PALMTREE PICKLEBALL OPEN CUP 2026 - LẦN 1
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:33
07:48
08:03
08:18
08:33
08:48
09:03
09:18
09:33
09:48
10:03
10:18
10:33
10:48
11:03
11:18
11:33
11:48
12:03
12:18
12:33
12:48
13:03
13:18
13:33
13:48
14:03
14:18
14:33
14:48
15:03
15:18
15:33
15:48
16:03
16:18
16:33
16:48
17:03
17:18
17:33
17:48
18:03
18:18
18:33
18:48
Sân 1
#45266 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
07:33
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
9
Tự do
Tom
Jerry
11
BẢNG A
#45267 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
07:59
Tự do
Lê Hoàng Giang
Phương
11
Tự do
Gia Bảo
Phước
8
BẢNG A
#45268 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:17
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
11
Tự do
Gia Bảo
Phước
3
BẢNG A
#45269 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:31
Tự do
Lê Hoàng Giang
Phương
11
Tự do
Đức Nhã
Nhật Duy
6
BẢNG A
#45270 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:46
Tự do
Gia Bảo
Phước
8
Tự do
Đức Nhã
Nhật Duy
11
BẢNG A
#45271 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:02
Tự do
Tom
Jerry
10
Tự do
Lê Hoàng Giang
Phương
11
BẢNG A
#45272 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:25
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
11
Tự do
Đức Nhã
Nhật Duy
1
BẢNG A
#45273 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:38
Tự do
Gia Bảo
Phước
1
Tự do
Tom
Jerry
11
BẢNG A
#45274 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:45
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
11
Tự do
Lê Hoàng Giang
Phương
2
BẢNG A
#45275 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:57
Tự do
Đức Nhã
Nhật Duy
10
Tự do
Tom
Jerry
11
BẢNG A
#45306 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:38
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
15
Tự do
Đạt
Công
4
Tứ Kết
#45310 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
12:27
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
10
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
15
Bán Kết
#45320 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
12:42
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
11
Tự do
Giang
Diệp
7
BẢNG B
#45314 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
13:07
Tự do
Đạt
Như
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
7
BẢNG A
#45332 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
13:28
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
5
BẢNG D
#45317 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
13:47
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
4
Tự do
Hiếu
Diễm
11
BẢNG A
#45316 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:03
Tự do
Đạt
Như
10
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
BẢNG A
#45318 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:22
Tự do
Đạt
Như
4
Tự do
Hiếu
Diễm
11
BẢNG A
#45319 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:37
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
0
BẢNG A
#45315 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:44
Tự do
Hiếu
Diễm
11
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
8
BẢNG A
#45333 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:01
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45334 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:17
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
4
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45335 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:31
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
11
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
BẢNG D
#45336 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:56
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
BẢNG D
#45337 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:05
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
4
BẢNG D
#45343 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:18
Tự do
Tiến
Mai Viettel
11
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
6
BẢNG E
#45348 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:26
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
5
Tự do
Triết
Ngân
11
BẢNG F
#45352 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:04
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
4
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
R16
#45353 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:29
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
1
Tự do
Phương
Phong
11
R16
#45354 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:44
Tự do
Khôi
Thúy Anh
4
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
11
R16
#45356 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:59
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
R16
#45360 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:03
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
6
Tự do
Triết
Ngân
15
Tứ Kết
#45361 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:18
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
7
Tứ Kết
#45362 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:29
Tự do
Hiếu
Diễm
14
Tự do
Phương
Phong
15
Bán Kết
#45364 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:44
Tự do
Hiếu
Diễm
Tự do
Triết
Ngân
Tranh hạng ba
#45365 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:59
Tự do
Phương
Phong
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Chung Kết
Sân 2
#45276 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
07:33
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Lê Thành
8
Tự do
Thái Kiểng
Khôi
11
BẢNG B
#45277 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:09
Tự do
Đỗ Ngọc Quý
Lê Văn Hiệp
7
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
11
BẢNG B
#45279 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:33
Tự do
Đỗ Ngọc Quý
Lê Văn Hiệp
11
Tự do
Huyện
Toàn
7
BẢNG B
#45281 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:08
Tự do
Thái Kiểng
Khôi
11
Tự do
Đỗ Ngọc Quý
Lê Văn Hiệp
9
BẢNG B
#45278 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:23
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Lê Thành
0
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
11
BẢNG B
#45280 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:35
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
10
Tự do
Huyện
