Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

PALMTREE PICKLEBALL OPEN CUP 2026 - LẦN 1

Pickleball Pickleball 3,447 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

07:33
07:48
08:03
08:18
08:33
08:48
09:03
09:18
09:33
09:48
10:03
10:18
10:33
10:48
11:03
11:18
11:33
11:48
12:03
12:18
12:33
12:48
13:03
13:18
13:33
13:48
14:03
14:18
14:33
14:48
15:03
15:18
15:33
15:48
16:03
16:18
16:33
16:48
17:03
17:18
17:33
17:48
18:03
18:18
18:33
18:48

Sân 1

#45266 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 07:33
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
9
Tự do
Tom Jerry
11
BẢNG A
#45267 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 07:59
Tự do
Lê Hoàng Giang Phương
11
Tự do
Gia Bảo Phước
8
BẢNG A
#45268 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:17
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
11
Tự do
Gia Bảo Phước
3
BẢNG A
#45269 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:31
Tự do
Lê Hoàng Giang Phương
11
Tự do
Đức Nhã Nhật Duy
6
BẢNG A
#45270 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:46
Tự do
Gia Bảo Phước
8
Tự do
Đức Nhã Nhật Duy
11
BẢNG A
#45271 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:02
Tự do
Tom Jerry
10
Tự do
Lê Hoàng Giang Phương
11
BẢNG A
#45272 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:25
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
11
Tự do
Đức Nhã Nhật Duy
1
BẢNG A
#45273 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:38
Tự do
Gia Bảo Phước
1
Tự do
Tom Jerry
11
BẢNG A
#45274 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:45
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
11
Tự do
Lê Hoàng Giang Phương
2
BẢNG A
#45275 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:57
Tự do
Đức Nhã Nhật Duy
10
Tự do
Tom Jerry
11
BẢNG A
#45306 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:38
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
15
Tự do
Đạt Công
4
Tứ Kết
#45310 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 12:27
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
10
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
15
Bán Kết
#45320 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 12:42
Tự do
Phan Tuấn Kiệt Hạnh Mia
11
Tự do
Giang Diệp
7
BẢNG B
#45314 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 13:07
Tự do
Đạt Như
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí Đinh Điền
7
BẢNG A
#45332 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 13:28
Tự do
Lê Thành Zaraxa
11
Tự do
Thiện Minh My Hotpot
5
BẢNG D
#45317 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 13:47
Tự do
Lê Thị Bé Tí Đinh Điền
4
Tự do
Hiếu Diễm
11
BẢNG A
#45316 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:03
Tự do
Đạt Như
10
Tự do
Thái Kiểng Kiều
11
BẢNG A
#45318 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:22
Tự do
Đạt Như
4
Tự do
Hiếu Diễm
11
BẢNG A
#45319 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:37
Tự do
Thái Kiểng Kiều
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí Đinh Điền
0
BẢNG A
#45315 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:44
Tự do
Hiếu Diễm
11
Tự do
Thái Kiểng Kiều
8
BẢNG A
#45333 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:01
Tự do
Thắng Tam Hồng
3
Tự do
Hoàng Ân Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45334 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:17
Tự do
Lê Thành Zaraxa
4
Tự do
Hoàng Ân Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45335 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:31
Tự do
Thiện Minh My Hotpot
11
Tự do
Thắng Tam Hồng
3
BẢNG D
#45336 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:56
Tự do
Lê Thành Zaraxa
11
Tự do
Thắng Tam Hồng
3
BẢNG D
#45337 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:05
Tự do
Hoàng Ân Huỳnh Anh
11
Tự do
Thiện Minh My Hotpot
4
BẢNG D
#45343 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:18
Tự do
Tiến Mai Viettel
11
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
6
BẢNG E
#45348 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:26
Tự do
THÁI VĂN HIỀN NHUNG HUỲNH
5
Tự do
Triết Ngân
11
BẢNG F
#45352 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:04
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Mai Ngân
4
Tự do
THÁI VĂN HIỀN NHUNG HUỲNH
11
R16
#45353 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:29
Tự do
Lê Tài Quyên Xinh Đẹp
1
Tự do
Phương Phong
11
R16
#45354 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:44
Tự do
Khôi Thúy Anh
4
Tự do
Thiện Minh My Hotpot
11
R16
#45356 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:59
Tự do
Hoàng Ân Huỳnh Anh
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
11
R16
#45360 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:03
Tự do
Thiện Minh My Hotpot
6
Tự do
Triết Ngân
15
Tứ Kết
