Pickleball Thủy Lợi Sơn La
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
1970-01-01
2025-08-22
2025-08-23
00:00
00:20
00:40
01:00
01:20
01:40
02:00
02:20
02:40
03:00
03:20
03:40
04:00
04:20
04:40
05:00
05:20
05:40
06:00
06:20
06:40
07:00
07:20
07:40
08:00
08:20
08:40
09:00
09:20
09:40
10:00
10:20
10:40
11:00
11:20
11:40
12:00
12:20
Sân 1
#17711 | ĐÔI NAM
09:41
Tự do
Lê Quê Lâm
Vinh Hà TVTL
11
Tự do
Nguyễn Tiến Thành
Chu Kim Sơn
15
BẢNG A
#17720 | ĐÔI NAM
10:23
Tự do
Nguyễn Quang Anh NS
Nguyễn Xuân Toản NS
5
Tự do
Quách Thọ
Vũ Văn Tá 1726
15
BẢNG A
#17727 | ĐÔI NAM
11:00
Tự do
Lê Quê Lâm
Vinh Hà TVTL
15
Tự do
Ngô Thuyết Trình Ban NN
Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn
10
BẢNG A
#17704 | ĐÔI NAM
11:01
Tự do
Quách Thọ
Vũ Văn Tá 1726
8
Tự do
Nguyễn Tiến Thành
Chu Kim Sơn
15
BẢNG A
#17703 | ĐÔI NAM
11:20
Tự do
Lê Quê Lâm
Vinh Hà TVTL
15
Tự do
Nguyễn Quang Anh NS
Nguyễn Xuân Toản NS
8
BẢNG A
#17735 | ĐÔI NAM
11:21
Tự do
Nguyễn Tiến Thành
Chu Kim Sơn
Tự do
Nguyễn Thế Hoàng
Nguyễn Xuân Sơn CCTL
Tứ Kết
#17728 | ĐÔI NAM
11:40
Tự do
Nguyễn Tiến Thành
Chu Kim Sơn
15
Tự do
Nguyễn Quang Anh NS
Nguyễn Xuân Toản NS
2
BẢNG A
#17739 | ĐÔI NAM
11:41
Thắng #17735
Thắng #17736
Bán Kết
Sân 2
#17705 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Minh Thi NS
Tuấn Chinh Cty Thái Sơn
15
Tự do
Nguyễn Viết Thiện 369
Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo)
11
BẢNG B
#17706 | ĐÔI NAM
Tự do
Thành Ban NN
Linh Thịnh Phát 668
6
Tự do
Nguyễn Ngọc Khoát
Phạm Hải Nam
15
BẢNG B
#17713 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Minh Thi NS
Tuấn Chinh Cty Thái Sơn
3
Tự do
Nguyễn Ngọc Khoát
Phạm Hải Nam
15
BẢNG B
#17629 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Phạm Ngọc Tuấn KSV
Ánh Trang
15
Tự do
Nguyễn Quốc Khánh
Vũ Văn Thắng
0
BẢNG A
#17631 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Phan Anh Tuấn
Trí Mai Sơn
15
Tự do
Nguyễn Minh Tiến
Lường Văn Cường
0
BẢNG B
#17721 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Minh Thi NS
Tuấn Chinh Cty Thái Sơn
15
Tự do
Thành Ban NN
Linh Thịnh Phát 668
8
BẢNG B
#17722 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Ngọc Khoát
Phạm Hải Nam
14
Tự do
Nguyễn Viết Thiện 369
Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo)
15
BẢNG B
#17634 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Nguyễn Xuân Trường PGĐ
Phạm Việt Hùng
15
Tự do
Nguyễn Minh Tiến
Lường Văn Cường
0
BẢNG B
#17635 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Nguyễn Mạnh Hùng
