Giải pickleball Xuân Sơn
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:15
07:45
08:15
08:45
09:15
09:45
10:15
10:45
11:15
11:45
12:15
12:45
13:15
13:45
14:15
14:45
15:15
15:45
16:15
16:45
17:15
17:45
18:15
18:45
Sân 1
#30217 | ĐÔI NAM
07:15
Tự do
Tùng Hải Phòng
An cò
12
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
15
BẢNG A
#30218 | ĐÔI NAM
07:45
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
7
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
BẢNG A
#30219 | ĐÔI NAM
08:15
Tự do
Tùng Hải Phòng
An cò
5
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
BẢNG A
#30223 | ĐÔI NAM
08:45
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
15
Tự do
Nguyễn Tỉnh
Vàng A Châu
4
BẢNG C
#30224 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Nguyễn Tỉnh
Vàng A Châu
10
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
15
BẢNG C
#30225 | ĐÔI NAM
09:45
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
12
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
15
BẢNG C
#30229 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
15
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
5
BẢNG E
#30230 | ĐÔI NAM
10:45
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
15
Tự do
Hoàng Thiết
Dũng Lê
7
BẢNG E
#30231 | ĐÔI NAM
11:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
15
Tự do
Hoàng Thiết
Dũng Lê
8
BẢNG E
#30235 | ĐÔI NAM
11:45
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
11
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
BẢNG G
#30236 | ĐÔI NAM
12:15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
Tự do
Nguyễn Nam
Trung Thành
10
BẢNG G
#30237 | ĐÔI NAM
12:45
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
14
Tự do
Nguyễn Nam
Trung Thành
13
BẢNG G
#30241 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
6
R16
#30243 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
7
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
R16
#30245 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
5
R16
#30247 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
7
R16
#30249 | ĐÔI NAM
13:45
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
5
Tứ Kết
#30251 | ĐÔI NAM
13:45
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
6
Tứ Kết
#30253 | ĐÔI NAM
14:15
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
8
Bán Kết
#30255 | ĐÔI NAM
14:45
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
11
11
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
10
8
Chung Kết
#31800 | ĐÔI NỮ
14:45
Tự do
Vũ Luyến
Lù Thuận
9
Tự do
Khánh Hoà
Vũ Hợp
15
BẢNG A
#31801 | ĐÔI NỮ
15:15
Tự do
Khánh Hoà
Vũ Hợp
15
Tự do
Vũ Bích
Mai Hạnh
12
BẢNG A
#31802 | ĐÔI NỮ
15:45
Tự do
Vũ Luyến
Lù Thuận
9
Tự do
Vũ Bích
Mai Hạnh
15
BẢNG A
#31806 | ĐÔI NỮ
16:15
Tự do
Thu Phương
Thanh Tuyền
15
Tự do
Bích Phượng
Hoàng Vân
13
BẢNG C
#31807 | ĐÔI NỮ
16:45
Tự do
Bích Phượng
Hoàng Vân
15
Tự do
Mè Minh
Lò Hoài
14
BẢNG C
#31808 | ĐÔI NỮ
17:15
Tự do
Thu Phương
Thanh Tuyền
7
Tự do
Mè Minh
Lò Hoài
15
BẢNG C
#31812 | ĐÔI NỮ
17:45
Tự do
Khánh Hoà
Vũ Hợp
15
Tự do
Tạ Thức
Nguyễn Lương
14
Tứ Kết
#31814 | ĐÔI NỮ
17:45
Tự do
Đan Lê
Hợi Nguyễn
15
Tự do
Bích Phượng
Hoàng Vân
5
Tứ Kết
#31816 | ĐÔI NỮ
18:15
Tự do
Khánh Hoà
Vũ Hợp
11
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Nguyễn Thị Nguyệt
15
Bán Kết
#31818 | ĐÔI NỮ
18:45
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Nguyễn Thị Nguyệt
3
4
Tự do
Thu Trang
Lê Thảo
11
11
Chung Kết
Sân 2
#30220 | ĐÔI NAM
07:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Đặng Cao Núi
Tô Xuân An
6
BẢNG B
#30221 | ĐÔI NAM
07:45
Tự do
Đặng Cao Núi
Tô Xuân An
12
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
15
BẢNG B
#30222 | ĐÔI NAM
08:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
8
BẢNG B
#30226 | ĐÔI NAM
08:45
Tự do
Minh Quân
Trần Văn Chung
6
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
BẢNG D