Toàn
11
BẢNG B
#45284 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:06
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Lê Thành
10
Tự do
Đỗ Ngọc Quý
Lê Văn Hiệp
11
BẢNG B
#45285 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:32
Tự do
Huyện
Toàn
7
Tự do
Thái Kiểng
Khôi
11
BẢNG B
#45283 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:58
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
11
Tự do
Thái Kiểng
Khôi
6
BẢNG B
#45282 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:14
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Lê Thành
11
Tự do
Huyện
Toàn
5
BẢNG B
#45307 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:38
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
15
Tự do
Thái Kiểng
Khôi
11
Tứ Kết
#45309 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
12:08
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
15
Tự do
Tom
Jerry
4
Tứ Kết
#45311 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
12:49
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
13
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
15
Bán Kết
#45312 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
13:25
Tự do
Đoàn Quốc huy
Huy Gạo
5
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
15
Tranh hạng ba
#45313 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
13:48
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
15
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
5
Chung Kết
#45323 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:25
Tự do
Giang
Diệp
6
Tự do
Phương
Phong
11
BẢNG B
#45321 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:55
Tự do
Phương
Phong
11
Tự do
Khôi
Thúy Anh
8
BẢNG B
#45322 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:06
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
9
Tự do
Khôi
Thúy Anh
11
BẢNG B
#45324 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:31
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
11
Tự do
Phương
Phong
9
BẢNG B
#45325 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:46
Tự do
Khôi
Thúy Anh
11
Tự do
Giang
Diệp
2
BẢNG B
#45347 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:22
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
9
Tự do
Triết
Ngân
11
BẢNG F
#45342 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:28
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
10
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
11
BẢNG E
#45339 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:40
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
11
Tự do
Tiến
Mai Viettel
10
BẢNG E
#45340 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:41
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
0
Tự do
Tiến
Mai Viettel
11
BẢNG E
#45341 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:00
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
8
BẢNG E
#45350 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:26
Tự do
Hiếu
Diễm
11
Tự do
Đạt
Như
3
R16
#45358 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:41
Tự do
Hiếu
Diễm
15
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
8
Tứ Kết
#45363 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
18:37
Tự do
Triết
Ngân
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Bán Kết
Sân 3
#45300 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
07:54
Tự do
Thiện Minh
Minh Hotpot
11
Tự do
Đạt
Công
5
BẢNG D
#45297 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:17
Tự do
Hoàng Ân
Ban
3
Tự do
Thiện Minh
Minh Hotpot
11
BẢNG D
#45299 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:34
Tự do
Hoàng Ân
Ban
1
Tự do
Đạt
Công
11
BẢNG D
#45301 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
08:52
Tự do
Danh
Út Cưng
10
Tự do
Hoàng Ân
Ban
11
BẢNG D
#45303 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:14
Tự do
Thiện Minh
Minh Hotpot
7
Tự do
Danh
Út Cưng
11
BẢNG D
#45302 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:30
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
3
Tự do
Đạt
Công
11
BẢNG D
#45296 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:47
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
11
Tự do
Danh
Út Cưng
5
BẢNG D
#45298 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
09:58
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
11
Tự do
Thiện Minh
Minh Hotpot
7
BẢNG D
#45286 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:18
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
11
Tự do
Nguyễn Khánh Duy
Tây
4
BẢNG C
#45305 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:19
Tự do
Đạt
Công
11
Tự do
Danh
Út Cưng
1
BẢNG D
#45304 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:30
Tự do
Lê Tài
Phước Sang
11
Tự do
Hoàng Ân
Ban
8
BẢNG D
#45287 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:35
Tự do
Mr Hải
Mr Thắng
4
Tự do
Duy Phương
Duy Bằng
11
BẢNG C
#45292 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:43
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
11
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu
Phan Ngọc Điệp
0
BẢNG C
#45293 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:53
Tự do
Duy Phương
Duy Bằng
11
Tự do
Nguyễn Khánh Duy
Tây
10
BẢNG C
#45294 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
10:55
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
11
Tự do
Mr Hải
Mr Thắng
3
BẢNG C
#45289 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:05
Tự do
Mr Hải
Mr Thắng
10
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu
Phan Ngọc Điệp
11
BẢNG C
#45288 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:14
Tự do
Vững F
Tuấn Anh F
11
Tự do
Duy Phương
Duy Bằng
9
BẢNG C
#45295 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:24
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu
Phan Ngọc Điệp
6
Tự do
Nguyễn Khánh Duy
Tây
11
BẢNG C
#45291 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
11:41
Tự do
Nguyễn Khánh Duy
Tây
9
Tự do
Mr Hải
Mr Thắng
11
BẢNG C
#45290 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
12:04
Tự do
Duy Phương
Duy Bằng
11
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu
Phan Ngọc Điệp
2
BẢNG C
#45308 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2
12:17
Tự do
Đức Thạo
Phương Võ
15
Tự do
Duy Phương
Duy Bằng
7
Tứ Kết
#45326 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
12:50
