Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

NEWBI LAM KINH

Pickleball Pickleball 1,021 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

00:00
00:30
01:00
01:30
02:00
02:30
03:00
03:30
04:00
04:30
05:00
05:30
06:00
06:30
07:00
07:30
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
14:00
14:30
15:00
15:30

Sân 1

#26096 | ĐÔI NỮ
Tự do
Tường Vy Út Mít
4
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
15
BẢNG A
#26097 | ĐÔI NỮ
Tự do
Ngọc Thoa Thị Quyết
0
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
15
BẢNG A
#26100 | ĐÔI NỮ 10:04
Tự do
Trang Nguyễn Thảo Lam Kinh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung Vũ Hợp
14
BẢNG C
#26105 | ĐÔI NỮ 10:19
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
15
Tự do
Ngọc Thoa Thị Quyết
2
BẢNG A
#26113 | ĐÔI NỮ 10:26
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
15
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
5
BẢNG A
#26101 | ĐÔI NỮ 10:34
Tự do
Hoài Thương Nguyễn Thị Hà
7
Tự do
Kiều Anh Nguyễn Diệu Linh
15
BẢNG C
#26104 | ĐÔI NỮ 10:34
Tự do
Tường Vy Út Mít
15
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
14
BẢNG A
#26117 | ĐÔI NỮ 11:04
Tự do
Kiều Anh Nguyễn Diệu Linh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung Vũ Hợp
14
BẢNG C
#26110 | ĐÔI NỮ 11:04
Tự do
Yến Lan Ngọc Authentic
6
Tự do
Thu Hoài Bích Nguyệt
15
BẢNG D
#26116 | ĐÔI NỮ 11:04
Tự do
Trang Nguyễn Thảo Lam Kinh
11
Tự do
Hoài Thương Nguyễn Thị Hà
15
BẢNG C
#26108 | ĐÔI NỮ 11:26
Tự do
Trang Nguyễn Thảo Lam Kinh
8
Tự do
Kiều Anh Nguyễn Diệu Linh
15
BẢNG C
#26109 | ĐÔI NỮ 11:34
Tự do
Phạm Hồng Nhung Vũ Hợp
15
Tự do
Hoài Thương Nguyễn Thị Hà
11
BẢNG C
#26121 | ĐÔI NỮ 14:07
Tự do
Kiều Anh Nguyễn Diệu Linh
9
Tự do
Nguyễn Phương Vì Nguyệt
15
Tứ Kết
#26122 | ĐÔI NỮ 14:08
Tự do
Đặng Ngọc Liên Que Anh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung Vũ Hợp
12
Tứ Kết
#26120 | ĐÔI NỮ 14:30
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
15
Tự do
Nguyễn Thị Thụ Hải Anh
12
Tứ Kết
#26124 | ĐÔI NỮ 15:00
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
15
Tự do
Nguyễn Phương Vì Nguyệt
14
Bán Kết
#26126 | ĐÔI NỮ 15:30
Tự do
Lan Anh Lâm Hân
3 3
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
11 11
Chung Kết