#30227 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
7
BẢNG D
#30228 | ĐÔI NAM
09:45
Tự do
Minh Quân
Trần Văn Chung
6
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
15
BẢNG D
#30232 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
10
BẢNG F
#30233 | ĐÔI NAM
10:45
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
Tự do
Lò Vinh
Hoàng Hà
6
BẢNG F
#30234 | ĐÔI NAM
11:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Lò Vinh
Hoàng Hà
6
BẢNG F
#30238 | ĐÔI NAM
11:45
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
15
Tự do
Hoàng Sơn
Vàng A Chạ
5
BẢNG H
#30239 | ĐÔI NAM
12:15
Tự do
Hoàng Sơn
Vàng A Chạ
6
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
15
BẢNG H
#30240 | ĐÔI NAM
12:45
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
15
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
9
BẢNG H
#30242 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
10
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
15
R16
#30244 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
6
R16
#30246 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
13
R16
#30248 | ĐÔI NAM
13:15
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
16
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
7
R16
#30250 | ĐÔI NAM
13:45
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
10
Tứ Kết
#30252 | ĐÔI NAM
13:45
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
14
Tứ Kết
#30254 | ĐÔI NAM
14:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
12
Bán Kết
#31803 | ĐÔI NỮ
14:45
Tự do
Đan Lê
Hợi Nguyễn
15
Tự do
Lưu Thị Hiền
Trần Linh
13
BẢNG B
#31804 | ĐÔI NỮ
15:15
Tự do
Lưu Thị Hiền
Trần Linh
1
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Nguyễn Thị Nguyệt
15
BẢNG B
#31805 | ĐÔI NỮ
15:45
Tự do
Đan Lê
Hợi Nguyễn
15
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Nguyễn Thị Nguyệt
12
BẢNG B
#31809 | ĐÔI NỮ
16:15
Tự do
Thu Trang
Lê Thảo
15
Tự do
Nguyễn Linh
Phạm Vân
3
BẢNG D
#31810 | ĐÔI NỮ
16:45
Tự do
Nguyễn Linh
Phạm Vân
4
Tự do
Tạ Thức
Nguyễn Lương
15
BẢNG D
#31811 | ĐÔI NỮ
17:15
Tự do
Thu Trang
Lê Thảo
15
Tự do
Tạ Thức
Nguyễn Lương
7
BẢNG D
#31813 | ĐÔI NỮ
17:45
Tự do
Mè Minh
Lò Hoài
11
Tự do
Nguyễn Thị Liên
Nguyễn Thị Nguyệt
15
Tứ Kết
#31815 | ĐÔI NỮ
17:45
Tự do
Thu Trang
Lê Thảo
15
Tự do
Vũ Bích
Mai Hạnh
14
Tứ Kết
#31817 | ĐÔI NỮ
18:15
Tự do
Đan Lê
Hợi Nguyễn
13
Tự do
Thu Trang
Lê Thảo
15
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-12-14 | ||||||||
| 1 | 07:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30217 | BẢNG A | Tùng Hải Phòng / An cò (Tự do) | Thanh Bình / Tuỳ Anh (Tự do) | 12-15 |
| 2 | 07:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30220 | BẢNG B | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | Đặng Cao Núi / Tô Xuân An (Tự do) | 15-6 |
| 3 | 07:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30218 | BẢNG A | Thanh Bình / Tuỳ Anh (Tự do) | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | 7-15 |
| 4 | 07:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30221 | BẢNG B | Đặng Cao Núi / Tô Xuân An (Tự do) | Vũ Văn Thuỳ / Thắng Bò (Tự do) | 12-15 |
| 5 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30219 | BẢNG A | Tùng Hải Phòng / An cò (Tự do) | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | 5-15 |
| 6 | 08:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30222 | BẢNG B | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | Vũ Văn Thuỳ / Thắng Bò (Tự do) | 15-8 |
| 7 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30223 | BẢNG C | Thành Long / Gia Khánh (Tự do) | Nguyễn Tỉnh / Vàng A Châu (Tự do) | 15-4 |
| 8 | 08:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30226 | BẢNG D | Minh Quân / Trần Văn Chung (Tự do) | Trần Văn Sinh / Lê Trọng Hoà (Tự do) | 6-15 |
| 9 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30224 | BẢNG C | Nguyễn Tỉnh / Vàng A Châu (Tự do) | Thái Hà / Nguyễn Khánh (Tự do) | 10-15 |
