Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

mini game pickleball chào mừng ngày 30/4/2026 đôi nữ

Pickleball Pickleball 478 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30

Sân 1

#46077 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Lò Yến Quế Anh
15
Tự do
Phương Thảo Nguyệt Đỗ
6
BẢNG A
#46078 | ĐÔI NỮ 08:30
Tự do
Thụ Nguyễn Hường HQ
13
Tự do
Ben Ben Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46079 | ĐÔI NỮ 09:00
Tự do
Lò Yến Quế Anh
9
Tự do
Ben Ben Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46080 | ĐÔI NỮ 09:30
Tự do
Phương Thảo Nguyệt Đỗ
17
Tự do
Thụ Nguyễn Hường HQ
15
BẢNG A
#46082 | ĐÔI NỮ 09:35
Tự do
Ben Ben Đặng Ngọc Liên
15
Tự do
Phương Thảo Nguyệt Đỗ
9
BẢNG A
#46081 | ĐÔI NỮ 10:00
Tự do
Lò Yến Quế Anh
15
Tự do
Thụ Nguyễn Hường HQ
5
BẢNG A
#46101 | ĐÔI NỮ 10:05
Tự do
Ben Ben Đặng Ngọc Liên
8
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
15
Tứ Kết
#46105 | ĐÔI NỮ 10:35
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
15
Tự do
Út Hằng Trang Phúc An
14
Bán Kết
#46107 | ĐÔI NỮ 11:05
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
15
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
10
Chung Kết

Sân 2

#46083 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Phạm Thảo
15
Tự do
Vũ Hải Yến Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46084 | ĐÔI NỮ 08:30
Tự do
Dương Hằng Huệ Nguyễn
15
Tự do
Nguyên Hạnh Vũ Hợp
10
BẢNG B
#46085 | ĐÔI NỮ 09:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Phạm Thảo
13
Tự do
Nguyên Hạnh Vũ Hợp
15
BẢNG B
#46086 | ĐÔI NỮ 09:30
Tự do
Vũ Hải Yến Huyền Trâm
8
Tự do
Dương Hằng Huệ Nguyễn
15
BẢNG B
#46087 | ĐÔI NỮ 10:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Phạm Thảo
15
Tự do
Dương Hằng Huệ Nguyễn
11
BẢNG B
#46088 | ĐÔI NỮ 10:30
Tự do
Nguyên Hạnh Vũ Hợp
15
Tự do
Vũ Hải Yến Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46102 | ĐÔI NỮ 11:00
Tự do
Út Hằng Trang Phúc An
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh Phạm Thảo
5
Tứ Kết
#46106 | ĐÔI NỮ 11:30
Tự do
Dương Hằng Huệ Nguyễn
13
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
15
Bán Kết

Sân 3

#46089 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Hoàng Phượng Thanh Hương
5
Tự do
Út Hằng Trang Phúc An
15
BẢNG C
#46090 | ĐÔI NỮ 08:30
Tự do
Linh Bống Việt Hương
14
Tự do
Ín Nguyễn Phương
16
BẢNG C
#46091 | ĐÔI NỮ 09:00
Tự do
Hoàng Phượng Thanh Hương
15
Tự do
Ín Nguyễn Phương
13
BẢNG C
#46092 | ĐÔI NỮ 09:30
Tự do
Út Hằng Trang Phúc An
15
Tự do
Linh Bống Việt Hương
7
BẢNG C
#46093 | ĐÔI NỮ 10:00
Tự do
Hoàng Phượng Thanh Hương
10
Tự do
Linh Bống Việt Hương
15
BẢNG C
#46094 | ĐÔI NỮ 10:30
Tự do
Ín Nguyễn Phương
15
Tự do
Út Hằng Trang Phúc An
11
BẢNG C
#46103 | ĐÔI NỮ 11:00
Tự do
Dương Hằng Huệ Nguyễn
17
Tự do
Ín Nguyễn Phương
16
Tứ Kết

