Heypick Queen of the Court 2025
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Vòng loại ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mon
Loan
|
11-5 | 11-2 | 11-4 | 3 | 22 | |
| 2 | Tự do |
Thảo CT
Minh Ánh
|
5-11 | 11-7 | 11-9 | 2 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
|
2-11 | 7-11 | 11-4 | 1 | -6 | |
| 4 | Tự do |
Trang Nhung
Dâu Tây
|
4-11 | 9-11 | 4-11 | 0 | -16 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh
Hương
|
9-11 | 11-1 | 11-1 | 2 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Hà
Xuyến
|
11-9 | 9-11 | 11-1 | 2 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Hà Luận
Ngọc Lan
|
1-11 | 11-9 | 7-11 | 1 | -12 | |
| 4 | Tự do |
Dì Thanh
Luân
|
1-11 | 1-11 | 11-7 | 1 | -16 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
|
11-5 | 11-5 | 11-2 | 3 | 21 | |
| 2 | Tự do |
Quý Phạm
Mi Vũ
|
5-11 | 11-7 | 11-3 | 2 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Hân
Ngọc
|
5-11 | 7-11 | 11-10 | 1 | -9 | |
| 4 | Tự do |
Bảo Lan
Hồng Hà
|
2-11 | 3-11 | 10-11 | 0 | -18 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoài
Chíp
|
11-8 | 11-9 | 11-9 | 3 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Mai K
Hà Trang
|
8-11 | 11-8 | 11-6 | 2 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Hip xinh
Huyền
|
9-11 | 8-11 | 11-1 | 1 | 5 | |
| 4 | Tự do |
Vân Hip
Thu Anh
|
9-11 | 6-11 | 1-11 | 0 | -17 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#24492 | Sân 1
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
2
BẢNG A
#24493 | Sân 1
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
11
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
9
BẢNG A
#24494 | Sân 2
Tự do
Minh
Hương
9
Tự do
Hà
Xuyến
11
BẢNG B
#24495 | Sân 2
Tự do
Dì Thanh
Luân
11
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
7
BẢNG B
#24496 | Sân 3
Tự do
Hân
Ngọc
11
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
10
BẢNG C
#24497 | Sân 3
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
5
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24498 | Sân 4
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Hip xinh
Huyền
9
BẢNG D
#24499 | Sân 4
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
6
Tự do
Mai K
Hà Trang
11
BẢNG D
#24500 | Sân 1
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
4
BẢNG A
#24501 | Sân 1
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
7
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
11
BẢNG A
#24502 | Sân 2
Tự do
Minh
Hương
11
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
1
BẢNG B
#24503 | Sân 2
Tự do
Hà
Xuyến
11
Tự do
Dì Thanh
Luân
1
BẢNG B
#24504 | Sân 3
Tự do
Hân
Ngọc
5
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
BẢNG C
#24505 | Sân 3
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
3
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
11
BẢNG C
#24506 | Sân 4
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Mai K
Hà Trang
8
BẢNG D
#24507 | Sân 4
Tự do
Hip xinh
Huyền
11
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
1
BẢNG D
#24508 | Sân 1
Tự do
Mon
Loan
11
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
5
BẢNG A
#24509 | Sân 1
Tự do
Trang Nhung
Dâu Tây
4
Tự do
Bốn Nguyễn
Loan Nguyễn
11
BẢNG A
#24510 | Sân 2
Tự do
Minh
Hương
11
Tự do
Dì Thanh
Luân
1
BẢNG B
#24511 | Sân 2
Tự do
Hà Luận
Ngọc Lan
11
Tự do
Hà
Xuyến
9
BẢNG B
#24512 | Sân 3
Tự do
Hân
Ngọc
7
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
11
BẢNG C
#24513 | Sân 3
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
11
Tự do
Bảo Lan
Hồng Hà
2
BẢNG C
#24514 | Sân 4
Tự do
Hoài
Chíp
11
Tự do
Vân Hip
Thu Anh
9
BẢNG D
#24515 | Sân 4
Tự do
Mai K
Hà Trang
11
Tự do
Hip xinh
Huyền
8
BẢNG D
Tứ Kết
#24516 | Sân 1
Tự do
Mon
Loan
15
Tự do
Hà
Xuyến
12
Tứ Kết
#24517 | Sân 2
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
Tự do
Mai K
Hà Trang
4
Tứ Kết
#24518 | Sân 3
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
1
Tứ Kết
#24519 | Sân 4
Tự do
Hoài
Chíp
5
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
15
Tứ Kết
Bán Kết
#24520 | Sân 1
Tự do
Mon
Loan
12
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
Bán Kết
#24521 | Sân 2
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
3
Bán Kết
Chung Kết
#24522 | Sân 3
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
9
Tự do
Minh
Hương
15
Chung Kết
Vòng loại ĐÔI NỮ
|
Tự do
Mon
Loan
15
Tự do
Hà
Xuyến
12
|
|
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
Tự do
Mai K
Hà Trang
4
|
|
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Thảo CT
Minh Ánh
1
|
|
Tự do
Hoài
Chíp
5
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
15
|
|
Tự do
Mon
Loan
12
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
15
|
|
Tự do
Minh
Hương
15
Tự do
Quý Phạm
Mi Vũ
3
|
|
Tự do
Mẹ Gấu
Mẹ Ami
9
Tự do
Minh
Hương
15
|
Tự do
Minh
Hương
|
