AT Badminton
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Đối đầu => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Khánh Nguyên
Gia
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Chị Ngọc
Bé Ngọc An
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Lyly
Mai
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Tô Ngân
Trang
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hồng
Hương
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Tú
Thùy Tiên
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thắm
Hoàn Ngọc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Bé Ngọc
Thu
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#25 | Sân 3
13:00
Tự do
Khánh Nguyên
Gia
Tự do
Lyly
Mai
#31 | Sân 4
13:00
Tự do
Hồng
Hương
Tự do
Thắm
Hoàn Ngọc
#26 | Sân 3
13:15
Tự do
Chị Ngọc
Bé Ngọc An
Tự do
Tô Ngân
Trang
#32 | Sân 4
13:15
Tự do
Tú
Thùy Tiên
Tự do
Bé Ngọc
Thu
#27 | Sân 3
13:30
Tự do
Khánh Nguyên
Gia
Tự do
Tô Ngân
Trang
#33 | Sân 4
13:30
Tự do
Hồng
Hương
Tự do
Bé Ngọc
Thu
#28 | Sân 3
13:45
Tự do
Lyly
Mai
Tự do
Chị Ngọc
Bé Ngọc An
#34 | Sân 4
13:45
Tự do
Thắm
Hoàn Ngọc
Tự do
Tú
Thùy Tiên
#29 | Sân 3
14:00
Tự do
Khánh Nguyên
Gia
Tự do
Chị Ngọc
Bé Ngọc An
#35 | Sân 4
14:00
Tự do
Hồng
Hương
Tự do
Tú
Thùy Tiên
#30 | Sân 3
14:15
Tự do
Tô Ngân
Trang
Tự do
Lyly
Mai
#36 | Sân 4
14:15
Tự do
Bé Ngọc
Thu
Tự do
Thắm
Hoàn Ngọc
Bán kết
#37 | Sân 3
14:30
A-1
0
B-2
0
#38 | Sân 4
14:30
B-1
A-2
Chung kết
#39 | Sân 3
14:45
Đội thắng trận #37
Đội thắng trận #38
ĐÔI NỮ
100%
|
A-1
B-2
|
|
B-1
A-2
|
|
|
|

Bình luận