Giao Hữu CLB Cty Môi Trường đô thị Sơn La
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
1970-01-01
2025-08-28
00:00
00:15
00:30
00:45
01:00
01:15
01:30
01:45
02:00
02:15
02:30
02:45
03:00
03:15
03:30
03:45
04:00
04:15
04:30
04:45
05:00
05:15
05:30
05:45
06:00
06:15
06:30
06:45
07:00
07:15
07:30
07:45
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
Sân 1
#18441 | ĐÔI NAM
Tự do
Trần Thái Hưng
Hải Quân
15
Tự do
Thiều Ngọc Thanh
Nguyễn Tiến Mạnh
3
BẢNG B
#18443 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Xuân Minh
Lê Minh Hiếu
8
Tự do
Nguyễn Trung Kiên
Nguyễn Văn Thắng
15
BẢNG C
#18445 | ĐÔI NAM
Tự do
Phan Anh Tuấn
Dương Anh Đức
15
Tự do
Ngọc Mạnh Hùng
Mai Hải Sơn
13
BẢNG D
#18447 | ĐÔI NAM
Tự do
Vì Văn Ngọc
Lừ Văn Chương
4
Tự do
Lê Lâm Tùng
Bùi Trung Hiếu
15
BẢNG A
#18451 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Trung Kiên
Nguyễn Văn Thắng
10
Tự do
Nguyễn Hữu Hải
Nguyễn Văn Đông
15
BẢNG C
#18453 | ĐÔI NAM
Tự do
Ngọc Mạnh Hùng
Mai Hải Sơn
15
Tự do
Nguyễn Thanh Tuấn
Hữu Hải
0
BẢNG D
#18455 | ĐÔI NAM
Tự do
Cà Văn Tâm
Cầm Văn Thanh
15
Tự do
Thiều Ngọc Thanh
Nguyễn Tiến Mạnh
9
BẢNG B
#18449 | ĐÔI NAM
00:00
Tự do
Thiều Ngọc Thanh
Nguyễn Tiến Mạnh
0
Tự do
Hoàng Tùng
Hoàng Trung Anh
15
BẢNG B
#18459 | ĐÔI NAM
07:30
Tự do
Đặng Trần Mạnh
Mạnh Hải
13
Tự do
Ngọc Mạnh Hùng
Mai Hải Sơn
15
BẢNG D
#18461 | ĐÔI NAM
07:45
Tự do
Nguyễn Hữu Hải
Nguyễn Văn Đông
Tự do
Hoàng Tùng
Hoàng Trung Anh
Tứ Kết
#18463 | ĐÔI NAM
08:00
Tự do
Phan Anh Tuấn
Dương Anh Đức
Tự do
Phạm Thanh Bình
Phan Mạnh Hùng
Tứ Kết
#18466 | ĐÔI NAM
08:15
Thua #18464
Thua #18465
Tranh hạng ba
Sân 2
#18448 | ĐÔI NAM
Tự do
Trần Thái Hưng
Hải Quân
15
Tự do
Cà Văn Tâm
Cầm Văn Thanh
7
BẢNG B
#18456 | ĐÔI NAM
Tự do
Nguyễn Xuân Minh
Lê Minh Hiếu
12
Tự do
Nguyễn Hữu Hải
Nguyễn Văn Đông
15
BẢNG C
#18458 | ĐÔI NAM
Tự do
Phan Anh Tuấn
Dương Anh Đức
15
Tự do
Nguyễn Thanh Tuấn
Hữu Hải
0
BẢNG D
#18450 | ĐÔI NAM
07:30
Tự do
Nguyễn Xuân Minh
Lê Minh Hiếu
15
Tự do
Lù Văn Cường
Đoàn Xuân Ngọc
11
BẢNG C
#18452 | ĐÔI NAM
07:45
Tự do
Phan Anh Tuấn
Dương Anh Đức
15
Tự do
Đặng Trần Mạnh
Mạnh Hải
13
BẢNG D
#18439 | ĐÔI NAM
08:39
Tự do
Vì Văn Ngọc
