mini game pickleball chào mừng ngày 30/4/2026 đôi nữ
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
Sân 1
#46077 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
15
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
6
BẢNG A
#46078 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
13
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46079 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
9
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46080 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
17
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
15
BẢNG A
#46082 | ĐÔI NỮ
09:35
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
9
BẢNG A
#46081 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
15
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
5
BẢNG A
#46101 | ĐÔI NỮ
10:05
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
8
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tứ Kết
#46105 | ĐÔI NỮ
10:35
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
14
Bán Kết
#46107 | ĐÔI NỮ
11:05
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
10
Chung Kết
Sân 2
#46083 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
15
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46084 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
15
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
10
BẢNG B
#46085 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
13
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
15
BẢNG B
#46086 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
8
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
15
BẢNG B
#46087 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
15
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
11
BẢNG B
#46088 | ĐÔI NỮ
10:30
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
15
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46102 | ĐÔI NỮ
11:00
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
5
Tứ Kết
#46106 | ĐÔI NỮ
11:30
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
13
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Bán Kết
Sân 3
#46089 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
5
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
BẢNG C
#46090 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
14
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
16
BẢNG C
#46091 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
15
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
13
BẢNG C
#46092 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
7
BẢNG C
#46093 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
10
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
15
BẢNG C
#46094 | ĐÔI NỮ
10:30
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
15
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
11
BẢNG C
#46103 | ĐÔI NỮ
11:00
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
17
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
16
Tứ Kết
Sân 4
#46095 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
13
BẢNG D
#46096 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
6
BẢNG D
#46097 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
10
BẢNG D
#46098 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
3
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46099 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
12
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46100 | ĐÔI NỮ
10:30
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
15
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
10
BẢNG D
#46104 | ĐÔI NỮ
11:00
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
3
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 46077 | BẢNG A | Lò Yến / Quế Anh (Tự do) | Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) | 15-6 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 46083 | BẢNG B | Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) | Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) | 15-12 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 46089 | BẢNG C | Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) | Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) | 5-15 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 46095 | BẢNG D | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) | 15-13 |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 46078 | BẢNG A | Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) | Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) | 13-15 |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 46084 | BẢNG B | Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) | Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) | 15-10 |
| 7 | 08:30 | 3 | ĐÔI NỮ | 46090 | BẢNG C | Linh Bống / Việt Hương (Tự do) | Ín / Nguyễn Phương (Tự do) | 14-16 |
| 8 | 08:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 46096 | BẢNG D | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) | 15-6 |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 46079 | BẢNG A | Lò Yến / Quế Anh (Tự do) | Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) | 9-15 |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 46085 | BẢNG B | Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) | Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) | 13-15 |
| 11 | 09:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 46091 | BẢNG C | Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) | Ín / Nguyễn Phương (Tự do) | 15-13 |
| 12 | 09:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 46097 | BẢNG D | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) | 15-10 |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 46080 | BẢNG A | Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) | Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) | 17-15 |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 46086 | BẢNG B | Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) | Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) | 8-15 |
| 15 | 09:30 | 3 | ĐÔI NỮ | 46092 | BẢNG C | Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) | Linh Bống / Việt Hương (Tự do) | 15-7 |
| 16 | 09:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 46098 | BẢNG D | Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | 3-15 |
| 17 | 09:35 | 1 | ĐÔI NỮ | 46082 | BẢNG A | Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) | Phương Thảo / Nguyệt Đỗ (Tự do) | 15-9 |
| 18 | 10:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 46087 | BẢNG B | Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) | Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) | 15-11 |
| 19 | 10:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 46093 | BẢNG C | Hoàng Phượng / Thanh Hương (Tự do) | Linh Bống / Việt Hương (Tự do) | 10-15 |
| 20 | 10:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 46099 | BẢNG D | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | 12-15 |
| 21 | 10:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 46081 | BẢNG A | Lò Yến / Quế Anh (Tự do) | Thụ Nguyễn / Hường HQ (Tự do) | 15-5 |
| 22 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 46088 | BẢNG B | Nguyên Hạnh / Vũ Hợp (Tự do) | Vũ Hải Yến / Huyền Trâm (Tự do) | 15-12 |
| 23 | 10:30 | 3 | ĐÔI NỮ | 46094 | BẢNG C | Ín / Nguyễn Phương (Tự do) | Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) | 15-11 |
| 24 | 10:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 46100 | BẢNG D | Trần Linh / Thanh Nga (Tự do) | Lưu Hiền / Nguyễn Thị Huế (Tự do) | 15-10 |
| 25 | 10:05 | 1 | ĐÔI NỮ | 46101 | Tứ Kết | Ben Ben / Đặng Ngọc Liên (Tự do) | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | 8-15 |
| 26 | 11:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 46102 | Tứ Kết | Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) | Nguyễn Quỳnh Anh / Phạm Thảo (Tự do) | 15-5 |
| 27 | 11:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 46103 | Tứ Kết | Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) | Ín / Nguyễn Phương (Tự do) | 17-16 |
| 28 | 11:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 46104 | Tứ Kết | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | Lò Yến / Quế Anh (Tự do) | 15-3 |
| 29 | 10:35 | 1 | ĐÔI NỮ | 46105 | Bán Kết | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | Út Hằng / Trang Phúc An (Tự do) | 15-14 |
| 30 | 11:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 46106 | Bán Kết | Dương Hằng / Huệ Nguyễn (Tự do) | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | 13-15 |
| 31 | 11:05 | 1 | ĐÔI NỮ | 46107 | Chung Kết | Lương Hồng / Bảo Ngọc (Tự do) | Ánh Nguyệt / Vũ Tuyết Nhung (Tự do) | 15-10 |
