Tất niên Dragon pickleball
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2026-01-09
2026-01-11
12:00
12:15
12:30
12:45
13:00
Sân 2
#35897 | ĐÔI NỮ
12:00
Tự do
C Lan
C Hà
Tự do
Quyên
C Linh
BẢNG A
#35898 | ĐÔI NỮ
12:10
Tự do
Quyên
C Linh
Tự do
Tây
C Thuý
BẢNG A
#35899 | ĐÔI NỮ
12:20
Tự do
C Lan
C Hà
Tự do
Tây
C Thuý
BẢNG A
#35900 | ĐÔI NỮ
12:30
Tự do
Hải Vân
Bích Lệ
Tự do
Lê Tuyết
Linh
BẢNG B
#35901 | ĐÔI NỮ
12:40
Tự do
Lê Tuyết
Linh
Tự do
Hiền Lương
C Duyên
BẢNG B
#35902 | ĐÔI NỮ
12:50
Tự do
Hải Vân
Bích Lệ
Tự do
Hiền Lương
C Duyên
BẢNG B
#35903 | ĐÔI NỮ
13:00
A-1
B-2
Bán Kết
#35904 | ĐÔI NỮ
13:00
B-1
A-2
Bán Kết
#35905 | ĐÔI NỮ
13:10
Thắng #35903
Thắng #35904
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | ||||||||
| 1 | 14:12 | 1 | ĐÔI NAM | 35888 | BẢNG A | Thuận Vũ / A Trọng (Tự do) | Tuấn / A Hiệp (Tự do) | 0-0 |
| 2 | 14:27 | 1 | ĐÔI NAM | 35889 | BẢNG A | Tuấn / A Hiệp (Tự do) | Quốc Hùng / Ngọc Ken (Tự do) | 0-0 |
| 3 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 35890 | BẢNG A | Thuận Vũ / A Trọng (Tự do) | Quốc Hùng / Ngọc Ken (Tự do) | |
| 4 | 14:57 | 1 | ĐÔI NAM | 35891 | BẢNG B | Tuấn Linh / Hiệp (Tự do) | Phi Anh / Long (Tự do) | |
| 5 | 15:12 | 1 | ĐÔI NAM | 35892 | BẢNG B | Phi Anh / Long (Tự do) | A Phú / A Bình (Tự do) | |
| 6 | 15:27 | 1 | ĐÔI NAM | 35893 | BẢNG B | Tuấn Linh / Hiệp (Tự do) | A Phú / A Bình (Tự do) | |
| 7 | 15:42 | 1 | ĐÔI NAM | 35894 | Bán Kết | |||
| 8 | 15:57 | 1 | ĐÔI NAM | 35895 | Bán Kết | |||
| 9 | 16:12 | 1 | ĐÔI NAM | 35896 | Chung Kết | |||
| 2026-01-11 | ||||||||
| 1 | 12:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 35897 | BẢNG A | C Lan / C Hà (Tự do) | Quyên / C Linh (Tự do) | |
| 2 | 12:10 | 2 | ĐÔI NỮ | 35898 | BẢNG A | Quyên / C Linh (Tự do) | Tây / C Thuý (Tự do) | |
| 3 | 12:20 | 2 | ĐÔI NỮ | 35899 | BẢNG A | C Lan / C Hà (Tự do) | Tây / C Thuý (Tự do) | |
| 4 | 12:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 35900 | BẢNG B | Hải Vân / Bích Lệ (Tự do) | Lê Tuyết / Linh (Tự do) | |
| 5 | 12:40 | 2 | ĐÔI NỮ | 35901 | BẢNG B | Lê Tuyết / Linh (Tự do) | Hiền Lương / C Duyên (Tự do) | |
| 6 | 12:50 | 2 | ĐÔI NỮ | 35902 | BẢNG B | Hải Vân / Bích Lệ (Tự do) | Hiền Lương / C Duyên (Tự do) | |
| 7 | 13:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 35903 | Bán Kết | |||
| 8 | 13:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 35904 | Bán Kết | |||
| 9 | 13:10 | 2 | ĐÔI NỮ | 35905 | Chung Kết | |||
