Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

Mini Game CLB xã Hiệp Thạnh

Pickleball Pickleball 239 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

2025-12-28

12:08
12:23
12:38
12:53
13:08
13:23

Sân 1

#34749 | ĐÔI NAM NỮ 12:08
Chưa xác định
11
Chưa xác định
9
BẢNG A
#34751 | ĐÔI NAM NỮ 12:23
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34753 | ĐÔI NAM NỮ 12:38
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34755 | ĐÔI NAM NỮ 12:53
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34757 | ĐÔI NAM NỮ 13:08
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34759 | ĐÔI NAM NỮ 13:23
A-1
A-2
Chung Kết

Sân 2

#34750 | ĐÔI NAM NỮ 12:08
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34752 | ĐÔI NAM NỮ 12:23
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34754 | ĐÔI NAM NỮ 12:38
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34756 | ĐÔI NAM NỮ 12:53
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A
#34758 | ĐÔI NAM NỮ 13:08
Chưa xác định
Chưa xác định
BẢNG A

2026-01-01

16:30
16:45
17:00
17:15
17:30
17:45
18:00

Sân 1

#35416 | ĐÔI HỖN HỢP 16:35
Tự do
Quyết A Tuấn
7
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
11
BẢNG A
#35420 | ĐÔI HỖN HỢP 16:50
Tự do
Quyết A Tuấn
10
Tự do
Việt Sơn
11
BẢNG A
#35424 | ĐÔI HỖN HỢP 17:05
Tự do
Quyết A Tuấn
Tự do
Tùng A Tú
BẢNG A
#35428 | ĐÔI HỖN HỢP 17:20
Tự do
Quyết A Tuấn
Tự do
A Khương A Phong
BẢNG A
#35432 | ĐÔI HỖN HỢP 17:35
Tự do
Quyết A Tuấn
8
Tự do
Hạnh Dung
11
BẢNG A
#35436 | ĐÔI HỖN HỢP 17:50
Tự do
Quyết A Tuấn
5
Tự do
A Đức Cường
11
BẢNG A
#35440 | ĐÔI HỖN HỢP 18:05
Tự do
Quyết A Tuấn
Tự do
Tài Bình
BẢNG A

Sân 2

#35417 | ĐÔI HỖN HỢP 16:32
Tự do
Tài Bình
11
Tự do
Việt Sơn
4
BẢNG A
#35421 | ĐÔI HỖN HỢP 16:47
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
11
Tự do
Tùng A Tú
3
BẢNG A
#35425 | ĐÔI HỖN HỢP 17:02
Tự do
Việt Sơn
4
Tự do
A Khương A Phong
11
BẢNG A
#35429 | ĐÔI HỖN HỢP 17:17
Tự do
Tùng A Tú
11
Tự do
Hạnh Dung
8
BẢNG A
#35433 | ĐÔI HỖN HỢP 17:32
Tự do
A Khương A Phong
5
Tự do
A Đức Cường
11
BẢNG A
#35437 | ĐÔI HỖN HỢP 17:47
Tự do
Hạnh Dung
5
Tự do
Tài Bình
11
BẢNG A
#35441 | ĐÔI HỖN HỢP 18:02
Tự do
A Đức Cường
11
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
8
BẢNG A

Sân 3

#35418 | ĐÔI HỖN HỢP 16:30
Tự do
A Đức Cường
11
Tự do
Tùng A Tú
7
BẢNG A
#35422 | ĐÔI HỖN HỢP 16:45
Tự do
Tài Bình
7
Tự do
A Khương A Phong
11
BẢNG A
#35426 | ĐÔI HỖN HỢP 17:00
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
11
Tự do
Hạnh Dung
6
BẢNG A
#35430 | ĐÔI HỖN HỢP 17:15
Tự do
Việt Sơn
8
Tự do
A Đức Cường
11
BẢNG A
#35434 | ĐÔI HỖN HỢP 17:30
Tự do
Tùng A Tú
11
Tự do
Tài Bình
6
BẢNG A
#35438 | ĐÔI HỖN HỢP 17:45
Tự do
A Khương A Phong
10
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
11
BẢNG A
#35442 | ĐÔI HỖN HỢP 18:00
Tự do
Hạnh Dung
4
Tự do
Việt Sơn
11
BẢNG A

Sân 4

#35419 | ĐÔI HỖN HỢP 16:30
Tự do
Hạnh Dung
Tự do
A Khương A Phong
BẢNG A
#35423 | ĐÔI HỖN HỢP 16:34
Tự do
A Đức Cường
7
Tự do
Hạnh Dung
11
BẢNG A
#35427 | ĐÔI HỖN HỢP 16:49
Tự do
Tài Bình
3
Tự do
A Đức Cường
11
BẢNG A
#35431 | ĐÔI HỖN HỢP 17:04
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
11
Tự do
Tài Bình
6
BẢNG A
#35435 | ĐÔI HỖN HỢP 17:19
Tự do
Việt Sơn
11
Tự do
A Tuấn ĐL Tấn
9
BẢNG A
#35439 | ĐÔI HỖN HỢP 17:34
Tự do
Tùng A Tú
1
Tự do
Việt Sơn
11
BẢNG A
#35443 | ĐÔI HỖN HỢP 17:49
Tự do
A Khương A Phong
Tự do
Tùng A Tú
BẢNG A

