GIAO LƯU PICKLEBALL HỘI QUẢNG CÁO NON VÀ XANH MỞ RỘNG 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
13:00
13:15
13:30
13:45
14:00
14:15
14:30
14:45
15:00
15:15
15:30
15:45
Sân 1
#37738 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Mr Tú
Ms Thuỷ
11
Tự do
Mr Sơn
Ms Thu
7
BẢNG A
#37737 | ĐÔI HỖN HỢP
13:15
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
11
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
8
BẢNG A
#37739 | ĐÔI HỖN HỢP
13:30
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
11
Tự do
Mr Sơn
Ms Thu
6
BẢNG A
#37740 | ĐÔI HỖN HỢP
13:45
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
11
Tự do
Mr Tú
Ms Thuỷ
10
BẢNG A
#37741 | ĐÔI HỖN HỢP
14:00
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
11
Tự do
Mr Tú
Ms Thuỷ
4
BẢNG A
#37742 | ĐÔI HỖN HỢP
14:15
Tự do
Mr Sơn
Ms Thu
6
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
11
BẢNG A
#37755 | ĐÔI HỖN HỢP
14:30
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
11
Tự do
Ms Phượng
Mr Tuyến
3
Tứ Kết
#37759 | ĐÔI HỖN HỢP
15:40
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
15
Tự do
Mr Huy
Mr Lộc
0
Bán Kết
#37761 | ĐÔI HỖN HỢP
15:55
Tự do
Mr Hải
Mr Nguyên
15
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
5
Chung Kết
Sân 2
#37743 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Mr Kỳ
Mr Tùng
5
Tự do
Ms Xíu
Mr Phước
11
BẢNG B
#37744 | ĐÔI HỖN HỢP
13:15
Tự do
Mr Minh
Mr Mẫn
11
Tự do
Mr Tín
Ms Trâm
9
BẢNG B
#37745 | ĐÔI HỖN HỢP
13:30
Tự do
Mr Kỳ
Mr Tùng
11
Tự do
Mr Tín
Ms Trâm
8
BẢNG B
#37746 | ĐÔI HỖN HỢP
13:45
Tự do
Ms Xíu
Mr Phước
11
Tự do
Mr Minh
Mr Mẫn
2
BẢNG B
#37747 | ĐÔI HỖN HỢP
14:00
Tự do
Mr Kỳ
Mr Tùng
6
Tự do
Mr Minh
Mr Mẫn
11
BẢNG B
#37748 | ĐÔI HỖN HỢP
14:15
Tự do
Mr Tín
Ms Trâm
5
Tự do
Ms Xíu
Mr Phước
11
BẢNG B
#37756 | ĐÔI HỖN HỢP
14:30
Tự do
Mr Huy
Mr Lộc
11
Tự do
Mr Minh
Mr Mẫn
9
Tứ Kết
#37760 | ĐÔI HỖN HỢP
14:45
Tự do
Ms Xíu
Mr Phước
13
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
15
Bán Kết
Sân 3
#37749 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Mr Huy
Mr Lộc
11
Tự do
Mr Tài
Mr Thoảng
8
BẢNG C
#37750 | ĐÔI HỖN HỢP
13:15
Tự do
Mr Tài
Mr Thoảng
9
Tự do
Ms Huỳnh Ngân
Mr Phương
11
BẢNG C
#37751 | ĐÔI HỖN HỢP
13:30
Tự do
Mr Huy
Mr Lộc
11
Tự do
Ms Huỳnh Ngân
Mr Phương
9
BẢNG C
#37757 | ĐÔI HỖN HỢP
13:45
Tự do
Ms Xíu
Mr Phước
11
Tự do
Ms Huỳnh Ngân
Mr Phương
6
Tứ Kết
Sân 4
#37752 | ĐÔI HỖN HỢP
13:00
Tự do
Ms Phượng
Mr Tuyến
11
Tự do
Mr Tâm
Mr Đức
1
BẢNG D
#37753 | ĐÔI HỖN HỢP
13:15
Tự do
Mr Tâm
Mr Đức
5
Tự do
Mr Nhàn
Ms Quyên
11
BẢNG D
#37754 | ĐÔI HỖN HỢP
13:30
Tự do
Ms Phượng
Mr Tuyến
9
Tự do
Mr Nhàn
Ms Quyên
11
BẢNG D
#37758 | ĐÔI HỖN HỢP
13:45
Tự do
Mr Nhàn
Ms Quyên
5
Tự do
Ms Kim Ngân
Mr Trí
11
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | ||||||||
| 1 | 13:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37738 | BẢNG A | Mr Tú / Ms Thuỷ (Tự do) | Mr Sơn / Ms Thu (Tự do) | 11-7 |
| 2 | 13:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37743 | BẢNG B | Mr Kỳ / Mr Tùng (Tự do) | Ms Xíu / Mr Phước (Tự do) | 5-11 |
| 3 | 13:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 37749 | BẢNG C | Mr Huy / Mr Lộc (Tự do) | Mr Tài / Mr Thoảng (Tự do) | 11-8 |
| 4 | 13:00 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 37752 | BẢNG D | Ms Phượng / Mr Tuyến (Tự do) | Mr Tâm / Mr Đức (Tự do) | 11-1 |
