Mini Game CLB xã Hiệp Thạnh
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
A Đức
Cường
|
11-8 | 11-8 | 11-5 | 11-3 | 7-11 | 11-7 | 11-5 | 6 | 26 | |
| 2 | Tự do |
A Tuấn ĐL
Tấn
|
8-11 | 9-11 | 11-10 | 11-6 | 11-6 | 11-3 | 11-7 | 5 | 18 | |
| 3 | Tự do |
Việt
Sơn
|
8-11 | 11-9 | 4-11 | 4-11 | 11-4 | 11-1 | 11-10 | 4 | 3 | |
| 4 | Tự do |
A Khương
A Phong
|
5-11 | 10-11 | 11-4 | 11-7 | 2026-01-01 16:30 | 2026-01-01 17:49 | 2026-01-01 17:20 | 2 | 4 | |
| 5 | Tự do |
Tài
Bình
|
3-11 | 6-11 | 11-4 | 7-11 | 11-5 | 6-11 | 2026-01-01 18:05 | 2 | -9 | |
| 6 | Tự do |
Hạnh
Dung
|
11-7 | 6-11 | 4-11 | 2026-01-01 16:30 | 5-11 | 8-11 | 11-8 | 2 | -14 | |
| 7 | Tự do |
Tùng
A Tú
|
7-11 | 3-11 | 1-11 | 2026-01-01 17:49 | 11-6 | 11-8 | 2026-01-01 17:05 | 2 | -14 | |
| 8 | Tự do |
Quyết
A Tuấn
|
5-11 | 7-11 | 10-11 | 2026-01-01 17:20 | 2026-01-01 18:05 | 8-11 | 2026-01-01 17:05 | 0 | -14 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#35416 | Sân 1
16:35
Tự do
Quyết
A Tuấn
7
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
BẢNG A
#35417 | Sân 2
16:32
Tự do
Tài
Bình
11
Tự do
Việt
Sơn
4
BẢNG A
#35418 | Sân 3
16:30
Tự do
A Đức
Cường
11
Tự do
Tùng
A Tú
7
BẢNG A
#35419 | Sân 4
16:30
Tự do
Hạnh
Dung
Tự do
A Khương
A Phong
BẢNG A
#35420 | Sân 1
16:50
Tự do
Quyết
A Tuấn
10
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
#35421 | Sân 2
16:47
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Tùng
A Tú
3
BẢNG A
#35422 | Sân 3
16:45
Tự do
Tài
Bình
7
Tự do
A Khương
A Phong
11
BẢNG A
#35423 | Sân 4
16:34
Tự do
A Đức
Cường
7
Tự do
Hạnh
Dung
11
BẢNG A
#35424 | Sân 1
17:05
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
Tùng
A Tú
BẢNG A
#35425 | Sân 2
17:02
Tự do
Việt
Sơn
4
Tự do
A Khương
A Phong
11
BẢNG A
#35426 | Sân 3
17:00
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Hạnh
Dung
6
BẢNG A
#35427 | Sân 4
16:49
Tự do
Tài
Bình
3
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35428 | Sân 1
17:20
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
A Khương
A Phong
BẢNG A
#35429 | Sân 2
17:17
Tự do
Tùng
A Tú
11
Tự do
Hạnh
Dung
8
BẢNG A
#35430 | Sân 3
17:15
Tự do
Việt
Sơn
8
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35431 | Sân 4
17:04
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
Tự do
Tài
Bình
6
BẢNG A
#35432 | Sân 1
17:35
Tự do
Quyết
A Tuấn
8
Tự do
Hạnh
Dung
11
BẢNG A
#35433 | Sân 2
17:32
Tự do
A Khương
A Phong
5
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35434 | Sân 3
17:30
Tự do
Tùng
A Tú
11
Tự do
Tài
Bình
6
BẢNG A
#35435 | Sân 4
17:19
Tự do
Việt
Sơn
11
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
9
BẢNG A
#35436 | Sân 1
17:50
Tự do
Quyết
A Tuấn
5
Tự do
A Đức
Cường
11
BẢNG A
#35437 | Sân 2
17:47
Tự do
Hạnh
Dung
5
Tự do
Tài
Bình
11
BẢNG A
#35438 | Sân 3
17:45
Tự do
A Khương
A Phong
10
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
11
BẢNG A
#35439 | Sân 4
17:34
Tự do
Tùng
A Tú
1
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
#35440 | Sân 1
18:05
Tự do
Quyết
A Tuấn
Tự do
Tài
Bình
BẢNG A
#35441 | Sân 2
18:02
Tự do
A Đức
Cường
11
Tự do
A Tuấn ĐL
Tấn
8
BẢNG A
#35442 | Sân 3
18:00
Tự do
Hạnh
Dung
4
Tự do
Việt
Sơn
11
BẢNG A
#35443 | Sân 4
17:49
Tự do
A Khương
A Phong
Tự do
Tùng
A Tú
BẢNG A
