GIẢI PICKLEBALL KỶ NIỆM 1 NĂM THÀNH LẬP CLB WIN98
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
11:15
11:30
Sân 1
#28917 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:00
Tự do
Phương/Thủy
15
Tự do
Khánh/Sáu
8
BẢNG A
#28918 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
8
Tự do
Sang/Đông
15
BẢNG A
#28919 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:30
Tự do
Phương/Thủy
12
Tự do
Sang/Đông
15
BẢNG A
#28920 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:45
Tự do
Khánh/Sáu
15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
9
BẢNG A
#28921 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:00
Tự do
Phương/Thủy
15
Tự do
Tú Dừa/Sơn Agribank
9
BẢNG A
#28922 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:15
Tự do
Sang/Đông
8
Tự do
Khánh/Sáu
15
BẢNG A
#28929 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:30
Tự do
Đăng/Tú Cận
15
Tự do
Kim/Long
9
BẢNG C
#28930 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:45
Tự do
Kim/Long
15
Tự do
Việt/Giang
11
BẢNG C
#28931 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:00
Tự do
Đăng/Tú Cận
9
Tự do
Việt/Giang
15
BẢNG C
#28932 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:00
A-1
#3-2
Tứ Kết
#28934 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:15
B-1
C-2
Tứ Kết
#28936 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:30
Thắng #28932
Thắng #28933
Bán Kết
#28938 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:45
Thua #28936
Thua #28937
Tranh hạng ba
#28939 | ĐÔI NAM Nội bộ
11:00
Thắng #28936
Thắng #28937
Chung Kết
Sân 2
#28923 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:00
Tự do
Diễm/Linh
4
Tự do
Sơn Đen/Nghị
15
BẢNG B
#28924 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:15
Tự do
Huy KL/Mạnh
15
Tự do
Tuấn Anh/Khá
5
BẢNG B
#28925 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:30
Tự do
Diễm/Linh
Tự do
Tuấn Anh/Khá
BẢNG B
#28926 | ĐÔI NAM Nội bộ
08:45
Tự do
Sơn Đen/Nghị
0
Tự do
Huy KL/Mạnh
0
BẢNG B
#28927 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:00
Tự do
Diễm/Linh
10
Tự do
Huy KL/Mạnh
15
BẢNG B
#28928 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:15
Tự do
Tuấn Anh/Khá
15
Tự do
Sơn Đen/Nghị
12
BẢNG B
#28933 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:30
C-1
B-2
Tứ Kết
#28935 | ĐÔI NAM Nội bộ
09:45
#3-1
A-2
Tứ Kết
#28937 | ĐÔI NAM Nội bộ
10:00
Thắng #28934
Thắng #28935
Bán Kết
Sân 3
#29401 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
08:00
Tự do
Vĩnh/Liên
15
Tự do
Toàn/Thắm
10
BẢNG A
#29402 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
08:15
Tự do
Tường/Duyên
15
Tự do
Hà/Mạnh
5
BẢNG A
#29403 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
08:30
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
Tự do
Trung/Phương
3
BẢNG A
#29404 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
08:45
Tự do
Vĩnh/Liên
7
Tự do
Hà/Mạnh
15
BẢNG A
#29405 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
09:00
Tự do
Toàn/Thắm
12
Tự do
Trung/Phương
15
BẢNG A
#29406 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
09:15
Tự do
Tường/Duyên
15
Tự do
Hạnh/Huyền ana
13
BẢNG A
#29407 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
09:30
Tự do
Vĩnh/Liên
6
Tự do
Trung/Phương
15
BẢNG A
#29408 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
09:45
Tự do
Hà/Mạnh
12
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
BẢNG A
#29409 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
10:00
Tự do
Toàn/Thắm
1
Tự do
Tường/Duyên
15
BẢNG A
#29410 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
10:15
Tự do
Vĩnh/Liên
8
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
BẢNG A
#29411 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
10:30
Tự do
Trung/Phương
3
Tự do
Tường/Duyên
15
BẢNG A
#29412 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
10:45
Tự do
Hà/Mạnh
15
Tự do
Toàn/Thắm
3
BẢNG A
#29413 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
11:00
Tự do
Vĩnh/Liên
8
Tự do
Tường/Duyên
15
BẢNG A
#29414 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
11:15
Tự do
Hạnh/Huyền ana
15
Tự do
Toàn/Thắm
3
BẢNG A
#29415 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ
11:30
Tự do
Trung/Phương
12
Tự do
Hà/Mạnh
15