Lừ Văn Chương
4
Tự do
Phạm Thanh Bình
Phan Mạnh Hùng
15
BẢNG A
#18442 | ĐÔI NAM
08:54
Tự do
Hoàng Tùng
Hoàng Trung Anh
15
Tự do
Cà Văn Tâm
Cầm Văn Thanh
11
BẢNG B
#18444 | ĐÔI NAM
09:09
Tự do
Nguyễn Hữu Hải
Nguyễn Văn Đông
15
Tự do
Lù Văn Cường
Đoàn Xuân Ngọc
5
BẢNG C
#18446 | ĐÔI NAM
09:24
Tự do
Nguyễn Thanh Tuấn
Hữu Hải
0
Tự do
Đặng Trần Mạnh
Mạnh Hải
15
BẢNG D
#18454 | ĐÔI NAM
09:39
Tự do
Trần Thái Hưng
Hải Quân
15
Tự do
Hoàng Tùng
Hoàng Trung Anh
12
BẢNG B
Sân 3
#18470 | ĐÔI NỮ
Tự do
Hoàng Thái Bình
Nguyễn Thị Hằng
15
Tự do
Trần Thị Chung
Lương Thúy Hà
7
BẢNG B
#18472 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đinh Thị Hằng
Nguyễn T.Huyền Anh
10
Tự do
Phan Thị Hảo
Lò Thị Thanh
15
BẢNG C
#18474 | ĐÔI NỮ
Tự do
Phạm Thị Oanh
Mè Thị Hoài
15
Tự do
Lê Thị Hơi
Phạm Bình Yến
10
BẢNG A
#18476 | ĐÔI NỮ
Tự do
Trần Thị Chung
Lương Thúy Hà
9
Tự do
Nguyễn Khánh Linh
Lừ Hồng Trang
15
BẢNG B
#18478 | ĐÔI NỮ
Tự do
Phan Thị Hảo
Lò Thị Thanh
11
Tự do
Phạm Thị Tuyết
Đinh Hải Lý
15
BẢNG C
#18480 | ĐÔI NỮ
Tự do
Thùy Như
Nguyễn Kiều Nga
15
Tự do
Trần Thị Chung
Lương Thúy Hà
7
BẢNG B
#18482 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyên Việt Anh
Đinh Hải Vân
4
Tự do
Phan Thị Hảo
Lò Thị Thanh
15
BẢNG C
#18484 | ĐÔI NỮ
Tự do
Phạm Thị Tuyết
Đinh Hải Lý
Tự do
Hoàng Thái Bình
Nguyễn Thị Hằng
Bán Kết
#18469 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn T.Mỹ Bình
12
Tự do
Lê Thị Hơi
Phạm Bình Yến
15
BẢNG A
Sân 4
#18471 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyễn Khánh Linh
Lừ Hồng Trang
14
Tự do
Thùy Như
Nguyễn Kiều Nga
15
BẢNG B
#18473 | ĐÔI NỮ
Tự do
Phạm Thị Tuyết
Đinh Hải Lý
15
Tự do
Nguyên Việt Anh
Đinh Hải Vân
2
BẢNG C
#18475 | ĐÔI NỮ
Tự do
Hoàng Thái Bình
Nguyễn Thị Hằng
15
Tự do
Thùy Như
Nguyễn Kiều Nga
7
BẢNG B
#18477 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đinh Thị Hằng
Nguyễn T.Huyền Anh
6
Tự do
Nguyên Việt Anh
Đinh Hải Vân
15
BẢNG C
#18479 | ĐÔI NỮ
Tự do
Hoàng Thái Bình
Nguyễn Thị Hằng
15
Tự do
Nguyễn Khánh Linh
Lừ Hồng Trang
10
BẢNG B
#18481 | ĐÔI NỮ
Tự do
Đinh Thị Hằng
Nguyễn T.Huyền Anh
6
Tự do
Phạm Thị Tuyết
Đinh Hải Lý
15
BẢNG C
#18483 | ĐÔI NỮ
Tự do
