Giải VIETEL 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
Sân 1
#39645 | ĐÔI NAM
08:00
Tự do
Cà Văn Tươi
Vũ Văn Lực
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Chu Văn Tuấn
BẢNG A
#39646 | ĐÔI NAM
08:30
Tự do
Nguyễn Văn Thái
Đàm Duy Ngọc
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Quang Hưng
BẢNG A
#39647 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Cà Văn Tươi
Vũ Văn Lực
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Quang Hưng
BẢNG A
#39648 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
Nguyễn Văn Thái
Đàm Duy Ngọc
Tự do
Cao Tân Tiến
Hoàng Anh Tuấn
BẢNG A
#39649 | ĐÔI NAM
10:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Quang Hưng
Tự do
Cao Tân Tiến
Hoàng Anh Tuấn
BẢNG A
#39650 | ĐÔI NAM
10:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Chu Văn Tuấn
Tự do
Nguyễn Văn Thái
Đàm Duy Ngọc
BẢNG A
#39651 | ĐÔI NAM
11:00
Tự do
Cà Văn Tươi
Vũ Văn Lực
Tự do
Cao Tân Tiến
Hoàng Anh Tuấn
BẢNG A
#39652 | ĐÔI NAM
11:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Quang Hưng
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Chu Văn Tuấn
BẢNG A
#39653 | ĐÔI NAM
12:00
Tự do
Cà Văn Tươi
Vũ Văn Lực
Tự do
Nguyễn Văn Thái
Đàm Duy Ngọc
BẢNG A
#39654 | ĐÔI NAM
12:30
Tự do
Cao Tân Tiến
Hoàng Anh Tuấn
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Chu Văn Tuấn
BẢNG A
#39661 | ĐÔI NAM
13:00
A-1
B-2
Bán Kết
#39663 | ĐÔI NAM
13:30
Thắng #39661
Thắng #39662
Chung Kết
Sân 2
#39655 | ĐÔI NAM
08:00
Tự do
Lê Đức Phong
Lò Văn Vịnh
Tự do
La Việt Thành
Trần Văn Tuyến
BẢNG B
#39656 | ĐÔI NAM
08:30
Tự do
Lò Văn Sơ
Đỗ Khánh Toàn
Tự do
Lê Duy Dương
Phạm Thế Nam
BẢNG B
#39657 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Lê Đức Phong
Lò Văn Vịnh
Tự do
Lê Duy Dương
Phạm Thế Nam
BẢNG B
#39658 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
La Việt Thành
Trần Văn Tuyến
Tự do
Lò Văn Sơ
Đỗ Khánh Toàn
BẢNG B
#39659 | ĐÔI NAM
10:00
Tự do
Lê Đức Phong
Lò Văn Vịnh
Tự do
Lò Văn Sơ
Đỗ Khánh Toàn
BẢNG B
#39660 | ĐÔI NAM
10:30
Tự do
Lê Duy Dương
Phạm Thế Nam
Tự do
La Việt Thành
Trần Văn Tuyến
BẢNG B
#39662 | ĐÔI NAM
13:00
B-1
A-2
Bán Kết
Sân 3
#39664 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
08:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đặng Thị Hoa
Tự do
Cao Tân Tiến
Vũ Thị Thuỷ
BẢNG A
#39665 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
08:30
Tự do
Lê Duy Dương
Nguyễn Thị Thanh
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Đặng Thị Hải
BẢNG A
#39666 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
09:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đặng Thị Hoa
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Đặng Thị Hải
BẢNG A
#39667 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
09:30
Tự do
Lê Duy Dương
Nguyễn Thị Thanh
Tự do
La Việt Thành
Nguyễn Thị Hương
BẢNG A
#39668 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
10:00
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Đặng Thị Hải
Tự do
La Việt Thành
Nguyễn Thị Hương
BẢNG A
#39669 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
10:30
Tự do
Cao Tân Tiến
Vũ Thị Thuỷ
Tự do
Lê Duy Dương
Nguyễn Thị Thanh
BẢNG A
#39670 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
11:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đặng Thị Hoa
Tự do
La Việt Thành
Nguyễn Thị Hương
BẢNG A
#39671 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
11:30
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Đặng Thị Hải
Tự do
Cao Tân Tiến
Vũ Thị Thuỷ
BẢNG A
#39672 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
12:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đặng Thị Hoa
Tự do
Lê Duy Dương
Nguyễn Thị Thanh
BẢNG A
#39673 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
12:30
Tự do
La Việt Thành
Nguyễn Thị Hương
Tự do
Cao Tân Tiến
Vũ Thị Thuỷ
BẢNG A
#39680 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
13:00
A-1
B-2
Bán Kết
#39682 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
13:30
Thắng #39680
Thắng #39681
Chung Kết
Sân 4
#39674 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
08:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Thị Huyền
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hoà
BẢNG B
#39675 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
08:30
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Tòng Quỳnh Vy
Tự do
Trần Văn Tuyến
Đinh Hương Mai
BẢNG B
#39676 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
09:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Thị Huyền
Tự do
Trần Văn Tuyến
Đinh Hương Mai
BẢNG B
#39677 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
09:30
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hoà
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Tòng Quỳnh Vy
BẢNG B
#39678 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
10:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Nguyễn Thị Huyền
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Tòng Quỳnh Vy
BẢNG B
#39679 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
10:30
Tự do
Trần Văn Tuyến
Đinh Hương Mai
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hoà
BẢNG B
#39681 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ
13:00
B-1
A-2
