Minigame - DK Meet & Greet Lần 9
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
11:42
12:02
12:22
12:42
13:02
13:22
13:42
Sân 1
#41361 | ĐÔI NAM
11:42
Tự do
Hoàng Nam
Nguyễn Vũ
7
Tự do
Ngọc Võ
Nghĩa Jason
11
BẢNG A
#41360 | ĐÔI NAM
11:55
Tự do
A. Hùng
A. Tùng
11
Tự do
Đông
Duy M7
4
BẢNG A
#41359 | ĐÔI NAM
12:11
Tự do
Ngọc Võ
Nghĩa Jason
0
Tự do
Đông
Duy M7
11
BẢNG A
#41358 | ĐÔI NAM
12:20
Tự do
A. Hùng
A. Tùng
11
Tự do
Hoàng Nam
Nguyễn Vũ
7
BẢNG A
#41362 | ĐÔI NAM
12:40
Tự do
A. Hùng
A. Tùng
11
Tự do
Ngọc Võ
Nghĩa Jason
5
BẢNG A
#41363 | ĐÔI NAM
12:52
Tự do
Đông
Duy M7
11
Tự do
Hoàng Nam
Nguyễn Vũ
6
BẢNG A
#41376 | ĐÔI NAM
13:12
Tự do
A. Hùng
A. Tùng
11
Tự do
A. Bi
A. Kỳ
8
Bán Kết
#41378 | ĐÔI NAM
13:32
Tự do
A. Bi
A. Kỳ
10
Tự do
A. Thi
A. Khánh
11
Tranh hạng ba
#41379 | ĐÔI NAM
13:52
Tự do
A. Hùng
A. Tùng
13
Tự do
A. Thiệu
Tony
15
Chung Kết
Sân 2
#41368 | ĐÔI NAM
11:42
Tự do
Huy Harris
A. Hiền
11
Tự do
A. Quốc
A. Duy
5
BẢNG B
#41369 | ĐÔI NAM
11:55
Tự do
A. Thi
A. Khánh
5
Tự do
A. Thiệu
Tony
11
BẢNG B
#41366 | ĐÔI NAM
12:11
Tự do
Huy Harris
A. Hiền
6
Tự do
A. Thi
A. Khánh
11
BẢNG B
#41367 | ĐÔI NAM
12:20
Tự do
A. Thiệu
Tony
11
Tự do
A. Quốc
A. Duy
4
BẢNG B
#41364 | ĐÔI NAM
12:40
Tự do
Huy Harris
A. Hiền
3
Tự do
A. Thiệu
Tony
11
BẢNG B
#41365 | ĐÔI NAM
13:05
Tự do
A. Quốc
A. Duy
8
Tự do
A. Thi
A. Khánh
11
BẢNG B
#41377 | ĐÔI NAM
13:25
Tự do
A. Thi
A. Khánh
8
Tự do
A. Thiệu
Tony
11
Bán Kết
Sân 3
#41373 | ĐÔI NAM
11:42
Tự do
Thiên Auto
A. Khánh
6
Tự do
A. Bi
A. Kỳ
11
BẢNG C
#41372 | ĐÔI NAM
11:55
Tự do
Tommy
A. Bách
3
Tự do
A. Lượng
A. Linh
11
BẢNG C
#41375 | ĐÔI NAM
12:10
Tự do
A. Lượng
A. Linh
11
Tự do
Thiên Auto
A. Khánh
4
BẢNG C
#41374 | ĐÔI NAM
12:20
Tự do
Tommy
A. Bách
3
Tự do
A. Bi
A. Kỳ
11
BẢNG C
#41371 | ĐÔI NAM
12:40
Tự do
A. Bi
A. Kỳ
8
Tự do
A. Lượng
A. Linh
11
BẢNG C
#41370 | ĐÔI NAM
12:52
Tự do
Tommy
A. Bách
8
Tự do
Thiên Auto
A. Khánh
11
BẢNG C
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | ||||||||
| 1 | 11:42 | 1 | ĐÔI NAM | 41361 | BẢNG A | Hoàng Nam / Nguyễn Vũ (Tự do) | Ngọc Võ / Nghĩa Jason (Tự do) | 7-11 |
| 2 | 11:42 | 2 | ĐÔI NAM | 41368 | BẢNG B | Huy Harris / A. Hiền (Tự do) | A. Quốc / A. Duy (Tự do) | 11-5 |