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn T.Mỹ Bình
Tự do
Phan Thị Hảo
Lò Thị Thanh
Bán Kết
#18485 | ĐÔI NỮ
Thua #18483
Thua #18484
Tranh hạng ba
#18486 | ĐÔI NỮ
Thắng #18483
Thắng #18484
Chung Kết
#18468 | ĐÔI NỮ
Tự do
Phạm Thị Oanh
Mè Thị Hoài
5
Tự do
Nguyễn Thị Hòa
Nguyễn T.Mỹ Bình
15
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1970-01-01 | ||||||||
| 1 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM | 18440 | BẢNG A | Phạm Thanh Bình / Phan Mạnh Hùng (Tự do) | Lê Lâm Tùng / Bùi Trung Hiếu (Tự do) | 11-15 |
| 2 | 08:15 | 2 | ĐÔI NAM | 18460 | Tứ Kết | Lê Lâm Tùng / Bùi Trung Hiếu (Tự do) | Ngọc Mạnh Hùng / Mai Hải Sơn (Tự do) | |
| 3 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM | 18457 | BẢNG C | Lù Văn Cường / Đoàn Xuân Ngọc (Tự do) | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Văn Thắng (Tự do) | 7-15 |
| 4 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM | 18462 | Tứ Kết | Trần Thái Hưng / Hải Quân (Tự do) | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Văn Thắng (Tự do) | |
| 5 | 08:45 | 2 | ĐÔI NAM | 18465 | Bán Kết | |||
| 6 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM | 18464 | Bán Kết | |||
| 7 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM | 18467 | Chung Kết | |||
| 2025-08-28 | ||||||||
| 1 | 1 | ĐÔI NAM | 18441 | BẢNG B | Trần Thái Hưng / Hải Quân (Tự do) | Thiều Ngọc Thanh / Nguyễn Tiến Mạnh (Tự do) | 15-3 | |
| 2 | 2 | ĐÔI NAM | 18448 | BẢNG B | Trần Thái Hưng / Hải Quân (Tự do) | Cà Văn Tâm / Cầm Văn Thanh (Tự do) | 15-7 | |
| 3 | 3 | ĐÔI NỮ | 18470 | BẢNG B | Hoàng Thái Bình / Nguyễn Thị Hằng (Tự do) | Trần Thị Chung / Lương Thúy Hà (Tự do) | 15-7 | |
| 4 | 4 | ĐÔI NỮ | 18471 | BẢNG B | Nguyễn Khánh Linh / Lừ Hồng Trang (Tự do) | Thùy Như / Nguyễn Kiều Nga (Tự do) | 14-15 | |
| 5 | 1 | ĐÔI NAM | 18443 | BẢNG C | Nguyễn Xuân Minh / Lê Minh Hiếu (Tự do) | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Văn Thắng (Tự do) | 8-15 | |
| 6 | 2 | ĐÔI NAM | 18456 | BẢNG C | Nguyễn Xuân Minh / Lê Minh Hiếu (Tự do) | Nguyễn Hữu Hải / Nguyễn Văn Đông (Tự do) | 12-15 | |
