Giải Pickleball Hội làng Bát Tràng lần thứ 1
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hiển BTV
Hoàn Thư
|
11-5 | 11-9 | 11-7 | 10-11 | 3 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
|
5-11 | 11-8 | 11-1 | 11-8 | 3 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Quân Tây (trẻ)
Tùng bele (trẻ)
|
9-11 | 8-11 | 11-4 | 11-2 | 2 | 11 | |
| 4 | Tự do |
Thành Đa Tốn
Đức Google
|
7-11 | 1-11 | 4-11 | 11-6 | 1 | -16 | |
| 5 | Tự do |
Chiêm
Cường CA
|
11-10 | 8-11 | 2-11 | 6-11 | 1 | -16 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuyên BTV
Quang Khỉ
|
11-7 | 11-10 | 11-5 | 11-3 | 11-3 | 5 | 27 | |
| 2 | Tự do |
Duy (trẻ)
Tú CA
|
7-11 | 11-8 | 11-9 | 11-1 | 11-6 | 4 | 16 | |
| 3 | Tự do |
Thắng A BTV
Tùng Miu
|
10-11 | 8-11 | 8-11 | 11-5 | 11-4 | 2 | 6 | |
| 4 | Tự do |
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
|
5-11 | 9-11 | 11-8 | 8-11 | 11-1 | 2 | 2 | |
| 5 | Tự do |
Hưng Dược
Hoàng Việt
|
3-11 | 1-11 | 5-11 | 11-8 | 11-10 | 2 | -20 | |
| 6 | Tự do |
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
|
3-11 | 6-11 | 4-11 | 1-11 | 10-11 | 0 | -31 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
|
9-11 | 11-8 | 11-5 | 11-6 | 11-8 | 4 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Quang Huy
Minh BTV
|
11-9 | 1-11 | 11-3 | 11-7 | 11-7 | 4 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
|
8-11 | 11-1 | 2-11 | 11-3 | 11-7 | 3 | 10 | |
| 4 | Tự do |
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
|
5-11 | 3-11 | 11-2 | 8-11 | 11-2 | 2 | 1 | |
| 5 | Tự do |
Tuấn Anh 246
Cường cận
|
6-11 | 7-11 | 3-11 | 11-8 | 10-11 | 1 | -15 | |
| 6 | Tự do |
Huy BTV
Minh Hiệu
|
8-11 | 7-11 | 7-11 | 2-11 | 11-10 | 1 | -19 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
|
11-7 | 11-8 | 11-10 | 11-7 | 11-1 | 5 | 22 | |
| 2 | Tự do |
Miên (trẻ)
Tài cắt
|
7-11 | 11-2 | 11-6 | 11-1 | 11-7 | 4 | 31 | |
| 3 | Tự do |
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
|
8-11 | 2-11 | 11-8 | 11-5 | 11-7 | 3 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
|
10-11 | 6-11 | 8-11 | 11-10 | 11-4 | 2 | -1 | |
| 5 | Tự do |
Sĩ BTV
Sơn 246
|
7-11 | 1-11 | 5-11 | 10-11 | 11-6 | 1 | -16 | |
| 6 | Tự do |
Quân BTV
Hoàng Lâm
|
1-11 | 7-11 | 7-11 | 4-11 | 6-11 | 0 | -37 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#40777 | Sân 1
13:00
Tự do
Thành Đa Tốn
Đức Google
4
Tự do
Quân Tây (trẻ)
Tùng bele (trẻ)
11
BẢNG A
#40778 | Sân 1
14:00
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
11
Tự do
Chiêm
Cường CA
8
BẢNG A
#40779 | Sân 1
14:30
Tự do
Thành Đa Tốn
Đức Google
11
Tự do
Chiêm
Cường CA
6
BẢNG A
#40780 | Sân 1
13:15
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
5
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
11
BẢNG A
#40781 | Sân 1
15:00
Tự do
Chiêm
Cường CA
11
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
10
BẢNG A
#40782 | Sân 1
14:45
Tự do
Quân Tây (trẻ)
Tùng bele (trẻ)
8
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
11
BẢNG A
#40783 | Sân 1
13:45
Tự do
Thành Đa Tốn
Đức Google
7
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
11
BẢNG A
#40784 | Sân 1
13:30
Tự do
Chiêm
Cường CA
2
Tự do
Quân Tây (trẻ)
Tùng bele (trẻ)
11
BẢNG A
#40785 | Sân 1
15:15
Tự do
Thành Đa Tốn
Đức Google
1
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
11
BẢNG A
#40786 | Sân 1
14:15
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
11
Tự do
Quân Tây (trẻ)
Tùng bele (trẻ)
9
BẢNG A
#40787 | Sân 2
16:15
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
11
Tự do
Thắng A BTV
Tùng Miu
10
BẢNG B
#40788 | Sân 2
14:15
Tự do
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
9
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
11
BẢNG B
#40789 | Sân 2
14:30
Tự do
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
10
Tự do
Hưng Dược
Hoàng Việt
11
BẢNG B
#40790 | Sân 2
15:00
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
11
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
7
BẢNG B
#40791 | Sân 2
13:45
Tự do
Thắng A BTV
Tùng Miu
11
Tự do
Hưng Dược
Hoàng Việt
5
BẢNG B
#40792 | Sân 2
13:30
Tự do
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
11
Tự do
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
1
BẢNG B
