Mini Game CLB xã Hiệp Thạnh
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2025-12-28
2026-01-01
16:30
16:45
17:00
17:15
17:30
17:45
18:00
Sân 1
#35416 | ĐÔI HỖN HỢP
16:35
Tự do
Quyết
A Tuấn
7
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
BẢNG A
#35420 | ĐÔI HỖN HỢP
16:50
Tự do
Quyết
A Tuấn
10
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
#35424 | ĐÔI HỖN HỢP
17:05
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
Tùng
A Tú
BẢNG A
#35428 | ĐÔI HỖN HỢP
17:20
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
A Khương
A Phong
BẢNG A
#35432 | ĐÔI HỖN HỢP
17:35
Tự do
Quyết
A Tuấn
8
Tự do
Hạnh
Dung
11
BẢNG A
#35436 | ĐÔI HỖN HỢP
17:50
Tự do
Quyết
A Tuấn
5
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35440 | ĐÔI HỖN HỢP
18:05
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
Tài
Bình
BẢNG A
Sân 2
#35417 | ĐÔI HỖN HỢP
16:32
Tự do
Tài
Bình
11
Tự do
Việt
Sơn
4
BẢNG A
#35421 | ĐÔI HỖN HỢP
16:47
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Tùng
A Tú
3
BẢNG A
#35425 | ĐÔI HỖN HỢP
17:02
Tự do
Việt
Sơn
4
Tự do
A Khương
A Phong
11
BẢNG A
#35429 | ĐÔI HỖN HỢP
17:17
Tự do
Tùng
A Tú
11
Tự do
Hạnh
Dung
8
BẢNG A
#35433 | ĐÔI HỖN HỢP
17:32
Tự do
A Khương
A Phong
5
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35437 | ĐÔI HỖN HỢP
17:47
Tự do
Hạnh
Dung
5
Tự do
Tài
Bình
11
BẢNG A
#35441 | ĐÔI HỖN HỢP
18:02
Tự do
A Đức
Cường
11
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
8
BẢNG A
Sân 3
#35418 | ĐÔI HỖN HỢP
16:30
Tự do
A Đức
Cường
11
Tự do
Tùng
A Tú
7
BẢNG A
#35422 | ĐÔI HỖN HỢP
16:45
Tự do
Tài
Bình
7
Tự do
A Khương
A Phong
11
BẢNG A
#35426 | ĐÔI HỖN HỢP
17:00
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Hạnh
Dung
6
BẢNG A
#35430 | ĐÔI HỖN HỢP
17:15
Tự do
Việt
Sơn
8
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35434 | ĐÔI HỖN HỢP
17:30
Tự do
Tùng
A Tú
11
Tự do
Tài
Bình
6
BẢNG A
#35438 | ĐÔI HỖN HỢP
17:45
Tự do
A Khương
A Phong
10
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
BẢNG A
#35442 | ĐÔI HỖN HỢP
18:00
Tự do
Hạnh
Dung
4
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
Sân 4
#35419 | ĐÔI HỖN HỢP
16:30
Tự do
Hạnh
Dung
Tự do
A Khương
A Phong
BẢNG A
#35423 | ĐÔI HỖN HỢP
16:34
Tự do
A Đức
Cường
7
Tự do
Hạnh
Dung
11
BẢNG A
#35427 | ĐÔI HỖN HỢP
16:49
Tự do
Tài
Bình
3
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35431 | ĐÔI HỖN HỢP
17:04
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Tài
Bình
6
BẢNG A
#35435 | ĐÔI HỖN HỢP
17:19
Tự do
Việt
Sơn
11
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
9
BẢNG A
#35439 | ĐÔI HỖN HỢP
17:34
Tự do
Tùng
A Tú
1
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
#35443 | ĐÔI HỖN HỢP
17:49
Tự do
A Khương
A Phong
Tự do
Tùng
A Tú
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-12-28 | ||||||||
| 1 | 12:08 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34749 | BẢNG A | 11-9 | ||
| 2 | 12:08 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 34750 | BẢNG A | |||
| 3 | 12:23 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34751 | BẢNG A | |||
| 4 | 12:23 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 34752 | BẢNG A | |||
| 5 | 12:38 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34753 | BẢNG A | |||
| 6 | 12:38 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 34754 | BẢNG A | |||
| 7 | 12:53 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34755 | BẢNG A | |||
| 8 | 12:53 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 34756 | BẢNG A | |||
| 9 | 13:08 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34757 | BẢNG A | |||
| 10 | 13:08 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 34758 | BẢNG A | |||
| 11 | 13:23 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 34759 | Chung Kết | |||
| 2026-01-01 | ||||||||
| 1 | 16:35 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35416 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | 7-11 |