| 7 | 3 | ĐÔI NỮ | 18472 | BẢNG C | Đinh Thị Hằng / Nguyễn T.Huyền Anh (Tự do) | Phan Thị Hảo / Lò Thị Thanh (Tự do) | 10-15 | |
| 8 | 4 | ĐÔI NỮ | 18473 | BẢNG C | Phạm Thị Tuyết / Đinh Hải Lý (Tự do) | Nguyên Việt Anh / Đinh Hải Vân (Tự do) | 15-2 | |
| 9 | 1 | ĐÔI NAM | 18445 | BẢNG D | Phan Anh Tuấn / Dương Anh Đức (Tự do) | Ngọc Mạnh Hùng / Mai Hải Sơn (Tự do) | 15-13 | |
| 10 | 2 | ĐÔI NAM | 18458 | BẢNG D | Phan Anh Tuấn / Dương Anh Đức (Tự do) | Nguyễn Thanh Tuấn / Hữu Hải (Tự do) | 15-0 | |
| 11 | 3 | ĐÔI NỮ | 18474 | BẢNG A | Phạm Thị Oanh / Mè Thị Hoài (Tự do) | Lê Thị Hơi / Phạm Bình Yến (Tự do) | 15-10 | |
| 12 | 4 | ĐÔI NỮ | 18475 | BẢNG B | Hoàng Thái Bình / Nguyễn Thị Hằng (Tự do) | Thùy Như / Nguyễn Kiều Nga (Tự do) | 15-7 | |
| 13 | 1 | ĐÔI NAM | 18447 | BẢNG A | Vì Văn Ngọc / Lừ Văn Chương (Tự do) | Lê Lâm Tùng / Bùi Trung Hiếu (Tự do) | 4-15 | |
| 14 | 07:30 | 2 | ĐÔI NAM | 18450 | BẢNG C | Nguyễn Xuân Minh / Lê Minh Hiếu (Tự do) | Lù Văn Cường / Đoàn Xuân Ngọc (Tự do) | 15-11 |
| 15 | 3 | ĐÔI NỮ | 18476 | BẢNG B | Trần Thị Chung / Lương Thúy Hà (Tự do) | Nguyễn Khánh Linh / Lừ Hồng Trang (Tự do) | 9-15 | |
| 16 | 4 | ĐÔI NỮ | 18477 | BẢNG C | Đinh Thị Hằng / Nguyễn T.Huyền Anh (Tự do) | Nguyên Việt Anh / Đinh Hải Vân (Tự do) | 6-15 | |
| 17 | 1 | ĐÔI NAM | 18451 | BẢNG C | Nguyễn Trung Kiên / Nguyễn Văn Thắng (Tự do) | Nguyễn Hữu Hải / Nguyễn Văn Đông (Tự do) | 10-15 | |
| 18 | 07:45 | 2 | ĐÔI NAM | 18452 | BẢNG D | Phan Anh Tuấn / Dương Anh Đức (Tự do) | Đặng Trần Mạnh / Mạnh Hải (Tự do) | 15-13 |
| 19 | 3 | ĐÔI NỮ | 18478 | BẢNG C | Phan Thị Hảo / Lò Thị Thanh (Tự do) | Phạm Thị Tuyết / Đinh Hải Lý (Tự do) | 11-15 | |
| 20 | 4 | ĐÔI NỮ | 18479 | BẢNG B | Hoàng Thái Bình / Nguyễn Thị Hằng (Tự do) | Nguyễn Khánh Linh / Lừ Hồng Trang (Tự do) | 15-10 | |
| 21 | 1 | ĐÔI NAM | 18453 | BẢNG D | Ngọc Mạnh Hùng / Mai Hải Sơn (Tự do) | Nguyễn Thanh Tuấn / Hữu Hải (Tự do) | 15-0 | |
| 22 | 08:39 | 2 | ĐÔI NAM | 18439 | BẢNG A | Vì Văn Ngọc / Lừ Văn Chương (Tự do) | Phạm Thanh Bình / Phan Mạnh Hùng (Tự do) | 4-15 |
| 23 | 3 | ĐÔI NỮ | 18480 | BẢNG B | Thùy Như / Nguyễn Kiều Nga (Tự do) | Trần Thị Chung / Lương Thúy Hà (Tự do) | 15-7 | |
