Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

Heypick Queen of the Court 2025

Pickleball Pickleball 735 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

Sân 1

#24492 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon Loan
11
Tự do
Bốn Nguyễn Loan Nguyễn
2
BẢNG A
#24493 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Thảo CT Minh Ánh
11
Tự do
Trang Nhung Dâu Tây
9
BẢNG A
#24500 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon Loan
11
Tự do
Trang Nhung Dâu Tây
4
BẢNG A
#24501 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Bốn Nguyễn Loan Nguyễn
7
Tự do
Thảo CT Minh Ánh
11
BẢNG A
#24508 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon Loan
11
Tự do
Thảo CT Minh Ánh
5
BẢNG A
#24509 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Trang Nhung Dâu Tây
4
Tự do
Bốn Nguyễn Loan Nguyễn
11
BẢNG A
#24516 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon Loan
15
Tự do
Xuyến
12
Tứ Kết
#24520 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mon Loan
12
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
15
Bán Kết

Sân 2

#24494 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh Hương
9
Tự do
Xuyến
11
BẢNG B
#24495 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Dì Thanh Luân
11
Tự do
Hà Luận Ngọc Lan
7
BẢNG B
#24502 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh Hương
11
Tự do
Hà Luận Ngọc Lan
1
BẢNG B
#24503 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Xuyến
11
Tự do
Dì Thanh Luân
1
BẢNG B
#24510 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh Hương
11
Tự do
Dì Thanh Luân
1
BẢNG B
#24511 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hà Luận Ngọc Lan
11
Tự do
Xuyến
9
BẢNG B
#24517 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
15
Tự do
Mai K Hà Trang
4
Tứ Kết
#24521 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh Hương
15
Tự do
Quý Phạm Mi Vũ
3
Bán Kết

Sân 3

#24496 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân Ngọc
11
Tự do
Bảo Lan Hồng Hà
10
BẢNG C
#24497 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Quý Phạm Mi Vũ
5
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24504 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân Ngọc
5
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24505 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Bảo Lan Hồng Hà
3
Tự do
Quý Phạm Mi Vũ
11
BẢNG C
#24512 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hân Ngọc
7
Tự do
Quý Phạm Mi Vũ
11
BẢNG C
#24513 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
11
Tự do
Bảo Lan Hồng Hà
2
BẢNG C
#24518 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Minh Hương
15
Tự do
Thảo CT Minh Ánh
1
Tứ Kết
#24522 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mẹ Gấu Mẹ Ami
9
Tự do
Minh Hương
15
Chung Kết

Sân 4

#24498 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài Chíp
11
Tự do
Hip xinh Huyền
9
BẢNG D
#24499 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Vân Hip Thu Anh
6
Tự do
Mai K Hà Trang
11
BẢNG D
#24506 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài Chíp
11
Tự do
Mai K Hà Trang
8
BẢNG D
#24507 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hip xinh Huyền
11
Tự do
Vân Hip Thu Anh
1
BẢNG D
#24514 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài Chíp
11
Tự do
Vân Hip Thu Anh
9
BẢNG D
#24515 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Mai K Hà Trang
11
Tự do
Hip xinh Huyền
8
BẢNG D
#24519 | ĐÔI NỮ Vòng loại
Tự do
Hoài Chíp
5
Tự do
Quý Phạm Mi Vũ
15
Tứ Kết

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2025-10-19
1 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24492 BẢNG A Mon / Loan (Tự do) Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) 11-2
2 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24494 BẢNG B Minh / Hương (Tự do) Hà / Xuyến (Tự do) 9-11
3 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24496 BẢNG C Hân / Ngọc (Tự do) Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) 11-10
4 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24498 BẢNG D Hoài / Chíp (Tự do) Hip xinh / Huyền (Tự do) 11-9
5 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24493 BẢNG A Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) 11-9
6 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24495 BẢNG B Dì Thanh / Luân (Tự do) Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) 11-7
7 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24497 BẢNG C Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) 5-11
8 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24499 BẢNG D Vân Hip / Thu Anh (Tự do) Mai K / Hà Trang (Tự do) 6-11
9 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24500 BẢNG A Mon / Loan (Tự do) Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) 11-4
10 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24502 BẢNG B Minh / Hương (Tự do) Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) 11-1
11 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24504 BẢNG C Hân / Ngọc (Tự do) Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) 5-11
12 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24506 BẢNG D Hoài / Chíp (Tự do) Mai K / Hà Trang (Tự do) 11-8
13 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24501 BẢNG A Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) 7-11
14 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24503 BẢNG B Hà / Xuyến (Tự do) Dì Thanh / Luân (Tự do) 11-1
15 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24505 BẢNG C Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) 3-11
16 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24507 BẢNG D Hip xinh / Huyền (Tự do) Vân Hip / Thu Anh (Tự do) 11-1
17 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24508 BẢNG A Mon / Loan (Tự do) Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) 11-5
18 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24510 BẢNG B Minh / Hương (Tự do) Dì Thanh / Luân (Tự do) 11-1
19 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24512 BẢNG C Hân / Ngọc (Tự do) Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) 7-11
20 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24514 BẢNG D Hoài / Chíp (Tự do) Vân Hip / Thu Anh (Tự do) 11-9
21 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24509 BẢNG A Trang Nhung / Dâu Tây (Tự do) Bốn Nguyễn / Loan Nguyễn (Tự do) 4-11
22 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24511 BẢNG B Hà Luận / Ngọc Lan (Tự do) Hà / Xuyến (Tự do) 11-9
23 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24513 BẢNG C Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) Bảo Lan / Hồng Hà (Tự do) 11-2
24 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24515 BẢNG D Mai K / Hà Trang (Tự do) Hip xinh / Huyền (Tự do) 11-8
25 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24516 Tứ Kết Mon / Loan (Tự do) Hà / Xuyến (Tự do) 15-12
26 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24517 Tứ Kết Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) Mai K / Hà Trang (Tự do) 15-4
27 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24518 Tứ Kết Minh / Hương (Tự do) Thảo CT / Minh Ánh (Tự do) 15-1
28 4 ĐÔI NỮ Vòng loại 24519 Tứ Kết Hoài / Chíp (Tự do) Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) 5-15
29 1 ĐÔI NỮ Vòng loại 24520 Bán Kết Mon / Loan (Tự do) Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) 12-15
30 2 ĐÔI NỮ Vòng loại 24521 Bán Kết Minh / Hương (Tự do) Quý Phạm / Mi Vũ (Tự do) 15-3
31 3 ĐÔI NỮ Vòng loại 24522 Chung Kết Mẹ Gấu / Mẹ Ami (Tự do) Minh / Hương (Tự do) 9-15