#45361 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:18
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
15
Tự do
Thái Kiểng Kiều
7
Tứ Kết
#45362 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:29
Tự do
Hiếu Diễm
14
Tự do
Phương Phong
15
Bán Kết
#45364 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:44
Tự do
Hiếu Diễm
Tự do
Triết Ngân
Tranh hạng ba
#45365 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:59
Tự do
Phương Phong
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
15
Chung Kết

Sân 2

#45276 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 07:33
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Lê Thành
8
Tự do
Thái Kiểng Khôi
11
BẢNG B
#45277 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:09
Tự do
Đỗ Ngọc Quý Lê Văn Hiệp
7
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
11
BẢNG B
#45279 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:33
Tự do
Đỗ Ngọc Quý Lê Văn Hiệp
11
Tự do
Huyện Toàn
7
BẢNG B
#45281 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:08
Tự do
Thái Kiểng Khôi
11
Tự do
Đỗ Ngọc Quý Lê Văn Hiệp
9
BẢNG B
#45278 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:23
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Lê Thành
0
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
11
BẢNG B
#45280 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:35
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
10
Tự do
Huyện Toàn
11
BẢNG B
#45284 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:06
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Lê Thành
10
Tự do
Đỗ Ngọc Quý Lê Văn Hiệp
11
BẢNG B
#45285 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:32
Tự do
Huyện Toàn
7
Tự do
Thái Kiểng Khôi
11
BẢNG B
#45283 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:58
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
11
Tự do
Thái Kiểng Khôi
6
BẢNG B
#45282 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:14
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Lê Thành
11
Tự do
Huyện Toàn
5
BẢNG B
#45307 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:38
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
15
Tự do
Thái Kiểng Khôi
11
Tứ Kết
#45309 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 12:08
Tự do
Lê Tài Phước Sang
15
Tự do
Tom Jerry
4
Tứ Kết
#45311 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 12:49
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
13
Tự do
Lê Tài Phước Sang
15
Bán Kết
#45312 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 13:25
Tự do
Đoàn Quốc huy Huy Gạo
5
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
15
Tranh hạng ba
#45313 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 13:48
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
15
Tự do
Lê Tài Phước Sang
5
Chung Kết
#45323 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:25
Tự do
Giang Diệp
6
Tự do
Phương Phong
11
BẢNG B
#45321 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:55
Tự do
Phương Phong
11
Tự do
Khôi Thúy Anh
8
BẢNG B
#45322 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:06
Tự do
Phan Tuấn Kiệt Hạnh Mia
9
Tự do
Khôi Thúy Anh
11
BẢNG B
#45324 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:31
Tự do
Phan Tuấn Kiệt Hạnh Mia
11
Tự do
Phương Phong
9
BẢNG B
#45325 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:46
Tự do
Khôi Thúy Anh
11
Tự do
Giang Diệp
2
BẢNG B
#45347 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:22
Tự do
Nguyên Võ Huyền Huỳnh
9
Tự do
Triết Ngân
11
BẢNG F
#45342 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:28
Tự do
Châu Mộng Thu Thành Thông
10
Tự do
Trang Nguyễn Tín Nguyễn
11
BẢNG E
#45339 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:40
Tự do
Trang Nguyễn Tín Nguyễn
11
Tự do
Tiến Mai Viettel
10
BẢNG E
#45340 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:41
Tự do
Châu Mộng Thu Thành Thông
0
Tự do
Tiến Mai Viettel
11
BẢNG E
#45341 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:00
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
11
Tự do
Trang Nguyễn Tín Nguyễn
8
BẢNG E
#45350 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:26
Tự do
Hiếu Diễm
11
Tự do
Đạt Như
3
R16
#45358 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:41
Tự do
Hiếu Diễm
15
Tự do
Lê Thành Zaraxa
8
Tứ Kết
#45363 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 18:37
Tự do
Triết Ngân
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
15
Bán Kết

Sân 3

#45300 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 07:54
Tự do
Thiện Minh Minh Hotpot
11
Tự do
Đạt Công
5
BẢNG D
#45297 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:17
Tự do
Hoàng Ân Ban
3
Tự do
Thiện Minh Minh Hotpot
11
BẢNG D
#45299 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:34
Tự do
Hoàng Ân Ban
1
Tự do
Đạt Công
11
BẢNG D