| 24 | 4 | ĐÔI NỮ | 18481 | BẢNG C | Đinh Thị Hằng / Nguyễn T.Huyền Anh (Tự do) | Phạm Thị Tuyết / Đinh Hải Lý (Tự do) | 6-15 | |
| 25 | 1 | ĐÔI NAM | 18455 | BẢNG B | Cà Văn Tâm / Cầm Văn Thanh (Tự do) | Thiều Ngọc Thanh / Nguyễn Tiến Mạnh (Tự do) | 15-9 | |
| 26 | 08:54 | 2 | ĐÔI NAM | 18442 | BẢNG B | Hoàng Tùng / Hoàng Trung Anh (Tự do) | Cà Văn Tâm / Cầm Văn Thanh (Tự do) | 15-11 |
| 27 | 3 | ĐÔI NỮ | 18482 | BẢNG C | Nguyên Việt Anh / Đinh Hải Vân (Tự do) | Phan Thị Hảo / Lò Thị Thanh (Tự do) | 4-15 | |
| 28 | 4 | ĐÔI NỮ | 18483 | Bán Kết | Nguyễn Thị Hòa / Nguyễn T.Mỹ Bình (Tự do) | Phan Thị Hảo / Lò Thị Thanh (Tự do) | ||
| 29 | 00:00 | 1 | ĐÔI NAM | 18449 | BẢNG B | Thiều Ngọc Thanh / Nguyễn Tiến Mạnh (Tự do) | Hoàng Tùng / Hoàng Trung Anh (Tự do) | 0-15 |
| 30 | 09:09 | 2 | ĐÔI NAM | 18444 | BẢNG C | Nguyễn Hữu Hải / Nguyễn Văn Đông (Tự do) | Lù Văn Cường / Đoàn Xuân Ngọc (Tự do) | 15-5 |
| 31 | 3 | ĐÔI NỮ | 18484 | Bán Kết | Phạm Thị Tuyết / Đinh Hải Lý (Tự do) | Hoàng Thái Bình / Nguyễn Thị Hằng (Tự do) | ||
| 32 | 4 | ĐÔI NỮ | 18485 | Tranh hạng ba | ||||
| 33 | 07:30 | 1 | ĐÔI NAM | 18459 | BẢNG D | Đặng Trần Mạnh / Mạnh Hải (Tự do) | Ngọc Mạnh Hùng / Mai Hải Sơn (Tự do) | 13-15 |
| 34 | 09:24 | 2 | ĐÔI NAM | 18446 | BẢNG D | Nguyễn Thanh Tuấn / Hữu Hải (Tự do) | Đặng Trần Mạnh / Mạnh Hải (Tự do) | 0-15 |
| 35 | 3 | ĐÔI NỮ | 18469 | BẢNG A | Nguyễn Thị Hòa / Nguyễn T.Mỹ Bình (Tự do) | Lê Thị Hơi / Phạm Bình Yến (Tự do) | 12-15 | |
| 36 | 4 | ĐÔI NỮ | 18486 | Chung Kết | ||||
| 37 | 07:45 | 1 | ĐÔI NAM | 18461 | Tứ Kết | Nguyễn Hữu Hải / Nguyễn Văn Đông (Tự do) | Hoàng Tùng / Hoàng Trung Anh (Tự do) | |
| 38 | 09:39 | 2 | ĐÔI NAM | 18454 | BẢNG B | Trần Thái Hưng / Hải Quân (Tự do) | Hoàng Tùng / Hoàng Trung Anh (Tự do) | 15-12 |
| 39 | 4 | ĐÔI NỮ | 18468 | BẢNG A | Phạm Thị Oanh / Mè Thị Hoài (Tự do) | Nguyễn Thị Hòa / Nguyễn T.Mỹ Bình (Tự do) | 5-15 | |
| 40 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM | 18463 | Tứ Kết | Phan Anh Tuấn / Dương Anh Đức (Tự do) | Phạm Thanh Bình / Phan Mạnh Hùng (Tự do) | |
| 41 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM | 18466 | Tranh hạng ba | |||
