Giải bơi Hội khoẻ Phù Đổng Trường Tiểu học Thị trấn Chợ Chùa lần thứ II - Năm học 2025-2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Thành tích
Bảng tổng hợp kết quả các nội dung
K45 NAM
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 5D |
Nguyễn Hoàng Nam
|
00:48.22 |
| 2 | 5D |
Trịnh Nhật Lâm
|
00:53.82 |
| 3 | 4A |
Võ Nguyên Khải
|
00:59.69 |
| 4 | 5C |
Hoàng Bảo Quân
|
01:00.71 |
| 5 | 5E |
Nguyễn Tấn Bảo Khánh
|
01:06.38 |
| 6 | 4D |
Trương Minh Khang
|
01:08.81 |
| 7 | 4E |
Bạch Bảo Khánh
|
01:11.03 |
| 8 | 4B |
Phan Nguyên Khôi
|
01:14.85 |
K45 NỮ
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 4C |
Nguyễn Quỳnh Lam
|
00:58.34 |
| 2 | 5B |
Võ Trần Ái Như
|
01:05.59 |
| 3 | 4C |
Bùi Nguyễn Hà My
|
01:10.88 |
| 4 | 5B |
Phạm Ngọc Quỳnh Nhi
|
01:12.18 |
| 5 | 5E |
Đinh Gia Tuệ
|
01:13.66 |
| 6 | 4B |
Vương Nữ Trúc Ly
|
01:14.04 |
| 7 | 4A |
Nguyễn Phương Nghi
|
01:15.75 |
| 8 | 4B |
Nguyễn Hoàng Song Hân
|
01:16.34 |
K3 NAM
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 3A |
Nguyễn Thành Lam
|
01:04.31 |
| 2 | 3B |
Lê Hoàng Quân
|
01:07.12 |
| 3 | 3C |
Trương Quang Đăng
|
01:11.47 |
| 4 | 3D |
Nguyễn Hoàng Quân
|
01:22.06 |
| 5 | 3B |
Lương Trí Khải
|
01:27.13 |
| 6 | 3D |
Huỳnh Ngọc Thành
|
01:27.50 |
K3 NỮ
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 3A |
Nguyễn Ngọc Bảo Yến
|
00:57.94 |
| 2 | 3A |
Phan Nguyễn Quỳnh Châu
|
00:58.40 |
| 3 | 3B |
Đặng Ngọc Tường Lam
|
01:29.81 |
| 4 | 3E |
Trần Ngọc Bảo Uyên
|
01:30.91 |
| 5 | 3A |
Võ Ngọc Như Quỳnh
|
01:43.22 |
| 6 | 3C |
Lê Hoàng Khánh Thy
|
01:45.25 |
K12 NAM
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 2A |
Lâm Võ Ngọc Khôi
|
00:30.59 |
| 2 | 2B |
Lê Trọng Luân
|
00:34.25 |
| 3 | 1B |
Lương Trí Khôi
|
00:37.41 |
| 4 | 2B |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
00:39.06 |
K12 NỮ
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 2D |
Bạch Kim Bảo Quyên
|
00:38.63 |
| 2 | 1E |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
00:40.16 |
| 3 | 2C |
Hồ Lương Dạ Thảo
|
00:43.12 |
| 4 | 1D |
Hà Phương Thảo
|
00:43.25 |
| 5 | 2C |
Lê Nguyễn Như Ý
|
00:43.68 |
| 6 | 2E |
Phan Thanh Thư
|
00:47.62 |
Tổng điểm các đơn vị
| Hạng | CLB / Đơn vị | HCV | HCB | HCĐ | Tổng điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3A | 2 | 1 | 0 | 37 |
| 2 | 3B | 0 | 1 | 1 | 23 |
| 3 | 5D | 1 | 1 | 0 | 20 |
| 4 | 4C | 1 | 0 | 1 | 19 |
| 5 | 5B | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 6 | 2B | 0 | 1 | 0 | 16 |
| 7 | 2C | 0 | 0 | 1 | 14 |
| 8 | 3C | 0 | 0 | 1 | 13 |
| 9 | 4A | 0 | 0 | 1 | 12 |
