mini game pickleball chào mừng ngày 30/4/2026 đôi nữ
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
|
15-9 | 15-9 | 15-13 | 9 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Lò Yến
Quế Anh
|
9-15 | 15-6 | 15-5 | 6 | 13 | |
| 3 | Tự do |
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
|
9-15 | 6-15 | 17-15 | 3 | -13 | |
| 4 | Tự do |
Thụ Nguyễn
Hường HQ
|
13-15 | 5-15 | 15-17 | 0 | -14 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
|
11-15 | 15-10 | 15-8 | 6 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
|
15-11 | 13-15 | 15-12 | 6 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
|
10-15 | 15-13 | 15-12 | 6 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
|
8-15 | 12-15 | 12-15 | 0 | -13 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Út Hằng
Trang Phúc An
|
11-15 | 15-7 | 15-5 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Ín
Nguyễn Phương
|
15-11 | 16-14 | 13-15 | 6 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Linh Bống
Việt Hương
|
7-15 | 14-16 | 15-10 | 3 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Hoàng Phượng
Thanh Hương
|
5-15 | 15-13 | 10-15 | 3 | -13 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
|
15-12 | 15-6 | 15-3 | 9 | 24 | |
| 2 | Tự do |
Lương Hồng
Bảo Ngọc
|
12-15 | 15-10 | 15-13 | 6 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Trần Linh
Thanh Nga
|
6-15 | 10-15 | 15-10 | 3 | -9 | |
| 4 | Tự do |
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
|
3-15 | 13-15 | 10-15 | 0 | -19 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#46077 | Sân 1
08:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
15
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
6
BẢNG A
#46078 | Sân 1
08:30
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
13
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46079 | Sân 1
09:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
9
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
BẢNG A
#46080 | Sân 1
09:30
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
17
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
15
BẢNG A
#46081 | Sân 1
10:00
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
15
Tự do
Thụ Nguyễn
Hường HQ
5
BẢNG A
#46082 | Sân 1
09:35
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
15
Tự do
Phương Thảo
Nguyệt Đỗ
9
BẢNG A
#46083 | Sân 2
08:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
15
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46084 | Sân 2
08:30
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
15
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
10
BẢNG B
#46085 | Sân 2
09:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
13
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
15
BẢNG B
#46086 | Sân 2
09:30
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
8
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
15
BẢNG B
#46087 | Sân 2
10:00
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
15
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
11
BẢNG B
#46088 | Sân 2
10:30
Tự do
Nguyên Hạnh
Vũ Hợp
15
Tự do
Vũ Hải Yến
Huyền Trâm
12
BẢNG B
#46089 | Sân 3
08:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
5
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
BẢNG C
#46090 | Sân 3
08:30
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
14
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
16
BẢNG C
#46091 | Sân 3
09:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
15
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
13
BẢNG C
#46092 | Sân 3
09:30
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
7
BẢNG C
#46093 | Sân 3
10:00
Tự do
Hoàng Phượng
Thanh Hương
10
Tự do
Linh Bống
Việt Hương
15
BẢNG C
#46094 | Sân 3
10:30
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
15
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
11
BẢNG C
#46095 | Sân 4
08:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
13
BẢNG D
#46096 | Sân 4
08:30
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
6
BẢNG D
#46097 | Sân 4
09:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
10
BẢNG D
#46098 | Sân 4
09:30
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
3
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46099 | Sân 4
10:00
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
12
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
BẢNG D
#46100 | Sân 4
10:30
Tự do
Trần Linh
Thanh Nga
15
Tự do
Lưu Hiền
Nguyễn Thị Huế
10
BẢNG D
Tứ Kết
#46101 | Sân 1
10:05
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
8
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tứ Kết
#46102 | Sân 2
11:00
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
5
Tứ Kết
#46103 | Sân 3
11:00
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
17
Tự do
Ín
Nguyễn Phương
16
Tứ Kết
#46104 | Sân 4
11:00
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
3
Tứ Kết
Bán Kết
#46105 | Sân 1
10:35
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
14
Bán Kết
#46106 | Sân 2
11:30
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
13
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Bán Kết
Chung Kết
#46107 | Sân 1
11:05
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
10
Chung Kết
ĐÔI NỮ
|
Tự do
Ben Ben
Đặng Ngọc Liên
8
10:05
11:00 Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
|
|
Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
15
Tự do
Nguyễn Quỳnh Anh
Phạm Thảo
5
|
|
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
17
11:00
11:00 Tự do
Ín
Nguyễn Phương
16
|
|
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
Tự do
Lò Yến
Quế Anh
3
|
|
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
10:35
11:30 Tự do
Út Hằng
Trang Phúc An
14
|
|
Tự do
Dương Hằng
Huệ Nguyễn
13
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
15
|
|
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
15
11:05
Tự do
Ánh Nguyệt
Vũ Tuyết Nhung
10
|
Tự do
Lương Hồng
Bảo Ngọc
|
