PALMTREE PICKLEBALL OPEN CUP 2026 - LẦN 1
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
4.0 ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hiếu
Diễm
|
11-8 | 11-4 | 11-4 | 3 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Thái Kiểng
Kiều
|
8-11 | 11-10 | 11-0 | 2 | 9 | |
| 3 | Tự do |
Đạt
Như
|
4-11 | 10-11 | 11-7 | 1 | -4 | |
| 4 | Tự do |
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
|
4-11 | 0-11 | 7-11 | 0 | -22 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khôi
Thúy Anh
|
8-11 | 11-9 | 11-2 | 2 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Phương
Phong
|
11-8 | 9-11 | 11-6 | 2 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
|
9-11 | 11-9 | 11-7 | 2 | 4 | |
| 4 | Tự do |
Giang
Diệp
|
2-11 | 6-11 | 7-11 | 0 | -18 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
|
11-3 | 11-9 | 11-5 | 3 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
|
3-11 | 9-11 | 11-2 | 1 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
|
9-11 | 11-9 | 6-11 | 1 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Nghĩa
Oanh
|
5-11 | 2-11 | 11-6 | 1 | -10 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
|
11-4 | 11-4 | 11-3 | 3 | 22 | |
| 2 | Tự do |
Lê Thành
Zaraxa
|
4-11 | 11-5 | 11-3 | 2 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Thiện Minh
My Hotpot
|
4-11 | 5-11 | 11-3 | 1 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Thắng Tam
Hồng
|
3-11 | 3-11 | 3-11 | 0 | -24 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tiến
Mai Viettel
|
11-6 | 10-11 | 11-0 | 2 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
|
6-11 | 11-8 | 11-6 | 2 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
|
11-10 | 8-11 | 11-10 | 2 | -1 | |
| 4 | Tự do |
Châu Mộng Thu
Thành Thông
|
0-11 | 6-11 | 10-11 | 0 | -17 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Triết
Ngân
|
11-5 | 11-9 | 11-3 | 3 | 16 | |
| 2 | Tự do |
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
|
5-11 | 11-8 | 11-5 | 2 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
|
9-11 | 8-11 | 11-9 | 1 | -3 | |
| 4 | Tự do |
Minh Hotpot
Trang VQ
|
3-11 | 5-11 | 9-11 | 0 | -16 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#45320 | Sân 1
12:42
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
11
Tự do
Giang
Diệp
7
BẢNG B
#45326 | Sân 3
12:50
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Nghĩa
Oanh
5
BẢNG C
#45314 | Sân 1
13:07
Tự do
Đạt
Như
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
7
BẢNG A
#45338 | Sân 3
13:08
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
BẢNG E
#45329 | Sân 3
13:23
Tự do
Nghĩa
Oanh
2
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
11
BẢNG C
#45332 | Sân 1
13:28
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
5
BẢNG D
#45317 | Sân 1
13:47
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
4
Tự do
Hiếu
Diễm
11
BẢNG A
#45330 | Sân 3
14:01
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
3
BẢNG C
#45316 | Sân 1
14:03
Tự do
Đạt
Như
10
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
BẢNG A
#45318 | Sân 1
14:22
Tự do
Đạt
Như
4
Tự do
Hiếu
Diễm
11
BẢNG A
#45323 | Sân 2
14:25
Tự do
Giang
Diệp
6
Tự do
Phương
Phong
11
BẢNG B
#45331 | Sân 3
14:31
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
6
Tự do
Nghĩa
Oanh
11
BẢNG C
#45319 | Sân 1
14:37
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
Tự do
Lê Thị Bé Tí
Đinh Điền
0
BẢNG A
#45328 | Sân 3
14:43
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
11
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
9
BẢNG C
#45315 | Sân 1
14:44
Tự do
Hiếu
Diễm
11
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
8
BẢNG A
#45321 | Sân 2
14:55
Tự do
Phương
Phong
11
Tự do
Khôi
Thúy Anh
8
BẢNG B
#45333 | Sân 1
15:01
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45344 | Sân 3
15:05
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
8
BẢNG F
#45322 | Sân 2
15:06
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
9
Tự do
Khôi
Thúy Anh
11
BẢNG B
#45334 | Sân 1
15:17
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
4
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
BẢNG D
#45327 | Sân 3
15:23
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
9
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
11
BẢNG C
#45324 | Sân 2
15:31
Tự do
Phan Tuấn Kiệt
Hạnh Mia
11
Tự do
Phương
Phong
9
BẢNG B
