Mini game chào mừng năm mới 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:30
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
Sân 1
#35556 | ĐÔI NAM Đôi Nam
07:30
Tự do
Duy Khánh
Tuân Lốp
14
Tự do
Thành Lê 0945532875
Thế Toàn
15
BẢNG A
#35557 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:00
Tự do
Hải Anh
Mạnh Cường
15
0
Tự do
Võ Thành Tuấn
Khánh Sky
13
4
BẢNG A
#35558 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:30
Tự do
Duy Khánh
Tuân Lốp
4
Tự do
Võ Thành Tuấn
Khánh Sky
15
BẢNG A
#35559 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:00
Tự do
Hải Anh
Mạnh Cường
15
Tự do
Nguyễn Sơn
Hải ryo
7
BẢNG A
#35560 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:30
Tự do
Võ Thành Tuấn
Khánh Sky
15
Tự do
Nguyễn Sơn
Hải ryo
13
BẢNG A
#35561 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:00
Tự do
Thành Lê 0945532875
Thế Toàn
10
Tự do
Hải Anh
Mạnh Cường
15
BẢNG A
#35562 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:30
Tự do
Duy Khánh
Tuân Lốp
13
Tự do
Nguyễn Sơn
Hải ryo
15
BẢNG A
#35563 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:00
Tự do
Võ Thành Tuấn
Khánh Sky
15
Tự do
Thành Lê 0945532875
Thế Toàn
7
BẢNG A
#35564 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:30
Tự do
Duy Khánh
Tuân Lốp
14
Tự do
Hải Anh
Mạnh Cường
15
BẢNG A
#35565 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:00
Tự do
Nguyễn Sơn
Hải ryo
15
Tự do
Thành Lê 0945532875
Thế Toàn
14
BẢNG A
#35576 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:30
Tự do
Hải Anh
Mạnh Cường
10
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
15
Bán Kết
#35578 | ĐÔI NAM Đôi Nam
13:00
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
8
10
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
11
11
Chung Kết
Sân 2
#35566 | ĐÔI NAM Đôi Nam
07:30
Tự do
Hoàng Lưu
Cường Híp
5
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
15
BẢNG B
#35567 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:00
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
15
Tự do
Hải Sơn
Mạnh Kiên
7
BẢNG B
#35568 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:30
Tự do
Hoàng Lưu
Cường Híp
11
Tự do
Hải Sơn
Mạnh Kiên
15
BẢNG B
#35569 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:00
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
15
Tự do
Tú Râu
Lâm Trung Kiên
8
BẢNG B
#35570 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:30
Tự do
Hải Sơn
Mạnh Kiên
13
Tự do
Tú Râu
Lâm Trung Kiên
15
BẢNG B
#35571 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:00
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
15
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
9
BẢNG B
#35572 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:30
Tự do
Hoàng Lưu
Cường Híp
7
Tự do
Tú Râu
Lâm Trung Kiên
15
BẢNG B
#35573 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:00
Tự do
Hải Sơn
Mạnh Kiên
14
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
15
BẢNG B
#35574 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:30
Tự do
Hoàng Lưu
Cường Híp
10
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
15
BẢNG B
#35575 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:00
Tự do
Tú Râu
Lâm Trung Kiên
15
Tự do
Minh Tôm
Tùng Dương
9
BẢNG B
#35577 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:30
Tự do
Vũ Trung Đức
Hoàng Liếc
15
Tự do
Võ Thành Tuấn
Khánh Sky
11
Bán Kết
Sân 3
#35444 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
07:30
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
14
Tự do
Út Hằng
Cường Híp
15
BẢNG A
#35445 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
08:00
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
15
Tự do
Lan Phương
Anh Đức 26
11
BẢNG A
#35446 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
08:30
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
15
Tự do
Lan Phương
Anh Đức 26
8
BẢNG A
#35447 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
09:00
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
15
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Lê Việt Thành
4
BẢNG A
#35448 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
09:30
Tự do
Lan Phương
Anh Đức 26
15
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Lê Việt Thành
3
BẢNG A
#35449 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
10:00
Tự do
Út Hằng
Cường Híp
3
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
