Giải Đất Mũi tập sự
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Newbie
Newbie ĐÔI NAM 14
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Đạt Ngân Sport |
Phú Gia 1.0
Minh Xô 1.0
|
|
| 2 | CLB Đạt Ngân Sport |
Chí Khang 1.0
Nguyễn Cường 1.0
|
|
| 3 | Clb Duy Long |
Gia Hưng 3.2
Gia Thịnh 3.3
|
|
| 4 | Clb Duy Long |
Đào hoàng Minh 3,2
Nguyễn thái Nguyên 3.4
|
|
| 5 | Clb Duy Long |
Đức Lộc 1.8
Chí Phúc 3.7
|
|
| 6 | Clb Duy Long |
Tân Phú
Giang
|
|
| 7 | Clb Duy Long |
Lê Kiệt
Phạm Kiệt
|
|
| 8 | CLB Phú Nhuận |
Huỳnh Tân 3.2
Thế Vinh 3.4
|
|
| 9 | Clb Đồng Hành |
Hoàng Huẩn
Hoàng Duy
|
|
| 10 | Clb Bảo Anh |
Đức Mạnh 3.2
Chí Nhân 3.3
|
|
| 11 |
QuangAnh Badminton
|
Mã bé Nhí
Thành Tâm
|
|
| 12 |
Badminton phát
|
Huỳnh thanh Mộng
|
|
| 13 |
Badminton phát
|
Huỳnh Thuận 3.2
Thuận Lợi 3.2
|
|
| 14 | Tự do |
Kiến An
Trần Đông
|
|
Newbie ĐÔI NỮ 9
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Năm Căn |
Kim Ngọc
Thúy An
|
|
| 2 |
Khánh Linh Badminton
|
Xuân Bách
|
|
| 3 | CLB Phú Nhuận |
Diệu Hiền
Uyên Phạm
|
|
| 4 | CLB Phú Nhuận |
Kiều Diễm
Yến Hên
|
|
| 5 | Clb Chém Xoa |
Phương Anh
Mai Thư
|
|
| 6 | Chém Xoa Team |
Nguyễn Ngọc
Cát Tường
|
|
| 7 | Clb Đồng Hành |
Ngọc Diện
Hồng Đào
|
|
| 8 | Clb Bảo Anh |
Tiết Khánh Vy
Thảo Trang
|
|
| 9 |
CLB Cầu Lông Cây Sộp
|
Chúc Linh
|
|
Newbie ĐÔI NAM NỮ 22
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Đạt Ngân Sport |
Thiên Kim
Chấn Hưng
|
|
| 2 | Clb Trình Diện |
Giang
Cẩm
|
|
| 3 | Clb Đồng Tâm |
Thanh Dưỡng
Kim Vui
|
|
| 4 | Clb Duy Long |
Phạm Kiệt
Bùi Liễu Duy
|
|
| 5 | Clb Duy Long |
Huy đầu bạc
Kim Dung
|
|
| 6 | Clb Duy Long |
Nguyễn lâm gia Bảo
Lâm cát Tường
|
|
| 7 | Clb Duy Long |
Phương Anh
Lê Kiệt
|
|
| 8 |
Khánh Linh Badminton
|
Đăng Khôi
|
|
| 9 | CLB Phú Nhuận |
Thế Vinh
Xuân Bách
|
|
| 10 | CLB Phú Nhuận |
Đặng Trí
Diệu Hiền
|
|
| 11 | CLB Phú Nhuận |
Hằng
Khương
|
|
| 12 | CLB Phú Nhuận |
Huỳnh Tân
Yến Hên
|
|
| 13 | CLB Phú Nhuận |
Kiều Diễm
Thuận Lợi
|
|
| 14 | Clb Chém Xoa |
Tạ thiên Hạo
Chung bảo Ngọc
|
|
| 15 | Clb Chém Xoa |
Minh Khôi
Mai Thư
|
|
| 16 | Chém Xoa Team |
Nguyễn Ngọc
Hải Đảo
|
|
| 17 | Clb Đồng Hành |
Hải Âu
Hồng Đào
|
|
| 18 | Clb Bảo Anh |
Tiết Khánh Vy
Phát Triển
|
|
| 19 | Quảng cáo Thanh Bình |
Thái Toàn
Kim Cúc
|
|
| 20 |
tự do
|
Tiến Long
Trang
|
|
| 21 |
QuangAnh Badminton
|
Đình Phong
Dương Ngọc
|
|
| 22 | Tự do |
Thiên Bảo
|
|
Tập sự
Tập sự ĐÔI NAM 27