#45335 | Sân 1
15:31
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
11
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
BẢNG D
#45325 | Sân 2
15:46
Tự do
Khôi
Thúy Anh
11
Tự do
Giang
Diệp
2
BẢNG B
#45336 | Sân 1
15:56
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
Tự do
Thắng Tam
Hồng
3
BẢNG D
#45345 | Sân 3
15:57
Tự do
Triết
Ngân
11
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
3
BẢNG F
#45346 | Sân 3
16:02
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
5
BẢNG F
#45337 | Sân 1
16:05
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
11
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
4
BẢNG D
#45343 | Sân 1
16:18
Tự do
Tiến
Mai Viettel
11
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
6
BẢNG E
#45347 | Sân 2
16:22
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
9
Tự do
Triết
Ngân
11
BẢNG F
#45348 | Sân 1
16:26
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
5
Tự do
Triết
Ngân
11
BẢNG F
#45342 | Sân 2
16:28
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
10
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
11
BẢNG E
#45339 | Sân 2
16:40
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
11
Tự do
Tiến
Mai Viettel
10
BẢNG E
#45340 | Sân 2
16:41
Tự do
Châu Mộng Thu
Thành Thông
0
Tự do
Tiến
Mai Viettel
11
BẢNG E
#45349 | Sân 3
16:43
Tự do
Minh Hotpot
Trang VQ
9
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
11
BẢNG F
#45341 | Sân 2
17:00
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
Tự do
Trang Nguyễn
Tín Nguyễn
8
BẢNG E
R16
#45352 | Sân 1
17:04
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
4
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
R16
#45355 | Sân 3
17:05
Tự do
Triết
Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
2
R16
#45350 | Sân 2
17:26
Tự do
Hiếu
Diễm
11
Tự do
Đạt
Như
3
R16
#45351 | Sân 3
17:26
Tự do
Tiến
Mai Viettel
5
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
R16
#45353 | Sân 1
17:29
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
1
Tự do
Phương
Phong
11
R16
#45354 | Sân 1
17:44
Tự do
Khôi
Thúy Anh
4
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
11
R16
#45357 | Sân 3
17:45
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
7
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
R16
#45356 | Sân 1
17:59
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
R16
Tứ Kết
#45358 | Sân 2
17:41
Tự do
Hiếu
Diễm
15
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
8
Tứ Kết
#45359 | Sân 3
17:59
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
9
Tự do
Phương
Phong
15
Tứ Kết
#45360 | Sân 1
18:03
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
6
Tự do
Triết
Ngân
15
Tứ Kết
#45361 | Sân 1
18:18
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
7
Tứ Kết
Bán Kết
#45362 | Sân 1
18:29
Tự do
Hiếu
Diễm
14
Tự do
Phương
Phong
15
Bán Kết
#45363 | Sân 2
18:37
Tự do
Triết
Ngân
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Bán Kết
Tranh hạng ba
#45364 | Sân 1
18:44
Tự do
Hiếu
Diễm
Tự do
Triết
Ngân
Tranh hạng ba
Chung Kết
#45365 | Sân 1
18:59
Tự do
Phương
Phong
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Chung Kết
4.0 ĐÔI NAM NỮ
|
Tự do
Nguyễn Chánh Sinh
Mai Ngân
4
17:04
17:05 Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
11
|
|
Tự do
Triết
Ngân
11
Tự do
Nguyễn Thị Hồng Diễm
Nguyễn Quang Dũng
2
|
|
Tự do
Hiếu
Diễm
11
17:26
17:26 Tự do
Đạt
Như
3
|
|
Tự do
Tiến
Mai Viettel
5
Tự do
Lê Thành
Zaraxa
11
|
|
Tự do
Lê Tài
Quyên Xinh Đẹp
1
17:29
17:44 Tự do
Phương
Phong
11
|
|
Tự do
Khôi
Thúy Anh
4
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
11
|
|
Tự do
Nguyên Võ
Huyền Huỳnh
7
17:45
17:59 Tự do
Thái Kiểng
Kiều
11
|
|
Tự do
Hoàng Ân
Huỳnh Anh
4
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
11
|
|
Tự do
Hiếu
Diễm
15
17:41
17:59 Tự do
Lê Thành
Zaraxa
8
|
|
Tự do
THÁI VĂN HIỀN
NHUNG HUỲNH
9
Tự do
Phương
Phong
15
|
|
Tự do
Thiện Minh
My Hotpot
6
18:03
18:18 Tự do
Triết
Ngân
15
|
|
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
Tự do
Thái Kiểng
Kiều
7
|
|
Tự do
Hiếu
Diễm
14
18:29
18:37 Tự do
Phương
Phong
15
|
|
Tự do
Triết
Ngân
6
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
|
|
Tự do
Phương
Phong
4
18:59
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
15
|
Tự do
Trần Thị Ngọc Mai (Út Cưng)
Nguyễn Thành Danh
|
Tranh hạng ba
Tự do
Hiếu
Diễm
18:44
Tự do
Triết
Ngân