#45301 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 08:52
Tự do
Danh Út Cưng
10
Tự do
Hoàng Ân Ban
11
BẢNG D
#45303 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:14
Tự do
Thiện Minh Minh Hotpot
7
Tự do
Danh Út Cưng
11
BẢNG D
#45302 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:30
Tự do
Lê Tài Phước Sang
3
Tự do
Đạt Công
11
BẢNG D
#45296 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:47
Tự do
Lê Tài Phước Sang
11
Tự do
Danh Út Cưng
5
BẢNG D
#45298 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 09:58
Tự do
Lê Tài Phước Sang
11
Tự do
Thiện Minh Minh Hotpot
7
BẢNG D
#45286 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:18
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
11
Tự do
Nguyễn Khánh Duy Tây
4
BẢNG C
#45305 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:19
Tự do
Đạt Công
11
Tự do
Danh Út Cưng
1
BẢNG D
#45304 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:30
Tự do
Lê Tài Phước Sang
11
Tự do
Hoàng Ân Ban
8
BẢNG D
#45287 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:35
Tự do
Mr Hải Mr Thắng
4
Tự do
Duy Phương Duy Bằng
11
BẢNG C
#45292 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:43
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
11
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu Phan Ngọc Điệp
0
BẢNG C
#45293 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:53
Tự do
Duy Phương Duy Bằng
11
Tự do
Nguyễn Khánh Duy Tây
10
BẢNG C
#45294 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 10:55
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
11
Tự do
Mr Hải Mr Thắng
3
BẢNG C
#45289 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:05
Tự do
Mr Hải Mr Thắng
10
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu Phan Ngọc Điệp
11
BẢNG C
#45288 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:14
Tự do
Vững F Tuấn Anh F
11
Tự do
Duy Phương Duy Bằng
9
BẢNG C
#45295 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:24
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu Phan Ngọc Điệp
6
Tự do
Nguyễn Khánh Duy Tây
11
BẢNG C
#45291 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 11:41
Tự do
Nguyễn Khánh Duy Tây
9
Tự do
Mr Hải Mr Thắng
11
BẢNG C
#45290 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 12:04
Tự do
Duy Phương Duy Bằng
11
Tự do
Nguyễn Trung Hiếu Phan Ngọc Điệp
2
BẢNG C
#45308 | ĐÔI HỖN HỢP 4.2 12:17
Tự do
Đức Thạo Phương Võ
15
Tự do
Duy Phương Duy Bằng
7
Tứ Kết
#45326 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 12:50
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Mai Ngân
11
Tự do
Nghĩa Oanh
5
BẢNG C
#45338 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 13:08
Tự do
Châu Mộng Thu Thành Thông
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) Nguyễn Thành Danh
11
BẢNG E
#45329 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 13:23
Tự do
Nghĩa Oanh
2
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm Nguyễn Quang Dũng
11
BẢNG C
#45330 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:01
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Mai Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm Nguyễn Quang Dũng
3
BẢNG C
#45331 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:31
Tự do
Lê Tài Quyên Xinh Đẹp
6
Tự do
Nghĩa Oanh
11
BẢNG C
#45328 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 14:43
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh Mai Ngân
11
Tự do
Lê Tài Quyên Xinh Đẹp
9
BẢNG C
#45344 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:05
Tự do
THÁI VĂN HIỀN NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Nguyên Võ Huyền Huỳnh
8
BẢNG F
#45327 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:23
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm Nguyễn Quang Dũng
9
Tự do
Lê Tài Quyên Xinh Đẹp
11
BẢNG C
#45345 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 15:57
Tự do
Triết Ngân
11
Tự do
Minh Hotpot Trang VQ
3
BẢNG F
#45346 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:02
Tự do
THÁI VĂN HIỀN NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Minh Hotpot Trang VQ
5
BẢNG F
#45349 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 16:43
Tự do
Minh Hotpot Trang VQ
9
Tự do
Nguyên Võ Huyền Huỳnh
11
BẢNG F
#45355 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:05
Tự do
Triết Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm Nguyễn Quang Dũng
2
R16
#45351 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:26
Tự do
Tiến Mai Viettel
5
Tự do
Lê Thành Zaraxa
11
R16
#45357 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:45
Tự do
Nguyên Võ Huyền Huỳnh
7
Tự do
Thái Kiểng Kiều
11
R16
#45359 | ĐÔI NAM NỮ 4.0 17:59
Tự do
THÁI VĂN HIỀN NHUNG HUỲNH
9
Tự do
Phương Phong
15
Tứ Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2026-04-18
