Mini Game 30/4
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
C Nga
A Khoa
|
11-9 | 11-5 | 11-9 | 11-5 | 11-5 | 5 | 22 | |
| 2 | Tự do |
C Trinh
A Tú
|
9-11 | 11-0 | 11-3 | 11-6 | 11-3 | 4 | 30 | |
| 3 | Tự do |
A Toản
Hạnh
|
5-11 | 0-11 | 11-9 | 11-2 | 11-10 | 3 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Tèo
A Sơn gút
|
9-11 | 3-11 | 9-11 | 11-9 | 11-1 | 2 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Khánh
Hoang
|
5-11 | 6-11 | 2-11 | 9-11 | 11-5 | 1 | -16 | |
| 6 | Tự do |
Hạnh
A Tuấn sb
|
5-11 | 3-11 | 10-11 | 1-11 | 5-11 | 0 | -31 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tý
Hoài
|
11-7 | 11-8 | 11-2 | 11-0 | 11-4 | 5 | 34 | |
| 2 | Tự do |
A Khương
A Sơn
|
7-11 | 11-7 | 11-4 | 11-7 | 9-11 | 3 | 9 | |
| 3 | Tự do |
A Chót
A Nam
|
8-11 | 7-11 | 11-7 | 11-8 | 11-8 | 2 | 3 | |
| 4 | Tự do |
Lu
A Công
|
2-11 | 4-11 | 7-11 | 11-9 | 11-7 | 2 | -14 | |
| 5 | Tự do |
Tài
Bình
|
0-11 | 7-11 | 8-11 | 9-11 | 11-5 | 2 | -14 | |
| 6 | Tự do |
Cường
A Tuấn vct
|
4-11 | 11-9 | 8-11 | 7-11 | 5-11 | 1 | -18 |
ĐÔI HỖN HỢP
|
A-1
B-2
|
|
B-1
A-2
|
|
|
|

C Nga