Minigame Hiệp Thạnh
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh
Diem
|
11-8 | 11-6 | 11-8 | 1970-01-01 08:00 | 6 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Phụng
Viễn
|
8-11 | 1970-01-01 08:00 | 8-11 | 11-4 | 4 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Lu
Thư
|
6-11 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 11-2 | 3 | 4 | |
| 4 | Tự do |
Quang
Nguyen
|
8-11 | 11-8 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 3 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Theu
C phuong
|
1970-01-01 08:00 | 4-11 | 2-11 | 1970-01-01 08:00 | 2 | -16 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nga vct
Tin
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Tai atcom
Gam
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
A Tuan
C Dung
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hòa nội trú
Thành
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Chị Mèo
C Châu
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Th Khuong
Thu Thuy
|
11-6 | 9-11 | 11-2 | 11-3 | 7 | 20 | |
| 2 | Tự do |
A Dien
C Nga
|
6-11 | 11-5 | 11-3 | 11-7 | 7 | 13 | |
| 3 | Tự do |
Sơn
Phương
|
11-9 | 5-11 | 11-2 | 11-4 | 7 | 12 | |
| 4 | Tự do |
Gau
Rong
|
2-11 | 3-11 | 2-11 | 11-0 | 5 | -15 | |
| 5 | Tự do |
Teo
Vy
|
3-11 | 7-11 | 4-11 | 0-11 | 4 | -30 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoài vũ
Khoa
|
11-6 | 11-10 | 11-7 | 11-2 | 8 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Yen
Kim
|
6-11 | 11-2 | 11-1 | 11-0 | 7 | 25 | |
| 3 | Tự do |
Chu Huy
Vy
|
10-11 | 2-11 | 11-1 | 11-1 | 6 | 21 | |
| 4 | Tự do |
Hương
Phú Agri
|
7-11 | 1-11 | 1-11 | 11-8 | 5 | -21 | |
| 5 | Tự do |
Tuấn
Bình
|
2-11 | 0-11 | 1-11 | 8-11 | 4 | -33 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#27187 | Sân 1
Tự do
Lu
Thư
11
Tự do
Theu
C phuong
2
BẢNG A
#27188 | Sân 1
Tự do
Phụng
Viễn
8
Tự do
Thanh
Diem
11
BẢNG A
#27189 | Sân 1
Tự do
Lu
Thư
6
Tự do
Thanh
Diem
11
BẢNG A
#27190 | Sân 1
Tự do
Phụng
Viễn
8
Tự do
Quang
Nguyen
11
BẢNG A
#27191 | Sân 1
Tự do
Thanh
Diem
11
Tự do
Quang
Nguyen
8
BẢNG A
#27192 | Sân 1
Tự do
Theu
C phuong
4
Tự do
Phụng
Viễn
11
BẢNG A
#27193 | Sân 1
Tự do
Lu
Thư
Tự do
Quang
Nguyen
BẢNG A
#27194 | Sân 1
Tự do
Thanh
Diem
Tự do
Theu
C phuong
BẢNG A
#27195 | Sân 1
Tự do
Lu
Thư
Tự do
Phụng
Viễn
BẢNG A
#27196 | Sân 1
Tự do
Quang
Nguyen
Tự do
Theu
C phuong
BẢNG A
#27197 | Sân 2
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Tai atcom
Gam
BẢNG B
#27198 | Sân 2
Tự do
A Tuan
C Dung
Tự do
Hòa nội trú
Thành
BẢNG B
#27199 | Sân 2
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Hòa nội trú
Thành
BẢNG B
#27200 | Sân 2
Tự do
A Tuan
C Dung