Lê Xuân Hùng
13
Tự do
Phan Anh Tuấn
Trí Mai Sơn
15
BẢNG B
#17637 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Nguyễn Quốc Khánh
Vũ Văn Thắng
0
Tự do
Nguyễn Tường Thuật
Nguyễn Xuân Thảo
15
BẢNG A
#17639 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Nguyễn Minh Tiến
Lường Văn Cường
0
Tự do
Nguyễn Mạnh Hùng
Lê Xuân Hùng
15
BẢNG B
#17641 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Phan Anh Tuấn
Trí Mai Sơn
6
Tự do
Nguyễn Xuân Trường GĐ
Nguyễn Tuấn Anh
15
Bán Kết
#17643 | ĐÔI HỖN HỢP
Tự do
Nguyễn Tường Thuật
Nguyễn Xuân Thảo
Tự do
Nguyễn Xuân Trường GĐ
Nguyễn Tuấn Anh
Chung Kết
#17719 | ĐÔI NAM
10:59
Tự do
Nguyễn Tiến Thành
Chu Kim Sơn
15
Tự do
Ngô Thuyết Trình Ban NN
Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn
8
BẢNG A
#17714 | ĐÔI NAM
11:18
Tự do
Nguyễn Viết Thiện 369
Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo)
14
Tự do
Thành Ban NN
Linh Thịnh Phát 668
15
BẢNG B
#17736 | ĐÔI NAM
11:19
Tự do
Lê Tuấn Hùng KTTL
Phạm Trọng Khoa KTTL
Tự do
Hoàng Minh Thi NS
Tuấn Chinh Cty Thái Sơn
Tứ Kết
#17712 | ĐÔI NAM
11:38
Tự do
Quách Thọ
Vũ Văn Tá 1726
15
Tự do
Ngô Thuyết Trình Ban NN
Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn
11
BẢNG A
#17740 | ĐÔI NAM
11:39
Thắng #17737
Thắng #17738
Bán Kết
Sân 3
#17715 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Tuấn Hùng KTTL
Phạm Trọng Khoa KTTL
15
Tự do
Nguyễn Việt Tuân
Nguyễn Hùng
11
BẢNG C
#17690 | ĐÔI NỮ
Tự do
Lan Anh TVTL
Nhàn NS
10
Tự do
Nguyễn Hoài Thương
Nguyễn Thị Thương
15
BẢNG A
#17733 | ĐÔI NAM
Tự do
Lê Tuấn Hùng KTTL
Phạm Trọng Khoa KTTL
15
Tự do
Nguyễn Trung Thuận
Doanh CCTL
4
BẢNG C
#17691 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyễn Hoài Thương
Nguyễn Thị Thương
14
Tự do
Nguyễn Nhung
Kim Thanh Hiền
15
BẢNG A
#17734 | ĐÔI NAM
Tự do
Vì Văn Hải
Phan Huy Bình
6
Tự do
Hoàng Muôn ODA
Trung Dũng
15
BẢNG C
#17693 | ĐÔI NỮ
Tự do
Hương TVTL
Đào Hồng Hà Ban NN
15
Tự do
Đoàn Như Quỳnh
Đinh Thị Minh Huệ
7
BẢNG B
#17694 | ĐÔI NỮ
Tự do
Lan Anh TVTL
Nhàn NS
12
Tự do
Nguyễn Nhung
Kim Thanh Hiền
15
BẢNG A
#17729 | ĐÔI NAM
10:26
Tự do
Lê Tuấn Hùng KTTL
Phạm Trọng Khoa KTTL
15
Tự do
Vì Văn Hải
Phan Huy Bình
2
BẢNG C
#17723 | ĐÔI NAM
10:27
Tự do
Nguyễn Việt Tuân
Nguyễn Hùng
15
Tự do
Vì Văn Hải
Phan Huy Bình
14
BẢNG C
#17696 | ĐÔI NỮ
10:29
Tự do
Quỳnh CCTL
Nguyễn Huyền CCTL
4
Tự do
Hương TVTL
Đào Hồng Hà Ban NN
15
BẢNG B
#17737 | ĐÔI NAM
10:47
Tự do
Nguyễn Ngọc Khoát
Phạm Hải Nam
Tự do
Hoàng Muôn ODA
Trung Dũng
Tứ Kết