15
BẢNG A
#35450 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
10:30
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
15
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Lê Việt Thành
7
BẢNG A
#35451 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
11:00
Tự do
Lan Phương
Anh Đức 26
10
Tự do
Út Hằng
Cường Híp
15
BẢNG A
#35452 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
11:30
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
15
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
10
BẢNG A
#35453 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
12:00
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Lê Việt Thành
15
Tự do
Út Hằng
Cường Híp
11
BẢNG A
#35460 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
12:30
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
15
Tự do
Lê Phùng
Linh Giang
11
Bán Kết
#35462 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
13:00
Tự do
Ngọc Mai
Mạnh Cường
3
2
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
11
11
Chung Kết
Sân 4
#35454 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
07:30
Tự do
Minh cityboy
Phương
15
Tự do
Tuấn Nguyễn
Hồng Kem
9
BẢNG B
#35455 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
08:00
Tự do
Lê Phùng
Linh Giang
15
Tự do
Bích Ngọc
Hải Anh
7
BẢNG B
#35456 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
08:30
Tự do
Minh cityboy
Phương
15
Tự do
Bích Ngọc
Hải Anh
9
BẢNG B
#35457 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
09:00
Tự do
Tuấn Nguyễn
Hồng Kem
9
Tự do
Lê Phùng
Linh Giang
15
BẢNG B
#35458 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
09:30
Tự do
Minh cityboy
Phương
15
Tự do
Lê Phùng
Linh Giang
3
BẢNG B
#35459 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
10:00
Tự do
Bích Ngọc
Hải Anh
11
Tự do
Tuấn Nguyễn
Hồng Kem
15
BẢNG B
#35461 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ
12:30
Tự do
Minh cityboy
Phương
11
Tự do
Thắm Tú
Tú Râu
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-03 | ||||||||
| 1 | 07:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35556 | BẢNG A | Duy Khánh / Tuân Lốp (Tự do) | Thành Lê 0945532875 / Thế Toàn (Tự do) | 14-15 |
| 2 | 07:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35566 | BẢNG B | Hoàng Lưu / Cường Híp (Tự do) | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | 5-15 |
| 3 | 07:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35444 | BẢNG A | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | Út Hằng / Cường Híp (Tự do) | 14-15 |
| 4 | 07:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35454 | BẢNG B | Minh cityboy / Phương (Tự do) | Tuấn Nguyễn / Hồng Kem (Tự do) | 15-9 |
| 5 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35557 | BẢNG A | Hải Anh / Mạnh Cường (Tự do) | Võ Thành Tuấn / Khánh Sky (Tự do) | 15-13; 0-4 |
| 6 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35567 | BẢNG B | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | Hải Sơn / Mạnh Kiên (Tự do) | 15-7 |
| 7 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35445 | BẢNG A | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | Lan Phương / Anh Đức 26 (Tự do) | 15-11 |
| 8 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35455 | BẢNG B | Lê Phùng / Linh Giang (Tự do) | Bích Ngọc / Hải Anh (Tự do) | 15-7 |
| 9 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35558 | BẢNG A | Duy Khánh / Tuân Lốp (Tự do) | Võ Thành Tuấn / Khánh Sky (Tự do) | 4-15 |
| 10 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35568 | BẢNG B | Hoàng Lưu / Cường Híp (Tự do) | Hải Sơn / Mạnh Kiên (Tự do) | 11-15 |
| 11 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35446 | BẢNG A | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | Lan Phương / Anh Đức 26 (Tự do) | 15-8 |
| 12 | 08:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35456 | BẢNG B | Minh cityboy / Phương (Tự do) | Bích Ngọc / Hải Anh (Tự do) | 15-9 |
| 13 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35559 | BẢNG A | Hải Anh / Mạnh Cường (Tự do) | Nguyễn Sơn / Hải ryo (Tự do) | 15-7 |
| 14 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35569 | BẢNG B | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | Tú Râu / Lâm Trung Kiên (Tự do) | 15-8 |
| 15 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35447 | BẢNG A | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Lê Việt Thành (Tự do) | 15-4 |