Tự do
Nga vct
Tin
BẢNG B
#27201 | Sân 2
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
Nga vct
Tin
BẢNG B
#27202 | Sân 2
Tự do
Tai atcom
Gam
Tự do
A Tuan
C Dung
BẢNG B
#27203 | Sân 2
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
Nga vct
Tin
BẢNG B
#27204 | Sân 2
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
Tai atcom
Gam
BẢNG B
#27205 | Sân 2
Tự do
Chị Mèo
C Châu
Tự do
A Tuan
C Dung
BẢNG B
#27206 | Sân 2
Tự do
Nga vct
Tin
Tự do
Tai atcom
Gam
BẢNG B
#27207 | Sân 3
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
Gau
Rong
2
BẢNG C
#27208 | Sân 3
Tự do
Teo
Vy
4
Tự do
Sơn
Phương
11
BẢNG C
#27209 | Sân 3
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
9
Tự do
Sơn
Phương
11
BẢNG C
#27210 | Sân 3
Tự do
Teo
Vy
7
Tự do
A Dien
C Nga
11
BẢNG C
#27211 | Sân 3
Tự do
Sơn
Phương
5
Tự do
A Dien
C Nga
11
BẢNG C
#27212 | Sân 3
Tự do
Gau
Rong
11
Tự do
Teo
Vy
0
BẢNG C
#27213 | Sân 3
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
A Dien
C Nga
6
BẢNG C
#27214 | Sân 3
Tự do
Sơn
Phương
11
Tự do
Gau
Rong
2
BẢNG C
#27215 | Sân 3
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
11
Tự do
Teo
Vy
3
BẢNG C
#27216 | Sân 3
Tự do
A Dien
C Nga
11
Tự do
Gau
Rong
3
BẢNG C
#27217 | Sân 4
Tự do
Tuấn
Bình
0
Tự do
Yen
Kim
11
BẢNG D
#27218 | Sân 4
Tự do
Hương
Phú Agri
1
Tự do
Chu Huy
Vy
11
BẢNG D
#27219 | Sân 4
Tự do
Tuấn
Bình
1
Tự do
Chu Huy
Vy
11
BẢNG D
#27220 | Sân 4
Tự do
Hương
Phú Agri
7
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
BẢNG D
#27221 | Sân 4
Tự do
Chu Huy
Vy
10
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
BẢNG D
#27222 | Sân 4
Tự do
Yen
Kim
11
Tự do
Hương
Phú Agri
1
BẢNG D
#27223 | Sân 4
Tự do
Tuấn
Bình
2
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
BẢNG D
#27224 | Sân 4
Tự do
Chu Huy
Vy
2
Tự do
Yen
Kim
11
BẢNG D
#27225 | Sân 4
Tự do
Tuấn
Bình
8
Tự do
Hương
Phú Agri
11
BẢNG D
#27226 | Sân 4
Tự do
Hoài vũ
Khoa
11
Tự do
Yen
Kim
6
BẢNG D
Tứ Kết
#27227 | Sân 1
Tự do
Thanh
Diem
Tự do
Yen
Kim
Tứ Kết
#27228 | Sân 2
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
Tự do
Nga vct
Tin
Tứ Kết
#27229 | Sân 3
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
A Dien
C Nga
Tứ Kết
#27230 | Sân 4
Tự do
Hoài vũ
Khoa
Tự do
Lu
Thư
Tứ Kết
Bán Kết
#27231 | Sân 1
Thắng #27227
Thắng #27228
Bán Kết
#27232 | Sân 2
Thắng #27229
Thắng #27230
Bán Kết
Tranh hạng ba
#27233 | Sân 3
Thua #27231
Thua #27232
Tranh hạng ba
Chung Kết
#27234 | Sân 3
Thắng #27231
Thắng #27232
Chung Kết
ĐÔI NAM NỮ
|
Tự do
Thanh
Diem
Tự do
Yen
Kim
|
|
Tự do
Th Khuong
Thu Thuy
Tự do
Nga vct
Tin
|
|
Tự do
Hòa nội trú
Thành
Tự do
A Dien
C Nga
|
|
Tự do
Hoài vũ
Khoa
Tự do
Lu
Thư
|
|
|
|
|
|
|
|