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39645 | BẢNG A | Cà Văn Tươi / Vũ Văn Lực (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Chu Văn Tuấn (Tự do) | |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM | 39655 | BẢNG B | Lê Đức Phong / Lò Văn Vịnh (Tự do) | La Việt Thành / Trần Văn Tuyến (Tự do) | |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39664 | BẢNG A | Nguyễn Quang Hưng / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Cao Tân Tiến / Vũ Thị Thuỷ (Tự do) | |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39674 | BẢNG B | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hoà (Tự do) | |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39646 | BẢNG A | Nguyễn Văn Thái / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Quang Hưng (Tự do) | |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM | 39656 | BẢNG B | Lò Văn Sơ / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | Lê Duy Dương / Phạm Thế Nam (Tự do) | |
| 7 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39665 | BẢNG A | Lê Duy Dương / Nguyễn Thị Thanh (Tự do) | Hoàng Anh Tuấn / Đặng Thị Hải (Tự do) | |
| 8 | 08:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39675 | BẢNG B | Đàm Duy Ngọc / Tòng Quỳnh Vy (Tự do) | Trần Văn Tuyến / Đinh Hương Mai (Tự do) | |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39647 | BẢNG A | Cà Văn Tươi / Vũ Văn Lực (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Quang Hưng (Tự do) | |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM | 39657 | BẢNG B | Lê Đức Phong / Lò Văn Vịnh (Tự do) | Lê Duy Dương / Phạm Thế Nam (Tự do) | |
| 11 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39666 | BẢNG A | Nguyễn Quang Hưng / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Hoàng Anh Tuấn / Đặng Thị Hải (Tự do) | |
| 12 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39676 | BẢNG B | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | Trần Văn Tuyến / Đinh Hương Mai (Tự do) | |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39648 | BẢNG A | Nguyễn Văn Thái / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | Cao Tân Tiến / Hoàng Anh Tuấn (Tự do) | |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM | 39658 | BẢNG B | La Việt Thành / Trần Văn Tuyến (Tự do) | Lò Văn Sơ / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | |
| 15 | 09:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39667 | BẢNG A | Lê Duy Dương / Nguyễn Thị Thanh (Tự do) | La Việt Thành / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | |
| 16 | 09:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39677 | BẢNG B | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hoà (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Tòng Quỳnh Vy (Tự do) | |
| 17 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39649 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Quang Hưng (Tự do) | Cao Tân Tiến / Hoàng Anh Tuấn (Tự do) | |
| 18 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM | 39659 | BẢNG B | Lê Đức Phong / Lò Văn Vịnh (Tự do) | Lò Văn Sơ / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | |
| 19 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39668 | BẢNG A | Hoàng Anh Tuấn / Đặng Thị Hải (Tự do) | La Việt Thành / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | |
| 20 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39678 | BẢNG B | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Tòng Quỳnh Vy (Tự do) | |
| 21 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39650 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Hà / Chu Văn Tuấn (Tự do) | Nguyễn Văn Thái / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | |
| 22 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM | 39660 | BẢNG B | Lê Duy Dương / Phạm Thế Nam (Tự do) | La Việt Thành / Trần Văn Tuyến (Tự do) | |
| 23 | 10:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39669 | BẢNG A | Cao Tân Tiến / Vũ Thị Thuỷ (Tự do) | Lê Duy Dương / Nguyễn Thị Thanh (Tự do) | |
| 24 | 10:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39679 | BẢNG B | Trần Văn Tuyến / Đinh Hương Mai (Tự do) | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hoà (Tự do) | |
| 25 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39651 | BẢNG A | Cà Văn Tươi / Vũ Văn Lực (Tự do) | Cao Tân Tiến / Hoàng Anh Tuấn (Tự do) | |
| 26 | 13:00 | 2 | ĐÔI NAM | 39662 | Bán Kết | |||
| 27 | 11:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39670 | BẢNG A | Nguyễn Quang Hưng / Đặng Thị Hoa (Tự do) | La Việt Thành / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | |
| 28 | 13:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39681 | Bán Kết | |||
| 29 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39652 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Anh / Nguyễn Quang Hưng (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Chu Văn Tuấn (Tự do) | |
| 30 | 11:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39671 | BẢNG A | Hoàng Anh Tuấn / Đặng Thị Hải (Tự do) | Cao Tân Tiến / Vũ Thị Thuỷ (Tự do) | |
| 31 | 12:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39653 | BẢNG A | Cà Văn Tươi / Vũ Văn Lực (Tự do) | Nguyễn Văn Thái / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | |
| 32 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39672 | BẢNG A | Nguyễn Quang Hưng / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Lê Duy Dương / Nguyễn Thị Thanh (Tự do) | |
| 33 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39654 | BẢNG A | Cao Tân Tiến / Hoàng Anh Tuấn (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Chu Văn Tuấn (Tự do) | |
| 34 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39673 | BẢNG A | La Việt Thành / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | Cao Tân Tiến / Vũ Thị Thuỷ (Tự do) | |
| 35 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM | 39661 | Bán Kết | |||
| 36 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39680 | Bán Kết | |||
| 37 | 13:30 | 1 | ĐÔI NAM | 39663 | Chung Kết | |||
| 38 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi nam nữ | 39682 | Chung Kết | |||
