NEWBI LAM KINH
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
00:00
00:30
01:00
01:30
02:00
02:30
03:00
03:30
04:00
04:30
05:00
05:30
06:00
06:30
07:00
07:30
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
14:00
14:30
15:00
15:30
Sân 1
#26096 | ĐÔI NỮ
Tự do
Tường Vy
Út Mít
4
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
15
BẢNG A
#26097 | ĐÔI NỮ
Tự do
Ngọc Thoa
Thị Quyết
0
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
15
BẢNG A
#26100 | ĐÔI NỮ
10:04
Tự do
Trang Nguyễn
Thảo Lam Kinh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung
Vũ Hợp
14
BẢNG C
#26105 | ĐÔI NỮ
10:19
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
15
Tự do
Ngọc Thoa
Thị Quyết
2
BẢNG A
#26113 | ĐÔI NỮ
10:26
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
15
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
5
BẢNG A
#26101 | ĐÔI NỮ
10:34
Tự do
Hoài Thương
Nguyễn Thị Hà
7
Tự do
Kiều Anh
Nguyễn Diệu Linh
15
BẢNG C
#26104 | ĐÔI NỮ
10:34
Tự do
Tường Vy
Út Mít
15
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
14
BẢNG A
#26117 | ĐÔI NỮ
11:04
Tự do
Kiều Anh
Nguyễn Diệu Linh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung
Vũ Hợp
14
BẢNG C
#26110 | ĐÔI NỮ
11:04
Tự do
Yến Lan
Ngọc Authentic
6
Tự do
Thu Hoài
Bích Nguyệt
15
BẢNG D
#26116 | ĐÔI NỮ
11:04
Tự do
Trang Nguyễn
Thảo Lam Kinh
11
Tự do
Hoài Thương
Nguyễn Thị Hà
15
BẢNG C
#26108 | ĐÔI NỮ
11:26
Tự do
Trang Nguyễn
Thảo Lam Kinh
8
Tự do
Kiều Anh
Nguyễn Diệu Linh
15
BẢNG C
#26109 | ĐÔI NỮ
11:34
Tự do
Phạm Hồng Nhung
Vũ Hợp
15
Tự do
Hoài Thương
Nguyễn Thị Hà
11
BẢNG C
#26121 | ĐÔI NỮ
14:07
Tự do
Kiều Anh
Nguyễn Diệu Linh
9
Tự do
Nguyễn Phương
Vì Nguyệt
15
Tứ Kết
#26122 | ĐÔI NỮ
14:08
Tự do
Đặng Ngọc Liên
Que Anh
15
Tự do
Phạm Hồng Nhung
Vũ Hợp
12
Tứ Kết
#26120 | ĐÔI NỮ
14:30
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
15
Tự do
Nguyễn Thị Thụ
Hải Anh
12
Tứ Kết
#26124 | ĐÔI NỮ
15:00
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
15
Tự do
Nguyễn Phương
Vì Nguyệt
14
Bán Kết
#26126 | ĐÔI NỮ
15:30
Tự do
Lan Anh
Lâm Hân
3
3
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
11
11
Chung Kết
Sân 2
#26114 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đặng Ngọc Liên
Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Lan Phương
2
BẢNG B
#26098 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đặng Ngọc Liên
Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh
Đỗ Nguyệt
12
BẢNG B
#26099 | ĐÔI NỮ
08:49
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Lan Phương
15
Tự do
Nguyễn Phương
Vì Nguyệt
8
BẢNG B
#26107 | ĐÔI NỮ
08:56
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh
Đỗ Nguyệt
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Lan Phương
13
BẢNG B
#26102 | ĐÔI NỮ
10:04
Tự do
Yến Lan
Ngọc Authentic
10
Tự do
Trần Linh
Hương Việt
15
BẢNG D
#26106 | ĐÔI NỮ
10:12
Tự do
Đặng Ngọc Liên
Que Anh
15
Tự do
Nguyễn Phương
Vì Nguyệt
7
BẢNG B
#26103 | ĐÔI NỮ
10:28
Tự do
Nguyễn Thị Thụ
Hải Anh
15
Tự do
Thu Hoài
Bích Nguyệt
9
BẢNG D
#26112 | ĐÔI NỮ
10:56
Tự do
Tường Vy
Út Mít
10
Tự do
Ngọc Thoa
Thị Quyết
15
BẢNG A
#26115 | ĐÔI NỮ
10:56
Tự do
Nguyễn Phương
Vì Nguyệt
15
Tự do
Nguyễn Thị Lê Anh
Đỗ Nguyệt
8
BẢNG B
#26119 | ĐÔI NỮ
10:58
Tự do
Thu Hoài
Bích Nguyệt
15
Tự do
Trần Linh
Hương Việt
8
BẢNG D
#26118 | ĐÔI NỮ
11:13
Tự do
Yến Lan
Ngọc Authentic
15
Tự do
Nguyễn Thị Thụ
Hải Anh
6
BẢNG D
#26111 | ĐÔI NỮ
11:27
Tự do
Trần Linh
Hương Việt
14
Tự do
Nguyễn Thị Thụ
Hải Anh
15
BẢNG D
#26123 | ĐÔI NỮ
14:26
Tự do
Thu Hoài
Bích Nguyệt
5
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
15
Tứ Kết
#26125 | ĐÔI NỮ
14:56
Tự do
Đặng Ngọc Liên
Que Anh
9
Tự do
Thúy An
Lò Thị Diên
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-11-09 | ||||||||
| 1 | 1 | ĐÔI NỮ | 26096 | BẢNG A | Tường Vy / Út Mít (Tự do) | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | 4-15 | |
| 2 | 2 | ĐÔI NỮ | 26114 | BẢNG B | Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) | Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) | 15-2 | |
| 3 | 1 | ĐÔI NỮ | 26097 | BẢNG A | Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | 0-15 | |