Sân 2

#26114 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đặng Ngọc Liên Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Lan Phương
2
BẢNG B
#26098 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đặng Ngọc Liên Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh Đỗ Nguyệt
12
BẢNG B
#26099 | ĐÔI NỮ 08:49
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Lan Phương
15
Tự do
Nguyễn Phương Vì Nguyệt
8
BẢNG B
#26107 | ĐÔI NỮ 08:56
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh Đỗ Nguyệt
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Lan Phương
13
BẢNG B
#26102 | ĐÔI NỮ 10:04
Tự do
Yến Lan Ngọc Authentic
10
Tự do
Trần Linh Hương Việt
15
BẢNG D
#26106 | ĐÔI NỮ 10:12
Tự do
Đặng Ngọc Liên Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Phương Vì Nguyệt
7
BẢNG B
#26103 | ĐÔI NỮ 10:28
Tự do
Nguyễn Thị Thụ Hải Anh
15
Tự do
Thu Hoài Bích Nguyệt
9
BẢNG D
#26112 | ĐÔI NỮ 10:56
Tự do
Tường Vy Út Mít
10
Tự do
Ngọc Thoa Thị Quyết
15
BẢNG A
#26115 | ĐÔI NỮ 10:56
Tự do
Nguyễn Phương Vì Nguyệt
15
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh Đỗ Nguyệt
8
BẢNG B
#26119 | ĐÔI NỮ 10:58
Tự do
Thu Hoài Bích Nguyệt
15
Tự do
Trần Linh Hương Việt
8
BẢNG D
#26118 | ĐÔI NỮ 11:13
Tự do
Yến Lan Ngọc Authentic
15
Tự do
Nguyễn Thị Thụ Hải Anh
6
BẢNG D
#26111 | ĐÔI NỮ 11:27
Tự do
Trần Linh Hương Việt
14
Tự do
Nguyễn Thị Thụ Hải Anh
15
BẢNG D
#26123 | ĐÔI NỮ 14:26
Tự do
Thu Hoài Bích Nguyệt
5
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
15
Tứ Kết
#26125 | ĐÔI NỮ 14:56
Tự do
Đặng Ngọc Liên Que Anh
9
Tự do
Thúy An Lò Thị Diên
15
Bán Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2025-11-09
1 1 ĐÔI NỮ 26096 BẢNG A Tường Vy / Út Mít (Tự do) Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) 4-15
2 2 ĐÔI NỮ 26114 BẢNG B Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) 15-2
3 1 ĐÔI NỮ 26097 BẢNG A Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) 0-15
4 2 ĐÔI NỮ 26098 BẢNG B Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) 15-12
5 10:04 1 ĐÔI NỮ 26100 BẢNG C Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) 15-14
6 08:49 2 ĐÔI NỮ 26099 BẢNG B Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) 15-8
7 10:19 1 ĐÔI NỮ 26105 BẢNG A Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) 15-2
8 08:56 2 ĐÔI NỮ 26107 BẢNG B Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) 15-13
9 10:26 1 ĐÔI NỮ 26113 BẢNG A Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) 15-5
10 10:04 2 ĐÔI NỮ 26102 BẢNG D Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) Trần Linh / Hương Việt (Tự do) 10-15
11 10:34 1 ĐÔI NỮ 26101 BẢNG C Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) 7-15
12 10:12 2 ĐÔI NỮ 26106 BẢNG B Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) 15-7
13 10:34 1 ĐÔI NỮ 26104 BẢNG A Tường Vy / Út Mít (Tự do) Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) 15-14
14 10:28 2 ĐÔI NỮ 26103 BẢNG D Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) 15-9
15 11:04 1 ĐÔI NỮ 26117 BẢNG C Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) 15-14
16 10:56 2 ĐÔI NỮ 26112 BẢNG A Tường Vy / Út Mít (Tự do) Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) 10-15
17 11:04 1 ĐÔI NỮ 26110 BẢNG D Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) 6-15
18 10:56 2 ĐÔI NỮ 26115 BẢNG B Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) 15-8
19 11:04 1 ĐÔI NỮ 26116 BẢNG C Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) 11-15
20 10:58 2 ĐÔI NỮ 26119 BẢNG D Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) Trần Linh / Hương Việt (Tự do) 15-8
21 11:26 1 ĐÔI NỮ 26108 BẢNG C Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) 8-15
22 11:13 2 ĐÔI NỮ 26118 BẢNG D Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) 15-6
23 11:34 1 ĐÔI NỮ 26109 BẢNG C Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) 15-11
24 11:27 2 ĐÔI NỮ 26111 BẢNG D Trần Linh / Hương Việt (Tự do) Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) 14-15
25 14:07 1 ĐÔI NỮ 26121 Tứ Kết Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) 9-15
26 14:26 2 ĐÔI NỮ 26123 Tứ Kết Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) 5-15
27 14:08 1 ĐÔI NỮ 26122 Tứ Kết Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) 15-12
28 14:56 2 ĐÔI NỮ 26125 Bán Kết Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) 9-15
29 14:30 1 ĐÔI NỮ 26120 Tứ Kết Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) 15-12
30 15:00 1 ĐÔI NỮ 26124 Bán Kết Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) 15-14
31 15:30 1 ĐÔI NỮ 26126 Chung Kết Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) 3-11; 3-11