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Babminton Phát |
Nguyễn Hoàng Đông 2.0
Trương Quang 2.0
|
|
| 2 | Babminton Phát |
Minh nhật 2.1
Phan nghĩa 2.1
|
|
| 3 | CLB Trần Trọng |
Nguyễn Trí 2.0
Đặng Hiệp 2.0
|
|
| 4 | CLB Trần Trọng |
Quang 2.0
Thành 2.0
|
|
| 5 | CLB 404 Phú Nhuận |
Quốc Hùng 2.2
Hoàng Linh 2.2
|
|
| 6 | CLB 404 Phú Nhuận |
Đinh Thanh 2.0
Tuấn Đạt 2.0
|
|
| 7 | Clb Trình Diện |
Tìm 2.0
Đúng 2.0
|
|
| 8 | CLB TÂN THÀNH |
Vũ Luân 2.2
Hoàng Duy 2.2
|
|
| 9 |
Khánh Linh Badminton
|
Tiến Dũng 2.1
Nhật Bản 2.1
|
|
| 10 |
Khánh Linh Badminton
|
Đăng Khôi 2.1
Phát Đạt 2.1
|
|
| 11 |
Khánh Linh Badminton
|
Gia Khôi 2.0
Gia An 2.0
|
|
| 12 |
Khánh Linh Badminton
|
Thức 2.1
Minh 2.1
|
|
| 13 | F7 Club |
Sầm Trọng Tính 2.1
Nguyễn Hải Đăng 2.1
|
|
| 14 | Clb Deam Team |
Sơn Trường 2.0
Anh Tuấn 2.0
|
|
| 15 | Clb Thanh Liêm |
Đức Anh 2.2
Chí Tài 2.2
|
|
| 16 | Clb Bảo Anh |
Võ Gia Luật 2.1
|
|
| 17 | Clb Bảo Anh |
Phát Tài 2.1
Chí Ngoan 2.1
|
|
| 18 | Clb Bảo Anh |
Ngọc Nguyên 2.0
Thương Trường 2.0
|
|
| 19 | CLB Mini |
Trọng 2.2
Mẫn 2.2
|
|
| 20 | Quảng cáo Thanh Bình |
Hoàng 2.2
Gia Toàn 2.2
|
|
| 21 |
QuangAnh Badminton
|
Trần nền Hạo 2.1
Thái Phương 2.1
|
|
| 22 |
QuangAnh Badminton
|
Nguyễn hoàng Long 2.3
Nguyễn Thịnh 2.3
|
|
| 23 |
Badminton phát
|
Thế Duy 2.1
Trần Nguyện 2.2
|
|
| 24 | Tự do |
Công Minh 2.4
Quốc Khởi 2.4
|
|
| 25 | Tự do |
Đinh Trọng Nhân 2.0
|
|
| 26 | Tự do |
Phát Phạm 2.0
Dương Nguyễn 2.0
|
|
| 27 | Tự do |
Lê Vĩnh Thái 2.0
Vũ Đình Thi 2.0
|
|
Tập sự ĐÔI NỮ 13
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Dream Team |
Tâm Như
Di Thảo
|
|
| 2 | Sport medicine |
Phương Ngô
Diễm Huỳnh
|
|
| 3 | Babminton Phát |
Yến Hương
Dương Vy
|
|
| 4 | Clb Trình Diện |
Quế Cẩm
Minh Hải
|
|
| 5 |
Khánh Linh Badminton
|
Thúy Duy
Hồng Vy
|
|
| 6 | CLB Phú Nhuận |
Gia Luật
Huỳnh Anh
|
|
| 7 | CLB Mini |
Ngọc
Mỹ Ni
|
|
| 8 |
Badminton phát
|
Trần thuỳ trang
Lâm quỳnh thiên trang
|
|
| 9 |
Badminton phát
|
Diễm My
Thuỳ Duyên
|
|
| 10 | Tự do |
Phương
Như
|
|
| 11 | Tự do |
Như Thảo
Đồng Nhã Khanh
|
|
| 12 | Tự do |
Diễm
Hương
|
|
| 13 | Tự do |
Như Ngọc
Thùy Dương
|
|
Tập sự ĐÔI NAM NỮ 20
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Năm Căn |
Tấn Phát
Thúy An
|
|
| 2 | Babminton Phát |
Phát Phạm
Thuỳ Duyên
|
|
| 3 | Babminton Phát |
Nguyễn Hoàng Đông
Yến Hương
|
|
| 4 | Clb Trình Diện |
Thành Đúng
Quế Cẩm
|
|
| 5 | CLB TÂN THÀNH |
Vũ Luân