Sân 4

#46095 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
15
Tự do
Lưu Hiền Nguyễn Thị Huế
13
BẢNG D
#46096 | ĐÔI NỮ 08:30
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Trần Linh Thanh Nga
6
BẢNG D
#46097 | ĐÔI NỮ 09:00
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
15
Tự do
Trần Linh Thanh Nga
10
BẢNG D
#46098 | ĐÔI NỮ 09:30
Tự do
Lưu Hiền Nguyễn Thị Huế
3
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46099 | ĐÔI NỮ 10:00
Tự do
Lương Hồng Bảo Ngọc
12
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46100 | ĐÔI NỮ 10:30
Tự do
Trần Linh Thanh Nga
15
Tự do
Lưu Hiền Nguyễn Thị Huế
10
BẢNG D
#46104 | ĐÔI NỮ 11:00
Tự do
Ánh Nguyệt Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Lò Yến Quế Anh
3
Tứ Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2026-04-30
1 08:00 1 ĐÔI NỮ 46077 BẢNG A Lò Yến / Quế Anh (Tự do) Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) 15-6
2 08:00 2 ĐÔI NỮ 46083 BẢNG B Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) 15-12
3 08:00 3 ĐÔI NỮ 46089 BẢNG C Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) 5-15
4 08:00 4 ĐÔI NỮ 46095 BẢNG D Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) 15-13
5 08:30 1 ĐÔI NỮ 46078 BẢNG A Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) 13-15
6 08:30 2 ĐÔI NỮ 46084 BẢNG B Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) 15-10
7 08:30 3 ĐÔI NỮ 46090 BẢNG C Linh Bống / Việt Hương (Tự do) Ín / Nguyễn Phương (Tự do) 14-16
8 08:30 4 ĐÔI NỮ 46096 BẢNG D Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) 15-6
9 09:00 1 ĐÔI NỮ 46079 BẢNG A Lò Yến / Quế Anh (Tự do) Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) 9-15
10 09:00 2 ĐÔI NỮ 46085 BẢNG B Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) 13-15
11 09:00 3 ĐÔI NỮ 46091 BẢNG C Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) Ín / Nguyễn Phương (Tự do) 15-13
12 09:00 4 ĐÔI NỮ 46097 BẢNG D Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) 15-10
13 09:30 1 ĐÔI NỮ 46080 BẢNG A Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) 17-15
14 09:30 2 ĐÔI NỮ 46086 BẢNG B Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) 8-15
15 09:30 3 ĐÔI NỮ 46092 BẢNG C Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) Linh Bống / Việt Hương (Tự do) 15-7
16 09:30 4 ĐÔI NỮ 46098 BẢNG D Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) 3-15
17 09:35 1 ĐÔI NỮ 46082 BẢNG A Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) 15-9
18 10:00 2 ĐÔI NỮ 46087 BẢNG B Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) 15-11
19 10:00 3 ĐÔI NỮ 46093 BẢNG C Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) Linh Bống / Việt Hương (Tự do) 10-15
20 10:00 4 ĐÔI NỮ 46099 BẢNG D Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) 12-15
21 10:00 1 ĐÔI NỮ 46081 BẢNG A Lò Yến / Quế Anh (Tự do) Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) 15-5
22 10:30 2 ĐÔI NỮ 46088 BẢNG B Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) 15-12
23 10:30 3 ĐÔI NỮ 46094 BẢNG C Ín / Nguyễn Phương (Tự do) Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) 15-11
24 10:30 4 ĐÔI NỮ 46100 BẢNG D Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) 15-10
25 10:05 1 ĐÔI NỮ 46101 Tứ Kết Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) 8-15
26 11:00 2 ĐÔI NỮ 46102 Tứ Kết Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) 15-5
27 11:00 3 ĐÔI NỮ 46103 Tứ Kết Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) Ín / Nguyễn Phương (Tự do) 17-16
28 11:00 4 ĐÔI NỮ 46104 Tứ Kết Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) Lò Yến / Quế Anh (Tự do) 15-3
29 10:35 1 ĐÔI NỮ 46105 Bán Kết Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) 15-14
30 11:30 2 ĐÔI NỮ 46106 Bán Kết Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) 13-15
31 11:05 1 ĐÔI NỮ 46107 Chung Kết Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) 15-10