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-12-07 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28917 | BẢNG A | Phương/Thủy (Tự do) | Khánh/Sáu (Tự do) | 15-8 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28923 | BẢNG B | Diễm/Linh (Tự do) | Sơn Đen/Nghị (Tự do) | 4-15 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29401 | BẢNG A | Vĩnh/Liên (Tự do) | Toàn/Thắm (Tự do) | 15-10 |
| 4 | 08:15 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28918 | BẢNG A | Tú Dừa/Sơn Agribank (Tự do) | Sang/Đông (Tự do) | 8-15 |
| 5 | 08:15 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28924 | BẢNG B | Huy KL/Mạnh (Tự do) | Tuấn Anh/Khá (Tự do) | 15-5 |
| 6 | 08:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29402 | BẢNG A | Tường/Duyên (Tự do) | Hà/Mạnh (Tự do) | 15-5 |
| 7 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28919 | BẢNG A | Phương/Thủy (Tự do) | Sang/Đông (Tự do) | 12-15 |
| 8 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28925 | BẢNG B | Diễm/Linh (Tự do) | Tuấn Anh/Khá (Tự do) | |
| 9 | 08:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29403 | BẢNG A | Hạnh/Huyền ana (Tự do) | Trung/Phương (Tự do) | 15-3 |
| 10 | 08:45 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28920 | BẢNG A | Khánh/Sáu (Tự do) | Tú Dừa/Sơn Agribank (Tự do) | 15-9 |
| 11 | 08:45 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28926 | BẢNG B | Sơn Đen/Nghị (Tự do) | Huy KL/Mạnh (Tự do) | 0-0 |
| 12 | 08:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29404 | BẢNG A | Vĩnh/Liên (Tự do) | Hà/Mạnh (Tự do) | 7-15 |
| 13 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28921 | BẢNG A | Phương/Thủy (Tự do) | Tú Dừa/Sơn Agribank (Tự do) | 15-9 |
| 14 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28927 | BẢNG B | Diễm/Linh (Tự do) | Huy KL/Mạnh (Tự do) | 10-15 |
| 15 | 09:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29405 | BẢNG A | Toàn/Thắm (Tự do) | Trung/Phương (Tự do) | 12-15 |
| 16 | 09:15 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28922 | BẢNG A | Sang/Đông (Tự do) | Khánh/Sáu (Tự do) | 8-15 |
| 17 | 09:15 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28928 | BẢNG B | Tuấn Anh/Khá (Tự do) | Sơn Đen/Nghị (Tự do) | 15-12 |
| 18 | 09:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29406 | BẢNG A | Tường/Duyên (Tự do) | Hạnh/Huyền ana (Tự do) | 15-13 |
| 19 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28929 | BẢNG C | Đăng/Tú Cận (Tự do) | Kim/Long (Tự do) | 15-9 |
| 20 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28933 | Tứ Kết | |||
| 21 | 09:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29407 | BẢNG A | Vĩnh/Liên (Tự do) | Trung/Phương (Tự do) | 6-15 |
| 22 | 09:45 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28930 | BẢNG C | Kim/Long (Tự do) | Việt/Giang (Tự do) | 15-11 |
| 23 | 09:45 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28935 | Tứ Kết | |||
| 24 | 09:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29408 | BẢNG A | Hà/Mạnh (Tự do) | Hạnh/Huyền ana (Tự do) | 12-15 |
| 25 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28931 | BẢNG C | Đăng/Tú Cận (Tự do) | Việt/Giang (Tự do) | 9-15 |
| 26 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28937 | Bán Kết | |||
| 27 | 10:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29409 | BẢNG A | Toàn/Thắm (Tự do) | Tường/Duyên (Tự do) | 1-15 |
| 28 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28932 | Tứ Kết | |||
| 29 | 10:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29410 | BẢNG A | Vĩnh/Liên (Tự do) | Hạnh/Huyền ana (Tự do) | 8-15 |
| 30 | 10:15 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28934 | Tứ Kết | |||
| 31 | 10:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29411 | BẢNG A | Trung/Phương (Tự do) | Tường/Duyên (Tự do) | 3-15 |
| 32 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28936 | Bán Kết | |||
| 33 | 10:45 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29412 | BẢNG A | Hà/Mạnh (Tự do) | Toàn/Thắm (Tự do) | 15-3 |
| 34 | 10:45 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28938 | Tranh hạng ba | |||
| 35 | 11:00 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29413 | BẢNG A | Vĩnh/Liên (Tự do) | Tường/Duyên (Tự do) | 8-15 |
| 36 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM Nội bộ | 28939 | Chung Kết | |||
| 37 | 11:15 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29414 | BẢNG A | Hạnh/Huyền ana (Tự do) | Toàn/Thắm (Tự do) | 15-3 |
| 38 | 11:30 | 3 | ĐÔI HỖN HỢP Nội bộ | 29415 | BẢNG A | Trung/Phương (Tự do) | Hà/Mạnh (Tự do) | 12-15 |
