Minigame - DK Meet & Greet Lần 11
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
11:17
11:37
11:57
12:17
12:37
12:57
Sân 1
#42312 | ĐÔI NỮ
11:17
Tự do
Dung Nguyen
Mai Thảo
0
Tự do
Ngọc Diễm
Chị Diệu
11
BẢNG A
#42310 | ĐÔI NỮ
11:19
Tự do
Ngọc Diễm
Chị Diệu
7
Tự do
Linnie
Moon Võ
11
BẢNG A
#42309 | ĐÔI NỮ
11:39
Tự do
Triệu Vi
Thủy Tiên
11
Tự do
Dung Nguyen
Mai Thảo
0
BẢNG A
#42311 | ĐÔI NỮ
11:46
Tự do
Triệu Vi
Thủy Tiên
6
Tự do
Linnie
Moon Võ
11
BẢNG A
#42308 | ĐÔI NỮ
12:06
Tự do
Linnie
Moon Võ
11
Tự do
Dung Nguyen
Mai Thảo
0
BẢNG A
#42307 | ĐÔI NỮ
12:07
Tự do
Triệu Vi
Thủy Tiên
7
Tự do
Ngọc Diễm
Chị Diệu
11
BẢNG A
#42319 | ĐÔI NỮ
12:27
Tự do
Linnie
Moon Võ
11
Tự do
Ngọc Đặng
Viviene
5
Bán Kết
#42321 | ĐÔI NỮ
12:47
Tự do
Ngọc Đặng
Viviene
Tự do
Ngọc Diễm
Chị Diệu
Tranh hạng ba
#42322 | ĐÔI NỮ
13:07
Tự do
Linnie
Moon Võ
15
Tự do
Chị Kiều
Chị Thủy
9
Chung Kết
Sân 2
#42313 | ĐÔI NỮ
11:17
Tự do
MiMi
Nâu Amy
3
Tự do
Chị Kiều
Chị Thủy
11
BẢNG B
#42314 | ĐÔI NỮ
11:29
Tự do
Trần Xuân
Chị Loan
11
Tự do
Ngọc Đặng
Viviene
8
BẢNG B
#42315 | ĐÔI NỮ
11:46
Tự do
MiMi
Nâu Amy
6
Tự do
Ngọc Đặng
Viviene
11
BẢNG B
#42316 | ĐÔI NỮ
12:06
Tự do
Chị Kiều
Chị Thủy
11
Tự do
Trần Xuân
Chị Loan
7
BẢNG B
#42317 | ĐÔI NỮ
12:26
Tự do
MiMi
Nâu Amy
11
Tự do
Trần Xuân
Chị Loan
6
BẢNG B
#42318 | ĐÔI NỮ
12:46
Tự do
Ngọc Đặng
Viviene
5
Tự do
Chị Kiều
Chị Thủy
11
BẢNG B
#42320 | ĐÔI NỮ
13:06
Tự do
Chị Kiều
Chị Thủy
11
Tự do
Ngọc Diễm
Chị Diệu
8
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | ||||||||
| 1 | 11:17 | 1 | ĐÔI NỮ | 42312 | BẢNG A | Dung Nguyen / Mai Thảo (Tự do) | Ngọc Diễm / Chị Diệu (Tự do) | 0-11 |
| 2 | 11:17 | 2 | ĐÔI NỮ | 42313 | BẢNG B | MiMi / Nâu Amy (Tự do) | Chị Kiều / Chị Thủy (Tự do) | 3-11 |
| 3 | 11:19 | 1 | ĐÔI NỮ | 42310 | BẢNG A | Ngọc Diễm / Chị Diệu (Tự do) | Linnie / Moon Võ (Tự do) | 7-11 |
| 4 | 11:29 | 2 | ĐÔI NỮ | 42314 | BẢNG B | Trần Xuân / Chị Loan (Tự do) | Ngọc Đặng / Viviene (Tự do) | 11-8 |
| 5 | 11:39 | 1 | ĐÔI NỮ | 42309 | BẢNG A | Triệu Vi / Thủy Tiên (Tự do) | Dung Nguyen / Mai Thảo (Tự do) | 11-0 |
| 6 | 11:46 | 2 | ĐÔI NỮ | 42315 | BẢNG B | MiMi / Nâu Amy (Tự do) | Ngọc Đặng / Viviene (Tự do) | 6-11 |
| 7 | 11:46 | 1 | ĐÔI NỮ | 42311 | BẢNG A | Triệu Vi / Thủy Tiên (Tự do) | Linnie / Moon Võ (Tự do) | 6-11 |
| 8 | 12:06 | 2 | ĐÔI NỮ | 42316 | BẢNG B | Chị Kiều / Chị Thủy (Tự do) | Trần Xuân / Chị Loan (Tự do) | 11-7 |
| 9 | 12:06 | 1 | ĐÔI NỮ | 42308 | BẢNG A | Linnie / Moon Võ (Tự do) | Dung Nguyen / Mai Thảo (Tự do) | 11-0 |
| 10 | 12:26 | 2 | ĐÔI NỮ | 42317 | BẢNG B | MiMi / Nâu Amy (Tự do) | Trần Xuân / Chị Loan (Tự do) | 11-6 |
| 11 | 12:07 | 1 | ĐÔI NỮ | 42307 | BẢNG A | Triệu Vi / Thủy Tiên (Tự do) | Ngọc Diễm / Chị Diệu (Tự do) | 7-11 |
| 12 | 12:46 | 2 | ĐÔI NỮ | 42318 | BẢNG B | Ngọc Đặng / Viviene (Tự do) | Chị Kiều / Chị Thủy (Tự do) | 5-11 |
| 13 | 12:27 | 1 | ĐÔI NỮ | 42319 | Bán Kết | Linnie / Moon Võ (Tự do) | Ngọc Đặng / Viviene (Tự do) | 11-5 |
| 14 | 13:06 | 2 | ĐÔI NỮ | 42320 | Bán Kết | Chị Kiều / Chị Thủy (Tự do) | Ngọc Diễm / Chị Diệu (Tự do) | 11-8 |
| 15 | 12:47 | 1 | ĐÔI NỮ | 42321 | Tranh hạng ba | Ngọc Đặng / Viviene (Tự do) | Ngọc Diễm / Chị Diệu (Tự do) | |
| 16 | 13:07 | 1 | ĐÔI NỮ | 42322 | Chung Kết | Linnie / Moon Võ (Tự do) | Chị Kiều / Chị Thủy (Tự do) | 15-9 |
