Giải Pickleball BIDV sơn La Đồng lòng vững bước 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
13:30
14:00
14:30
15:00
15:30
16:00
16:30
17:00
Sân 1
#37468 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
13:30
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Lâm
8
Tự do
Phạm Tiến Dũng
Nguyễn Thị Thu Hà
15
BẢNG A
#37469 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
14:00
Tự do
Ngô Quang Huy
Nguyễn Thị Quỳnh
5
Tự do
Trần Đình Thuỷ
Đinh Thị Hải Vy
15
BẢNG A
#37470 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
14:30
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Lâm
15
Tự do
Trần Đình Thuỷ
Đinh Thị Hải Vy
13
BẢNG A
#37471 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
15:00
Tự do
Phạm Tiến Dũng
Nguyễn Thị Thu Hà
15
Tự do
Ngô Quang Huy
Nguyễn Thị Quỳnh
5
BẢNG A
#37472 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
15:30
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Lâm
15
Tự do
Ngô Quang Huy
Nguyễn Thị Quỳnh
7
BẢNG A
#37473 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
16:00
Tự do
Trần Đình Thuỷ
Đinh Thị Hải Vy
15
Tự do
Phạm Tiến Dũng
Nguyễn Thị Thu Hà
14
BẢNG A
#37480 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
16:30
Tự do
Phạm Tiến Dũng
Nguyễn Thị Thu Hà
15
Tự do
Mai Thanh Tùng
Đinh Hương Tám
8
Bán Kết
#37482 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
17:00
Tự do
Phạm Tiến Dũng
Nguyễn Thị Thu Hà
15
Tự do
Trần Đình Thuỷ
Đinh Thị Hải Vy
11
Chung Kết
Sân 2
#37474 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
13:30
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Nguyễn Thị Diệp Anh
11
Tự do
Đinh Văn Hải
Nguyễn Thị Phương Thảo
15
BẢNG B
#37475 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
14:00
Tự do
Hoàng Văn Anh
Nguyễn Thị Yến
8
Tự do
Mai Thanh Tùng
Đinh Hương Tám
15
BẢNG B
#37476 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
14:30
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Nguyễn Thị Diệp Anh
15
Tự do
Mai Thanh Tùng
Đinh Hương Tám
13
BẢNG B
#37477 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
15:00
Tự do
Đinh Văn Hải
Nguyễn Thị Phương Thảo
15
Tự do
Hoàng Văn Anh
Nguyễn Thị Yến
14
BẢNG B
#37478 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
15:30
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Nguyễn Thị Diệp Anh
13
Tự do
Hoàng Văn Anh
Nguyễn Thị Yến
15
BẢNG B
#37479 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
16:00
Tự do
Mai Thanh Tùng
Đinh Hương Tám
14
Tự do
Đinh Văn Hải
Nguyễn Thị Phương Thảo
15
BẢNG B
#37481 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ
16:30
Tự do
Đinh Văn Hải
Nguyễn Thị Phương Thảo
7
Tự do
Trần Đình Thuỷ
Đinh Thị Hải Vy
15
Bán Kết
Sân 3
#37483 | ĐÔI NAM đôi nam
13:30
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lưu Tuấn Hùng
8
Tự do
Dương Tuấn Hoàng
Lê Anh Tú
15
BẢNG A
#37484 | ĐÔI NAM đôi nam
14:00
Tự do
Trần Anh Tuấn
Trần Nguyễn trung Hiếu
15
Tự do
Nguyễn Thanh Thanh
Phạm Quang An
8
BẢNG A
#37485 | ĐÔI NAM đôi nam
14:30
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lưu Tuấn Hùng
15
Tự do
Nguyễn Thanh Thanh
Phạm Quang An
5
BẢNG A
#37486 | ĐÔI NAM đôi nam
15:00
Tự do
Dương Tuấn Hoàng
Lê Anh Tú
15
Tự do
Trần Anh Tuấn
Trần Nguyễn trung Hiếu
10
BẢNG A
#37487 | ĐÔI NAM đôi nam
15:30
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lưu Tuấn Hùng
15
Tự do
Trần Anh Tuấn
Trần Nguyễn trung Hiếu
10
BẢNG A
#37488 | ĐÔI NAM đôi nam
16:00
Tự do
Nguyễn Thanh Thanh
Phạm Quang An
6
Tự do
Dương Tuấn Hoàng
Lê Anh Tú
15
BẢNG A
#37495 | ĐÔI NAM đôi nam
16:30
