President cup women day
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:00
07:15
07:30
07:45
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
Sân 1
#38906 | ĐÔI NAM NỮ
07:00
Tự do
Ly cute
Cái bang
Tự do
Xuyên vnpt
Dũng viettin
BẢNG A
#38907 | ĐÔI NAM NỮ
07:15
Tự do
Xuyên vnpt
Dũng viettin
Tự do
Coca
Cảnh
BẢNG A
#38908 | ĐÔI NAM NỮ
07:30
Tự do
Ly cute
Cái bang
Tự do
Coca
Cảnh
BẢNG A
#38909 | ĐÔI NAM NỮ
07:45
Tự do
Hải ca sĩ
Hưng ybb
Tự do
Em hương
Giáp viettin
BẢNG B
#38910 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Em hương
Giáp viettin
Tự do
Hải viettin
Mao trạch luân
BẢNG B
#38911 | ĐÔI NAM NỮ
08:15
Tự do
Hải ca sĩ
Hưng ybb
Tự do
Hải viettin
Mao trạch luân
BẢNG B
#38912 | ĐÔI NAM NỮ
08:30
Tự do
Hường
Phúc
Tự do
Thanh vinfast
Tài bia
BẢNG C
#38913 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Thanh vinfast
Tài bia
Tự do
Lan phương
Thọ kho vàng
BẢNG C
#38914 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Hường
Phúc
Tự do
Lan phương
Thọ kho vàng
BẢNG C
#38915 | ĐÔI NAM NỮ
09:15
Tự do
Dịu
Giang
Tự do
Chị hương
Hà hana
BẢNG D
#38916 | ĐÔI NAM NỮ
09:30
Tự do
Chị hương
Hà hana
Tự do
Phương lan
Hùng vnpt
BẢNG D
#38917 | ĐÔI NAM NỮ
09:45
Tự do
Dịu
Giang
Tự do
Phương lan
Hùng vnpt
BẢNG D
#38918 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
A-1
D-2
Tứ Kết
#38919 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
C-1
B-2
Tứ Kết
#38920 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
B-1
C-2
Tứ Kết
#38921 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
D-1
A-2
Tứ Kết
#38922 | ĐÔI NAM NỮ
10:15
Thắng #38918
Thắng #38919
Bán Kết
#38923 | ĐÔI NAM NỮ
10:15
Thắng #38920
Thắng #38921
Bán Kết
#38924 | ĐÔI NAM NỮ
10:30
Thắng #38922
Thắng #38923
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-08 | ||||||||
| 1 | 07:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38906 | BẢNG A | Ly cute / Cái bang (Tự do) | Xuyên vnpt / Dũng viettin (Tự do) | |
| 2 | 07:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38907 | BẢNG A | Xuyên vnpt / Dũng viettin (Tự do) | Coca / Cảnh (Tự do) | |
| 3 | 07:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38908 | BẢNG A | Ly cute / Cái bang (Tự do) | Coca / Cảnh (Tự do) | |
| 4 | 07:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38909 | BẢNG B | Hải ca sĩ / Hưng ybb (Tự do) | Em hương / Giáp viettin (Tự do) | |
| 5 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38910 | BẢNG B | Em hương / Giáp viettin (Tự do) | Hải viettin / Mao trạch luân (Tự do) | |
| 6 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38911 | BẢNG B | Hải ca sĩ / Hưng ybb (Tự do) | Hải viettin / Mao trạch luân (Tự do) | |
| 7 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38912 | BẢNG C | Hường / Phúc (Tự do) | Thanh vinfast / Tài bia (Tự do) | |
| 8 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38913 | BẢNG C | Thanh vinfast / Tài bia (Tự do) | Lan phương / Thọ kho vàng (Tự do) | |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38914 | BẢNG C | Hường / Phúc (Tự do) | Lan phương / Thọ kho vàng (Tự do) | |
| 10 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38915 | BẢNG D | Dịu / Giang (Tự do) | Chị hương / Hà hana (Tự do) | |
| 11 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38916 | BẢNG D | Chị hương / Hà hana (Tự do) | Phương lan / Hùng vnpt (Tự do) | |
| 12 | 09:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38917 | BẢNG D | Dịu / Giang (Tự do) | Phương lan / Hùng vnpt (Tự do) | |
| 13 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38918 | Tứ Kết | |||
| 14 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38919 | Tứ Kết | |||
| 15 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38920 | Tứ Kết | |||
| 16 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38921 | Tứ Kết | |||
| 17 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38922 | Bán Kết | |||
| 18 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38923 | Bán Kết | |||
| 19 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 38924 | Chung Kết | |||
