ROUND ROBIN NHỮNG CON TRYM PICKAPOO
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
14:42
Sân 1
#26360 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Nhất
Mr Đạt
15
Tự do
Mr Tùng
Mr Quyết
8
BẢNG A
#26361 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Huê
Mr Kenny
11
Tự do
Mr Thomas
Mr Tuấn
9
BẢNG A
#26362 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Vinh
Mr Quốc Anh
10
Tự do
Mr Tùng
Mr Quyết
11
BẢNG A
#26363 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
MR PHỐ
Mr Kỳ
3
Tự do
Mr Thomas
Mr Tuấn
11
BẢNG A
#26364 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Nhất
Mr Đạt
14
Tự do
Mr Huê
Mr Kenny
15
BẢNG A
#26365 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Vinh
Mr Quốc Anh
5
Tự do
Mr Thomas
Mr Tuấn
11
BẢNG A
#26366 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
Mr Tùng
Mr Quyết
5
Tự do
Mr Huê
Mr Kenny
11
BẢNG A
#26367 | ĐÔI NAM
14:42
Tự do
MR PHỐ
Mr Kỳ
15
Tự do
Mr Nhất
Mr Đạt
6
BẢNG A
#26368 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Vinh
Mr Quốc Anh
1
Tự do
Mr Huê
Mr Kenny
11
BẢNG A
#26369 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Thomas
Mr Tuấn
12
Tự do
Mr Nhất
Mr Đạt
15
BẢNG A
#26370 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Tùng
Mr Quyết
1
Tự do
MR PHỐ
Mr Kỳ
11
BẢNG A
#26371 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Vinh
Mr Quốc Anh
5
Tự do
Mr Nhất
Mr Đạt
15
BẢNG A
#26372 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Huê
Mr Kenny
11
Tự do
MR PHỐ
Mr Kỳ
9
BẢNG A
#26373 | ĐÔI NAM
14:43
Tự do
Mr Thomas
Mr Tuấn
11
Tự do
Mr Tùng
Mr Quyết
10
BẢNG A
#26359 | ĐÔI NAM
14:44
Tự do
Mr Vinh
Mr Quốc Anh
3
Tự do
MR PHỐ
Mr Kỳ
11
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | ||||||||
| 1 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26360 | BẢNG A | Mr Nhất / Mr Đạt (Tự do) | Mr Tùng / Mr Quyết (Tự do) | 15-8 |
| 2 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26361 | BẢNG A | Mr Huê / Mr Kenny (Tự do) | Mr Thomas / Mr Tuấn (Tự do) | 11-9 |
| 3 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26362 | BẢNG A | Mr Vinh / Mr Quốc Anh (Tự do) | Mr Tùng / Mr Quyết (Tự do) | 10-11 |
| 4 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26363 | BẢNG A | MR PHỐ / Mr Kỳ (Tự do) | Mr Thomas / Mr Tuấn (Tự do) | 3-11 |
| 5 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26364 | BẢNG A | Mr Nhất / Mr Đạt (Tự do) | Mr Huê / Mr Kenny (Tự do) | 14-15 |
| 6 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26365 | BẢNG A | Mr Vinh / Mr Quốc Anh (Tự do) | Mr Thomas / Mr Tuấn (Tự do) | 5-11 |
| 7 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26366 | BẢNG A | Mr Tùng / Mr Quyết (Tự do) | Mr Huê / Mr Kenny (Tự do) | 5-11 |
| 8 | 14:42 | 1 | ĐÔI NAM | 26367 | BẢNG A | MR PHỐ / Mr Kỳ (Tự do) | Mr Nhất / Mr Đạt (Tự do) | 15-6 |
| 9 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26368 | BẢNG A | Mr Vinh / Mr Quốc Anh (Tự do) | Mr Huê / Mr Kenny (Tự do) | 1-11 |
| 10 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26369 | BẢNG A | Mr Thomas / Mr Tuấn (Tự do) | Mr Nhất / Mr Đạt (Tự do) | 12-15 |
| 11 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26370 | BẢNG A | Mr Tùng / Mr Quyết (Tự do) | MR PHỐ / Mr Kỳ (Tự do) | 1-11 |
| 12 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26371 | BẢNG A | Mr Vinh / Mr Quốc Anh (Tự do) | Mr Nhất / Mr Đạt (Tự do) | 5-15 |
| 13 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26372 | BẢNG A | Mr Huê / Mr Kenny (Tự do) | MR PHỐ / Mr Kỳ (Tự do) | 11-9 |
| 14 | 14:43 | 1 | ĐÔI NAM | 26373 | BẢNG A | Mr Thomas / Mr Tuấn (Tự do) | Mr Tùng / Mr Quyết (Tự do) | 11-10 |
| 15 | 14:44 | 1 | ĐÔI NAM | 26359 | BẢNG A | Mr Vinh / Mr Quốc Anh (Tự do) | MR PHỐ / Mr Kỳ (Tự do) | 3-11 |