#17700 | ĐÔI NỮ
10:49
Tự do
Kim Thị Mai Hương
Vân Trí Mai Sơn
15
Tự do
Nguyễn Hoài Thương
Nguyễn Thị Thương
14
Bán Kết
#17741 | ĐÔI NAM
11:07
Thua #17739
Thua #17740
Tranh hạng ba
#17702 | ĐÔI NỮ
11:09
Tự do
Nguyễn Nhung
Kim Thanh Hiền
Tự do
Kim Thị Mai Hương
Vân Trí Mai Sơn
Chung Kết
#17708 | ĐÔI NAM
11:49
Tự do
Nguyễn Trung Thuận
Doanh CCTL
1
Tự do
Nguyễn Việt Tuân
Nguyễn Hùng
15
BẢNG C
#17707 | ĐÔI NAM
12:09
Tự do
Lê Tuấn Hùng KTTL
Phạm Trọng Khoa KTTL
15
Tự do
Hoàng Muôn ODA
Trung Dũng
4
BẢNG C
Sân 4
#17697 | ĐÔI NỮ
Tự do
Kim Thị Mai Hương
Vân Trí Mai Sơn
15
Tự do
Hương TVTL
Đào Hồng Hà Ban NN
10
BẢNG B
#17698 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đoàn Như Quỳnh
Đinh Thị Minh Huệ
15
Tự do
Quỳnh CCTL
Nguyễn Huyền CCTL
4
BẢNG B
#17699 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyễn Nhung
Kim Thanh Hiền
15
Tự do
Hương TVTL
Đào Hồng Hà Ban NN
7
Bán Kết
#17701 | ĐÔI NỮ
Tự do
Hương TVTL
Đào Hồng Hà Ban NN
9
Tự do
Nguyễn Hoài Thương
Nguyễn Thị Thương
15
Tranh hạng ba
#17709 | ĐÔI NAM
Tự do
Linh CCTL
Phạm Ngọc Tuấn xăn
15
Tự do
Lương Tài Giỏi TVTL
Nguyễn Hưng
4
BẢNG D
#17710 | ĐÔI NAM
Tự do
Vì Văn Nghĩa
Nguyễn Văn Tuấn
14
Tự do
Nguyễn Thế Hoàng
Nguyễn Xuân Sơn CCTL
15
BẢNG D
#17718 | ĐÔI NAM
Tự do
Lương Tài Giỏi TVTL
Nguyễn Hưng
15
Tự do
Vì Văn Nghĩa
Nguyễn Văn Tuấn
13
BẢNG D
#17725 | ĐÔI NAM
Tự do
Linh CCTL
Phạm Ngọc Tuấn xăn
15
Tự do
Vì Văn Nghĩa
Nguyễn Văn Tuấn
6
BẢNG D
#17726 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Thế Hoàng
Nguyễn Xuân Sơn CCTL
15
Tự do
Lương Tài Giỏi TVTL
Nguyễn Hưng
4
BẢNG D
#17692 | ĐÔI NỮ
Tự do
Kim Thị Mai Hương
Vân Trí Mai Sơn
15
Tự do
Quỳnh CCTL
Nguyễn Huyền CCTL
6
BẢNG B
#17695 | ĐÔI NỮ
Tự do
Kim Thị Mai Hương
Vân Trí Mai Sơn
15
Tự do
Đoàn Như Quỳnh
Đinh Thị Minh Huệ
6
BẢNG B
#17717 | ĐÔI NAM
11:11
Tự do
Linh CCTL
Phạm Ngọc Tuấn xăn
15
Tự do
Nguyễn Thế Hoàng
Nguyễn Xuân Sơn CCTL
13
BẢNG D
#17716 | ĐÔI NAM
11:31
Tự do
Nguyễn Trung Thuận
Doanh CCTL
14
Tự do
Vì Văn Hải
Phan Huy Bình
15
BẢNG C
#17730 | ĐÔI NAM
11:51
Tự do
Nguyễn Việt Tuân
Nguyễn Hùng
4
Tự do
Hoàng Muôn ODA
Trung Dũng
15
BẢNG C
#17738 | ĐÔI NAM
12:11
Tự do
Linh CCTL
Phạm Ngọc Tuấn xăn
Tự do
Quách Thọ
Vũ Văn Tá 1726
Tứ Kết
#17742 | ĐÔI NAM
12:31
Thắng #17739
Thắng #17740
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1970-01-01 | ||||||||
| 1 | 08:20 | 3 | ĐÔI NAM | 17724 | BẢNG C | Hoàng Muôn ODA / Trung Dũng (Tự do) | Nguyễn Trung Thuận / Doanh CCTL (Tự do) | 15-4 |
| 2025-08-22 | ||||||||