1 07:33 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45266 BẢNG A Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Tom / Jerry (Tự do) 9-11
2 07:33 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45276 BẢNG B Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) Thái Kiểng / Khôi (Tự do) 8-11
3 07:54 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45300 BẢNG D Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) Đạt / Công (Tự do) 11-5
4 07:59 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45267 BẢNG A Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) Gia Bảo / Phước (Tự do) 11-8
5 08:09 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45277 BẢNG B Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) 7-11
6 08:17 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45297 BẢNG D Hoàng Ân / Ban (Tự do) Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) 3-11
7 08:17 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45268 BẢNG A Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Gia Bảo / Phước (Tự do) 11-3
8 08:33 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45279 BẢNG B Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) Huyện / Toàn (Tự do) 11-7
9 08:34 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45299 BẢNG D Hoàng Ân / Ban (Tự do) Đạt / Công (Tự do) 1-11
10 08:31 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45269 BẢNG A Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) 11-6
11 09:08 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45281 BẢNG B Thái Kiểng / Khôi (Tự do) Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) 11-9
12 08:52 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45301 BẢNG D Danh / Út Cưng (Tự do) Hoàng Ân / Ban (Tự do) 10-11
13 08:46 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45270 BẢNG A Gia Bảo / Phước (Tự do) Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) 8-11
14 09:23 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45278 BẢNG B Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) 0-11
15 09:14 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45303 BẢNG D Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) Danh / Út Cưng (Tự do) 7-11
16 09:02 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45271 BẢNG A Tom / Jerry (Tự do) Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) 10-11
17 09:35 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45280 BẢNG B Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) Huyện / Toàn (Tự do) 10-11
18 09:30 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45302 BẢNG D Lê Tài / Phước Sang (Tự do) Đạt / Công (Tự do) 3-11
19 09:25 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45272 BẢNG A Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) 11-1
20 10:06 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45284 BẢNG B Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) Đỗ Ngọc Quý / Lê Văn Hiệp (Tự do) 10-11
21 09:47 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45296 BẢNG D Lê Tài / Phước Sang (Tự do) Danh / Út Cưng (Tự do) 11-5
22 09:38 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45273 BẢNG A Gia Bảo / Phước (Tự do) Tom / Jerry (Tự do) 1-11
23 10:32 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45285 BẢNG B Huyện / Toàn (Tự do) Thái Kiểng / Khôi (Tự do) 7-11
24 09:58 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45298 BẢNG D Lê Tài / Phước Sang (Tự do) Thiện Minh / Minh Hotpot (Tự do) 11-7
25 09:45 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45274 BẢNG A Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Lê Hoàng Giang / Phương (Tự do) 11-2
26 10:58 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45283 BẢNG B Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) Thái Kiểng / Khôi (Tự do) 11-6
27 10:18 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45286 BẢNG C Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) 11-4
28 09:57 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45275 BẢNG A Đức Nhã / Nhật Duy (Tự do) Tom / Jerry (Tự do) 10-11
29 11:14 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45282 BẢNG B Nguyễn Chánh Sinh / Lê Thành (Tự do) Huyện / Toàn (Tự do) 11-5
30 10:19 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45305 BẢNG D Đạt / Công (Tự do) Danh / Út Cưng (Tự do) 11-1
31 11:38 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45306 Tứ Kết Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Đạt / Công (Tự do) 15-4
32 11:38 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45307 Tứ Kết Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Thái Kiểng / Khôi (Tự do) 15-11
33 10:30 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45304 BẢNG D Lê Tài / Phước Sang (Tự do) Hoàng Ân / Ban (Tự do) 11-8
34 12:27 1 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45310 Bán Kết Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) 10-15
