Mini game Chào mừng ngày giỗ tổ hùng vương
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:30
07:55
08:20
08:45
09:10
09:35
10:00
10:25
10:50
11:15
11:40
12:05
12:30
12:55
13:20
Sân 1
#45811 | ĐÔI NAM NỮ
07:30
Tự do
Linh Hiền
Cương Chè
15
Tự do
Hải Ryo
Như Quỳnh
6
BẢNG A
#45812 | ĐÔI NAM NỮ
07:55
Tự do
Tuấn Nguyễn
Nguyễn Quỳnh
0
Tự do
Nguyễn Sơn
Thắm Tú
15
BẢNG A
#45813 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Linh Hiền
Cương Chè
15
Tự do
Nguyễn Sơn
Thắm Tú
6
BẢNG A
#45814 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Hải Ryo
Như Quỳnh
15
Tự do
Tuấn Nguyễn
Nguyễn Quỳnh
5
BẢNG A
#45815 | ĐÔI NAM NỮ
09:10
Tự do
Linh Hiền
Cương Chè
15
Tự do
Tuấn Nguyễn
Nguyễn Quỳnh
3
BẢNG A
#45816 | ĐÔI NAM NỮ
09:35
Tự do
Nguyễn Sơn
Thắm Tú
15
Tự do
Hải Ryo
Như Quỳnh
10
BẢNG A
#45829 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
Tự do
Trang Trái
Hà Sơn CS
15
Tự do
Đức Trung
Thúy An SHB
11
BẢNG D
#45830 | ĐÔI NAM NỮ
10:25
Tự do
Mạnh Hải
Ngọc Mai
15
Tự do
Mai Lê
Linh Giang
7
BẢNG D
#45831 | ĐÔI NAM NỮ
10:50
Tự do
Trang Trái
Hà Sơn CS
15
Tự do
Mai Lê
Linh Giang
9
BẢNG D
#45832 | ĐÔI NAM NỮ
11:15
Tự do
Đức Trung
Thúy An SHB
3
Tự do
Mạnh Hải
Ngọc Mai
15
BẢNG D
#45833 | ĐÔI NAM NỮ
11:40
Tự do
Trang Trái
Hà Sơn CS
15
Tự do
Mạnh Hải
Ngọc Mai
10
BẢNG D
#45834 | ĐÔI NAM NỮ
12:05
Tự do
Mai Lê
Linh Giang
15
Tự do
Đức Trung
Thúy An SHB
12
BẢNG D
#45835 | ĐÔI NAM NỮ
12:30
Tự do
Linh Hiền
Cương Chè
9
Tự do
Mạnh Hải
Ngọc Mai
15
Tứ Kết
#45838 | ĐÔI NAM NỮ
12:30
Tự do
Trang Trái
Hà Sơn CS
15
Tự do
Nguyễn Sơn
Thắm Tú
9
Tứ Kết
#45839 | ĐÔI NAM NỮ
12:55
Tự do
Mạnh Hải
Ngọc Mai
Tự do
Đào Huế
Tuấn Cáo
Bán Kết
#45841 | ĐÔI NAM NỮ
13:20
Thắng #45839
Thắng #45840
Chung Kết
Sân 2
#45817 | ĐÔI NAM NỮ
07:30
Tự do
Thành Milano
Yên Hưng
15
Tự do
Như Khánh
Thanh Nga
11
BẢNG B
#45818 | ĐÔI NAM NỮ
07:55
Tự do
Bảo Anh
Sơn Savi
15
Tự do
Tú Râu
Bích Ngọc BHXH
12
BẢNG B
#45819 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Thành Milano
Yên Hưng
5
Tự do
Tú Râu
Bích Ngọc BHXH
15
BẢNG B
#45820 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Như Khánh
Thanh Nga
15
Tự do
Bảo Anh
Sơn Savi
6
BẢNG B
#45821 | ĐÔI NAM NỮ
09:10
Tự do
Thành Milano
Yên Hưng
15
Tự do
Bảo Anh
Sơn Savi
8
BẢNG B
#45822 | ĐÔI NAM NỮ
09:35
Tự do
Tú Râu
Bích Ngọc BHXH
15
Tự do
Như Khánh
Thanh Nga
11
BẢNG B
#45836 | ĐÔI NAM NỮ
12:30
Tự do
Đào Huế
Tuấn Cáo
0
Tự do
Thành Milano
Yên Hưng
0
Tứ Kết
#45840 | ĐÔI NAM NỮ
12:55
Thắng #45837
Thắng #45838
Bán Kết
Sân 3
#45823 | ĐÔI NAM NỮ
07:30
Tự do
Đào Huế
Tuấn Cáo
15
Tự do
Minh Quân
Trang đào
5
BẢNG C
#45824 | ĐÔI NAM NỮ
07:55
Tự do
Thắng Còi
Anh Nguyễn
9
9
Tự do
Huệ Nguyễn
Tuấn Huy
15
15
BẢNG C
#45825 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Đào Huế
Tuấn Cáo
8
Tự do
Huệ Nguyễn
Tuấn Huy
15
BẢNG C
#45826 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Minh Quân
Trang đào
15
Tự do
Thắng Còi
Anh Nguyễn
6
BẢNG C
#45827 | ĐÔI NAM NỮ
09:10
Tự do
Đào Huế
Tuấn Cáo
15
Tự do
Thắng Còi
Anh Nguyễn
10
BẢNG C
#45828 | ĐÔI NAM NỮ
09:35
Tự do
Huệ Nguyễn
Tuấn Huy
8
Tự do
Minh Quân
Trang đào
15
BẢNG C
#45837 | ĐÔI NAM NỮ
12:30
Tự do
Tú Râu
Bích Ngọc BHXH
Tự do
Minh Quân
Trang đào
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | ||||||||
| 1 | 07:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45811 | BẢNG A | Linh Hiền / Cương Chè (Tự do) | Hải Ryo / Như Quỳnh (Tự do) | 15-6 |
| 2 | 07:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45817 | BẢNG B | Thành Milano / Yên Hưng (Tự do) | Như Khánh / Thanh Nga (Tự do) | 15-11 |
| 3 | 07:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45823 | BẢNG C | Đào Huế / Tuấn Cáo (Tự do) | Minh Quân / Trang đào (Tự do) | 15-5 |
| 4 | 07:55 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45812 | BẢNG A | Tuấn Nguyễn / Nguyễn Quỳnh (Tự do) | Nguyễn Sơn / Thắm Tú (Tự do) | 0-15 |
| 5 | 07:55 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45818 | BẢNG B | Bảo Anh / Sơn Savi (Tự do) | Tú Râu / Bích Ngọc BHXH (Tự do) | 15-12 |