| 4 | 2 | ĐÔI NỮ | 26098 | BẢNG B | Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) | Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) | 15-12 | |
| 5 | 10:04 | 1 | ĐÔI NỮ | 26100 | BẢNG C | Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) | Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) | 15-14 |
| 6 | 08:49 | 2 | ĐÔI NỮ | 26099 | BẢNG B | Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) | Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) | 15-8 |
| 7 | 10:19 | 1 | ĐÔI NỮ | 26105 | BẢNG A | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) | 15-2 |
| 8 | 08:56 | 2 | ĐÔI NỮ | 26107 | BẢNG B | Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) | Nguyễn Quỳnh Anh / Lan Phương (Tự do) | 15-13 |
| 9 | 10:26 | 1 | ĐÔI NỮ | 26113 | BẢNG A | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | 15-5 |
| 10 | 10:04 | 2 | ĐÔI NỮ | 26102 | BẢNG D | Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) | Trần Linh / Hương Việt (Tự do) | 10-15 |
| 11 | 10:34 | 1 | ĐÔI NỮ | 26101 | BẢNG C | Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) | Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) | 7-15 |
| 12 | 10:12 | 2 | ĐÔI NỮ | 26106 | BẢNG B | Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) | Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) | 15-7 |
| 13 | 10:34 | 1 | ĐÔI NỮ | 26104 | BẢNG A | Tường Vy / Út Mít (Tự do) | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | 15-14 |
| 14 | 10:28 | 2 | ĐÔI NỮ | 26103 | BẢNG D | Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) | Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) | 15-9 |
| 15 | 11:04 | 1 | ĐÔI NỮ | 26117 | BẢNG C | Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) | Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) | 15-14 |
| 16 | 10:56 | 2 | ĐÔI NỮ | 26112 | BẢNG A | Tường Vy / Út Mít (Tự do) | Ngọc Thoa / Thị Quyết (Tự do) | 10-15 |
| 17 | 11:04 | 1 | ĐÔI NỮ | 26110 | BẢNG D | Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) | Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) | 6-15 |
| 18 | 10:56 | 2 | ĐÔI NỮ | 26115 | BẢNG B | Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) | Nguyễn Thị Lê Anh / Đỗ Nguyệt (Tự do) | 15-8 |
| 19 | 11:04 | 1 | ĐÔI NỮ | 26116 | BẢNG C | Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) | Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) | 11-15 |
| 20 | 10:58 | 2 | ĐÔI NỮ | 26119 | BẢNG D | Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) | Trần Linh / Hương Việt (Tự do) | 15-8 |
| 21 | 11:26 | 1 | ĐÔI NỮ | 26108 | BẢNG C | Trang Nguyễn / Thảo Lam Kinh (Tự do) | Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) | 8-15 |
| 22 | 11:13 | 2 | ĐÔI NỮ | 26118 | BẢNG D | Yến Lan / Ngọc Authentic (Tự do) | Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) | 15-6 |
| 23 | 11:34 | 1 | ĐÔI NỮ | 26109 | BẢNG C | Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) | Hoài Thương / Nguyễn Thị Hà (Tự do) | 15-11 |
| 24 | 11:27 | 2 | ĐÔI NỮ | 26111 | BẢNG D | Trần Linh / Hương Việt (Tự do) | Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) | 14-15 |
| 25 | 14:07 | 1 | ĐÔI NỮ | 26121 | Tứ Kết | Kiều Anh / Nguyễn Diệu Linh (Tự do) | Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) | 9-15 |
| 26 | 14:26 | 2 | ĐÔI NỮ | 26123 | Tứ Kết | Thu Hoài / Bích Nguyệt (Tự do) | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | 5-15 |
| 27 | 14:08 | 1 | ĐÔI NỮ | 26122 | Tứ Kết | Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) | Phạm Hồng Nhung / Vũ Hợp (Tự do) | 15-12 |
| 28 | 14:56 | 2 | ĐÔI NỮ | 26125 | Bán Kết | Đặng Ngọc Liên / Que Anh (Tự do) | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | 9-15 |
| 29 | 14:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 26120 | Tứ Kết | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | Nguyễn Thị Thụ / Hải Anh (Tự do) | 15-12 |
| 30 | 15:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 26124 | Bán Kết | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | Nguyễn Phương / Vì Nguyệt (Tự do) | 15-14 |
| 31 | 15:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 26126 | Chung Kết | Lan Anh / Lâm Hân (Tự do) | Thúy An / Lò Thị Diên (Tự do) | 3-11; 3-11 |