35 12:08 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45309 Tứ Kết Lê Tài / Phước Sang (Tự do) Tom / Jerry (Tự do) 15-4
36 10:35 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45287 BẢNG C Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) 4-11
37 12:42 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45320 BẢNG B Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) Giang / Diệp (Tự do) 11-7
38 12:49 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45311 Bán Kết Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) Lê Tài / Phước Sang (Tự do) 13-15
39 10:43 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45292 BẢNG C Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) 11-0
40 13:07 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45314 BẢNG A Đạt / Như (Tự do) Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) 11-7
41 13:25 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45312 Tranh hạng ba Đoàn Quốc huy / Huy Gạo (Tự do) Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) 5-15
42 10:53 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45293 BẢNG C Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) 11-10
43 13:28 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45332 BẢNG D Lê Thành / Zaraxa (Tự do) Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) 11-5
44 13:48 2 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45313 Chung Kết Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Lê Tài / Phước Sang (Tự do) 15-5
45 10:55 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45294 BẢNG C Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) 11-3
46 13:47 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45317 BẢNG A Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) Hiếu / Diễm (Tự do) 4-11
47 14:25 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45323 BẢNG B Giang / Diệp (Tự do) Phương / Phong (Tự do) 6-11
48 11:05 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45289 BẢNG C Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) 10-11
49 14:03 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45316 BẢNG A Đạt / Như (Tự do) Thái Kiểng / Kiều (Tự do) 10-11
50 14:55 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45321 BẢNG B Phương / Phong (Tự do) Khôi / Thúy Anh (Tự do) 11-8
51 11:14 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45288 BẢNG C Vững F / Tuấn Anh F (Tự do) Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) 11-9
52 14:22 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45318 BẢNG A Đạt / Như (Tự do) Hiếu / Diễm (Tự do) 4-11
53 15:06 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45322 BẢNG B Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) Khôi / Thúy Anh (Tự do) 9-11
54 11:24 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45295 BẢNG C Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) 6-11
55 14:37 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45319 BẢNG A Thái Kiểng / Kiều (Tự do) Lê Thị Bé Tí / Đinh Điền (Tự do) 11-0
56 15:31 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45324 BẢNG B Phan Tuấn Kiệt / Hạnh Mia (Tự do) Phương / Phong (Tự do) 11-9
57 11:41 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45291 BẢNG C Nguyễn Khánh Duy / Tây (Tự do) Mr Hải / Mr Thắng (Tự do) 9-11
58 14:44 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45315 BẢNG A Hiếu / Diễm (Tự do) Thái Kiểng / Kiều (Tự do) 11-8
59 15:46 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45325 BẢNG B Khôi / Thúy Anh (Tự do) Giang / Diệp (Tự do) 11-2
60 12:04 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45290 BẢNG C Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) Nguyễn Trung Hiếu / Phan Ngọc Điệp (Tự do) 11-2
61 15:01 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45333 BẢNG D Thắng Tam / Hồng (Tự do) Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) 3-11
62 16:22 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45347 BẢNG F Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) Triết / Ngân (Tự do) 9-11
63 12:17 3 ĐÔI HỖN HỢP 4.2 45308 Tứ Kết Đức Thạo / Phương Võ (Tự do) Duy Phương / Duy Bằng (Tự do) 15-7
64 15:17 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45334 BẢNG D Lê Thành / Zaraxa (Tự do) Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) 4-11
65 16:28 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45342 BẢNG E Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) 10-11
66 12:50 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45326 BẢNG C Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) Nghĩa / Oanh (Tự do) 11-5
67 15:31 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45335 BẢNG D Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) Thắng Tam / Hồng (Tự do) 11-3