| 1 | 18:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17636 | BẢNG A | Nguyễn Xuân Trường GĐ / Nguyễn Tuấn Anh (Tự do) | Phạm Ngọc Tuấn KSV / Ánh Trang (Tự do) | 12-15 |
| 2 | 18:35 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17638 | BẢNG B | Nguyễn Xuân Trường PGĐ / Phạm Việt Hùng (Tự do) | Phan Anh Tuấn / Trí Mai Sơn (Tự do) | 10-15 |
| 3 | 18:55 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17628 | BẢNG A | Nguyễn Xuân Trường GĐ / Nguyễn Tuấn Anh (Tự do) | Nguyễn Tường Thuật / Nguyễn Xuân Thảo (Tự do) | 15-14 |
| 4 | 19:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17630 | BẢNG B | Nguyễn Xuân Trường PGĐ / Phạm Việt Hùng (Tự do) | Nguyễn Mạnh Hùng / Lê Xuân Hùng (Tự do) | 14-15 |
| 5 | 19:35 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17633 | BẢNG A | Nguyễn Tường Thuật / Nguyễn Xuân Thảo (Tự do) | Phạm Ngọc Tuấn KSV / Ánh Trang (Tự do) | 15-7 |
| 6 | 19:55 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17632 | BẢNG A | Nguyễn Xuân Trường GĐ / Nguyễn Tuấn Anh (Tự do) | Nguyễn Quốc Khánh / Vũ Văn Thắng (Tự do) | 15-0 |
| 7 | 20:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17640 | Bán Kết | Nguyễn Tường Thuật / Nguyễn Xuân Thảo (Tự do) | Nguyễn Mạnh Hùng / Lê Xuân Hùng (Tự do) | 15-4 |
| 8 | 20:35 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 17642 | Tranh hạng ba | Nguyễn Mạnh Hùng / Lê Xuân Hùng (Tự do) | Phan Anh Tuấn / Trí Mai Sơn (Tự do) | 13-15 |
| 9 | 20:55 | 1 | ĐÔI NAM | 17731 | BẢNG A | Lê Quê Lâm / Vinh Hà TVTL (Tự do) | Quách Thọ / Vũ Văn Tá 1726 (Tự do) | 12-15 |
| 10 | 21:15 | 1 | ĐÔI NAM | 17732 | BẢNG A | Ngô Thuyết Trình Ban NN / Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn (Tự do) | Nguyễn Quang Anh NS / Nguyễn Xuân Toản NS (Tự do) | 15-2 |
| 2025-08-23 | ||||||||
| 1 | 09:41 | 1 | ĐÔI NAM | 17711 | BẢNG A | Lê Quê Lâm / Vinh Hà TVTL (Tự do) | Nguyễn Tiến Thành / Chu Kim Sơn (Tự do) | 11-15 |
| 2 | 2 | ĐÔI NAM | 17705 | BẢNG B | Hoàng Minh Thi NS / Tuấn Chinh Cty Thái Sơn (Tự do) | Nguyễn Viết Thiện 369 / Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo) (Tự do) | 15-11 | |
| 3 | 3 | ĐÔI NAM | 17715 | BẢNG C | Lê Tuấn Hùng KTTL / Phạm Trọng Khoa KTTL (Tự do) | Nguyễn Việt Tuân / Nguyễn Hùng (Tự do) | 15-11 | |
| 4 | 4 | ĐÔI NỮ | 17697 | BẢNG B | Kim Thị Mai Hương / Vân Trí Mai Sơn (Tự do) | Hương TVTL / Đào Hồng Hà Ban NN (Tự do) | 15-10 | |
| 5 | 10:23 | 1 | ĐÔI NAM | 17720 | BẢNG A | Nguyễn Quang Anh NS / Nguyễn Xuân Toản NS (Tự do) | Quách Thọ / Vũ Văn Tá 1726 (Tự do) | 5-15 |