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Nghĩa
Oanh
5
BẢNG C
#45338 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
13:08
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
BẢNG E
#45329 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
13:23
Tự do
Nghĩa
Oanh
2
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
11
BẢNG C
#45330 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:01
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
3
BẢNG C
#45331 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:31
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
6
Tự do
Nghĩa
Oanh
11
BẢNG C
#45328 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
14:43
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
9
BẢNG C
#45344 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:05
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
8
BẢNG F
#45327 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:23
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
9
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
11
BẢNG C
#45345 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
15:57
Tự do
Triết
Ngân
11
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
3
BẢNG F
#45346 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:02
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
5
BẢNG F
#45349 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
16:43
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
9
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
11
BẢNG F
#45355 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:05
Tự do
Triết
Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
2
R16
#45351 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:26
Tự do
Tiến
Mai Viettel
5
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
R16
#45357 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:45
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
7
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
R16
#45359 | ĐÔI NAM NỮ 4.0
17:59
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
9
Tự do
Phương
Phong
15
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | ||||||||
| 1 | 07:33 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45266 | BẢNG A | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Tom / Jerry (Tự do) | 9-11 |
| 2 | 07:33 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45276 | BẢNG B | Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) | Thái Kiểng / Khôi (Tự do) | 8-11 |
| 3 | 07:54 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45300 | BẢNG D | Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) | Đạt / Công (Tự do) | 11-5 |
| 4 | 07:59 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45267 | BẢNG A | Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) | Gia Bảo / Phước (Tự do) | 11-8 |
| 5 | 08:09 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45277 | BẢNG B | Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | 7-11 |
| 6 | 08:17 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45297 | BẢNG D | Hoàng Ân / Ban (Tự do) | Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) | 3-11 |
| 7 | 08:17 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45268 | BẢNG A | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Gia Bảo / Phước (Tự do) | 11-3 |
| 8 | 08:33 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45279 | BẢNG B | Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) | Huyện / Toàn (Tự do) | 11-7 |
| 9 | 08:34 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45299 | BẢNG D | Hoàng Ân / Ban (Tự do) | Đạt / Công (Tự do) | 1-11 |
| 10 | 08:31 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45269 | BẢNG A | Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) | Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) | 11-6 |
| 11 | 09:08 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45281 | BẢNG B | Thái Kiểng / Khôi (Tự do) | Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) | 11-9 |
| 12 | 08:52 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45301 | BẢNG D | Danh / Út Cưng (Tự do) | Hoàng Ân / Ban (Tự do) | 10-11 |
| 13 | 08:46 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45270 | BẢNG A | Gia Bảo / Phước (Tự do) | Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) | 8-11 |
| 14 | 09:23 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45278 | BẢNG B | Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | 0-11 |
| 15 | 09:14 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45303 | BẢNG D | Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) | Danh / Út Cưng (Tự do) | 7-11 |
| 16 | 09:02 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45271 | BẢNG A | Tom / Jerry (Tự do) | Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) | 10-11 |
| 17 | 09:35 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45280 | BẢNG B | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | Huyện / Toàn (Tự do) | 10-11 |
| 18 | 09:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45302 | BẢNG D | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | Đạt / Công (Tự do) | 3-11 |
| 19 | 09:25 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45272 | BẢNG A | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) | 11-1 |
| 20 | 10:06 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45284 | BẢNG B | Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) | Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) | 10-11 |
| 21 | 09:47 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45296 | BẢNG D | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | Danh / Út Cưng (Tự do) | 11-5 |
| 22 | 09:38 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45273 | BẢNG A | Gia Bảo / Phước (Tự do) | Tom / Jerry (Tự do) | 1-11 |
| 23 | 10:32 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45285 | BẢNG B | Huyện / Toàn (Tự do) | Thái Kiểng / Khôi (Tự do) | 7-11 |
| 24 | 09:58 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45298 | BẢNG D | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) | 11-7 |
| 25 | 09:45 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45274 | BẢNG A | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) | 11-2 |
| 26 | 10:58 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45283 | BẢNG B | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | Thái Kiểng / Khôi (Tự do) | 11-6 |