68 16:40 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45339 BẢNG E Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) Tiến / Mai Viettel (Tự do) 11-10
69 13:08 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45338 BẢNG E Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) 6-11
70 15:56 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45336 BẢNG D Lê Thành / Zaraxa (Tự do) Thắng Tam / Hồng (Tự do) 11-3
71 16:41 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45340 BẢNG E Châu Mộng Thu / Thành Thông (Tự do) Tiến / Mai Viettel (Tự do) 0-11
72 13:23 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45329 BẢNG C Nghĩa / Oanh (Tự do) Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) 2-11
73 16:05 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45337 BẢNG D Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) 11-4
74 17:00 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45341 BẢNG E Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) Trang Nguyễn / Tín Nguyễn (Tự do) 11-8
75 14:01 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45330 BẢNG C Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) 11-3
76 16:18 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45343 BẢNG E Tiến / Mai Viettel (Tự do) Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) 11-6
77 17:26 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45350 R16 Hiếu / Diễm (Tự do) Đạt / Như (Tự do) 11-3
78 14:31 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45331 BẢNG C Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) Nghĩa / Oanh (Tự do) 6-11
79 16:26 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45348 BẢNG F THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) Triết / Ngân (Tự do) 5-11
80 17:41 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45358 Tứ Kết Hiếu / Diễm (Tự do) Lê Thành / Zaraxa (Tự do) 15-8
81 14:43 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45328 BẢNG C Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) 11-9
82 17:04 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45352 R16 Nguyễn Chánh Sinh / Mai Ngân (Tự do) THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) 4-11
83 18:37 2 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45363 Bán Kết Triết / Ngân (Tự do) Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) 6-15
84 15:05 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45344 BẢNG F THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) 11-8
85 17:29 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45353 R16 Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) Phương / Phong (Tự do) 1-11
86 15:23 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45327 BẢNG C Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) Lê Tài / Quyên Xinh Đẹp (Tự do) 9-11
87 17:44 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45354 R16 Khôi / Thúy Anh (Tự do) Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) 4-11
88 15:57 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45345 BẢNG F Triết / Ngân (Tự do) Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) 11-3
89 17:59 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45356 R16 Hoàng Ân / Huỳnh Anh (Tự do) Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) 4-11
90 16:02 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45346 BẢNG F THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) 11-5
91 18:03 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45360 Tứ Kết Thiện Minh / My Hotpot (Tự do) Triết / Ngân (Tự do) 6-15
92 16:43 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45349 BẢNG F Minh Hotpot / Trang VQ (Tự do) Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) 9-11
93 18:18 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45361 Tứ Kết Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) Thái Kiểng / Kiều (Tự do) 15-7
94 17:05 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45355 R16 Triết / Ngân (Tự do) Nguyễn Thị Hồng Diễm / Nguyễn Quang Dũng (Tự do) 11-2
95 18:29 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45362 Bán Kết Hiếu / Diễm (Tự do) Phương / Phong (Tự do) 14-15
96 17:26 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45351 R16 Tiến / Mai Viettel (Tự do) Lê Thành / Zaraxa (Tự do) 5-11
97 18:44 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45364 Tranh hạng ba Hiếu / Diễm (Tự do) Triết / Ngân (Tự do)
98 17:45 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45357 R16 Nguyên Võ / Huyền Huỳnh (Tự do) Thái Kiểng / Kiều (Tự do) 7-11
99 18:59 1 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45365 Chung Kết Phương / Phong (Tự do) Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng) / Nguyễn Thành Danh (Tự do) 4-15
100 17:59 3 ĐÔI NAM NỮ 4.0 45359 Tứ Kết THÁI VĂN HIỀN / NHUNG HUỲNH (Tự do) Phương / Phong (Tự do) 9-15