Thủy Ngọc
|
|
| 6 |
CLB Tự Lo
|
|
|
| 7 | Clb Duy Long |
Lâm Tâm Như
Bảo Huy
|
|
| 8 |
Khánh Linh Badminton
|
Thức
Bách
|
|
| 9 | CLB Phú Nhuận |
Phú An
Minh Anh
|
|
| 10 | CLB Phú Nhuận |
Gia Luật
Huỳnh Anh
|
|
| 11 | Clb Tú Sport |
Quốc Nam
Trần Thuý Vy
|
|
| 12 | Clb Đồng Hành |
Hoài An
Duy Khánh
|
|
| 13 | Clb Bảo Anh |
Phong Sư
Phương Minh
|
|
| 14 | CLB Mini |
Minh Tìm
Ngọc
|
|
| 15 |
Badminton phát
|
Thế Duy
|
|
| 16 | Tự do |
Dương Nguyễn
Dương Vy
|
|
| 17 | Tự do |
Lem Phạm
Vân Anh
|
|
| 18 | Tự do |
Thành
Phương
|
|
| 19 | Tự do |
Thái Kiều Vy
|
|
| 20 | Tự do |
Lâm kiến An
Ngọc Hân
|
|
Tập sự 1
Tập sự 1 ĐÔI NAM 19
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Clb Namkaka Sport |
Hồ Minh Thành 1.9
Nam Khánh 1.9
|
|
| 2 | CLB Năm Căn |
Tấn Phát 2.2
Tấn Lợi 2.2
|
|
| 3 | CLB Năm Căn |
Minh Khang 1.5
Hoàng Mạnh 1.5
|
|
| 4 | CLB Năm Căn |
Huy Khánh 1.9
Hải Đăng 1.9
|
|
| 5 | CLB 404 Phú Nhuận |
Huy 2.0
Kiến Hào 2.0
|
|
| 6 | CLB 404 Phú Nhuận |
Tấn Khoa 1.8
Hưng Nguyên 1.8
|
|
| 7 | Clb Trình Diện |
Phúc Khang 1.5
Vĩnh 1.5
|
|
| 8 | Clb Duy Long |
Thiên Phú 1.6
Gia Hy 1.6
|
|
| 9 | Clb Duy Long |
Đức Lộc 1.5
Tân Phú 2.0
|
|
| 10 | CLB Phú Nhuận |
Tuấn Khang 1.5
Trí Nhân 1,6
|
|
| 11 | Clb Tú Sport |
Hưng Phú 1.6
Tạ Văn Tây1.6
|
|
| 12 | Clb Tú Sport |
Quang 1.9
Hào 1.9
|
|
| 13 | Clb Tú Sport |
Kha 2.0
Mừng 2.0
|
|
| 14 | Clb Tú Sport |
Trung Hậu 1.5
Lê Nguyễn 1.5
|
|
| 15 | Clb Tú Sport |
Xén 1.5
Út Minh 1.5
|
|
| 16 | Tự do |
Duy 1.8
Gia Thịnh 1.8
|
|
| 17 | Tự do |
Hồ Tấn Đạt 1.9
Nghiệp 1.9
|
|
| 18 | Tự do |
Gia Bảo 1.6
Thành Long 1.6
|
|
| 19 | Tự do |
Gia Khiêm 2.1
Minh Khôi 2.1
|
|
New 1
New 1 ĐÔI NAM 14
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Đoàn Kết |
Hoàng Ca
Hoàng Hà
|
|
| 2 | Babminton Phát |
Bảo Huy
Trung Hậu
|
|
| 3 | Clb Trình Diện |
Trần văn Lĩnh
Võ thành Đúng
|
|
| 4 | Clb Đồng Tâm |
Hải Nguyên
Chí
|
|
| 5 | Clb Đồng Tâm |
Thanh Dưỡng
Tài
|
|
| 6 | Clb Duy Long |
Huy đầu bạc
Gia Bảo
|
|
| 7 | Clb Duy Long |
Thái Tú
Gia Hy
|
|
| 8 | Clb Duy Long |
Minh Thành
Thanh Nhân
|
|
| 9 | CLB Phú Nhuận |
Đặng Trí
Khương
|
|
| 10 | CLB Phú Nhuận |
Trọng Nhân
Lê Khánh Đăng
|
|
| 11 | Clb Thanh Liêm |
Nguyễn Minh Khôi
Tạ thiên Hạo
|
|
| 12 | Quảng cáo Thanh Bình |
Đào Vũ Hoàng
Nguyễn Duy Khánh
|
|
| 13 |
QuangAnh Badminton
|
Trần nền Hạo
Nguyễn hoàng Long
|
|
| 14 |
QuangAnh Badminton
|
Đình Phong
Duy Quang
|
|

Phú Gia 1.0
Bình luận