| 10 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30227 | BẢNG D | Trần Văn Sinh / Lê Trọng Hoà (Tự do) | Cường mít / Trần Tùng (Tự do) | 15-7 |
| 11 | 09:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30225 | BẢNG C | Thành Long / Gia Khánh (Tự do) | Thái Hà / Nguyễn Khánh (Tự do) | 12-15 |
| 12 | 09:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30228 | BẢNG D | Minh Quân / Trần Văn Chung (Tự do) | Cường mít / Trần Tùng (Tự do) | 6-15 |
| 13 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30229 | BẢNG E | Long Lữ / Quách Tĩnh (Tự do) | Văn Chương / Mạnh Cường (Tự do) | 15-5 |
| 14 | 10:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30232 | BẢNG F | Minh Đàn / Nguyễn Phương (Tự do) | Dương Đức Tùng / Tường Duy Phương (Tự do) | 15-10 |
| 15 | 10:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30230 | BẢNG E | Văn Chương / Mạnh Cường (Tự do) | Hoàng Thiết / Dũng Lê (Tự do) | 15-7 |
| 16 | 10:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30233 | BẢNG F | Dương Đức Tùng / Tường Duy Phương (Tự do) | Lò Vinh / Hoàng Hà (Tự do) | 15-6 |
| 17 | 11:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30231 | BẢNG E | Long Lữ / Quách Tĩnh (Tự do) | Hoàng Thiết / Dũng Lê (Tự do) | 15-8 |
| 18 | 11:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30234 | BẢNG F | Minh Đàn / Nguyễn Phương (Tự do) | Lò Vinh / Hoàng Hà (Tự do) | 15-6 |
| 19 | 11:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30235 | BẢNG G | Bùi Tiến Đạt / Phan Văn Thược (Tự do) | Khánh Quân / Bùi Mạnh (Tự do) | 11-15 |
| 20 | 11:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30238 | BẢNG H | Lê Phong / Đinh Vũ (Tự do) | Hoàng Sơn / Vàng A Chạ (Tự do) | 15-5 |
| 21 | 12:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30236 | BẢNG G | Khánh Quân / Bùi Mạnh (Tự do) | Nguyễn Nam / Trung Thành (Tự do) | 15-10 |
| 22 | 12:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30239 | BẢNG H | Hoàng Sơn / Vàng A Chạ (Tự do) | Trần Nam Trung / Phạm Quang Huy (Tự do) | 6-15 |
| 23 | 12:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30237 | BẢNG G | Bùi Tiến Đạt / Phan Văn Thược (Tự do) | Nguyễn Nam / Trung Thành (Tự do) | 14-13 |
| 24 | 12:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30240 | BẢNG H | Lê Phong / Đinh Vũ (Tự do) | Trần Nam Trung / Phạm Quang Huy (Tự do) | 15-9 |
| 25 | 13:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30241 | R16 | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | Trần Nam Trung / Phạm Quang Huy (Tự do) | 15-6 |
| 26 | 13:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30242 | R16 | Long Lữ / Quách Tĩnh (Tự do) | Cường mít / Trần Tùng (Tự do) | 10-15 |
| 27 | 13:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30243 | R16 | Thái Hà / Nguyễn Khánh (Tự do) | Dương Đức Tùng / Tường Duy Phương (Tự do) | 7-15 |
| 28 | 13:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30244 | R16 | Khánh Quân / Bùi Mạnh (Tự do) | Vũ Văn Thuỳ / Thắng Bò (Tự do) | 15-6 |
| 29 | 13:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30245 | R16 | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | Bùi Tiến Đạt / Phan Văn Thược (Tự do) | 15-5 |
| 30 | 13:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30246 | R16 | Minh Đàn / Nguyễn Phương (Tự do) | Thành Long / Gia Khánh (Tự do) | 15-13 |
| 31 | 13:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30247 | R16 | Trần Văn Sinh / Lê Trọng Hoà (Tự do) | Văn Chương / Mạnh Cường (Tự do) | 15-7 |
| 32 | 13:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30248 | R16 | Lê Phong / Đinh Vũ (Tự do) | Thanh Bình / Tuỳ Anh (Tự do) | 16-7 |
| 33 | 13:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30249 | Tứ Kết | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | Cường mít / Trần Tùng (Tự do) | 15-5 |
