giao lưu thể thao agribank 8/3 chi nhánh yên bái
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
13:00
13:15
13:30
13:45
14:00
14:15
14:30
14:45
15:00
15:15
15:30
15:45
Sân 1
#39210 | ĐÔI NAM
13:00
CN phú thọ 2
phú
tuấn
0
CN Bắc Yên Bái
Kiên
Nam
0
BẢNG A
#39211 | ĐÔI NAM
13:15
CN Bắc Yên Bái
Kiên
Nam
0
CN Sơn La
Đồng
Hùng
0
BẢNG A
#39212 | ĐÔI NAM
13:30
CN phú thọ 2
phú
tuấn
0
CN Sơn La
Đồng
Hùng
0
BẢNG A
#39219 | ĐÔI NAM
13:45
A-1
#2-1
Bán Kết
#39221 | ĐÔI NAM
14:00
Thắng #39219
Thắng #39220
Chung Kết
#39237 | ĐÔI NAM NỮ
15:00
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
CN Sơn La
Thành
Uyên
BẢNG A
#39240 | ĐÔI NAM NỮ
15:15
CN Sơn La
Thành
Uyên
CN Yên Bái
Tân
Thúy
BẢNG A
#39246 | ĐÔI NAM NỮ
15:30
A-1
B-2
Bán Kết
#39248 | ĐÔI NAM NỮ
15:45
Thắng #39246
Thắng #39247
Chung Kết
Sân 2
#39213 | ĐÔI NAM
13:00
CN Điện Biên
Tuấn
Hoàng
CN Yên Bái
Nam
Hùng
BẢNG B
#39214 | ĐÔI NAM
13:15
CN Yên Bái
Nam
Hùng
CN Sơn LA 2
Hòa
Đồng
BẢNG B
#39215 | ĐÔI NAM
13:30
CN Điện Biên
Tuấn
Hoàng
CN Sơn LA 2
Hòa
Đồng
BẢNG B
#39220 | ĐÔI NAM
13:45
C-1
B-1
Bán Kết
#39238 | ĐÔI NAM NỮ
15:00
CN Yên Bái
Tân
Thúy
Tự do
Đồng
Dung
BẢNG A
#39241 | ĐÔI NAM NỮ
15:15
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
CN Yên Bái
Tân
Thúy
BẢNG A
#39247 | ĐÔI NAM NỮ
15:30
B-1
A-2
Bán Kết
Sân 3
#39216 | ĐÔI NAM
13:00
CN Lào Cai
Thành
Dũng
CN Lào Cai 2
Linh
Nam
BẢNG C
#39217 | ĐÔI NAM
13:15
CN Lào Cai 2
Linh
Nam
CN Lai Châu
Hòa
Duẩn
BẢNG C
#39218 | ĐÔI NAM
13:30
CN Lào Cai
Thành
Dũng
CN Lai Châu
Hòa
Duẩn
BẢNG C
#39239 | ĐÔI NAM NỮ
15:00
CN Sơn LA 2
Khang
Hà
Tự do
Đồng
Dung
BẢNG A
#39242 | ĐÔI NAM NỮ
15:15
Tự do
Đồng
Dung
CN Sơn La
Thành
Uyên
BẢNG A
Sân 4
#39222 | ĐÔI NỮ
13:00
CN Bắc Yên Bái
Thúy
Trang
CN Yên Bái
Phương
Huyền
BẢNG A
#39223 | ĐÔI NỮ
13:15
CN Lào Cai 2
Mai
Thùy
CN Lai Châu
Anh
Nga
BẢNG A
#39224 | ĐÔI NỮ
13:30
CN Bắc Yên Bái
Thúy
Trang
CN Lai Châu
Anh
Nga
BẢNG A
#39225 | ĐÔI NỮ
13:45
CN Yên Bái
Phương
Huyền
CN Lào Cai 2
Mai
Thùy
BẢNG A
#39226 | ĐÔI NỮ
14:00
CN Bắc Yên Bái
Thúy
Trang
CN Lào Cai 2
Mai
Thùy
BẢNG A
#39227 | ĐÔI NỮ
14:15
CN Lai Châu
Anh
Nga
CN Yên Bái
Phương
Huyền
BẢNG A
#39234 | ĐÔI NỮ
14:30
A-1
B-2
Bán Kết
#39236 | ĐÔI NỮ
14:45
Thắng #39234
Thắng #39235
Chung Kết
#39243 | ĐÔI NAM NỮ
15:00
CN Bắc Yên Bái
Đức
Hạnh
CN phú thọ 2
Anh
Ngọc
BẢNG B
#39245 | ĐÔI NAM NỮ
15:15
CN Bắc Yên Bái
Đức
Hạnh
CN Lai Châu
Hải
Chi
BẢNG B
Sân 5
#39228 | ĐÔI NỮ
13:00
CN phú thọ 2
