GIẢI PICKLEBALL WIN 98 NỘI BỘ - CHÀO MỪNG QUỐC KHÁNH 2/9
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2025-07-31
2025-08-30
00:00
00:15
00:30
00:45
01:00
01:15
01:30
01:45
02:00
02:15
02:30
02:45
03:00
03:15
03:30
03:45
04:00
04:15
04:30
04:45
05:00
05:15
05:30
05:45
06:00
06:15
06:30
06:45
07:00
07:15
07:30
07:45
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
11:15
11:30
11:45
12:00
12:15
12:30
12:45
13:00
13:15
13:30
13:45
14:00
14:15
14:30
14:45
15:00
15:15
15:30
15:45
16:00
16:15
16:30
16:45
17:00
Sân 1
#18651 | ĐÔI NAM NỘI BỘ
09:47
Tự do
Huy Khổng Lồ
Nghị
3
Tự do
Hùng
Thìn
15
BẢNG A
#18655 | ĐÔI NAM NỘI BỘ
16:36
Tự do
Khá
Tú Đoan Bái
15
Tự do
Hùng
Thìn
11
BẢNG A
#18653 | ĐÔI NAM NỘI BỘ
16:47
Tự do
Kim
Hiếu
4
Tự do
Hùng
Thìn
15
BẢNG A
#18654 | ĐÔI NAM NỘI BỘ
17:02
Tự do
Việt
Thủy
Tự do
Huy Khổng Lồ
Nghị
BẢNG A
Sân 2
#18636 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
Tự do
Thông
Chu Huyền
15
Tự do
Tú
Cô Giáo Trang
11
BẢNG A
#18637 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
Tự do
Đông
Trang Chớp
15
Tự do
Nam
My
14
BẢNG A
#18640 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
00:00
Tự do
Nam
My
10
Tự do
Diễm
Huyền Ana
15
BẢNG A
#18641 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
00:15
Tự do
Tú
Cô Giáo Trang
14
Tự do
Đông
Trang Chớp
15
BẢNG A
#18642 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
00:30
Tự do
Thông
Chu Huyền
Tự do
Diễm
Huyền Ana
BẢNG A
#18643 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
00:45
Tự do
Nam
My
15
Tự do
Tú
Cô Giáo Trang
13
BẢNG A
#18644 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
09:47
Tự do
Thông
Chu Huyền
15
Tự do
Đông
Trang Chớp
14
BẢNG A
#18645 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
10:02
Tự do
Diễm
Huyền Ana
15
Tự do
Tú
Cô Giáo Trang
12
BẢNG A
#18638 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
11:08
Tự do
Thông
Chu Huyền
15
Tự do
Nam
My
5
BẢNG A
#18639 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ
11:23
Tự do
Đông
Trang Chớp
13
Tự do
Diễm
Huyền Ana
15
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18646 | BẢNG A | Khá / Tú Đoan Bái (Tự do) | Việt / Thủy (Tự do) | 10-15 |
| 2 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18647 | BẢNG A | Huy Khổng Lồ / Nghị (Tự do) | Kim / Hiếu (Tự do) | 15-7 |
| 3 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18648 | BẢNG A | Hùng / Thìn (Tự do) | Thái / Sơn Agribank (Tự do) | 15-13 |
| 4 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18650 | BẢNG A | Việt / Thủy (Tự do) | Thái / Sơn Agribank (Tự do) | 15-14 |
| 5 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18652 | BẢNG A | Khá / Tú Đoan Bái (Tự do) | Thái / Sơn Agribank (Tự do) | 15-10 |
| 6 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18656 | BẢNG A | Thái / Sơn Agribank (Tự do) | Huy Khổng Lồ / Nghị (Tự do) | 15-6 |
| 7 | 10:45 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18657 | BẢNG A | Kim / Hiếu (Tự do) | Việt / Thủy (Tự do) | 11-15 |
| 8 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18658 | BẢNG A | Khá / Tú Đoan Bái (Tự do) | Huy Khổng Lồ / Nghị (Tự do) | 12-15 |
| 9 | 11:15 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18659 | BẢNG A | Hùng / Thìn (Tự do) | Việt / Thủy (Tự do) | 14-15 |
| 10 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18660 | BẢNG A | Thái / Sơn Agribank (Tự do) | Kim / Hiếu (Tự do) | 15-2 |
| 11 | 15:00 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18649 | BẢNG A | Khá / Tú Đoan Bái (Tự do) | Kim / Hiếu (Tự do) | 15-5 |
| 2025-08-30 | ||||||||
| 1 | 09:47 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18651 | BẢNG A | Huy Khổng Lồ / Nghị (Tự do) | Hùng / Thìn (Tự do) | 3-15 |
| 2 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18636 | BẢNG A | Thông / Chu Huyền (Tự do) | Tú / Cô Giáo Trang (Tự do) | 15-11 | |
| 3 | 16:36 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18655 | BẢNG A | Khá / Tú Đoan Bái (Tự do) | Hùng / Thìn (Tự do) | 15-11 |
| 4 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18637 | BẢNG A | Đông / Trang Chớp (Tự do) | Nam / My (Tự do) | 15-14 | |
| 5 | 16:47 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18653 | BẢNG A | Kim / Hiếu (Tự do) | Hùng / Thìn (Tự do) | 4-15 |
| 6 | 00:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18640 | BẢNG A | Nam / My (Tự do) | Diễm / Huyền Ana (Tự do) | 10-15 |
| 7 | 17:02 | 1 | ĐÔI NAM NỘI BỘ | 18654 | BẢNG A | Việt / Thủy (Tự do) | Huy Khổng Lồ / Nghị (Tự do) | |
| 8 | 00:15 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18641 | BẢNG A | Tú / Cô Giáo Trang (Tự do) | Đông / Trang Chớp (Tự do) | 14-15 |
| 9 | 00:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18642 | BẢNG A | Thông / Chu Huyền (Tự do) | Diễm / Huyền Ana (Tự do) | |
| 10 | 00:45 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18643 | BẢNG A | Nam / My (Tự do) | Tú / Cô Giáo Trang (Tự do) | 15-13 |
| 11 | 09:47 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18644 | BẢNG A | Thông / Chu Huyền (Tự do) | Đông / Trang Chớp (Tự do) | 15-14 |
| 12 | 10:02 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18645 | BẢNG A | Diễm / Huyền Ana (Tự do) | Tú / Cô Giáo Trang (Tự do) | 15-12 |
| 13 | 11:08 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18638 | BẢNG A | Thông / Chu Huyền (Tự do) | Nam / My (Tự do) | 15-5 |
| 14 | 11:23 | 2 | ĐÔI NAM NỮ NỘI BỘ | 18639 | BẢNG A | Đông / Trang Chớp (Tự do) | Diễm / Huyền Ana (Tự do) | 13-15 |
