GIẢI NỘI BỘ LÔNG PHỦI BIÊN HÒA LẦN 6 SINH NHẬT 3 TUỔI
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
a
b
|
1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| 2 |
e
f
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
j
k
|
1 | 0 | 1 | 0 | -2 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
c
d
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
g
h
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
r
ê
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#33 | Sân 1
07:30
Tự do
a
b
21
Tự do
j
k
19
#36 | Sân 2
07:30
Tự do
c
d
Tự do
r
ê
#34 | Sân 1
07:45
Tự do
j
k
Tự do
e
f
#37 | Sân 2
07:45
Tự do
r
ê
Tự do
g
h
#35 | Sân 1
08:00
Tự do
a
b
Tự do
e
f
#38 | Sân 2
08:00
Tự do
c
d
Tự do
g
h
#39 | Sân 1
08:15
Tự do
j
k
Tự do
a
b
#42 | Sân 2
08:15
Tự do
r
ê
Tự do
c
d
#40 | Sân 1
08:30
Tự do
e
f
Tự do
j
k
#43 | Sân 2
08:30
Tự do
g
h
Tự do
r
ê
#41 | Sân 1
08:45
Tự do
e
f
Tự do
a
b
#44 | Sân 2
08:45
Tự do
g
h
Tự do
c
d
Bán kết
#45 | Sân 1
09:00
Tự do
a
b
212428
Tự do
g
h
192626
#46 | Sân 2
09:00
Tự do
c
d
282924
Tự do
e
f
263026
Tranh hạng ba
#47 | Sân 1
09:15
Tự do
g
h
211824
Tự do
c
d
182122
Chung kết
#48 | Sân 2
09:30
Tự do
a
b
282922
Tự do
e
f
302720
NỘI BỘ VÀ KHÁCH MỜI ĐÔI NAM NỮ
100%
|
Tự do
a
b
21
24
28
2026-12-06 09:00
2026-12-06 09:00 Tự do
g
h
19
26
26
|
|
Tự do
c
d
28
29
24
Tự do
e
f
26
30
26
|
|
Tự do
a
b
28
29
22
2026-12-06 09:30
Tự do
e
f
30
27
20
|
Tự do
a
b
|
Tranh hạng ba
Tự do
g
h
2026-12-06 09:15
Tự do
c
d
Tự do
g
h

Bình luận