| 34 | 13:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30250 | Tứ Kết | Dương Đức Tùng / Tường Duy Phương (Tự do) | Khánh Quân / Bùi Mạnh (Tự do) | 15-10 |
| 35 | 13:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30251 | Tứ Kết | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | Minh Đàn / Nguyễn Phương (Tự do) | 15-6 |
| 36 | 13:45 | 2 | ĐÔI NAM | 30252 | Tứ Kết | Trần Văn Sinh / Lê Trọng Hoà (Tự do) | Lê Phong / Đinh Vũ (Tự do) | 15-14 |
| 37 | 14:15 | 1 | ĐÔI NAM | 30253 | Bán Kết | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | Dương Đức Tùng / Tường Duy Phương (Tự do) | 15-8 |
| 38 | 14:15 | 2 | ĐÔI NAM | 30254 | Bán Kết | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | Trần Văn Sinh / Lê Trọng Hoà (Tự do) | 15-12 |
| 39 | 14:45 | 1 | ĐÔI NAM | 30255 | Chung Kết | Hải Sơn / Kiên Gym (Tự do) | Hải Đăng itsme / Nguyễn Minh Xuân (Tự do) | 11-10; 11-8 |
| 40 | 14:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 31803 | BẢNG B | Đan Lê / Hợi Nguyễn (Tự do) | Lưu Thị Hiền / Trần Linh (Tự do) | 15-13 |
| 41 | 14:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31800 | BẢNG A | Vũ Luyến / Lù Thuận (Tự do) | Khánh Hoà / Vũ Hợp (Tự do) | 9-15 |
| 42 | 15:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 31804 | BẢNG B | Lưu Thị Hiền / Trần Linh (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Nguyễn Thị Nguyệt (Tự do) | 1-15 |
| 43 | 15:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 31801 | BẢNG A | Khánh Hoà / Vũ Hợp (Tự do) | Vũ Bích / Mai Hạnh (Tự do) | 15-12 |
| 44 | 15:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 31805 | BẢNG B | Đan Lê / Hợi Nguyễn (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Nguyễn Thị Nguyệt (Tự do) | 15-12 |
| 45 | 15:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31802 | BẢNG A | Vũ Luyến / Lù Thuận (Tự do) | Vũ Bích / Mai Hạnh (Tự do) | 9-15 |
| 46 | 16:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 31809 | BẢNG D | Thu Trang / Lê Thảo (Tự do) | Nguyễn Linh / Phạm Vân (Tự do) | 15-3 |
| 47 | 16:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 31806 | BẢNG C | Thu Phương / Thanh Tuyền (Tự do) | Bích Phượng / Hoàng Vân (Tự do) | 15-13 |
| 48 | 16:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 31810 | BẢNG D | Nguyễn Linh / Phạm Vân (Tự do) | Tạ Thức / Nguyễn Lương (Tự do) | 4-15 |
| 49 | 16:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31807 | BẢNG C | Bích Phượng / Hoàng Vân (Tự do) | Mè Minh / Lò Hoài (Tự do) | 15-14 |
| 50 | 17:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 31811 | BẢNG D | Thu Trang / Lê Thảo (Tự do) | Tạ Thức / Nguyễn Lương (Tự do) | 15-7 |
| 51 | 17:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 31808 | BẢNG C | Thu Phương / Thanh Tuyền (Tự do) | Mè Minh / Lò Hoài (Tự do) | 7-15 |
| 52 | 17:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 31813 | Tứ Kết | Mè Minh / Lò Hoài (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Nguyễn Thị Nguyệt (Tự do) | 11-15 |
| 53 | 17:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31812 | Tứ Kết | Khánh Hoà / Vũ Hợp (Tự do) | Tạ Thức / Nguyễn Lương (Tự do) | 15-14 |
| 54 | 17:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 31815 | Tứ Kết | Thu Trang / Lê Thảo (Tự do) | Vũ Bích / Mai Hạnh (Tự do) | 15-14 |
| 55 | 17:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31814 | Tứ Kết | Đan Lê / Hợi Nguyễn (Tự do) | Bích Phượng / Hoàng Vân (Tự do) | 15-5 |
| 56 | 18:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 31817 | Bán Kết | Đan Lê / Hợi Nguyễn (Tự do) | Thu Trang / Lê Thảo (Tự do) | 13-15 |
| 57 | 18:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 31816 | Bán Kết | Khánh Hoà / Vũ Hợp (Tự do) | Nguyễn Thị Liên / Nguyễn Thị Nguyệt (Tự do) | 11-15 |
| 58 | 18:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 31818 | Chung Kết | Nguyễn Thị Liên / Nguyễn Thị Nguyệt (Tự do) | Thu Trang / Lê Thảo (Tự do) | 3-11; 4-11 |