| 6 | 2 | ĐÔI NAM | 17706 | BẢNG B | Thành Ban NN / Linh Thịnh Phát 668 (Tự do) | Nguyễn Ngọc Khoát / Phạm Hải Nam (Tự do) | 6-15 | |
| 7 | 3 | ĐÔI NỮ | 17690 | BẢNG A | Lan Anh TVTL / Nhàn NS (Tự do) | Nguyễn Hoài Thương / Nguyễn Thị Thương (Tự do) | 10-15 | |
| 8 | 4 | ĐÔI NỮ | 17698 | BẢNG B | Đoàn Như Quỳnh / Đinh Thị Minh Huệ (Tự do) | Quỳnh CCTL / Nguyễn Huyền CCTL (Tự do) | 15-4 | |
| 9 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM | 17727 | BẢNG A | Lê Quê Lâm / Vinh Hà TVTL (Tự do) | Ngô Thuyết Trình Ban NN / Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn (Tự do) | 15-10 |
| 10 | 2 | ĐÔI NAM | 17713 | BẢNG B | Hoàng Minh Thi NS / Tuấn Chinh Cty Thái Sơn (Tự do) | Nguyễn Ngọc Khoát / Phạm Hải Nam (Tự do) | 3-15 | |
| 11 | 3 | ĐÔI NAM | 17733 | BẢNG C | Lê Tuấn Hùng KTTL / Phạm Trọng Khoa KTTL (Tự do) | Nguyễn Trung Thuận / Doanh CCTL (Tự do) | 15-4 | |
| 12 | 4 | ĐÔI NỮ | 17699 | Bán Kết | Nguyễn Nhung / Kim Thanh Hiền (Tự do) | Hương TVTL / Đào Hồng Hà Ban NN (Tự do) | 15-7 | |
| 13 | 11:01 | 1 | ĐÔI NAM | 17704 | BẢNG A | Quách Thọ / Vũ Văn Tá 1726 (Tự do) | Nguyễn Tiến Thành / Chu Kim Sơn (Tự do) | 8-15 |
| 14 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17629 | BẢNG A | Phạm Ngọc Tuấn KSV / Ánh Trang (Tự do) | Nguyễn Quốc Khánh / Vũ Văn Thắng (Tự do) | 15-0 | |
| 15 | 3 | ĐÔI NỮ | 17691 | BẢNG A | Nguyễn Hoài Thương / Nguyễn Thị Thương (Tự do) | Nguyễn Nhung / Kim Thanh Hiền (Tự do) | 14-15 | |
| 16 | 4 | ĐÔI NỮ | 17701 | Tranh hạng ba | Hương TVTL / Đào Hồng Hà Ban NN (Tự do) | Nguyễn Hoài Thương / Nguyễn Thị Thương (Tự do) | 9-15 | |
| 17 | 11:20 | 1 | ĐÔI NAM | 17703 | BẢNG A | Lê Quê Lâm / Vinh Hà TVTL (Tự do) | Nguyễn Quang Anh NS / Nguyễn Xuân Toản NS (Tự do) | 15-8 |
| 18 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17631 | BẢNG B | Phan Anh Tuấn / Trí Mai Sơn (Tự do) | Nguyễn Minh Tiến / Lường Văn Cường (Tự do) | 15-0 | |
| 19 | 3 | ĐÔI NAM | 17734 | BẢNG C | Vì Văn Hải / Phan Huy Bình (Tự do) | Hoàng Muôn ODA / Trung Dũng (Tự do) | 6-15 | |
| 20 | 4 | ĐÔI NAM | 17709 | BẢNG D | Linh CCTL / Phạm Ngọc Tuấn xăn (Tự do) | Lương Tài Giỏi TVTL / Nguyễn Hưng (Tự do) | 15-4 | |
| 21 | 11:21 | 1 | ĐÔI NAM | 17735 | Tứ Kết | Nguyễn Tiến Thành / Chu Kim Sơn (Tự do) | Nguyễn Thế Hoàng / Nguyễn Xuân Sơn CCTL (Tự do) | |
| 22 | 2 | ĐÔI NAM | 17721 | BẢNG B | Hoàng Minh Thi NS / Tuấn Chinh Cty Thái Sơn (Tự do) | Thành Ban NN / Linh Thịnh Phát 668 (Tự do) | 15-8 | |
