Bảng tổng hợp kết quả các nội dung
Tiểu học (Nâng cao) ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Minh (Nhị Khê) |
| 2 |
Văn Bình |
Phát |
| 3 |
Văn Bình |
Giang (Hà Hồi) |
| 3 |
Văn Bình |
Phúc Béo |
Tiểu học (cơ bản 1) ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Khôi Đen |
| 2 |
Văn Bình |
Phong (Jun) |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Trung |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Đức (Chị Thanh Huyền) |
Tiểu học (Cơ bản 2) ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Mít |
| 2 |
Văn Bình |
Hoài An (Con A Việt) |
| 3 |
Văn Bình |
Khoa (Con Cô Hằng) |
| 3 |
Văn Bình |
Trí (Chị Phương Loan) |
Tiểu học (Cơ bản 3) - Nữ THCS ĐƠN NỮ
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Hân (Chị Linh) |
| 2 |
Văn Bình |
Bảo An |
| 3 |
Văn Bình |
Chúc (Con A Tùng) |
| 3 |
Văn Bình |
Hoài An (Chị Thanh Huyền) |
NAM THCS LỚP 6-7 (U12-13) ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Quang Minh |
| 2 |
Tân Triều |
An Phú |
| 3 |
Văn Bình |
Gia Hưng |
| 3 |
Văn Bình |
Khuất Nhật Khanh |
NAM THCS LỚP 6-7 (U12-13) ĐÔI NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 3 |
Vĩnh Quỳnh |
Đỗ Đăng Duy / Ng Huy Nam |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Nhị Khê / Gia Hưng |
NAM THCS LỚP 8-9 (U14-15) ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Thượng Anh |
| 2 |
Văn Bình |
Bách |
| 3 |
Văn Bình |
Tuấn Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Đỗ Ngọc Anh (Xỉn) |
NAM THCS LỚP 8-9 (U14-15) ĐÔI NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Đỗ Ngọc Anh (Xin) / Bách |
| 2 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Hà Anh Đức / Trần Thượng Anh |
| 3 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Trần Thượng Anh / Phạm Gia Nguyên |
| 3 |
Văn Bình |
Mạnh Trọng / Hoàng Thắng Lợi |
THPT ĐƠN NAM
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Đại Áng |
Đại Trí |
| 2 |
Văn Bình |
Hải Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Quốc Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Hữu Huy |
THPT ĐƠN NỮ
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Trà |
| 2 |
Vĩnh Quỳnh |
Lê Huyền Trang |
| 3 |
Tân Triều |
Bảo Hân |
| 3 |
Văn Bình |
Thư |
THPT ĐÔI NỮ
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Trà / Bảo Hân |
| 2 |
Văn Bình |
Nguyên Anh / Linh |
| 3 |
Văn Bình |
Nguyễn Trang / Thanh Thanh |
| 3 |
Văn Bình |
Thư (Ng Trãi) / Thanh Bình |
THPT ĐÔI NAM NỮ
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Tùng / Linh |
| 2 |
Nam Phù |
Minh Vũ / Minh Quyên |
| 3 |
Văn Bình |
Công / Bảo Ngọc |
| 3 |
Văn Bình |
Nguyên Anh / Duy Khoát |
Tổng điểm các đơn vị
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
Tổng điểm |
| 1 |
Văn Bình |
282 |
| 2 |
Tân Triều |
52 |
| 3 |
Ng Trãi - Ba Đình |
28 |
| 4 |
Vĩnh Quỳnh |
16 |
| 5 |
Đại Áng |
12 |
| 6 |
Nam Phù |
9 |
| Tiểu học (Nâng cao) ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Minh (Nhị Khê) |
| 2 |
Văn Bình |
Phát |
| 3 |
Văn Bình |
Giang (Hà Hồi) |
| 3 |
Văn Bình |
Phúc Béo |
| | |
| | |
| Tiểu học (cơ bản 1) ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Khôi Đen |
| 2 |
Văn Bình |
Phong (Jun) |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Trung |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Đức (Chị Thanh Huyền) |
| | |
| | |
| Tiểu học (Cơ bản 2) ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Mít |
| 2 |
Văn Bình |
Hoài An (Con A Việt) |
| 3 |
Văn Bình |
Khoa (Con Cô Hằng) |
| 3 |
Văn Bình |
Trí (Chị Phương Loan) |
| | |
| | |
| Tiểu học (Cơ bản 3) - Nữ THCS ĐƠN NỮ |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Hân (Chị Linh) |
| 2 |
Văn Bình |
Bảo An |
| 3 |
Văn Bình |
Chúc (Con A Tùng) |
| 3 |
Văn Bình |
Hoài An (Chị Thanh Huyền) |
| | |
| | |
| NAM THCS LỚP 6-7 (U12-13) ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Quang Minh |
| 2 |
Tân Triều |
An Phú |
| 3 |
Văn Bình |
Gia Hưng |
| 3 |
Văn Bình |
Khuất Nhật Khanh |
| | |
| | |
| NAM THCS LỚP 6-7 (U12-13) ĐÔI NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 3 |
Vĩnh Quỳnh |
Đỗ Đăng Duy / Ng Huy Nam |
| 3 |
Văn Bình |
Minh Nhị Khê / Gia Hưng |
| | |
| | |
| NAM THCS LỚP 8-9 (U14-15) ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Thượng Anh |
| 2 |
Văn Bình |
Bách |
| 3 |
Văn Bình |
Tuấn Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Đỗ Ngọc Anh (Xỉn) |
| | |
| | |
| NAM THCS LỚP 8-9 (U14-15) ĐÔI NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Đỗ Ngọc Anh (Xin) / Bách |
| 2 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Hà Anh Đức / Trần Thượng Anh |
| 3 |
Ng Trãi - Ba Đình |
Trần Thượng Anh / Phạm Gia Nguyên |
| 3 |
Văn Bình |
Mạnh Trọng / Hoàng Thắng Lợi |
| | |
| | |
| THPT ĐƠN NAM |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Đại Áng |
Đại Trí |
| 2 |
Văn Bình |
Hải Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Quốc Anh |
| 3 |
Văn Bình |
Hữu Huy |
| | |
| | |
| THPT ĐƠN NỮ |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Trà |
| 2 |
Vĩnh Quỳnh |
Lê Huyền Trang |
| 3 |
Tân Triều |
Bảo Hân |
| 3 |
Văn Bình |
Thư |
| | |
| | |
| THPT ĐÔI NỮ |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Tân Triều |
Trà / Bảo Hân |
| 2 |
Văn Bình |
Nguyên Anh / Linh |
| 3 |
Văn Bình |
Nguyễn Trang / Thanh Thanh |
| 3 |
Văn Bình |
Thư (Ng Trãi) / Thanh Bình |
| | |
| | |
| THPT ĐÔI NAM NỮ |
| Hạng |
CLB / Đơn vị |
VĐV |
| 1 |
Văn Bình |
Tùng / Linh |
| 2 |
Nam Phù |
Minh Vũ / Minh Quyên |
| 3 |
Văn Bình |
Công / Bảo Ngọc |
| 3 |
Văn Bình |
Nguyên Anh / Duy Khoát |
| | |
| | |
Bình luận