Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

Speed Up Champion Open T8.2025

Pickleball Pickleball 1,115 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

Sân 2

#14621 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh Hiếu
11
Tự do
Thái Hoàng Khải Duy
9
Tứ Kết
#14624 | ĐÔI NAM
Tự do
Phạm Dương Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
11
Tứ Kết
#14627 | ĐÔI NAM
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
7
Tự do
Lập Ben
15
Tranh hạng ba
#14628 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh Hiếu
15
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
8
Chung Kết
#14600 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Kiệt Hoàng Phúc
2
BẢNG A
#14603 | ĐÔI NAM
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
11
Tự do
Sơn Idol Quốc Phạm
4
BẢNG B
#14606 | ĐÔI NAM
Tự do
Mr.T Tin Coca
3
Tự do
Phạm Dương Siêu Nhân
11
BẢNG D
#14609 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Kiệt Hoàng Phúc
0
Tự do
Lê Anh Hiếu
11
BẢNG A
#14612 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ Kiệt Sago
11
Tự do
Thái Đức Phổ Mr Nam
9
BẢNG C
#14615 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Anh Hiếu
7
BẢNG A
#14618 | ĐÔI NAM
Tự do
Sơn Idol Quốc Phạm
7
Tự do
Rin Kha cào cào
11
BẢNG B

Sân 3

#14622 | ĐÔI NAM
Tự do
Thái Đức Phổ Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
11
Tứ Kết
#14625 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh Hiếu
15
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
9
Bán Kết
#14601 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh Hiếu
11
Tự do
A Hoa 1978 A Tuấn 1979
5
BẢNG A
#14604 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ Kiệt Sago
2
Tự do
Lập Ben
11
BẢNG C
#14607 | ĐÔI NAM
Tự do
Phạm Dương Siêu Nhân
11
Tự do
Thái Hoàng Khải Duy
3
BẢNG D
#14610 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh Thành Trung
11
Tự do
Sơn Idol Quốc Phạm
10
BẢNG B
#14613 | ĐÔI NAM
Tự do
Lập Ben
11
Tự do
Thanh Cầu PMH Thái Nguyễn
2
BẢNG C
#14616 | ĐÔI NAM
Tự do
A Hoa 1978 A Tuấn 1979
11
Tự do
Lê Kiệt Hoàng Phúc
1
BẢNG A
#14619 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ Kiệt Sago
11
Tự do
Thanh Cầu PMH Thái Nguyễn
5
BẢNG C

Sân 4

#14620 | ĐÔI NAM
Tự do
Thái Đức Phổ Mr Nam
11
Tự do
Lập Ben
4
BẢNG C
#14623 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh Thành Trung
8
Tự do
Lập Ben
11
Tứ Kết
#14626 | ĐÔI NAM
Tự do
Lập Ben
7
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
15
Bán Kết
#14602 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh Thành Trung
11
Tự do
Rin Kha cào cào
2
BẢNG B
#14605 | ĐÔI NAM
Tự do
Thanh Cầu PMH Thái Nguyễn
4
Tự do
Thái Đức Phổ Mr Nam
11
BẢNG C
#14608 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải Tuấn Polini
9
Tự do
A Hoa 1978 A Tuấn 1979
11
BẢNG A
#14611 | ĐÔI NAM
Tự do
Rin Kha cào cào
11
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
4
BẢNG B
#14614 | ĐÔI NAM
Tự do
Mr.T Tin Coca
4
Tự do
Thái Hoàng Khải Duy
11
BẢNG D
#14617 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh Thành Trung
9
Tự do
Phát Lãi Khắc Thắng
11
BẢNG B

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2025-08-02
1 2 ĐÔI NAM 14621 Tứ Kết Lê Anh / Hiếu (Tự do) Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) 11-9
2 3 ĐÔI NAM 14622 Tứ Kết Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) 6-11
3 4 ĐÔI NAM 14620 BẢNG C Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) Lập / Ben (Tự do) 11-4
4 2 ĐÔI NAM 14624 Tứ Kết Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) 6-11
5 3 ĐÔI NAM 14625 Bán Kết Lê Anh / Hiếu (Tự do) Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) 15-9
6 4 ĐÔI NAM 14623 Tứ Kết Quan Linh / Thành Trung (Tự do) Lập / Ben (Tự do) 8-11
7 2 ĐÔI NAM 14627 Tranh hạng ba Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) Lập / Ben (Tự do) 7-15
8 3 ĐÔI NAM 14601 BẢNG A Lê Anh / Hiếu (Tự do) A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) 11-5
9 4 ĐÔI NAM 14626 Bán Kết Lập / Ben (Tự do) Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) 7-15
10 2 ĐÔI NAM 14628 Chung Kết Lê Anh / Hiếu (Tự do) Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) 15-8
11 3 ĐÔI NAM 14604 BẢNG C Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) Lập / Ben (Tự do) 2-11
12 4 ĐÔI NAM 14602 BẢNG B Quan Linh / Thành Trung (Tự do) Rin / Kha cào cào (Tự do) 11-2
13 2 ĐÔI NAM 14600 BẢNG A Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) 11-2
14 3 ĐÔI NAM 14607 BẢNG D Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) 11-3
15 4 ĐÔI NAM 14605 BẢNG C Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) 4-11
16 2 ĐÔI NAM 14603 BẢNG B Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) 11-4
17 3 ĐÔI NAM 14610 BẢNG B Quan Linh / Thành Trung (Tự do) Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) 11-10
18 4 ĐÔI NAM 14608 BẢNG A Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) 9-11
19 2 ĐÔI NAM 14606 BẢNG D Mr.T / Tin Coca (Tự do) Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) 3-11
20 3 ĐÔI NAM 14613 BẢNG C Lập / Ben (Tự do) Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) 11-2
21 4 ĐÔI NAM 14611 BẢNG B Rin / Kha cào cào (Tự do) Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) 11-4
22 2 ĐÔI NAM 14609 BẢNG A Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) Lê Anh / Hiếu (Tự do) 0-11
23 3 ĐÔI NAM 14616 BẢNG A A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) 11-1
24 4 ĐÔI NAM 14614 BẢNG D Mr.T / Tin Coca (Tự do) Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) 4-11
25 2 ĐÔI NAM 14612 BẢNG C Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) 11-9
26 3 ĐÔI NAM 14619 BẢNG C Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) 11-5
27 4 ĐÔI NAM 14617 BẢNG B Quan Linh / Thành Trung (Tự do) Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) 9-11
28 2 ĐÔI NAM 14615 BẢNG A Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) Lê Anh / Hiếu (Tự do) 11-7
29 2 ĐÔI NAM 14618 BẢNG B Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) Rin / Kha cào cào (Tự do) 7-11