Giao lưu ICDLB - Vận Tải Thủy Tân Cảng
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
Sân 1
#39205 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thị Thu
0
Tự do
Phan Anh Tuấn
Nguyễn Khắc Thị Hà
0
BẢNG B
#39206 | ĐÔI NAM NỮ
08:15
Tự do
Nguyễn Bá Huy
Trần Thị Phương Loan
Tự do
Lê Quỳnh Quang
Phạm Thị Phương
BẢNG B
#39200 | ĐÔI NAM NỮ
08:30
Tự do
Phan Anh Tuấn
Nguyễn Khắc Thị Hà
Tự do
Nguyễn Bá Huy
Trần Thị Phương Loan
BẢNG B
#39199 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thị Thu
Tự do
Lê Đình Ngọc
Nguyễn Thị Thu Vân
BẢNG B
#39202 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Lê Quỳnh Quang
Phạm Thị Phương
Tự do
Phan Anh Tuấn
Nguyễn Khắc Thị Hà
BẢNG B
#39197 | ĐÔI NAM NỮ
09:15
Tự do
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thị Thu
Tự do
Lê Quỳnh Quang
Phạm Thị Phương
BẢNG B
#39191 | ĐÔI NAM NỮ
09:30
Tự do
Vũ Thành Luân
Đoàn Thị Hằng
Tự do
Nguyễn Thành Nhân
Chu Thị Ngọc Anh
BẢNG A
#39207 | ĐÔI NAM NỮ
09:45
A-1
B-2
Bán Kết
#39209 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
Thắng #39207
Thắng #39208
Chung Kết
Sân 2
#39195 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Phan Văn Tiến
Hàn Thị Chung
Tự do
Cao Xuân Dũng
Nguyễn Thị Lệ
BẢNG A
#39192 | ĐÔI NAM NỮ
08:15
Tự do
Bùi Minh Tiến
Vũ Thị Ngọc Yến
Tự do
Cao Xuân Dũng
Nguyễn Thị Lệ
BẢNG A
#39193 | ĐÔI NAM NỮ
08:30
Tự do
Phan Văn Tiến
Hàn Thị Chung
0
Tự do
Nguyễn Thành Nhân
Chu Thị Ngọc Anh
0
BẢNG A
#39187 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Phan Văn Tiến
Hàn Thị Chung
Tự do
Bùi Minh Tiến
Vũ Thị Ngọc Yến
BẢNG A
#39190 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Cao Xuân Dũng
Nguyễn Thị Lệ
Tự do
Nguyễn Thành Nhân
Chu Thị Ngọc Anh
BẢNG A
#39189 | ĐÔI NAM NỮ
09:15
Tự do
Phan Văn Tiến
Hàn Thị Chung
Tự do
Vũ Thành Luân
Đoàn Thị Hằng
BẢNG A
#39196 | ĐÔI NAM NỮ
09:30
Tự do
Nguyễn Thành Nhân
Chu Thị Ngọc Anh
Tự do
Bùi Minh Tiến
Vũ Thị Ngọc Yến
BẢNG A
#39208 | ĐÔI NAM NỮ
09:45
B-1
A-2
Bán Kết
Sân 3
#39194 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Vũ Thành Luân
Đoàn Thị Hằng
Tự do
Bùi Minh Tiến
Vũ Thị Ngọc Yến
BẢNG A
#39198 | ĐÔI NAM NỮ
08:15
Tự do
Phan Anh Tuấn
Nguyễn Khắc Thị Hà
Tự do
Lê Đình Ngọc
Nguyễn Thị Thu Vân
BẢNG B
#39188 | ĐÔI NAM NỮ
08:30
Tự do
Cao Xuân Dũng
Nguyễn Thị Lệ
Tự do
Vũ Thành Luân
Đoàn Thị Hằng
BẢNG A
#39204 | ĐÔI NAM NỮ
08:45
Tự do
Lê Đình Ngọc
Nguyễn Thị Thu Vân
Tự do
Lê Quỳnh Quang
Phạm Thị Phương
BẢNG B
#39203 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Nguyễn Thái Bình
Nguyễn Thị Thu
Tự do
Nguyễn Bá Huy
Trần Thị Phương Loan
BẢNG B
#39201 | ĐÔI NAM NỮ
09:15
Tự do
Lê Đình Ngọc
Nguyễn Thị Thu Vân
Tự do
Nguyễn Bá Huy
Trần Thị Phương Loan
BẢNG B
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39205 | BẢNG B | Nguyễn Thái Bình / Nguyễn Thị Thu (Tự do) | Phan Anh Tuấn / Nguyễn Khắc Thị Hà (Tự do) | 0-0 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39195 | BẢNG A | Phan Văn Tiến / Hàn Thị Chung (Tự do) | Cao Xuân Dũng / Nguyễn Thị Lệ (Tự do) | |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39194 | BẢNG A | Vũ Thành Luân / Đoàn Thị Hằng (Tự do) | Bùi Minh Tiến / Vũ Thị Ngọc Yến (Tự do) | |