| 6 | 07:55 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45824 | BẢNG C | Thắng Còi / Anh Nguyễn (Tự do) | Huệ Nguyễn / Tuấn Huy (Tự do) | 9-15; 9-15 |
| 7 | 08:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45813 | BẢNG A | Linh Hiền / Cương Chè (Tự do) | Nguyễn Sơn / Thắm Tú (Tự do) | 15-6 |
| 8 | 08:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45819 | BẢNG B | Thành Milano / Yên Hưng (Tự do) | Tú Râu / Bích Ngọc BHXH (Tự do) | 5-15 |
| 9 | 08:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45825 | BẢNG C | Đào Huế / Tuấn Cáo (Tự do) | Huệ Nguyễn / Tuấn Huy (Tự do) | 8-15 |
| 10 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45814 | BẢNG A | Hải Ryo / Như Quỳnh (Tự do) | Tuấn Nguyễn / Nguyễn Quỳnh (Tự do) | 15-5 |
| 11 | 08:45 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45820 | BẢNG B | Như Khánh / Thanh Nga (Tự do) | Bảo Anh / Sơn Savi (Tự do) | 15-6 |
| 12 | 08:45 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45826 | BẢNG C | Minh Quân / Trang đào (Tự do) | Thắng Còi / Anh Nguyễn (Tự do) | 15-6 |
| 13 | 09:10 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45815 | BẢNG A | Linh Hiền / Cương Chè (Tự do) | Tuấn Nguyễn / Nguyễn Quỳnh (Tự do) | 15-3 |
| 14 | 09:10 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45821 | BẢNG B | Thành Milano / Yên Hưng (Tự do) | Bảo Anh / Sơn Savi (Tự do) | 15-8 |
| 15 | 09:10 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45827 | BẢNG C | Đào Huế / Tuấn Cáo (Tự do) | Thắng Còi / Anh Nguyễn (Tự do) | 15-10 |
| 16 | 09:35 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45816 | BẢNG A | Nguyễn Sơn / Thắm Tú (Tự do) | Hải Ryo / Như Quỳnh (Tự do) | 15-10 |
| 17 | 09:35 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45822 | BẢNG B | Tú Râu / Bích Ngọc BHXH (Tự do) | Như Khánh / Thanh Nga (Tự do) | 15-11 |
| 18 | 09:35 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45828 | BẢNG C | Huệ Nguyễn / Tuấn Huy (Tự do) | Minh Quân / Trang đào (Tự do) | 8-15 |
| 19 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45829 | BẢNG D | Trang Trái / Hà Sơn CS (Tự do) | Đức Trung / Thúy An SHB (Tự do) | 15-11 |
| 20 | 12:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45836 | Tứ Kết | Đào Huế / Tuấn Cáo (Tự do) | Thành Milano / Yên Hưng (Tự do) | 0-0 |
| 21 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 45837 | Tứ Kết | Tú Râu / Bích Ngọc BHXH (Tự do) | Minh Quân / Trang đào (Tự do) | |
| 22 | 10:25 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45830 | BẢNG D | Mạnh Hải / Ngọc Mai (Tự do) | Mai Lê / Linh Giang (Tự do) | 15-7 |
| 23 | 12:55 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 45840 | Bán Kết | |||
| 24 | 10:50 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45831 | BẢNG D | Trang Trái / Hà Sơn CS (Tự do) | Mai Lê / Linh Giang (Tự do) | 15-9 |
| 25 | 11:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45832 | BẢNG D | Đức Trung / Thúy An SHB (Tự do) | Mạnh Hải / Ngọc Mai (Tự do) | 3-15 |
| 26 | 11:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45833 | BẢNG D | Trang Trái / Hà Sơn CS (Tự do) | Mạnh Hải / Ngọc Mai (Tự do) | 15-10 |
| 27 | 12:05 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45834 | BẢNG D | Mai Lê / Linh Giang (Tự do) | Đức Trung / Thúy An SHB (Tự do) | 15-12 |
| 28 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45835 | Tứ Kết | Linh Hiền / Cương Chè (Tự do) | Mạnh Hải / Ngọc Mai (Tự do) | 9-15 |
| 29 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45838 | Tứ Kết | Trang Trái / Hà Sơn CS (Tự do) | Nguyễn Sơn / Thắm Tú (Tự do) | 15-9 |
| 30 | 12:55 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45839 | Bán Kết | Mạnh Hải / Ngọc Mai (Tự do) | Đào Huế / Tuấn Cáo (Tự do) | |
| 31 | 13:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 45841 | Chung Kết | |||