| 3 | 11:42 | 3 | ĐÔI NAM | 41373 | BẢNG C | Thiên Auto / A. Khánh (Tự do) | A. Bi / A. Kỳ (Tự do) | 6-11 |
| 4 | 11:55 | 1 | ĐÔI NAM | 41360 | BẢNG A | A. Hùng / A. Tùng (Tự do) | Đông / Duy M7 (Tự do) | 11-4 |
| 5 | 11:55 | 2 | ĐÔI NAM | 41369 | BẢNG B | A. Thi / A. Khánh (Tự do) | A. Thiệu / Tony (Tự do) | 5-11 |
| 6 | 11:55 | 3 | ĐÔI NAM | 41372 | BẢNG C | Tommy / A. Bách (Tự do) | A. Lượng / A. Linh (Tự do) | 3-11 |
| 7 | 12:11 | 1 | ĐÔI NAM | 41359 | BẢNG A | Ngọc Võ / Nghĩa Jason (Tự do) | Đông / Duy M7 (Tự do) | 0-11 |
| 8 | 12:11 | 2 | ĐÔI NAM | 41366 | BẢNG B | Huy Harris / A. Hiền (Tự do) | A. Thi / A. Khánh (Tự do) | 6-11 |
| 9 | 12:10 | 3 | ĐÔI NAM | 41375 | BẢNG C | A. Lượng / A. Linh (Tự do) | Thiên Auto / A. Khánh (Tự do) | 11-4 |
| 10 | 12:20 | 1 | ĐÔI NAM | 41358 | BẢNG A | A. Hùng / A. Tùng (Tự do) | Hoàng Nam / Nguyễn Vũ (Tự do) | 11-7 |
| 11 | 12:20 | 2 | ĐÔI NAM | 41367 | BẢNG B | A. Thiệu / Tony (Tự do) | A. Quốc / A. Duy (Tự do) | 11-4 |
| 12 | 12:20 | 3 | ĐÔI NAM | 41374 | BẢNG C | Tommy / A. Bách (Tự do) | A. Bi / A. Kỳ (Tự do) | 3-11 |
| 13 | 12:40 | 1 | ĐÔI NAM | 41362 | BẢNG A | A. Hùng / A. Tùng (Tự do) | Ngọc Võ / Nghĩa Jason (Tự do) | 11-5 |
| 14 | 12:40 | 2 | ĐÔI NAM | 41364 | BẢNG B | Huy Harris / A. Hiền (Tự do) | A. Thiệu / Tony (Tự do) | 3-11 |
| 15 | 12:40 | 3 | ĐÔI NAM | 41371 | BẢNG C | A. Bi / A. Kỳ (Tự do) | A. Lượng / A. Linh (Tự do) | 8-11 |
| 16 | 12:52 | 1 | ĐÔI NAM | 41363 | BẢNG A | Đông / Duy M7 (Tự do) | Hoàng Nam / Nguyễn Vũ (Tự do) | 11-6 |
| 17 | 13:05 | 2 | ĐÔI NAM | 41365 | BẢNG B | A. Quốc / A. Duy (Tự do) | A. Thi / A. Khánh (Tự do) | 8-11 |
| 18 | 12:52 | 3 | ĐÔI NAM | 41370 | BẢNG C | Tommy / A. Bách (Tự do) | Thiên Auto / A. Khánh (Tự do) | 8-11 |
| 19 | 13:12 | 1 | ĐÔI NAM | 41376 | Bán Kết | A. Hùng / A. Tùng (Tự do) | A. Bi / A. Kỳ (Tự do) | 11-8 |
| 20 | 13:25 | 2 | ĐÔI NAM | 41377 | Bán Kết | A. Thi / A. Khánh (Tự do) | A. Thiệu / Tony (Tự do) | 8-11 |
| 21 | 13:32 | 1 | ĐÔI NAM | 41378 | Tranh hạng ba | A. Bi / A. Kỳ (Tự do) | A. Thi / A. Khánh (Tự do) | 10-11 |
| 22 | 13:52 | 1 | ĐÔI NAM | 41379 | Chung Kết | A. Hùng / A. Tùng (Tự do) | A. Thiệu / Tony (Tự do) | 13-15 |
