Giải Pikleball BIDV Sơn La chào xuân 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
14:00
Sân 1
#35373 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
08:30
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Yến
15
Tự do
Hoàng Vân Anh
Nguyễn Thị Thu Hà
9
BẢNG A
#35372 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
08:37
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Mai Thị Hạnh
8
Tự do
Hoàng Nguyên
Nguyễn Thanh Hằng BIC
15
BẢNG A
#35374 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
09:00
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Mai Thị Hạnh
15
Tự do
Hoàng Vân Anh
Nguyễn Thị Thu Hà
7
BẢNG A
#35375 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
09:30
Tự do
Hoàng Nguyên
Nguyễn Thanh Hằng BIC
15
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Yến
12
BẢNG A
#35376 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
10:00
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Mai Thị Hạnh
15
Tự do
Nguyễn Thế Dũng
Nguyễn Thị Yến
9
BẢNG A
#35377 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
10:30
Tự do
Hoàng Vân Anh
Nguyễn Thị Thu Hà
3
Tự do
Hoàng Nguyên
Nguyễn Thanh Hằng BIC
15
BẢNG A
#35378 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo
11:00
Tự do
Hoàng Nguyên
Nguyễn Thanh Hằng BIC
15
Tự do
Nguyễn Đức Hải
Mai Thị Hạnh
8
Chung Kết
Sân 2
#35274 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
08:00
Tự do
Nguyễn Kiên Trung
Ngô Lệ Ninh
15
Tự do
Nguyễn Thanh Hải
Phạm Thùy Linh
13
BẢNG A
#35275 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
08:30
Tự do
Nguyễn Hữu Phong
Trần Thu Phương
6
Tự do
Hoàng Văn Chín
Trịnh Thu Huyền
15
BẢNG A
#35276 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
09:00
Tự do
Nguyễn Kiên Trung
Ngô Lệ Ninh
9
Tự do
Hoàng Văn Chín
Trịnh Thu Huyền
15
BẢNG A
#35277 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
09:30
Tự do
Nguyễn Thanh Hải
Phạm Thùy Linh
13
Tự do
Nguyễn Hữu Phong
Trần Thu Phương
15
BẢNG A
#35278 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
10:00
Tự do
Nguyễn Kiên Trung
Ngô Lệ Ninh
15
Tự do
Nguyễn Hữu Phong
Trần Thu Phương
10
BẢNG A
#35279 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
10:30
Tự do
Hoàng Văn Chín
Trịnh Thu Huyền
15
Tự do
Nguyễn Thanh Hải
Phạm Thùy Linh
10
BẢNG A
#35290 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
13:30
Tự do
Hoàng Văn Chín
Trịnh Thu Huyền
10
11
11
Tự do
Mai Thanh Tùng
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
12
5
7
Bán Kết
#35292 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
14:00
Tự do
Hoàng Văn Chín
Trịnh Thu Huyền
4
1
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
11
11
Chung Kết
Sân 3
#35280 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
08:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
15
Tự do
Lưu Bắc Sơn
Nguyễn Thị Phương Thảo
2
BẢNG B
#35281 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
08:30
Tự do
Hà Trường Giang
Phạm Quỳnh Anh
6
Tự do
Ngô Quang Huy
Vũ Thị Hồng Diệp
15
BẢNG B
#35282 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
09:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
15
Tự do
Ngô Quang Huy
Vũ Thị Hồng Diệp
5
BẢNG B
#35283 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
09:30
Tự do
Hà Trường Giang
Phạm Quỳnh Anh
3
Tự do
Mai Thanh Tùng
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
15
BẢNG B
#35284 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
10:00
Tự do
Ngô Quang Huy
Vũ Thị Hồng Diệp
6
Tự do
Mai Thanh Tùng
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
15
BẢNG B
#35285 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
10:30
Tự do
Lưu Bắc Sơn
Nguyễn Thị Phương Thảo
10
Tự do
Hà Trường Giang
Phạm Quỳnh Anh
15
BẢNG B
#35286 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
11:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
15
Tự do
Mai Thanh Tùng
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
3
BẢNG B
#35287 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
11:30
Tự do
Ngô Quang Huy
Vũ Thị Hồng Diệp
15
Tự do
Lưu Bắc Sơn
Nguyễn Thị Phương Thảo
7
BẢNG B
#35288 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
12:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
15
Tự do
Hà Trường Giang
Phạm Quỳnh Anh
2
BẢNG B
#35289 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
12:30
Tự do
Mai Thanh Tùng
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
15
Tự do
Lưu Bắc Sơn
Nguyễn Thị Phương Thảo
8
BẢNG B
#35291 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông
13:00
Tự do
Đỗ Thanh Tâm
Đinh Hương Tám
10
11
11
Tự do
Nguyễn Kiên Trung
Ngô Lệ Ninh
11
0
6
Bán Kết