| 4 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39206 | BẢNG B | Nguyễn Bá Huy / Trần Thị Phương Loan (Tự do) | Lê Quỳnh Quang / Phạm Thị Phương (Tự do) | |
| 5 | 08:15 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39192 | BẢNG A | Bùi Minh Tiến / Vũ Thị Ngọc Yến (Tự do) | Cao Xuân Dũng / Nguyễn Thị Lệ (Tự do) | |
| 6 | 08:15 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39198 | BẢNG B | Phan Anh Tuấn / Nguyễn Khắc Thị Hà (Tự do) | Lê Đình Ngọc / Nguyễn Thị Thu Vân (Tự do) | |
| 7 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39200 | BẢNG B | Phan Anh Tuấn / Nguyễn Khắc Thị Hà (Tự do) | Nguyễn Bá Huy / Trần Thị Phương Loan (Tự do) | |
| 8 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39193 | BẢNG A | Phan Văn Tiến / Hàn Thị Chung (Tự do) | Nguyễn Thành Nhân / Chu Thị Ngọc Anh (Tự do) | 0-0 |
| 9 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39188 | BẢNG A | Cao Xuân Dũng / Nguyễn Thị Lệ (Tự do) | Vũ Thành Luân / Đoàn Thị Hằng (Tự do) | |
| 10 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39199 | BẢNG B | Nguyễn Thái Bình / Nguyễn Thị Thu (Tự do) | Lê Đình Ngọc / Nguyễn Thị Thu Vân (Tự do) | |
| 11 | 08:45 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39187 | BẢNG A | Phan Văn Tiến / Hàn Thị Chung (Tự do) | Bùi Minh Tiến / Vũ Thị Ngọc Yến (Tự do) | |
| 12 | 08:45 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39204 | BẢNG B | Lê Đình Ngọc / Nguyễn Thị Thu Vân (Tự do) | Lê Quỳnh Quang / Phạm Thị Phương (Tự do) | |
| 13 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39202 | BẢNG B | Lê Quỳnh Quang / Phạm Thị Phương (Tự do) | Phan Anh Tuấn / Nguyễn Khắc Thị Hà (Tự do) | |
| 14 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39190 | BẢNG A | Cao Xuân Dũng / Nguyễn Thị Lệ (Tự do) | Nguyễn Thành Nhân / Chu Thị Ngọc Anh (Tự do) | |
| 15 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39203 | BẢNG B | Nguyễn Thái Bình / Nguyễn Thị Thu (Tự do) | Nguyễn Bá Huy / Trần Thị Phương Loan (Tự do) | |
| 16 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39197 | BẢNG B | Nguyễn Thái Bình / Nguyễn Thị Thu (Tự do) | Lê Quỳnh Quang / Phạm Thị Phương (Tự do) | |
| 17 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39189 | BẢNG A | Phan Văn Tiến / Hàn Thị Chung (Tự do) | Vũ Thành Luân / Đoàn Thị Hằng (Tự do) | |
| 18 | 09:15 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 39201 | BẢNG B | Lê Đình Ngọc / Nguyễn Thị Thu Vân (Tự do) | Nguyễn Bá Huy / Trần Thị Phương Loan (Tự do) | |
| 19 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39191 | BẢNG A | Vũ Thành Luân / Đoàn Thị Hằng (Tự do) | Nguyễn Thành Nhân / Chu Thị Ngọc Anh (Tự do) | |
| 20 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39196 | BẢNG A | Nguyễn Thành Nhân / Chu Thị Ngọc Anh (Tự do) | Bùi Minh Tiến / Vũ Thị Ngọc Yến (Tự do) | |
| 21 | 09:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39207 | Bán Kết | |||
| 22 | 09:45 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 39208 | Bán Kết | |||
| 23 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 39209 | Chung Kết | |||