| 27 | 10:18 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45286 | BẢNG C | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) | 11-4 |
| 28 | 09:57 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45275 | BẢNG A | Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) | Tom / Jerry (Tự do) | 10-11 |
| 29 | 11:14 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45282 | BẢNG B | Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) | Huyện / Toàn (Tự do) | 11-5 |
| 30 | 10:19 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45305 | BẢNG D | Đạt / Công (Tự do) | Danh / Út Cưng (Tự do) | 11-1 |
| 31 | 11:38 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45306 | Tứ Kết | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Đạt / Công (Tự do) | 15-4 |
| 32 | 11:38 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45307 | Tứ Kết | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Thái Kiểng / Khôi (Tự do) | 15-11 |
| 33 | 10:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45304 | BẢNG D | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | Hoàng Ân / Ban (Tự do) | 11-8 |
| 34 | 12:27 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45310 | Bán Kết | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | 10-15 |
| 35 | 12:08 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45309 | Tứ Kết | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | Tom / Jerry (Tự do) | 15-4 |
| 36 | 10:35 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45287 | BẢNG C | Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) | Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) | 4-11 |
| 37 | 12:42 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45320 | BẢNG B | Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) | Giang / Diệp (Tự do) | 11-7 |
| 38 | 12:49 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45311 | Bán Kết | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | 13-15 |
| 39 | 10:43 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45292 | BẢNG C | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) | 11-0 |
| 40 | 13:07 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45314 | BẢNG A | Đạt / Như (Tự do) | Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) | 11-7 |
| 41 | 13:25 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45312 | Tranh hạng ba | Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | 5-15 |
| 42 | 10:53 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45293 | BẢNG C | Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) | Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) | 11-10 |
| 43 | 13:28 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45332 | BẢNG D | Lê Thành / Zaraxa (Tự do) | Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) | 11-5 |
| 44 | 13:48 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45313 | Chung Kết | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Lê Tài / Phước Sang (Tự do) | 15-5 |
| 45 | 10:55 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45294 | BẢNG C | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) | 11-3 |
| 46 | 13:47 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45317 | BẢNG A | Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) | Hiếu / Diễm (Tự do) | 4-11 |
| 47 | 14:25 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45323 | BẢNG B | Giang / Diệp (Tự do) | Phương / Phong (Tự do) | 6-11 |
| 48 | 11:05 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45289 | BẢNG C | Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) | Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) | 10-11 |
| 49 | 14:03 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45316 | BẢNG A | Đạt / Như (Tự do) | Thái Kiểng / Kiều (Tự do) | 10-11 |
| 50 | 14:55 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45321 | BẢNG B | Phương / Phong (Tự do) | Khôi / Thúy Anh (Tự do) | 11-8 |
| 51 | 11:14 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45288 | BẢNG C | Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) | Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) | 11-9 |
| 52 | 14:22 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45318 | BẢNG A | Đạt / Như (Tự do) | Hiếu / Diễm (Tự do) | 4-11 |
| 53 | 15:06 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45322 | BẢNG B | Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) | Khôi / Thúy Anh (Tự do) | 9-11 |
| 54 | 11:24 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45295 | BẢNG C | Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) | Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) | 6-11 |
| 55 | 14:37 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45319 | BẢNG A | Thái Kiểng / Kiều (Tự do) | Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) | 11-0 |
| 56 | 15:31 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45324 | BẢNG B | Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) | Phương / Phong (Tự do) | 11-9 |
| 57 | 11:41 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45291 | BẢNG C | Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) | Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) | 9-11 |
| 58 | 14:44 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45315 | BẢNG A | Hiếu / Diễm (Tự do) | Thái Kiểng / Kiều (Tự do) | 11-8 |
| 59 | 15:46 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45325 | BẢNG B | Khôi / Thúy Anh (Tự do) | Giang / Diệp (Tự do) | 11-2 |
| 60 | 12:04 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45290 | BẢNG C | Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) | Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) | 11-2 |
| 61 | 15:01 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45333 | BẢNG D | Thắng Tam / Hồng (Tự do) | Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) | 3-11 |
| 62 | 16:22 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45347 | BẢNG F | Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) | Triết / Ngân (Tự do) | 9-11 |
| 63 | 12:17 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 | 45308 | Tứ Kết | Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) | Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) | 15-7 |
