Giải pickleball nhóm 9
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Sân 1
#27093 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Anh Đức 26
Đinh Lê
11
Tự do
Đặng Dũng
Mai TD
15
BẢNG A
#27095 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Anh Đức 26
Đinh Lê
15
Tự do
Thu Sản
Anh Quý
14
BẢNG A
#27100 | ĐÔI NAM NỮ
Tự do
Thu Sản
Anh Quý
3
Tự do
Đặng Dũng
Mai TD
15
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | ||||||||
| 1 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27093 | BẢNG A | Anh Đức 26 / Đinh Lê (Tự do) | Đặng Dũng / Mai TD (Tự do) | 11-15 | |
| 2 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27094 | BẢNG A | Đàm Tuấn / Tiến kiên (Tự do) | Thu Sản / Anh Quý (Tự do) | 15-4 | |
| 3 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27095 | BẢNG A | Anh Đức 26 / Đinh Lê (Tự do) | Thu Sản / Anh Quý (Tự do) | 15-14 | |
| 4 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27096 | BẢNG A | Đàm Tuấn / Tiến kiên (Tự do) | phạm văn Quang / Thảo Hot gơn (Tự do) | 15-8 | |
| 5 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27097 | BẢNG A | Thu Sản / Anh Quý (Tự do) | phạm văn Quang / Thảo Hot gơn (Tự do) | 4-15 | |
| 6 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27098 | BẢNG A | Đặng Dũng / Mai TD (Tự do) | Đàm Tuấn / Tiến kiên (Tự do) | 15-10 | |
| 7 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27099 | BẢNG A | Anh Đức 26 / Đinh Lê (Tự do) | phạm văn Quang / Thảo Hot gơn (Tự do) | 15-14 | |
| 8 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27100 | BẢNG A | Thu Sản / Anh Quý (Tự do) | Đặng Dũng / Mai TD (Tự do) | 3-15 | |
| 9 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27101 | BẢNG A | Anh Đức 26 / Đinh Lê (Tự do) | Đàm Tuấn / Tiến kiên (Tự do) | 8-15 | |
| 10 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27102 | BẢNG A | phạm văn Quang / Thảo Hot gơn (Tự do) | Đặng Dũng / Mai TD (Tự do) | 7-15 | |