Sân 4
#35379 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
08:00
Tự do
Nguyễn Thanh Thanh
Đặng Vân Anh
12
Tự do
Đinh Văn Hải
Lèo Thị Bích Thu
15
BẢNG A
#35380 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
08:30
Tự do
Đinh Văn Hải
Lèo Thị Bích Thu
10
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lò Ngọc Hà
15
BẢNG A
#35381 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
09:00
Tự do
Nguyễn Thanh Thanh
Đặng Vân Anh
6
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lò Ngọc Hà
15
BẢNG A
#35385 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
09:30
Tự do
Lê Anh Hoàng
Bùi Yến Hoa
15
Tự do
Nguyễn Văn Thắng
Nguyễn Thị Lâm
11
BẢNG C
#35386 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
10:00
Tự do
Nguyễn Văn Thắng
Nguyễn Thị Lâm
5
Tự do
Trần Anh Tuấn
Nguyễn Diệp Anh
15
BẢNG C
#35387 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
10:30
Tự do
Lê Anh Hoàng
Bùi Yến Hoa
15
Tự do
Trần Anh Tuấn
Nguyễn Diệp Anh
11
BẢNG C
#35388 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
11:00
Tự do
Ngô Đình Nhu
Lò Ngọc Hà
9
8
Tự do
Trần Anh Tuấn
Nguyễn Diệp Anh
11
11
Bán Kết
#35390 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
11:30
Tự do
Trần Anh Tuấn
Nguyễn Diệp Anh
0
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Nguyễn Thị Quỳnh
0
Chung Kết
Sân 5
#35382 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
08:00
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Nguyễn Thị Quỳnh
15
Tự do
Lường Minh Thăng
Đinh Thị Hải Vi
4
BẢNG B
#35383 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
08:30
Tự do
Lường Minh Thăng
Đinh Thị Hải Vi
3
Tự do
Trần Đình Thủy
Phạm Quỳnh Anh
15
BẢNG B
#35384 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
09:00
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Nguyễn Thị Quỳnh
15
Tự do
Trần Đình Thủy
Phạm Quỳnh Anh
8
BẢNG B
#35389 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp
11:00
Tự do
Lê Anh Hoàng
Bùi Yến Hoa
8
6
Tự do
Ngô Minh Hoàng
Nguyễn Thị Quỳnh
11
11
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-01 | ||||||||
| 1 | 08:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35373 | BẢNG A | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | Hoàng Vân Anh / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | 15-9 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35274 | BẢNG A | Nguyễn Kiên Trung / Ngô Lệ Ninh (Tự do) | Nguyễn Thanh Hải / Phạm Thùy Linh (Tự do) | 15-13 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35280 | BẢNG B | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | Lưu Bắc Sơn / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | 15-2 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35379 | BẢNG A | Nguyễn Thanh Thanh / Đặng Vân Anh (Tự do) | Đinh Văn Hải / Lèo Thị Bích Thu (Tự do) | 12-15 |
| 5 | 08:00 | 5 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35382 | BẢNG B | Ngô Minh Hoàng / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | Lường Minh Thăng / Đinh Thị Hải Vi (Tự do) | 15-4 |
| 6 | 08:37 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35372 | BẢNG A | Nguyễn Đức Hải / Mai Thị Hạnh (Tự do) | Hoàng Nguyên / Nguyễn Thanh Hằng BIC (Tự do) | 8-15 |
| 7 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35275 | BẢNG A | Nguyễn Hữu Phong / Trần Thu Phương (Tự do) | Hoàng Văn Chín / Trịnh Thu Huyền (Tự do) | 6-15 |
| 8 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35281 | BẢNG B | Hà Trường Giang / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | Ngô Quang Huy / Vũ Thị Hồng Diệp (Tự do) | 6-15 |
| 9 | 08:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35380 | BẢNG A | Đinh Văn Hải / Lèo Thị Bích Thu (Tự do) | Ngô Đình Nhu / Lò Ngọc Hà (Tự do) | 10-15 |
| 10 | 08:30 | 5 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35383 | BẢNG B | Lường Minh Thăng / Đinh Thị Hải Vi (Tự do) | Trần Đình Thủy / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | 3-15 |
| 11 | 09:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35374 | BẢNG A | Nguyễn Đức Hải / Mai Thị Hạnh (Tự do) | Hoàng Vân Anh / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | 15-7 |
| 12 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35276 | BẢNG A | Nguyễn Kiên Trung / Ngô Lệ Ninh (Tự do) | Hoàng Văn Chín / Trịnh Thu Huyền (Tự do) | 9-15 |
| 13 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35282 | BẢNG B | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | Ngô Quang Huy / Vũ Thị Hồng Diệp (Tự do) | 15-5 |
| 14 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35381 | BẢNG A | Nguyễn Thanh Thanh / Đặng Vân Anh (Tự do) | Ngô Đình Nhu / Lò Ngọc Hà (Tự do) | 6-15 |