Tự do
Dương Tuấn Hoàng
Lê Anh Tú
10
Tự do
Trần Trung Kiên
Nguyễn Kiên Trung
15
Bán Kết
#37497 | ĐÔI NAM đôi nam
17:00
Tự do
Trần Trung Kiên
Nguyễn Kiên Trung
11
11
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Nguyễn Hữu Phong
1
8
Chung Kết
Sân 4
#37489 | ĐÔI NAM đôi nam
13:30
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Hoàng Chí Dũng
9
Tự do
Trần Trung Kiên
Nguyễn Kiên Trung
15
BẢNG B
#37490 | ĐÔI NAM đôi nam
14:00
Tự do
Lê Anh Hoàng
Hoàng Tuấn Vũ
11
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Nguyễn Hữu Phong
15
BẢNG B
#37491 | ĐÔI NAM đôi nam
14:30
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Hoàng Chí Dũng
6
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Nguyễn Hữu Phong
15
BẢNG B
#37492 | ĐÔI NAM đôi nam
15:00
Tự do
Trần Trung Kiên
Nguyễn Kiên Trung
15
Tự do
Lê Anh Hoàng
Hoàng Tuấn Vũ
10
BẢNG B
#37493 | ĐÔI NAM đôi nam
15:30
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Hoàng Chí Dũng
11
Tự do
Lê Anh Hoàng
Hoàng Tuấn Vũ
15
BẢNG B
#37494 | ĐÔI NAM đôi nam
16:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Nguyễn Hữu Phong
15
Tự do
Trần Trung Kiên
Nguyễn Kiên Trung
6
BẢNG B
#37496 | ĐÔI NAM đôi nam
16:30
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Nguyễn Hữu Phong
15
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lưu Tuấn Hùng
9
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | ||||||||
| 1 | 13:30 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37468 | BẢNG A | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Lâm (Tự do) | Phạm Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | 8-15 |
| 2 | 13:30 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37474 | BẢNG B | Nguyễn Đức Hải / Nguyễn Thị Diệp Anh (Tự do) | Đinh Văn Hải / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | 11-15 |
| 3 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37483 | BẢNG A | Ngô Đình Nhu / Lưu Tuấn Hùng (Tự do) | Dương Tuấn Hoàng / Lê Anh Tú (Tự do) | 8-15 |
| 4 | 13:30 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37489 | BẢNG B | Ngô Minh Hoàng / Hoàng Chí Dũng (Tự do) | Trần Trung Kiên / Nguyễn Kiên Trung (Tự do) | 9-15 |
| 5 | 14:00 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37469 | BẢNG A | Ngô Quang Huy / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | Trần Đình Thuỷ / Đinh Thị Hải Vy (Tự do) | 5-15 |
| 6 | 14:00 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37475 | BẢNG B | Hoàng Văn Anh / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Đinh Hương Tám (Tự do) | 8-15 |
| 7 | 14:00 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37484 | BẢNG A | Trần Anh Tuấn / Trần Nguyễn trung Hiếu (Tự do) | Nguyễn Thanh Thanh / Phạm Quang An (Tự do) | 15-8 |
| 8 | 14:00 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37490 | BẢNG B | Lê Anh Hoàng / Hoàng Tuấn Vũ (Tự do) | Đỗ Thanh Tâm / Nguyễn Hữu Phong (Tự do) | 11-15 |
| 9 | 14:30 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37470 | BẢNG A | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Lâm (Tự do) | Trần Đình Thuỷ / Đinh Thị Hải Vy (Tự do) | 15-13 |
| 10 | 14:30 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37476 | BẢNG B | Nguyễn Đức Hải / Nguyễn Thị Diệp Anh (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Đinh Hương Tám (Tự do) | 15-13 |
| 11 | 14:30 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37485 | BẢNG A | Ngô Đình Nhu / Lưu Tuấn Hùng (Tự do) | Nguyễn Thanh Thanh / Phạm Quang An (Tự do) | 15-5 |
