Buổi Giao Lưu Cầu Lông Lady’s Cup - Chill Badminton 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 2 | 13 | |
| 2 |
Huỳnh Minh Anh
|
3 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 |
Dun Dun
|
3 | 2 | 1 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | -25 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thư Huỳnh
|
3 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 5 | |
| 3 |
Trần Quỳnh Trân
|
3 | 1 | 2 | 1 | -6 |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | -6 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Thị Phượng
|
3 | 2 | 1 | 2 | 18 |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 1 | -12 | |
| 4 |
Thuỳ Trinh
|
3 | 1 | 2 | 1 | -12 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | 23 | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 2 | 13 | |
| 3 |
Đỗ Thuý
|
3 | 1 | 2 | 1 | -8 |
| 4 | 3 | 0 | 3 | 0 | -28 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#1 | Sân 1
15:00
Tự do
trương nhi
Huỳnh Minh Anh
14
#7 | Sân 2
15:00
Tự do
Trinh Hột Vịt
Thư Huỳnh
16
Tự do
#13 | Sân 3
15:00
Tự do
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
21
#19 | Sân 4
15:00
Tự do
Tự do
#2 | Sân 1
15:15
Tự do
Hạnh Sún
Dun Dun
21
Tự do
#8 | Sân 2
15:15
Tự do
Trần Quỳnh Trân
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
21
Tự do
#14 | Sân 3
15:15
Tự do
Tự do
Thu Hà Phạm
Thuỳ Trinh
21
#20 | Sân 4
15:15
Tự do
Đỗ Thuý
Nguyễn thị ngọc toàn
21
Tự do
#3 | Sân 1
15:30
Tự do
#9 | Sân 2
15:30
Tự do
Trinh Hột Vịt
Thư Huỳnh
21
Tự do
#15 | Sân 3
15:30
Tự do
Tự do
Thu Hà Phạm
Thuỳ Trinh
16
#21 | Sân 4
15:30
Tự do
Tự do
#4 | Sân 1
15:45
Tự do
trương nhi
Huỳnh Minh Anh
21
Tự do
Hạnh Sún
Dun Dun
15
#10 | Sân 2
15:45
Tự do
Tự do
Trần Quỳnh Trân
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
19
#16 | Sân 3
15:45
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
20
Tự do
#22 | Sân 4
15:45
Tự do
Tự do
Đỗ Thuý
Nguyễn thị ngọc toàn
19
#11 | Sân 2
16:00
Tự do
Trinh Hột Vịt
Thư Huỳnh
21
Tự do
Trần Quỳnh Trân
Nguyễn Huỳnh Bảo Trân
15
#17 | Sân 3
16:00
Tự do
Tự do
#23 | Sân 4
16:00
Tự do
Tự do
Đỗ Thuý
Nguyễn thị ngọc toàn
10
#6 | Sân 1
16:15
Tự do
Tự do
trương nhi
Huỳnh Minh Anh
21
#12 | Sân 2
16:15
Tự do
Tự do
#18 | Sân 3
16:15
Tự do
Thu Hà Phạm
Thuỳ Trinh
12
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
21
#24 | Sân 4
16:15
Tự do
Tự do
Tứ kết
#25 | Sân 1
16:30
Tự do
#26 | Sân 2
16:30
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
21
Tự do
#27 | Sân 3
16:30
Tự do
Trinh Hột Vịt
Thư Huỳnh
19
Tự do
#28 | Sân 4
16:30
Tự do
Tự do
trương nhi
Huỳnh Minh Anh
19
Bán kết
#29 | Sân 1
16:45
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
21
#30 | Sân 2
16:45
Tự do
Tự do
Chung kết
#31 | Sân 1
17:00
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
1
Tự do
CƠ BẢN ĐÔI NỮ
100%
|
Tự do
Nguyễn Thị Phượng
Nguyên Hảo
21
Tự do
|
|
Tự do
Tự do
trương nhi
Huỳnh Minh Anh
19
|
|
Tự do
Tự do
|
Tự do
|

Bình luận