Speed Up Champion Open T8.2025
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Sân 2
#14621 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
9
Tứ Kết
#14624 | ĐÔI NAM
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
6
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tứ Kết
#14627 | ĐÔI NAM
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
7
Tự do
Lập
Ben
15
Tranh hạng ba
#14628 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
8
Chung Kết
#14600 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
2
BẢNG A
#14603 | ĐÔI NAM
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
4
BẢNG B
#14606 | ĐÔI NAM
Tự do
Mr.T
Tin Coca
3
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
BẢNG D
#14609 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
0
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
BẢNG A
#14612 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
9
BẢNG C
#14615 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
11
Tự do
Lê Anh
Hiếu
7
BẢNG A
#14618 | ĐÔI NAM
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
7
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
BẢNG B
Sân 3
#14622 | ĐÔI NAM
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
6
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
Tứ Kết
#14625 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh
Hiếu
15
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
9
Bán Kết
#14601 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Anh
Hiếu
11
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
5
BẢNG A
#14604 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
2
Tự do
Lập
Ben
11
BẢNG C
#14607 | ĐÔI NAM
Tự do
Phạm Dương
Siêu Nhân
11
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
3
BẢNG D
#14610 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Sơn Idol
Quốc Phạm
10
BẢNG B
#14613 | ĐÔI NAM
Tự do
Lập
Ben
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
2
BẢNG C
#14616 | ĐÔI NAM
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
Tự do
Lê Kiệt
Hoàng Phúc
1
BẢNG A
#14619 | ĐÔI NAM
Tự do
Tăng TĐ
Kiệt Sago
11
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
5
BẢNG C
Sân 4
#14620 | ĐÔI NAM
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
Tự do
Lập
Ben
4
BẢNG C
#14623 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
8
Tự do
Lập
Ben
11
Tứ Kết
#14626 | ĐÔI NAM
Tự do
Lập
Ben
7
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
15
Bán Kết
#14602 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
11
Tự do
Rin
Kha cào cào
2
BẢNG B
#14605 | ĐÔI NAM
Tự do
Thanh Cầu PMH
Thái Nguyễn
4
Tự do
Thái Đức Phổ
Mr Nam
11
BẢNG C
#14608 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Hải
Tuấn Polini
9
Tự do
A Hoa 1978
A Tuấn 1979
11
BẢNG A
#14611 | ĐÔI NAM
Tự do
Rin
Kha cào cào
11
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
4
BẢNG B
#14614 | ĐÔI NAM
Tự do
Mr.T
Tin Coca
4
Tự do
Thái Hoàng
Khải Duy
11
BẢNG D
#14617 | ĐÔI NAM
Tự do
Quan Linh
Thành Trung
9
Tự do
Phát Lãi
Khắc Thắng
11
BẢNG B
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | ||||||||
| 1 | 2 | ĐÔI NAM | 14621 | Tứ Kết | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) | 11-9 | |
| 2 | 3 | ĐÔI NAM | 14622 | Tứ Kết | Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | 6-11 | |
| 3 | 4 | ĐÔI NAM | 14620 | BẢNG C | Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) | Lập / Ben (Tự do) | 11-4 | |
| 4 | 2 | ĐÔI NAM | 14624 | Tứ Kết | Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | 6-11 | |
| 5 | 3 | ĐÔI NAM | 14625 | Bán Kết | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | 15-9 | |
| 6 | 4 | ĐÔI NAM | 14623 | Tứ Kết | Quan Linh / Thành Trung (Tự do) | Lập / Ben (Tự do) | 8-11 | |
| 7 | 2 | ĐÔI NAM | 14627 | Tranh hạng ba | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | Lập / Ben (Tự do) | 7-15 | |
| 8 | 3 | ĐÔI NAM | 14601 | BẢNG A | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) | 11-5 | |
| 9 | 4 | ĐÔI NAM | 14626 | Bán Kết | Lập / Ben (Tự do) | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | 7-15 | |
| 10 | 2 | ĐÔI NAM | 14628 | Chung Kết | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | 15-8 | |
| 11 | 3 | ĐÔI NAM | 14604 | BẢNG C | Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) | Lập / Ben (Tự do) | 2-11 | |
| 12 | 4 | ĐÔI NAM | 14602 | BẢNG B | Quan Linh / Thành Trung (Tự do) | Rin / Kha cào cào (Tự do) | 11-2 | |
| 13 | 2 | ĐÔI NAM | 14600 | BẢNG A | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) | 11-2 | |
| 14 | 3 | ĐÔI NAM | 14607 | BẢNG D | Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) | Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) | 11-3 | |
| 15 | 4 | ĐÔI NAM | 14605 | BẢNG C | Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) | Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) | 4-11 | |
| 16 | 2 | ĐÔI NAM | 14603 | BẢNG B | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) | 11-4 | |
| 17 | 3 | ĐÔI NAM | 14610 | BẢNG B | Quan Linh / Thành Trung (Tự do) | Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) | 11-10 | |
| 18 | 4 | ĐÔI NAM | 14608 | BẢNG A | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) | 9-11 | |
| 19 | 2 | ĐÔI NAM | 14606 | BẢNG D | Mr.T / Tin Coca (Tự do) | Phạm Dương / Siêu Nhân (Tự do) | 3-11 | |
| 20 | 3 | ĐÔI NAM | 14613 | BẢNG C | Lập / Ben (Tự do) | Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) | 11-2 | |
| 21 | 4 | ĐÔI NAM | 14611 | BẢNG B | Rin / Kha cào cào (Tự do) | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | 11-4 | |
| 22 | 2 | ĐÔI NAM | 14609 | BẢNG A | Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | 0-11 | |
| 23 | 3 | ĐÔI NAM | 14616 | BẢNG A | A Hoa 1978 / A Tuấn 1979 (Tự do) | Lê Kiệt / Hoàng Phúc (Tự do) | 11-1 | |
| 24 | 4 | ĐÔI NAM | 14614 | BẢNG D | Mr.T / Tin Coca (Tự do) | Thái Hoàng / Khải Duy (Tự do) | 4-11 | |
| 25 | 2 | ĐÔI NAM | 14612 | BẢNG C | Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) | Thái Đức Phổ / Mr Nam (Tự do) | 11-9 | |
| 26 | 3 | ĐÔI NAM | 14619 | BẢNG C | Tăng TĐ / Kiệt Sago (Tự do) | Thanh Cầu PMH / Thái Nguyễn (Tự do) | 11-5 | |
| 27 | 4 | ĐÔI NAM | 14617 | BẢNG B | Quan Linh / Thành Trung (Tự do) | Phát Lãi / Khắc Thắng (Tự do) | 9-11 | |
| 28 | 2 | ĐÔI NAM | 14615 | BẢNG A | Nam Hải / Tuấn Polini (Tự do) | Lê Anh / Hiếu (Tự do) | 11-7 | |
| 29 | 2 | ĐÔI NAM | 14618 | BẢNG B | Sơn Idol / Quốc Phạm (Tự do) | Rin / Kha cào cào (Tự do) | 7-11 | |