| 12 | 14:30 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37491 | BẢNG B | Ngô Minh Hoàng / Hoàng Chí Dũng (Tự do) | Đỗ Thanh Tâm / Nguyễn Hữu Phong (Tự do) | 6-15 |
| 13 | 15:00 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37471 | BẢNG A | Phạm Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | Ngô Quang Huy / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | 15-5 |
| 14 | 15:00 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37477 | BẢNG B | Đinh Văn Hải / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | Hoàng Văn Anh / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | 15-14 |
| 15 | 15:00 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37486 | BẢNG A | Dương Tuấn Hoàng / Lê Anh Tú (Tự do) | Trần Anh Tuấn / Trần Nguyễn trung Hiếu (Tự do) | 15-10 |
| 16 | 15:00 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37492 | BẢNG B | Trần Trung Kiên / Nguyễn Kiên Trung (Tự do) | Lê Anh Hoàng / Hoàng Tuấn Vũ (Tự do) | 15-10 |
| 17 | 15:30 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37472 | BẢNG A | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Lâm (Tự do) | Ngô Quang Huy / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | 15-7 |
| 18 | 15:30 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37478 | BẢNG B | Nguyễn Đức Hải / Nguyễn Thị Diệp Anh (Tự do) | Hoàng Văn Anh / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | 13-15 |
| 19 | 15:30 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37487 | BẢNG A | Ngô Đình Nhu / Lưu Tuấn Hùng (Tự do) | Trần Anh Tuấn / Trần Nguyễn trung Hiếu (Tự do) | 15-10 |
| 20 | 15:30 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37493 | BẢNG B | Ngô Minh Hoàng / Hoàng Chí Dũng (Tự do) | Lê Anh Hoàng / Hoàng Tuấn Vũ (Tự do) | 11-15 |
| 21 | 16:00 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37473 | BẢNG A | Trần Đình Thuỷ / Đinh Thị Hải Vy (Tự do) | Phạm Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | 15-14 |
| 22 | 16:00 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37479 | BẢNG B | Mai Thanh Tùng / Đinh Hương Tám (Tự do) | Đinh Văn Hải / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | 14-15 |
| 23 | 16:00 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37488 | BẢNG A | Nguyễn Thanh Thanh / Phạm Quang An (Tự do) | Dương Tuấn Hoàng / Lê Anh Tú (Tự do) | 6-15 |
| 24 | 16:00 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37494 | BẢNG B | Đỗ Thanh Tâm / Nguyễn Hữu Phong (Tự do) | Trần Trung Kiên / Nguyễn Kiên Trung (Tự do) | 15-6 |
| 25 | 16:30 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37480 | Bán Kết | Phạm Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Đinh Hương Tám (Tự do) | 15-8 |
| 26 | 16:30 | 2 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37481 | Bán Kết | Đinh Văn Hải / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | Trần Đình Thuỷ / Đinh Thị Hải Vy (Tự do) | 7-15 |
| 27 | 16:30 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37495 | Bán Kết | Dương Tuấn Hoàng / Lê Anh Tú (Tự do) | Trần Trung Kiên / Nguyễn Kiên Trung (Tự do) | 10-15 |
| 28 | 16:30 | 4 | ĐÔI NAM đôi nam | 37496 | Bán Kết | Đỗ Thanh Tâm / Nguyễn Hữu Phong (Tự do) | Ngô Đình Nhu / Lưu Tuấn Hùng (Tự do) | 15-9 |
| 29 | 17:00 | 1 | ĐÔI NỮ đôi nam nữ | 37482 | Chung Kết | Phạm Tiến Dũng / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | Trần Đình Thuỷ / Đinh Thị Hải Vy (Tự do) | 15-11 |
| 30 | 17:00 | 3 | ĐÔI NAM đôi nam | 37497 | Chung Kết | Trần Trung Kiên / Nguyễn Kiên Trung (Tự do) | Đỗ Thanh Tâm / Nguyễn Hữu Phong (Tự do) | 11-1; 11-8 |