| 15 | 09:00 | 5 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35384 | BẢNG B | Ngô Minh Hoàng / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | Trần Đình Thủy / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | 15-8 |
| 16 | 09:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35375 | BẢNG A | Hoàng Nguyên / Nguyễn Thanh Hằng BIC (Tự do) | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | 15-12 |
| 17 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35277 | BẢNG A | Nguyễn Thanh Hải / Phạm Thùy Linh (Tự do) | Nguyễn Hữu Phong / Trần Thu Phương (Tự do) | 13-15 |
| 18 | 09:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35283 | BẢNG B | Hà Trường Giang / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Nguyễn Thị Quỳnh Mai (Tự do) | 3-15 |
| 19 | 09:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35385 | BẢNG C | Lê Anh Hoàng / Bùi Yến Hoa (Tự do) | Nguyễn Văn Thắng / Nguyễn Thị Lâm (Tự do) | 15-11 |
| 20 | 11:00 | 5 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35389 | Bán Kết | Lê Anh Hoàng / Bùi Yến Hoa (Tự do) | Ngô Minh Hoàng / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | 8-11; 6-11 |
| 21 | 10:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35376 | BẢNG A | Nguyễn Đức Hải / Mai Thị Hạnh (Tự do) | Nguyễn Thế Dũng / Nguyễn Thị Yến (Tự do) | 15-9 |
| 22 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35278 | BẢNG A | Nguyễn Kiên Trung / Ngô Lệ Ninh (Tự do) | Nguyễn Hữu Phong / Trần Thu Phương (Tự do) | 15-10 |
| 23 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35284 | BẢNG B | Ngô Quang Huy / Vũ Thị Hồng Diệp (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Nguyễn Thị Quỳnh Mai (Tự do) | 6-15 |
| 24 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35386 | BẢNG C | Nguyễn Văn Thắng / Nguyễn Thị Lâm (Tự do) | Trần Anh Tuấn / Nguyễn Diệp Anh (Tự do) | 5-15 |
| 25 | 10:30 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35377 | BẢNG A | Hoàng Vân Anh / Nguyễn Thị Thu Hà (Tự do) | Hoàng Nguyên / Nguyễn Thanh Hằng BIC (Tự do) | 3-15 |
| 26 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35279 | BẢNG A | Hoàng Văn Chín / Trịnh Thu Huyền (Tự do) | Nguyễn Thanh Hải / Phạm Thùy Linh (Tự do) | 15-10 |
| 27 | 10:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35285 | BẢNG B | Lưu Bắc Sơn / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | Hà Trường Giang / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | 10-15 |
| 28 | 10:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35387 | BẢNG C | Lê Anh Hoàng / Bùi Yến Hoa (Tự do) | Trần Anh Tuấn / Nguyễn Diệp Anh (Tự do) | 15-11 |
| 29 | 11:00 | 1 | ĐÔI HỖN HỢP Đôi Lãnh đạo | 35378 | Chung Kết | Hoàng Nguyên / Nguyễn Thanh Hằng BIC (Tự do) | Nguyễn Đức Hải / Mai Thị Hạnh (Tự do) | 15-8 |
| 30 | 13:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35290 | Bán Kết | Hoàng Văn Chín / Trịnh Thu Huyền (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Nguyễn Thị Quỳnh Mai (Tự do) | 10-12; 11-5; 11-7 |
| 31 | 11:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35286 | BẢNG B | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | Mai Thanh Tùng / Nguyễn Thị Quỳnh Mai (Tự do) | 15-3 |
| 32 | 11:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35388 | Bán Kết | Ngô Đình Nhu / Lò Ngọc Hà (Tự do) | Trần Anh Tuấn / Nguyễn Diệp Anh (Tự do) | 9-11; 8-11 |
| 33 | 14:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35292 | Chung Kết | Hoàng Văn Chín / Trịnh Thu Huyền (Tự do) | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | 4-11; 1-11 |
| 34 | 11:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35287 | BẢNG B | Ngô Quang Huy / Vũ Thị Hồng Diệp (Tự do) | Lưu Bắc Sơn / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | 15-7 |
| 35 | 11:30 | 4 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Chuyên nghiệp | 35390 | Chung Kết | Trần Anh Tuấn / Nguyễn Diệp Anh (Tự do) | Ngô Minh Hoàng / Nguyễn Thị Quỳnh (Tự do) | 0-0 |
| 36 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35288 | BẢNG B | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | Hà Trường Giang / Phạm Quỳnh Anh (Tự do) | 15-2 |
| 37 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35289 | BẢNG B | Mai Thanh Tùng / Nguyễn Thị Quỳnh Mai (Tự do) | Lưu Bắc Sơn / Nguyễn Thị Phương Thảo (Tự do) | 15-8 |
| 38 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam Nữ Phổ Thông | 35291 | Bán Kết | Đỗ Thanh Tâm / Đinh Hương Tám (Tự do) | Nguyễn Kiên Trung / Ngô Lệ Ninh (Tự do) | 10-11; 11-0; 11-6 |
