Heypick Queen of the Court 2025
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Sân 1
#24492 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
2
BẢNG A
#24493 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
11
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
9
BẢNG A
#24500 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
4
BẢNG A
#24501 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
7
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
11
BẢNG A
#24508 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
5
BẢNG A
#24509 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
4
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
11
BẢNG A
#24516 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon
Loan
15
Tự do
Hà
Xuyến
12
Tứ Kết
#24520 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon
Loan
12
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
Bán Kết
Sân 2
#24494 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh
Hương
9
Tự do
Hà
Xuyến
11
BẢNG B
#24495 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Dì Thanh
Luân
11
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
7
BẢNG B
#24502 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh
Hương
11
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
1
BẢNG B
#24503 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hà
Xuyến
11
Tự do
Dì Thanh
Luân
1
BẢNG B
#24510 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh
Hương
11
Tự do
Dì Thanh
Luân
1
BẢNG B
#24511 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
11
Tự do
Hà
Xuyến
9
BẢNG B
#24517 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
Tự do
Mai K
Hà Trang
4
Tứ Kết
#24521 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
3
Bán Kết
Sân 3
#24496 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân
Ngọc
11
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
10
BẢNG C
#24497 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
5
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24504 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân
Ngọc
5
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24505 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
3
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
11
BẢNG C
#24512 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân
Ngọc
7
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
11
BẢNG C
#24513 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
2
BẢNG C
#24518 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
1
Tứ Kết
#24522 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
9
Tự do
Minh
Hương
15
Chung Kết
Sân 4
#24498 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Hip xinh
Huyền
9
BẢNG D
#24499 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
6
Tự do
Mai K
Hà Trang
11
BẢNG D
#24506 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Mai K
Hà Trang
8
BẢNG D
#24507 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hip xinh
Huyền
11
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
1
BẢNG D
#24514 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
9
BẢNG D
#24515 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mai K
Hà Trang
11
Tự do
Hip xinh
Huyền
8
BẢNG D
#24519 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài
Chíp
5
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
15
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-10-19 | ||||||||
| 1 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24492 | BẢNG A | Mon / Loan (Tự do) | Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) | 11-2 | |
| 2 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24494 | BẢNG B | Minh / Hương (Tự do) | Hà / Xuyến (Tự do) | 9-11 | |
| 3 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24496 | BẢNG C | Hân / Ngọc (Tự do) | Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) | 11-10 | |
| 4 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24498 | BẢNG D | Hoài / Chíp (Tự do) | Hip xinh / Huyền (Tự do) | 11-9 | |
| 5 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24493 | BẢNG A | Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) | Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) | 11-9 | |
| 6 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24495 | BẢNG B | Dì Thanh / Luân (Tự do) | Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) | 11-7 | |
| 7 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24497 | BẢNG C | Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | 5-11 | |
| 8 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24499 | BẢNG D | Vân Hip / Thu Anh (Tự do) | Mai K / Hà Trang (Tự do) | 6-11 | |
| 9 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24500 | BẢNG A | Mon / Loan (Tự do) | Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) | 11-4 | |
| 10 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24502 | BẢNG B | Minh / Hương (Tự do) | Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) | 11-1 | |
| 11 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24504 | BẢNG C | Hân / Ngọc (Tự do) | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | 5-11 | |
| 12 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24506 | BẢNG D | Hoài / Chíp (Tự do) | Mai K / Hà Trang (Tự do) | 11-8 | |
| 13 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24501 | BẢNG A | Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) | Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) | 7-11 | |
| 14 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24503 | BẢNG B | Hà / Xuyến (Tự do) | Dì Thanh / Luân (Tự do) | 11-1 | |
| 15 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24505 | BẢNG C | Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) | Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) | 3-11 | |
| 16 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24507 | BẢNG D | Hip xinh / Huyền (Tự do) | Vân Hip / Thu Anh (Tự do) | 11-1 | |
| 17 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24508 | BẢNG A | Mon / Loan (Tự do) | Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) | 11-5 | |
| 18 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24510 | BẢNG B | Minh / Hương (Tự do) | Dì Thanh / Luân (Tự do) | 11-1 | |
| 19 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24512 | BẢNG C | Hân / Ngọc (Tự do) | Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) | 7-11 | |
| 20 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24514 | BẢNG D | Hoài / Chíp (Tự do) | Vân Hip / Thu Anh (Tự do) | 11-9 | |
| 21 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24509 | BẢNG A | Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) | Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) | 4-11 | |
| 22 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24511 | BẢNG B | Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) | Hà / Xuyến (Tự do) | 11-9 | |
| 23 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24513 | BẢNG C | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) | 11-2 | |
| 24 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24515 | BẢNG D | Mai K / Hà Trang (Tự do) | Hip xinh / Huyền (Tự do) | 11-8 | |
| 25 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24516 | Tứ Kết | Mon / Loan (Tự do) | Hà / Xuyến (Tự do) | 15-12 | |
| 26 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24517 | Tứ Kết | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | Mai K / Hà Trang (Tự do) | 15-4 | |
| 27 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24518 | Tứ Kết | Minh / Hương (Tự do) | Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) | 15-1 | |
| 28 | 4 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24519 | Tứ Kết | Hoài / Chíp (Tự do) | Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) | 5-15 | |
| 29 | 1 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24520 | Bán Kết | Mon / Loan (Tự do) | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | 12-15 | |
| 30 | 2 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24521 | Bán Kết | Minh / Hương (Tự do) | Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) | 15-3 | |
| 31 | 3 | ĐÔI NỮ Vòng loại | 24522 | Chung Kết | Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) | Minh / Hương (Tự do) | 9-15 | |