| 64 | 15:17 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45334 | BẢNG D | Lê Thành / Zaraxa (Tự do) | Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) | 4-11 |
| 65 | 16:28 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45342 | BẢNG E | Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) | Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) | 10-11 |
| 66 | 12:50 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45326 | BẢNG C | Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) | Nghĩa / Oanh (Tự do) | 11-5 |
| 67 | 15:31 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45335 | BẢNG D | Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) | Thắng Tam / Hồng (Tự do) | 11-3 |
| 68 | 16:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45339 | BẢNG E | Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) | Tiến / Mai Viettel (Tự do) | 11-10 |
| 69 | 13:08 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45338 | BẢNG E | Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | 6-11 |
| 70 | 15:56 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45336 | BẢNG D | Lê Thành / Zaraxa (Tự do) | Thắng Tam / Hồng (Tự do) | 11-3 |
| 71 | 16:41 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45340 | BẢNG E | Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) | Tiến / Mai Viettel (Tự do) | 0-11 |
| 72 | 13:23 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45329 | BẢNG C | Nghĩa / Oanh (Tự do) | Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) | 2-11 |
| 73 | 16:05 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45337 | BẢNG D | Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) | Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) | 11-4 |
| 74 | 17:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45341 | BẢNG E | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) | 11-8 |
| 75 | 14:01 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45330 | BẢNG C | Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) | Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) | 11-3 |
| 76 | 16:18 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45343 | BẢNG E | Tiến / Mai Viettel (Tự do) | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | 11-6 |
| 77 | 17:26 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45350 | R16 | Hiếu / Diễm (Tự do) | Đạt / Như (Tự do) | 11-3 |
| 78 | 14:31 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45331 | BẢNG C | Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) | Nghĩa / Oanh (Tự do) | 6-11 |
| 79 | 16:26 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45348 | BẢNG F | THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) | Triết / Ngân (Tự do) | 5-11 |
| 80 | 17:41 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45358 | Tứ Kết | Hiếu / Diễm (Tự do) | Lê Thành / Zaraxa (Tự do) | 15-8 |
| 81 | 14:43 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45328 | BẢNG C | Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) | Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) | 11-9 |
| 82 | 17:04 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45352 | R16 | Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) | THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) | 4-11 |
| 83 | 18:37 | 2 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45363 | Bán Kết | Triết / Ngân (Tự do) | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | 6-15 |
| 84 | 15:05 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45344 | BẢNG F | THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) | Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) | 11-8 |
| 85 | 17:29 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45353 | R16 | Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) | Phương / Phong (Tự do) | 1-11 |
| 86 | 15:23 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45327 | BẢNG C | Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) | Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) | 9-11 |
| 87 | 17:44 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45354 | R16 | Khôi / Thúy Anh (Tự do) | Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) | 4-11 |
| 88 | 15:57 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45345 | BẢNG F | Triết / Ngân (Tự do) | Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) | 11-3 |
| 89 | 17:59 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45356 | R16 | Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | 4-11 |
| 90 | 16:02 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45346 | BẢNG F | THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) | Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) | 11-5 |
| 91 | 18:03 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45360 | Tứ Kết | Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) | Triết / Ngân (Tự do) | 6-15 |
| 92 | 16:43 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45349 | BẢNG F | Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) | Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) | 9-11 |
| 93 | 18:18 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45361 | Tứ Kết | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | Thái Kiểng / Kiều (Tự do) | 15-7 |
| 94 | 17:05 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45355 | R16 | Triết / Ngân (Tự do) | Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) | 11-2 |
| 95 | 18:29 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45362 | Bán Kết | Hiếu / Diễm (Tự do) | Phương / Phong (Tự do) | 14-15 |
| 96 | 17:26 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45351 | R16 | Tiến / Mai Viettel (Tự do) | Lê Thành / Zaraxa (Tự do) | 5-11 |
| 97 | 18:44 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45364 | Tranh hạng ba | Hiếu / Diễm (Tự do) | Triết / Ngân (Tự do) | |
| 98 | 17:45 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45357 | R16 | Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) | Thái Kiểng / Kiều (Tự do) | 7-11 |
| 99 | 18:59 | 1 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45365 | Chung Kết | Phương / Phong (Tự do) | Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) | 4-15 |
| 100 | 17:59 | 3 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 | 45359 | Tứ Kết | THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) | Phương / Phong (Tự do) | 9-15 |