| 10 | 5E | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 11 | 3D | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 12 | 2A | 1 | 0 | 0 | 11 |
| 13 | 2D | 1 | 0 | 0 | 11 |
| 14 | 4B | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 15 | 1E | 0 | 1 | 0 | 9 |
| 16 | 1B | 0 | 0 | 1 | 8 |
| 17 | 5C | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 18 | 3E | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 19 | 1D | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 20 | 4D | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 21 | 2E | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 22 | 4E | 0 | 0 | 0 | 4 |
| K45 NAM | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 5D | Nguyễn Hoàng Nam | 00:48.22 |
| 2 | 5D | Trịnh Nhật Lâm | 00:53.82 |
| 3 | 4A | Võ Nguyên Khải | 00:59.69 |
| 4 | 5C | Hoàng Bảo Quân | 01:00.71 |
| 5 | 5E | Nguyễn Tấn Bảo Khánh | 01:06.38 |
| 6 | 4D | Trương Minh Khang | 01:08.81 |
| 7 | 4E | Bạch Bảo Khánh | 01:11.03 |
| 8 | 4B | Phan Nguyên Khôi | 01:14.85 |
| K45 NỮ | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
| 1 | 4C | Nguyễn Quỳnh Lam | 00:58.34 |
| 2 | 5B | Võ Trần Ái Như | 01:05.59 |
| 3 | 4C | Bùi Nguyễn Hà My | 01:10.88 |
| 4 | 5B | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 01:12.18 |
| 5 | 5E | Đinh Gia Tuệ | 01:13.66 |
| 6 | 4B | Vương Nữ Trúc Ly | 01:14.04 |
| 7 | 4A | Nguyễn Phương Nghi | 01:15.75 |
| 8 | 4B | Nguyễn Hoàng Song Hân | 01:16.34 |
| K3 NAM | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
| 1 | 3A | Nguyễn Thành Lam | 01:04.31 |
| 2 | 3B | Lê Hoàng Quân | 01:07.12 |
| 3 | 3C | Trương Quang Đăng | 01:11.47 |
| 4 | 3D | Nguyễn Hoàng Quân | 01:22.06 |
| 5 | 3B | Lương Trí Khải | 01:27.13 |
| 6 | 3D | Huỳnh Ngọc Thành | 01:27.50 |
| K3 NỮ | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
| 1 | 3A | Nguyễn Ngọc Bảo Yến | 00:57.94 |
| 2 | 3A | Phan Nguyễn Quỳnh Châu | 00:58.40 |
| 3 | 3B | Đặng Ngọc Tường Lam | 01:29.81 |
| 4 | 3E | Trần Ngọc Bảo Uyên | 01:30.91 |
| 5 | 3A | Võ Ngọc Như Quỳnh | 01:43.22 |
| 6 | 3C | Lê Hoàng Khánh Thy | 01:45.25 |
| K12 NAM | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
| 1 | 2A | Lâm Võ Ngọc Khôi | 00:30.59 |
| 2 | 2B | Lê Trọng Luân | 00:34.25 |
| 3 | 1B | Lương Trí Khôi | 00:37.41 |
| 4 | 2B | Nguyễn Khánh Hoàng | 00:39.06 |
| K12 NỮ | |||
| Hạng | CLB / Đơn vị | VĐV | Kết quả |
| 1 | 2D | Bạch Kim Bảo Quyên | 00:38.63 |
| 2 | 1E | Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | 00:40.16 |
| 3 | 2C | Hồ Lương Dạ Thảo | 00:43.12 |
| 4 | 1D | Hà Phương Thảo | 00:43.25 |
| 5 | 2C | Lê Nguyễn Như Ý | 00:43.68 |
| 6 | 2E | Phan Thanh Thư | 00:47.62 |

Nguyễn Hoàng Nam
Bình luận