PICKLEBALL VIETNAM BRAND CUP 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gốm 10 |
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Thanh Quỳnh
|
08:15 | 07:15 | 07:30 | 0 | 0 | |
| 2 | Ren Group (Renix) |
Đức Hùng
Huyền Ren
|
08:15 | 08:00 | 07:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Đoàn Thanh Niên VTV |
Đinh Đắc Vĩnh
Đỗ Thị Ngọc Châm
|
07:15 | 08:00 | 07:45 | 0 | 0 | |
| 4 | EUMAX |
Nguyễn Đại Dương
Đoàn Thị Oanh
|
07:30 | 07:00 | 07:45 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dược Liệu Thiên Bảo Lộc |
Lê Huy Hoàng
Đào Thị Trà My
|
08:00 | 07:00 | 07:30 | 0 | 0 | |
| 2 | Gốm 10 |
Trần Minh Trung
Phạm Hồng Thắm
|
08:00 | 07:45 | 07:15 | 0 | 0 | |
| 3 | VHN |
Lê Hoàng
Minh Ngọc
|
07:00 | 07:45 | 08:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Nha khoa Miss Dental |
Đỗ Anh Dũng
Thủy Nha Khoa
|
07:30 | 07:15 | 08:15 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#45795 | Sân 3
07:15
Gốm 10
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Thanh Quỳnh
Đoàn Thanh Niên VTV
Đinh Đắc Vĩnh
Đỗ Thị Ngọc Châm
BẢNG A
#45796 | Sân 3
07:00
Ren Group (Renix)
Đức Hùng
Huyền Ren
EUMAX
Nguyễn Đại Dương
Đoàn Thị Oanh
BẢNG A
#45797 | Sân 3
07:30
Gốm 10
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Thanh Quỳnh
EUMAX
Nguyễn Đại Dương
Đoàn Thị Oanh
BẢNG A
#45798 | Sân 3
08:00
Đoàn Thanh Niên VTV
Đinh Đắc Vĩnh
Đỗ Thị Ngọc Châm
Ren Group (Renix)
Đức Hùng
Huyền Ren
BẢNG A
#45799 | Sân 3
08:15
Gốm 10
Nguyễn Quốc Huy
Nguyễn Thanh Quỳnh
Ren Group (Renix)
Đức Hùng
Huyền Ren
BẢNG A
#45800 | Sân 3
07:45
EUMAX
Nguyễn Đại Dương
Đoàn Thị Oanh
Đoàn Thanh Niên VTV
Đinh Đắc Vĩnh
Đỗ Thị Ngọc Châm
BẢNG A
#45801 | Sân 4
07:00
Dược Liệu Thiên Bảo Lộc
Lê Huy Hoàng
Đào Thị Trà My
VHN
Lê Hoàng
Minh Ngọc
BẢNG B
#45802 | Sân 4
07:15
Gốm 10
Trần Minh Trung
Phạm Hồng Thắm
Nha khoa Miss Dental
Đỗ Anh Dũng
Thủy Nha Khoa
BẢNG B
#45803 | Sân 4
07:30
Dược Liệu Thiên Bảo Lộc
Lê Huy Hoàng
Đào Thị Trà My
Nha khoa Miss Dental
Đỗ Anh Dũng
Thủy Nha Khoa
BẢNG B
#45804 | Sân 4
07:45
VHN
Lê Hoàng
Minh Ngọc
Gốm 10
Trần Minh Trung
Phạm Hồng Thắm
BẢNG B
#45805 | Sân 4
08:00
Dược Liệu Thiên Bảo Lộc
Lê Huy Hoàng
Đào Thị Trà My
Gốm 10
Trần Minh Trung
Phạm Hồng Thắm
BẢNG B
#45806 | Sân 4
08:15
Nha khoa Miss Dental
Đỗ Anh Dũng
Thủy Nha Khoa
VHN
Lê Hoàng
Minh Ngọc
BẢNG B
Bán Kết
#45807 | Sân 3
08:30
A-1
B-2
Bán Kết
#45808 | Sân 4
08:30
B-1
A-2
Bán Kết
Chung Kết
#45810 | Sân 3
08:45
Thắng #45807
Thắng #45808
Chung Kết
ĐÔI NAM NỮ
|
A-1
08:30
08:30
B-2
|
|
B-1
A-2
|
|
08:45
|
|