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2025-12-28
1 12:08 1 ĐÔI NAM NỮ 34749 BẢNG A 11-9
2 12:08 2 ĐÔI NAM NỮ 34750 BẢNG A
3 12:23 1 ĐÔI NAM NỮ 34751 BẢNG A
4 12:23 2 ĐÔI NAM NỮ 34752 BẢNG A
5 12:38 1 ĐÔI NAM NỮ 34753 BẢNG A
6 12:38 2 ĐÔI NAM NỮ 34754 BẢNG A
7 12:53 1 ĐÔI NAM NỮ 34755 BẢNG A
8 12:53 2 ĐÔI NAM NỮ 34756 BẢNG A
9 13:08 1 ĐÔI NAM NỮ 34757 BẢNG A
10 13:08 2 ĐÔI NAM NỮ 34758 BẢNG A
11 13:23 1 ĐÔI NAM NỮ 34759 Chung Kết
2026-01-01
1 16:35 1 ĐÔI HỖN HỢP 35416 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) 7-11
2 16:32 2 ĐÔI HỖN HỢP 35417 BẢNG A Tài / Bình (Tự do) Việt / Sơn (Tự do) 11-4
3 16:30 3 ĐÔI HỖN HỢP 35418 BẢNG A A Đức / Cường (Tự do) Tùng / A Tú (Tự do) 11-7
4 16:30 4 ĐÔI HỖN HỢP 35419 BẢNG A Hạnh / Dung (Tự do) A Khương / A Phong (Tự do)
5 16:50 1 ĐÔI HỖN HỢP 35420 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) Việt / Sơn (Tự do) 10-11
6 16:47 2 ĐÔI HỖN HỢP 35421 BẢNG A A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) Tùng / A Tú (Tự do) 11-3
7 16:45 3 ĐÔI HỖN HỢP 35422 BẢNG A Tài / Bình (Tự do) A Khương / A Phong (Tự do) 7-11
8 16:34 4 ĐÔI HỖN HỢP 35423 BẢNG A A Đức / Cường (Tự do) Hạnh / Dung (Tự do) 7-11
9 17:05 1 ĐÔI HỖN HỢP 35424 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) Tùng / A Tú (Tự do)
10 17:02 2 ĐÔI HỖN HỢP 35425 BẢNG A Việt / Sơn (Tự do) A Khương / A Phong (Tự do) 4-11
11 17:00 3 ĐÔI HỖN HỢP 35426 BẢNG A A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) Hạnh / Dung (Tự do) 11-6
12 16:49 4 ĐÔI HỖN HỢP 35427 BẢNG A Tài / Bình (Tự do) A Đức / Cường (Tự do) 3-11
13 17:20 1 ĐÔI HỖN HỢP 35428 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) A Khương / A Phong (Tự do)
14 17:17 2 ĐÔI HỖN HỢP 35429 BẢNG A Tùng / A Tú (Tự do) Hạnh / Dung (Tự do) 11-8
15 17:15 3 ĐÔI HỖN HỢP 35430 BẢNG A Việt / Sơn (Tự do) A Đức / Cường (Tự do) 8-11
16 17:04 4 ĐÔI HỖN HỢP 35431 BẢNG A A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) Tài / Bình (Tự do) 11-6
17 17:35 1 ĐÔI HỖN HỢP 35432 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) Hạnh / Dung (Tự do) 8-11
18 17:32 2 ĐÔI HỖN HỢP 35433 BẢNG A A Khương / A Phong (Tự do) A Đức / Cường (Tự do) 5-11
19 17:30 3 ĐÔI HỖN HỢP 35434 BẢNG A Tùng / A Tú (Tự do) Tài / Bình (Tự do) 11-6
20 17:19 4 ĐÔI HỖN HỢP 35435 BẢNG A Việt / Sơn (Tự do) A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) 11-9
21 17:50 1 ĐÔI HỖN HỢP 35436 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) A Đức / Cường (Tự do) 5-11
22 17:47 2 ĐÔI HỖN HỢP 35437 BẢNG A Hạnh / Dung (Tự do) Tài / Bình (Tự do) 5-11
23 17:45 3 ĐÔI HỖN HỢP 35438 BẢNG A A Khương / A Phong (Tự do) A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) 10-11
24 17:34 4 ĐÔI HỖN HỢP 35439 BẢNG A Tùng / A Tú (Tự do) Việt / Sơn (Tự do) 1-11
25 18:05 1 ĐÔI HỖN HỢP 35440 BẢNG A Quyết / A Tuấn (Tự do) Tài / Bình (Tự do)
26 18:02 2 ĐÔI HỖN HỢP 35441 BẢNG A A Đức / Cường (Tự do) A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) 11-8
27 18:00 3 ĐÔI HỖN HỢP 35442 BẢNG A Hạnh / Dung (Tự do) Việt / Sơn (Tự do) 4-11
28 17:49 4 ĐÔI HỖN HỢP 35443 BẢNG A A Khương / A Phong (Tự do) Tùng / A Tú (Tự do)