| 16 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35457 | BẢNG B | Tuấn Nguyễn / Hồng Kem (Tự do) | Lê Phùng / Linh Giang (Tự do) | 9-15 |
| 17 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35560 | BẢNG A | Võ Thành Tuấn / Khánh Sky (Tự do) | Nguyễn Sơn / Hải ryo (Tự do) | 15-13 |
| 18 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35570 | BẢNG B | Hải Sơn / Mạnh Kiên (Tự do) | Tú Râu / Lâm Trung Kiên (Tự do) | 13-15 |
| 19 | 09:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35448 | BẢNG A | Lan Phương / Anh Đức 26 (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Lê Việt Thành (Tự do) | 15-3 |
| 20 | 09:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35458 | BẢNG B | Minh cityboy / Phương (Tự do) | Lê Phùng / Linh Giang (Tự do) | 15-3 |
| 21 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35561 | BẢNG A | Thành Lê 0945532875 / Thế Toàn (Tự do) | Hải Anh / Mạnh Cường (Tự do) | 10-15 |
| 22 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35571 | BẢNG B | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | 15-9 |
| 23 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35449 | BẢNG A | Út Hằng / Cường Híp (Tự do) | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | 3-15 |
| 24 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35459 | BẢNG B | Bích Ngọc / Hải Anh (Tự do) | Tuấn Nguyễn / Hồng Kem (Tự do) | 11-15 |
| 25 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35562 | BẢNG A | Duy Khánh / Tuân Lốp (Tự do) | Nguyễn Sơn / Hải ryo (Tự do) | 13-15 |
| 26 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35572 | BẢNG B | Hoàng Lưu / Cường Híp (Tự do) | Tú Râu / Lâm Trung Kiên (Tự do) | 7-15 |
| 27 | 10:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35450 | BẢNG A | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Lê Việt Thành (Tự do) | 15-7 |
| 28 | 12:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35461 | Bán Kết | Minh cityboy / Phương (Tự do) | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | 11-15 |
| 29 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35563 | BẢNG A | Võ Thành Tuấn / Khánh Sky (Tự do) | Thành Lê 0945532875 / Thế Toàn (Tự do) | 15-7 |
| 30 | 11:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35573 | BẢNG B | Hải Sơn / Mạnh Kiên (Tự do) | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | 14-15 |
| 31 | 11:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35451 | BẢNG A | Lan Phương / Anh Đức 26 (Tự do) | Út Hằng / Cường Híp (Tự do) | 10-15 |
| 32 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35564 | BẢNG A | Duy Khánh / Tuân Lốp (Tự do) | Hải Anh / Mạnh Cường (Tự do) | 14-15 |
| 33 | 11:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35574 | BẢNG B | Hoàng Lưu / Cường Híp (Tự do) | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | 10-15 |
| 34 | 11:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35452 | BẢNG A | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | 15-10 |
| 35 | 12:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35565 | BẢNG A | Nguyễn Sơn / Hải ryo (Tự do) | Thành Lê 0945532875 / Thế Toàn (Tự do) | 15-14 |
| 36 | 12:00 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35575 | BẢNG B | Tú Râu / Lâm Trung Kiên (Tự do) | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | 15-9 |
| 37 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35453 | BẢNG A | Nguyễn Thị Liên / Lê Việt Thành (Tự do) | Út Hằng / Cường Híp (Tự do) | 15-11 |
| 38 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35576 | Bán Kết | Hải Anh / Mạnh Cường (Tự do) | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | 10-15 |
| 39 | 12:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35577 | Bán Kết | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | Võ Thành Tuấn / Khánh Sky (Tự do) | 15-11 |
| 40 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35460 | Bán Kết | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | Lê Phùng / Linh Giang (Tự do) | 15-11 |
| 41 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 35578 | Chung Kết | Minh Tôm / Tùng Dương (Tự do) | Vũ Trung Đức / Hoàng Liếc (Tự do) | 8-11; 10-11 |
| 42 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ | 35462 | Chung Kết | Ngọc Mai / Mạnh Cường (Tự do) | Thắm Tú / Tú Râu (Tự do) | 3-11; 2-11 |