| 2 | 16:32 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35417 | BẢNG A | Tài / Bình (Tự do) | Việt / Sơn (Tự do) | 11-4 |
| 3 | 16:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35418 | BẢNG A | A Đức / Cường (Tự do) | Tùng / A Tú (Tự do) | 11-7 |
| 4 | 16:30 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35419 | BẢNG A | Hạnh / Dung (Tự do) | A Khương / A Phong (Tự do) | |
| 5 | 16:50 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35420 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | Việt / Sơn (Tự do) | 10-11 |
| 6 | 16:47 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35421 | BẢNG A | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | Tùng / A Tú (Tự do) | 11-3 |
| 7 | 16:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35422 | BẢNG A | Tài / Bình (Tự do) | A Khương / A Phong (Tự do) | 7-11 |
| 8 | 16:34 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35423 | BẢNG A | A Đức / Cường (Tự do) | Hạnh / Dung (Tự do) | 7-11 |
| 9 | 17:05 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35424 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | Tùng / A Tú (Tự do) | |
| 10 | 17:02 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35425 | BẢNG A | Việt / Sơn (Tự do) | A Khương / A Phong (Tự do) | 4-11 |
| 11 | 17:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35426 | BẢNG A | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | Hạnh / Dung (Tự do) | 11-6 |
| 12 | 16:49 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35427 | BẢNG A | Tài / Bình (Tự do) | A Đức / Cường (Tự do) | 3-11 |
| 13 | 17:20 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35428 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | A Khương / A Phong (Tự do) | |
| 14 | 17:17 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35429 | BẢNG A | Tùng / A Tú (Tự do) | Hạnh / Dung (Tự do) | 11-8 |
| 15 | 17:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35430 | BẢNG A | Việt / Sơn (Tự do) | A Đức / Cường (Tự do) | 8-11 |
| 16 | 17:04 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35431 | BẢNG A | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | Tài / Bình (Tự do) | 11-6 |
| 17 | 17:35 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35432 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | Hạnh / Dung (Tự do) | 8-11 |
| 18 | 17:32 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35433 | BẢNG A | A Khương / A Phong (Tự do) | A Đức / Cường (Tự do) | 5-11 |
| 19 | 17:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35434 | BẢNG A | Tùng / A Tú (Tự do) | Tài / Bình (Tự do) | 11-6 |
| 20 | 17:19 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35435 | BẢNG A | Việt / Sơn (Tự do) | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | 11-9 |
| 21 | 17:50 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35436 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | A Đức / Cường (Tự do) | 5-11 |
| 22 | 17:47 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35437 | BẢNG A | Hạnh / Dung (Tự do) | Tài / Bình (Tự do) | 5-11 |
| 23 | 17:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35438 | BẢNG A | A Khương / A Phong (Tự do) | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | 10-11 |
| 24 | 17:34 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35439 | BẢNG A | Tùng / A Tú (Tự do) | Việt / Sơn (Tự do) | 1-11 |
| 25 | 18:05 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 35440 | BẢNG A | Quyết / A Tuấn (Tự do) | Tài / Bình (Tự do) | |
| 26 | 18:02 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 35441 | BẢNG A | A Đức / Cường (Tự do) | A Tuấn ĐL / Tấn (Tự do) | 11-8 |
| 27 | 18:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 35442 | BẢNG A | Hạnh / Dung (Tự do) | Việt / Sơn (Tự do) | 4-11 |
| 28 | 17:49 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 35443 | BẢNG A | A Khương / A Phong (Tự do) | Tùng / A Tú (Tự do) | |