Hà
Huyền
CN Lào Cai
Hậu
Mai
BẢNG B
#39229 | ĐÔI NỮ
13:15
CN Sơn LA 2
Trang
Hoài
Tự do
Thủy
Hiền
BẢNG B
#39230 | ĐÔI NỮ
13:30
CN phú thọ 2
Hà
Huyền
Tự do
Thủy
Hiền
BẢNG B
#39231 | ĐÔI NỮ
13:45
CN Lào Cai
Hậu
Mai
CN Sơn LA 2
Trang
Hoài
BẢNG B
#39232 | ĐÔI NỮ
14:00
CN phú thọ 2
Hà
Huyền
CN Sơn LA 2
Trang
Hoài
BẢNG B
#39233 | ĐÔI NỮ
14:15
Tự do
Thủy
Hiền
CN Lào Cai
Hậu
Mai
BẢNG B
#39235 | ĐÔI NỮ
14:30
B-1
A-2
Bán Kết
#39244 | ĐÔI NAM NỮ
15:00
CN phú thọ 2
Anh
Ngọc
CN Lai Châu
Hải
Chi
BẢNG B
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | ||||||||
| 1 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39210 | BẢNG A | phú / tuấn (CN phú thọ 2) | Kiên / Nam (CN Bắc Yên Bái) | 0-0 |
| 2 | 13:00 | 2 | ĐÔI NAM | 39213 | BẢNG B | Tuấn / Hoàng (CN Điện Biên) | Nam / Hùng (CN Yên Bái) | |
| 3 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM | 39216 | BẢNG C | Thành / Dũng (CN Lào Cai) | Linh / Nam (CN Lào Cai 2) | |
| 4 | 13:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 39222 | BẢNG A | Thúy / Trang (CN Bắc Yên Bái) | Phương / Huyền (CN Yên Bái) | |
| 5 | 13:00 | 5 | ĐÔI NỮ | 39228 | BẢNG B | Hà / Huyền (CN phú thọ 2) | Hậu / Mai (CN Lào Cai) | |
| 6 | 13:15 | 1 | ĐÔI NAM | 39211 | BẢNG A | Kiên / Nam (CN Bắc Yên Bái) | Đồng / Hùng (CN Sơn La) | 0-0 |
| 7 | 13:15 | 2 | ĐÔI NAM | 39214 | BẢNG B | Nam / Hùng (CN Yên Bái) | Hòa / Đồng (CN Sơn LA 2) | |
| 8 | 13:15 | 3 | ĐÔI NAM | 39217 | BẢNG C | Linh / Nam (CN Lào Cai 2) | Hòa / Duẩn (CN Lai Châu) | |
| 9 | 13:15 | 4 | ĐÔI NỮ | 39223 | BẢNG A | Mai / Thùy (CN Lào Cai 2) | Anh / Nga (CN Lai Châu) | |
| 10 | 13:15 | 5 | ĐÔI NỮ | 39229 | BẢNG B | Trang / Hoài (CN Sơn LA 2) | Thủy / Hiền (Tự do) | |
| 11 | 13:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39212 | BẢNG A | phú / tuấn (CN phú thọ 2) | Đồng / Hùng (CN Sơn La) | 0-0 |
| 12 | 13:30 | 2 | ĐÔI NAM | 39215 | BẢNG B | Tuấn / Hoàng (CN Điện Biên) | Hòa / Đồng (CN Sơn LA 2) | |
| 13 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM | 39218 | BẢNG C | Thành / Dũng (CN Lào Cai) | Hòa / Duẩn (CN Lai Châu) | |
| 14 | 13:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 39224 | BẢNG A | Thúy / Trang (CN Bắc Yên Bái) | Anh / Nga (CN Lai Châu) | |
| 15 | 13:30 | 5 | ĐÔI NỮ | 39230 | BẢNG B | Hà / Huyền (CN phú thọ 2) | Thủy / Hiền (Tự do) | |
| 16 | 13:45 | 1 | ĐÔI NAM | 39219 | Bán Kết | |||
| 17 | 13:45 | 2 | ĐÔI NAM | 39220 | Bán Kết | |||
