Giải pickleball Xuân Sơn
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hải Sơn
Kiên Gym
|
15-7 | 15-5 | 6 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Thanh Bình
Tuỳ Anh
|
7-15 | 15-12 | 3 | -5 | |
| 3 | Tự do |
Tùng Hải Phòng
An cò
|
5-15 | 12-15 | 0 | -13 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
|
15-8 | 15-6 | 6 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
|
8-15 | 15-12 | 3 | -4 | |
| 3 | Tự do |
Đặng Cao Núi
Tô Xuân An
|
6-15 | 12-15 | 0 | -12 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thái Hà
Nguyễn Khánh
|
15-12 | 15-10 | 6 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Thành Long
Gia Khánh
|
12-15 | 15-4 | 3 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Tỉnh
Vàng A Châu
|
10-15 | 4-15 | 0 | -16 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
|
15-7 | 15-6 | 6 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Cường mít
Trần Tùng
|
7-15 | 15-6 | 3 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Minh Quân
Trần Văn Chung
|
6-15 | 6-15 | 0 | -18 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Long Lữ
Quách Tĩnh
|
15-5 | 15-8 | 6 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Văn Chương
Mạnh Cường
|
5-15 | 15-7 | 3 | -2 | |
| 3 | Tự do |
Hoàng Thiết
Dũng Lê
|
8-15 | 7-15 | 0 | -15 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Đàn
Nguyễn Phương
|
15-10 | 15-6 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
|
10-15 | 15-6 | 3 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Lò Vinh
Hoàng Hà
|
6-15 | 6-15 | 0 | -18 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khánh Quân
Bùi Mạnh
|
15-11 | 15-10 | 6 | 9 | |
| 2 | Tự do |
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
|
11-15 | 14-13 | 3 | -3 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Nam
Trung Thành
|
10-15 | 13-14 | 0 | -6 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Phong
Đinh Vũ
|
15-9 | 15-5 | 6 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
|
9-15 | 15-6 | 3 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Hoàng Sơn
Vàng A Chạ
|
5-15 | 6-15 | 0 | -19 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#30217 | Sân 1
07:15
Tự do
Tùng Hải Phòng
An cò
12
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
15
BẢNG A
#30218 | Sân 1
07:45
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
7
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
BẢNG A
#30219 | Sân 1
08:15
Tự do
Tùng Hải Phòng
An cò
5
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
BẢNG A
#30220 | Sân 2
07:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Đặng Cao Núi
Tô Xuân An
6
BẢNG B
#30221 | Sân 2
07:45
Tự do
Đặng Cao Núi
Tô Xuân An
12
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
15
BẢNG B
#30222 | Sân 2
08:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
8
BẢNG B
#30223 | Sân 1
08:45
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
15
Tự do
Nguyễn Tỉnh
Vàng A Châu
4
BẢNG C
#30224 | Sân 1
09:15
Tự do
Nguyễn Tỉnh
Vàng A Châu
10
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
15
BẢNG C
#30225 | Sân 1
09:45
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
12
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
15
BẢNG C
#30226 | Sân 2
08:45
Tự do
Minh Quân
Trần Văn Chung
6
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
BẢNG D
#30227 | Sân 2
09:15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
7
BẢNG D
#30228 | Sân 2
09:45
Tự do
Minh Quân
Trần Văn Chung
6
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
15
BẢNG D
#30229 | Sân 1
10:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
15
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
5
BẢNG E
#30230 | Sân 1
10:45
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
15
Tự do
Hoàng Thiết
Dũng Lê
7
BẢNG E
#30231 | Sân 1
11:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
15
Tự do
Hoàng Thiết
Dũng Lê
8
BẢNG E
#30232 | Sân 2
10:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
10
BẢNG F
#30233 | Sân 2
10:45
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
Tự do
Lò Vinh
Hoàng Hà
6
BẢNG F
#30234 | Sân 2
11:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Lò Vinh
Hoàng Hà
6
BẢNG F
#30235 | Sân 1
11:45
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
11
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
BẢNG G
#30236 | Sân 1
12:15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
Tự do
Nguyễn Nam
Trung Thành
10
BẢNG G
#30237 | Sân 1
12:45
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
14
Tự do
Nguyễn Nam
Trung Thành
13
BẢNG G
#30238 | Sân 2
11:45
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
15
Tự do
Hoàng Sơn
Vàng A Chạ
5
BẢNG H
#30239 | Sân 2
12:15
Tự do
Hoàng Sơn
Vàng A Chạ
6
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
15
BẢNG H
#30240 | Sân 2
12:45
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
15
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
9
BẢNG H
R16
#30241 | Sân 1
13:15
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
6
R16
#30242 | Sân 2
13:15
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
10
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
15
R16
#30243 | Sân 1
13:15
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
7
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
R16
#30244 | Sân 2
13:15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
6
R16
#30245 | Sân 1
13:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
5
R16
#30246 | Sân 2
13:15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
13
R16
#30247 | Sân 1
13:15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
7
R16
#30248 | Sân 2
13:15
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
16
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
7
R16
Tứ Kết
#30249 | Sân 1
13:45
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
5
Tứ Kết
#30250 | Sân 2
13:45
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
10
Tứ Kết
#30251 | Sân 1
13:45
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
6
Tứ Kết
#30252 | Sân 2
13:45
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
14
Tứ Kết
Bán Kết
#30253 | Sân 1
14:15
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
8
Bán Kết
#30254 | Sân 2
14:15
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
12
Bán Kết
Chung Kết
#30255 | Sân 1
14:45
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
11
11
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
10
8
Chung Kết
ĐÔI NAM
|
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
13:15
13:15 Tự do
Trần Nam Trung
Phạm Quang Huy
6
|
|
Tự do
Long Lữ
Quách Tĩnh
10
Tự do
Cường mít
Trần Tùng
15
|
|
Tự do
Thái Hà
Nguyễn Khánh
7
13:15
13:15 Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
|
|
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
15
Tự do
Vũ Văn Thuỳ
Thắng Bò
6
|
|
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
13:15
13:15 Tự do
Bùi Tiến Đạt
Phan Văn Thược
5
|
|
Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Thành Long
Gia Khánh
13
|
|
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
13:15
13:15 Tự do
Văn Chương
Mạnh Cường
7
|
|
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
16
Tự do
Thanh Bình
Tuỳ Anh
7
|
|
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
13:45
13:45 Tự do
Cường mít
Trần Tùng
5
|
|
Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
15
Tự do
Khánh Quân
Bùi Mạnh
10
|
|
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
13:45
13:45 Tự do
Minh Đàn
Nguyễn Phương
6
|
|
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
15
Tự do
Lê Phong
Đinh Vũ
14
|
|
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
15
14:15
14:15 Tự do
Dương Đức Tùng
Tường Duy Phương
8
|
|
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
15
Tự do
Trần Văn Sinh
Lê Trọng Hoà
12
|
|
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
11
11
14:45
Tự do
Hải Đăng itsme
Nguyễn Minh Xuân
10
8
|
Tự do
Hải Sơn
Kiên Gym
|