| 23 | 3 | ĐÔI NỮ | 17693 | BẢNG B | Hương TVTL / Đào Hồng Hà Ban NN (Tự do) | Đoàn Như Quỳnh / Đinh Thị Minh Huệ (Tự do) | 15-7 | |
| 24 | 4 | ĐÔI NAM | 17710 | BẢNG D | Vì Văn Nghĩa / Nguyễn Văn Tuấn (Tự do) | Nguyễn Thế Hoàng / Nguyễn Xuân Sơn CCTL (Tự do) | 14-15 | |
| 25 | 11:40 | 1 | ĐÔI NAM | 17728 | BẢNG A | Nguyễn Tiến Thành / Chu Kim Sơn (Tự do) | Nguyễn Quang Anh NS / Nguyễn Xuân Toản NS (Tự do) | 15-2 |
| 26 | 2 | ĐÔI NAM | 17722 | BẢNG B | Nguyễn Ngọc Khoát / Phạm Hải Nam (Tự do) | Nguyễn Viết Thiện 369 / Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo) (Tự do) | 14-15 | |
| 27 | 3 | ĐÔI NỮ | 17694 | BẢNG A | Lan Anh TVTL / Nhàn NS (Tự do) | Nguyễn Nhung / Kim Thanh Hiền (Tự do) | 12-15 | |
| 28 | 4 | ĐÔI NAM | 17718 | BẢNG D | Lương Tài Giỏi TVTL / Nguyễn Hưng (Tự do) | Vì Văn Nghĩa / Nguyễn Văn Tuấn (Tự do) | 15-13 | |
| 29 | 11:41 | 1 | ĐÔI NAM | 17739 | Bán Kết | |||
| 30 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17634 | BẢNG B | Nguyễn Xuân Trường PGĐ / Phạm Việt Hùng (Tự do) | Nguyễn Minh Tiến / Lường Văn Cường (Tự do) | 15-0 | |
| 31 | 10:26 | 3 | ĐÔI NAM | 17729 | BẢNG C | Lê Tuấn Hùng KTTL / Phạm Trọng Khoa KTTL (Tự do) | Vì Văn Hải / Phan Huy Bình (Tự do) | 15-2 |
| 32 | 4 | ĐÔI NAM | 17725 | BẢNG D | Linh CCTL / Phạm Ngọc Tuấn xăn (Tự do) | Vì Văn Nghĩa / Nguyễn Văn Tuấn (Tự do) | 15-6 | |
| 33 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17635 | BẢNG B | Nguyễn Mạnh Hùng / Lê Xuân Hùng (Tự do) | Phan Anh Tuấn / Trí Mai Sơn (Tự do) | 13-15 | |
| 34 | 10:27 | 3 | ĐÔI NAM | 17723 | BẢNG C | Nguyễn Việt Tuân / Nguyễn Hùng (Tự do) | Vì Văn Hải / Phan Huy Bình (Tự do) | 15-14 |
| 35 | 4 | ĐÔI NAM | 17726 | BẢNG D | Nguyễn Thế Hoàng / Nguyễn Xuân Sơn CCTL (Tự do) | Lương Tài Giỏi TVTL / Nguyễn Hưng (Tự do) | 15-4 | |
| 36 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17637 | BẢNG A | Nguyễn Quốc Khánh / Vũ Văn Thắng (Tự do) | Nguyễn Tường Thuật / Nguyễn Xuân Thảo (Tự do) | 0-15 | |
| 37 | 10:29 | 3 | ĐÔI NỮ | 17696 | BẢNG B | Quỳnh CCTL / Nguyễn Huyền CCTL (Tự do) | Hương TVTL / Đào Hồng Hà Ban NN (Tự do) | 4-15 |
| 38 | 4 | ĐÔI NỮ | 17692 | BẢNG B | Kim Thị Mai Hương / Vân Trí Mai Sơn (Tự do) | Quỳnh CCTL / Nguyễn Huyền CCTL (Tự do) | 15-6 | |
| 39 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17639 | BẢNG B | Nguyễn Minh Tiến / Lường Văn Cường (Tự do) | Nguyễn Mạnh Hùng / Lê Xuân Hùng (Tự do) | 0-15 | |
