President cup women day
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
18:41
18:56
19:11
19:26
19:41
19:56
20:11
20:26
20:41
20:56
21:11
21:26
21:41
21:56
22:11
22:26
22:41
22:56
23:11
Sân 1
#38906 | ĐÔI NAM NỮ
18:41
Tự do
Ly cute
Cái bang
8
Tự do
Xuyên vnpt
Dũng viettin
15
BẢNG A
#38907 | ĐÔI NAM NỮ
18:56
Tự do
Xuyên vnpt
Dũng viettin
15
Tự do
Coca
Cảnh
3
BẢNG A
#38908 | ĐÔI NAM NỮ
19:11
Tự do
Ly cute
Cái bang
15
Tự do
Coca
Cảnh
6
BẢNG A
#38909 | ĐÔI NAM NỮ
19:26
Tự do
Hải ca sĩ
Hưng ybb
15
Tự do
Em hương
Giáp viettin
10
BẢNG B
#38910 | ĐÔI NAM NỮ
19:41
Tự do
Em hương
Giáp viettin
16
Tự do
Hải viettin
Mao trạch luân
14
BẢNG B
#38911 | ĐÔI NAM NỮ
19:56
Tự do
Hải ca sĩ
Hưng ybb
16
Tự do
Hải viettin
Mao trạch luân
14
BẢNG B
#38912 | ĐÔI NAM NỮ
20:11
Tự do
Hường
Phúc
Tự do
Thanh vinfast
Tài bia
BẢNG C
#38913 | ĐÔI NAM NỮ
20:26
Tự do
Thanh vinfast
Tài bia
6
Tự do
Lan phương
Thọ kho vàng
15
BẢNG C
#38914 | ĐÔI NAM NỮ
20:41
Tự do
Hường
Phúc
Tự do
Lan phương
Thọ kho vàng
BẢNG C
#38915 | ĐÔI NAM NỮ
20:56
Tự do
Dịu
Giang
13
Tự do
Chị hương
Hà hana
15
BẢNG D
#38916 | ĐÔI NAM NỮ
21:11
Tự do
Chị hương
Hà hana
15
Tự do
Phương lan
Hùng vnpt
3
BẢNG D
#38917 | ĐÔI NAM NỮ
21:26
Tự do
Dịu
Giang
Tự do
Phương lan
Hùng vnpt
BẢNG D
#38918 | ĐÔI NAM NỮ
21:41
A-1
D-2
Tứ Kết
#38919 | ĐÔI NAM NỮ
21:56
C-1
B-2
Tứ Kết
#38920 | ĐÔI NAM NỮ
22:11
B-1
C-2
Tứ Kết
#38921 | ĐÔI NAM NỮ
22:26
D-1
A-2
Tứ Kết
#38922 | ĐÔI NAM NỮ
22:41
Thắng #38918
Thắng #38919
Bán Kết
#38923 | ĐÔI NAM NỮ
22:56
Thắng #38920
Thắng #38921
Bán Kết
#38924 | ĐÔI NAM NỮ
23:11
Thắng #38922
Thắng #38923
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | ||||||||
| 1 | 18:41 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38906 | BẢNG A | Ly cute / Cái bang (Tự do) | Xuyên vnpt / Dũng viettin (Tự do) | 8-15 |
| 2 | 18:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38907 | BẢNG A | Xuyên vnpt / Dũng viettin (Tự do) | Coca / Cảnh (Tự do) | 15-3 |
| 3 | 19:11 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38908 | BẢNG A | Ly cute / Cái bang (Tự do) | Coca / Cảnh (Tự do) | 15-6 |
| 4 | 19:26 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38909 | BẢNG B | Hải ca sĩ / Hưng ybb (Tự do) | Em hương / Giáp viettin (Tự do) | 15-10 |
| 5 | 19:41 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38910 | BẢNG B | Em hương / Giáp viettin (Tự do) | Hải viettin / Mao trạch luân (Tự do) | 16-14 |
| 6 | 19:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38911 | BẢNG B | Hải ca sĩ / Hưng ybb (Tự do) | Hải viettin / Mao trạch luân (Tự do) | 16-14 |
| 7 | 20:11 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38912 | BẢNG C | Hường / Phúc (Tự do) | Thanh vinfast / Tài bia (Tự do) | |
| 8 | 20:26 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38913 | BẢNG C | Thanh vinfast / Tài bia (Tự do) | Lan phương / Thọ kho vàng (Tự do) | 6-15 |
| 9 | 20:41 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38914 | BẢNG C | Hường / Phúc (Tự do) | Lan phương / Thọ kho vàng (Tự do) | |
| 10 | 20:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38915 | BẢNG D | Dịu / Giang (Tự do) | Chị hương / Hà hana (Tự do) | 13-15 |
| 11 | 21:11 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38916 | BẢNG D | Chị hương / Hà hana (Tự do) | Phương lan / Hùng vnpt (Tự do) | 15-3 |
| 12 | 21:26 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38917 | BẢNG D | Dịu / Giang (Tự do) | Phương lan / Hùng vnpt (Tự do) | |
| 13 | 21:41 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38918 | Tứ Kết | |||
| 14 | 21:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38919 | Tứ Kết | |||
| 15 | 22:11 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38920 | Tứ Kết | |||
| 16 | 22:26 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38921 | Tứ Kết | |||
| 17 | 22:41 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38922 | Bán Kết | |||
| 18 | 22:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38923 | Bán Kết | |||
| 19 | 23:11 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38924 | Chung Kết | |||