| 18 | 15:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39239 | BẢNG A | Khang / Hà (CN Sơn LA 2) | Đồng / Dung (Tự do) | |
| 19 | 13:45 | 4 | ĐÔI NỮ | 39225 | BẢNG A | Phương / Huyền (CN Yên Bái) | Mai / Thùy (CN Lào Cai 2) | |
| 20 | 13:45 | 5 | ĐÔI NỮ | 39231 | BẢNG B | Hậu / Mai (CN Lào Cai) | Trang / Hoài (CN Sơn LA 2) | |
| 21 | 14:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39221 | Chung Kết | |||
| 22 | 15:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39238 | BẢNG A | Tân / Thúy (CN Yên Bái) | Đồng / Dung (Tự do) | |
| 23 | 15:15 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39242 | BẢNG A | Đồng / Dung (Tự do) | Thành / Uyên (CN Sơn La) | |
| 24 | 14:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 39226 | BẢNG A | Thúy / Trang (CN Bắc Yên Bái) | Mai / Thùy (CN Lào Cai 2) | |
| 25 | 14:00 | 5 | ĐÔI NỮ | 39232 | BẢNG B | Hà / Huyền (CN phú thọ 2) | Trang / Hoài (CN Sơn LA 2) | |
| 26 | 15:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39237 | BẢNG A | Khang / Hà (CN Sơn LA 2) | Thành / Uyên (CN Sơn La) | |
| 27 | 15:15 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39241 | BẢNG A | Khang / Hà (CN Sơn LA 2) | Tân / Thúy (CN Yên Bái) | |
| 28 | 14:15 | 4 | ĐÔI NỮ | 39227 | BẢNG A | Anh / Nga (CN Lai Châu) | Phương / Huyền (CN Yên Bái) | |
| 29 | 14:15 | 5 | ĐÔI NỮ | 39233 | BẢNG B | Thủy / Hiền (Tự do) | Hậu / Mai (CN Lào Cai) | |
| 30 | 15:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39240 | BẢNG A | Thành / Uyên (CN Sơn La) | Tân / Thúy (CN Yên Bái) | |
| 31 | 15:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39247 | Bán Kết | |||
| 32 | 14:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 39234 | Bán Kết | |||
| 33 | 14:30 | 5 | ĐÔI NỮ | 39235 | Bán Kết | |||
| 34 | 15:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39246 | Bán Kết | |||
| 35 | 14:45 | 4 | ĐÔI NỮ | 39236 | Chung Kết | |||
| 36 | 15:00 | 5 | ĐÔI NAM NỮ | 39244 | BẢNG B | Anh / Ngọc (CN phú thọ 2) | Hải / Chi (CN Lai Châu) | |
| 37 | 15:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39248 | Chung Kết | |||
| 38 | 15:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 39243 | BẢNG B | Đức / Hạnh (CN Bắc Yên Bái) | Anh / Ngọc (CN phú thọ 2) | |
| 39 | 15:15 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 39245 | BẢNG B | Đức / Hạnh (CN Bắc Yên Bái) | Hải / Chi (CN Lai Châu) | |