| 40 | 10:47 | 3 | ĐÔI NAM | 17737 | Tứ Kết | Nguyễn Ngọc Khoát / Phạm Hải Nam (Tự do) | Hoàng Muôn ODA / Trung Dũng (Tự do) | |
| 41 | 4 | ĐÔI NỮ | 17695 | BẢNG B | Kim Thị Mai Hương / Vân Trí Mai Sơn (Tự do) | Đoàn Như Quỳnh / Đinh Thị Minh Huệ (Tự do) | 15-6 | |
| 42 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17641 | Bán Kết | Phan Anh Tuấn / Trí Mai Sơn (Tự do) | Nguyễn Xuân Trường GĐ / Nguyễn Tuấn Anh (Tự do) | 6-15 | |
| 43 | 10:49 | 3 | ĐÔI NỮ | 17700 | Bán Kết | Kim Thị Mai Hương / Vân Trí Mai Sơn (Tự do) | Nguyễn Hoài Thương / Nguyễn Thị Thương (Tự do) | 15-14 |
| 44 | 11:11 | 4 | ĐÔI NAM | 17717 | BẢNG D | Linh CCTL / Phạm Ngọc Tuấn xăn (Tự do) | Nguyễn Thế Hoàng / Nguyễn Xuân Sơn CCTL (Tự do) | 15-13 |
| 45 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 17643 | Chung Kết | Nguyễn Tường Thuật / Nguyễn Xuân Thảo (Tự do) | Nguyễn Xuân Trường GĐ / Nguyễn Tuấn Anh (Tự do) | ||
| 46 | 11:07 | 3 | ĐÔI NAM | 17741 | Tranh hạng ba | |||
| 47 | 11:31 | 4 | ĐÔI NAM | 17716 | BẢNG C | Nguyễn Trung Thuận / Doanh CCTL (Tự do) | Vì Văn Hải / Phan Huy Bình (Tự do) | 14-15 |
| 48 | 10:59 | 2 | ĐÔI NAM | 17719 | BẢNG A | Nguyễn Tiến Thành / Chu Kim Sơn (Tự do) | Ngô Thuyết Trình Ban NN / Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn (Tự do) | 15-8 |
| 49 | 11:09 | 3 | ĐÔI NỮ | 17702 | Chung Kết | Nguyễn Nhung / Kim Thanh Hiền (Tự do) | Kim Thị Mai Hương / Vân Trí Mai Sơn (Tự do) | |
| 50 | 11:51 | 4 | ĐÔI NAM | 17730 | BẢNG C | Nguyễn Việt Tuân / Nguyễn Hùng (Tự do) | Hoàng Muôn ODA / Trung Dũng (Tự do) | 4-15 |
| 51 | 11:18 | 2 | ĐÔI NAM | 17714 | BẢNG B | Nguyễn Viết Thiện 369 / Hảo Hảo (Tưởng Thái Bảo) (Tự do) | Thành Ban NN / Linh Thịnh Phát 668 (Tự do) | 14-15 |
| 52 | 11:49 | 3 | ĐÔI NAM | 17708 | BẢNG C | Nguyễn Trung Thuận / Doanh CCTL (Tự do) | Nguyễn Việt Tuân / Nguyễn Hùng (Tự do) | 1-15 |
| 53 | 12:11 | 4 | ĐÔI NAM | 17738 | Tứ Kết | Linh CCTL / Phạm Ngọc Tuấn xăn (Tự do) | Quách Thọ / Vũ Văn Tá 1726 (Tự do) | |
| 54 | 11:19 | 2 | ĐÔI NAM | 17736 | Tứ Kết | Lê Tuấn Hùng KTTL / Phạm Trọng Khoa KTTL (Tự do) | Hoàng Minh Thi NS / Tuấn Chinh Cty Thái Sơn (Tự do) | |
| 55 | 12:09 | 3 | ĐÔI NAM | 17707 | BẢNG C | Lê Tuấn Hùng KTTL / Phạm Trọng Khoa KTTL (Tự do) | Hoàng Muôn ODA / Trung Dũng (Tự do) | 15-4 |
| 56 | 12:31 | 4 | ĐÔI NAM | 17742 | Chung Kết | |||
| 57 | 11:38 | 2 | ĐÔI NAM | 17712 | BẢNG A | Quách Thọ / Vũ Văn Tá 1726 (Tự do) | Ngô Thuyết Trình Ban NN / Nguyễn Văn Tiến Ban QLDA Mai Sơn (Tự do) | 15-11 |
| 58 | 11:39 | 2 | ĐÔI NAM | 17740 | Bán Kết | |||