| 5 | 13:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37737 | BẢNG A | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | 11-8 |
| 6 | 13:15 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37744 | BẢNG B | Mr Minh / Mr Mẫn (Tự do) | Mr Tín / Ms Trâm (Tự do) | 11-9 |
| 7 | 13:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 37750 | BẢNG C | Mr Tài / Mr Thoảng (Tự do) | Ms Huỳnh Ngân / Mr Phương (Tự do) | 9-11 |
| 8 | 13:15 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 37753 | BẢNG D | Mr Tâm / Mr Đức (Tự do) | Mr Nhàn / Ms Quyên (Tự do) | 5-11 |
| 9 | 13:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37739 | BẢNG A | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Mr Sơn / Ms Thu (Tự do) | 11-6 |
| 10 | 13:30 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37745 | BẢNG B | Mr Kỳ / Mr Tùng (Tự do) | Mr Tín / Ms Trâm (Tự do) | 11-8 |
| 11 | 13:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 37751 | BẢNG C | Mr Huy / Mr Lộc (Tự do) | Ms Huỳnh Ngân / Mr Phương (Tự do) | 11-9 |
| 12 | 13:30 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 37754 | BẢNG D | Ms Phượng / Mr Tuyến (Tự do) | Mr Nhàn / Ms Quyên (Tự do) | 9-11 |
| 13 | 13:45 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37740 | BẢNG A | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | Mr Tú / Ms Thuỷ (Tự do) | 11-10 |
| 14 | 13:45 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37746 | BẢNG B | Ms Xíu / Mr Phước (Tự do) | Mr Minh / Mr Mẫn (Tự do) | 11-2 |
| 15 | 13:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP | 37757 | Tứ Kết | Ms Xíu / Mr Phước (Tự do) | Ms Huỳnh Ngân / Mr Phương (Tự do) | 11-6 |
| 16 | 13:45 | 4 | ĐÔI HỖN HỢP | 37758 | Tứ Kết | Mr Nhàn / Ms Quyên (Tự do) | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | 5-11 |
| 17 | 14:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37741 | BẢNG A | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Mr Tú / Ms Thuỷ (Tự do) | 11-4 |
| 18 | 14:00 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37747 | BẢNG B | Mr Kỳ / Mr Tùng (Tự do) | Mr Minh / Mr Mẫn (Tự do) | 6-11 |
| 19 | 14:15 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37742 | BẢNG A | Mr Sơn / Ms Thu (Tự do) | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | 6-11 |
| 20 | 14:15 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37748 | BẢNG B | Mr Tín / Ms Trâm (Tự do) | Ms Xíu / Mr Phước (Tự do) | 5-11 |
| 21 | 14:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37755 | Tứ Kết | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Ms Phượng / Mr Tuyến (Tự do) | 11-3 |
| 22 | 14:30 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37756 | Tứ Kết | Mr Huy / Mr Lộc (Tự do) | Mr Minh / Mr Mẫn (Tự do) | 11-9 |
| 23 | 15:40 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37759 | Bán Kết | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Mr Huy / Mr Lộc (Tự do) | 15-0 |
| 24 | 14:45 | 2 | ĐÔI HỖN HỢP | 37760 | Bán Kết | Ms Xíu / Mr Phước (Tự do) | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | 13-15 |
| 25 | 15:55 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP | 37761 | Chung Kết | Mr Hải / Mr Nguyên (Tự do) | Ms Kim Ngân / Mr Trí (Tự do) | 15-5 |
