GIẢI CẦU LÔNG ĐỒNG ĐỘI SUPER LEAGUE 1 - MÙA HÈ NĂM 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐỒNG ĐỘI
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLB APACS | — | 66-44 | 66-38 | 66-37 | 3 | 79 | |
| 2 | CLB SUPER LEAGUE 1 | 44-66 | — | 66-60 | 66-57 | 2 | -7 | |
| 3 | CLB TÂN SƠN | 38-66 | 60-66 | — | 66-63 | 1 | -31 | |
| 4 | CLB CG BADMINTON | 37-66 | 57-66 | 63-66 | — | 0 | -41 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLB Neverland | — | 66-49 | 66-34 | 66-35 | 3 | 80 | |
| 2 | CLB S BADMINTON | 49-66 | — | 66-43 | 66-23 | 2 | 49 | |
| 3 | CLB HAVY | 34-66 | 43-66 | — | 66-48 | 1 | -37 | |
| 4 | CLB THE WINGS TEAM | 35-66 | 23-66 | 48-66 | — | 0 | -92 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLB HỘI NGỘ | — | 66-59 | 66-48 | 66-45 | 3 | 46 | |
| 2 | CLB BETMINTON TEAM | 59-66 | — | 66-41 | 66-21 | 2 | 63 | |
| 3 | CLB NEVERLAND JUNIOR | 48-66 | 41-66 | — | 66-45 | 1 | -22 | |
| 4 | CLB LBN BADMINTON | 45-66 | 21-66 | 45-66 | — | 0 | -87 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CLB NGUYỄN THIÊN ÂN | — | 66-54 | 66-50 | 66-34 | 3 | 60 | |
| 2 | CLB SL2 | 54-66 | — | 66-47 | 66-54 | 2 | 19 | |
| 3 | CLB XUNG THIÊN PHÁO | 50-66 | 47-66 | — | 66-37 | 1 | -6 | |
| 4 | CLB HAPPY BADMINTON | 34-66 | 54-66 | 37-66 | — | 0 | -73 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#1 | Sân 1
08:00
CLB SUPER LEAGUE 1
CLB CG BADMINTON
#13 | Sân 3
08:00
CLB NEVERLAND JUNIOR
CLB BETMINTON TEAM
#19 | Sân 4
08:00
CLB SL2
66
CLB XUNG THIÊN PHÁO
#8 | Sân 2
09:00
CLB S BADMINTON
CLB THE WINGS TEAM
#14 | Sân 3
09:00
CLB HỘI NGỘ
66
CLB LBN BADMINTON
#20 | Sân 4
09:00
CLB HAPPY BADMINTON
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
#3 | Sân 1
10:00
CLB SUPER LEAGUE 1
CLB APACS
66
#9 | Sân 2
10:00
CLB Neverland
CLB THE WINGS TEAM
#15 | Sân 3
10:00
CLB NEVERLAND JUNIOR
CLB LBN BADMINTON
#21 | Sân 4
10:00
CLB SL2
54
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
#16 | Sân 3
11:00
CLB BETMINTON TEAM
CLB HỘI NGỘ
66
#22 | Sân 4
11:00
CLB XUNG THIÊN PHÁO
CLB HAPPY BADMINTON
#5 | Sân 1
12:00
CLB SUPER LEAGUE 1
CLB TÂN SƠN
60
#11 | Sân 2
12:00
CLB Neverland
CLB S BADMINTON
#17 | Sân 3
12:00
CLB NEVERLAND JUNIOR
CLB HỘI NGỘ
66
#23 | Sân 4
12:00
CLB SL2
66
CLB HAPPY BADMINTON
#18 | Sân 3
13:00
CLB LBN BADMINTON
CLB BETMINTON TEAM
#24 | Sân 4
13:00
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
CLB XUNG THIÊN PHÁO
Tứ kết
#26 | Sân 2
14:00
CLB Neverland
CLB BETMINTON TEAM
#28 | Sân 4
14:00
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
CLB SUPER LEAGUE 1
Bán kết
#30 | Sân 2
15:00
CLB HỘI NGỘ
53
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
Tranh hạng ba
Chung kết
#32 | Sân 2
17:00
CLB APACS
66
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
ĐỒNG ĐỘI
100%
|
CLB Neverland
CLB BETMINTON TEAM
|
|
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
CLB SUPER LEAGUE 1
|
|
CLB HỘI NGỘ
53
CLB NGUYỄN THIÊN ÂN
|
CLB APACS
|

Bình luận