#40793 | Sân 2
13:00
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
11
Tự do
Hưng Dược
Hoàng Việt
3
BẢNG B
#40794 | Sân 2
16:00
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
11
Tự do
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
6
BẢNG B
#40795 | Sân 2
14:45
Tự do
Thắng A BTV
Tùng Miu
8
Tự do
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
11
BẢNG B
#40796 | Sân 2
14:00
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
11
Tự do
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
3
BẢNG B
#40797 | Sân 2
16:30
Tự do
Hưng Dược
Hoàng Việt
11
Tự do
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
8
BẢNG B
#40798 | Sân 2
13:15
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
11
Tự do
Thắng A BTV
Tùng Miu
8
BẢNG B
#40799 | Sân 2
15:45
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
11
Tự do
Trường Nguyễn
Phúc Thọb (trẻ)
5
BẢNG B
#40800 | Sân 2
15:15
Tự do
Vỹ Ngọc
Đức Anh CA
4
Tự do
Thắng A BTV
Tùng Miu
11
BẢNG B
#40801 | Sân 2
15:30
Tự do
Hưng Dược
Hoàng Việt
1
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
11
BẢNG B
#40802 | Sân 3
16:00
Tự do
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
11
Tự do
Tuấn Anh 246
Cường cận
3
BẢNG C
#40803 | Sân 3
16:30
Tự do
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
3
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
BẢNG C
#40804 | Sân 3
15:30
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
11
Tự do
Huy BTV
Minh Hiệu
8
BẢNG C
#40805 | Sân 3
13:15
Tự do
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
11
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
1
BẢNG C
#40806 | Sân 3
16:15
Tự do
Tuấn Anh 246
Cường cận
10
Tự do
Huy BTV
Minh Hiệu
11
BẢNG C
#40807 | Sân 3
15:45
Tự do
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
5
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
11
BẢNG C
#40808 | Sân 3
15:00
Tự do
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
11
Tự do
Huy BTV
Minh Hiệu
7
BẢNG C
#40809 | Sân 3
14:45
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
9
BẢNG C
#40810 | Sân 3
15:15
Tự do
Tuấn Anh 246
Cường cận
11
Tự do
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
8
BẢNG C
#40811 | Sân 3
14:00
Tự do
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
8
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
11
BẢNG C
#40812 | Sân 3
13:30
Tự do
Huy BTV
Minh Hiệu
2
Tự do
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
11
BẢNG C
#40813 | Sân 3
13:45
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
Tự do
Tuấn Anh 246
Cường cận
7
BẢNG C
#40814 | Sân 3
14:30
Tự do
Nghĩa Vin
Nam (trẻ)
2
Tự do
Ngọc Thiện
Hoàng Tuấn
11
BẢNG C
#40815 | Sân 3
13:00
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
11
Tự do
Tuấn Anh 246
Cường cận
6
BẢNG C
#40816 | Sân 3
14:15
Tự do
Huy BTV
Minh Hiệu
7
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
BẢNG C
#40817 | Sân 4
16:30
Tự do
Sĩ BTV
Sơn 246
5
Tự do
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
11
BẢNG D
#40818 | Sân 4
13:00
Tự do
Quân BTV
Hoàng Lâm
4
Tự do
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
11
BẢNG D
#40819 | Sân 4
16:15
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
11
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
7
BẢNG D
#40820 | Sân 4
16:00
Tự do
Sĩ BTV
Sơn 246
10
Tự do
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
11
BẢNG D
#40821 | Sân 4
15:45
Tự do
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
2
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
11
BẢNG D
#40822 | Sân 4
15:30
Tự do
Quân BTV
Hoàng Lâm
1
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
11
BẢNG D
#40823 | Sân 4
15:15
Tự do
Sĩ BTV
Sơn 246
1
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
11
BẢNG D
#40824 | Sân 4
15:00
Tự do
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
10
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
11
BẢNG D
#40825 | Sân 4
14:45
Tự do
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
11
Tự do
Quân BTV
Hoàng Lâm
7
BẢNG D
#40826 | Sân 4
14:30
Tự do
Sĩ BTV
Sơn 246
7
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
11
BẢNG D
#40827 | Sân 4
14:15
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
11
Tự do
Quân BTV
Hoàng Lâm
7
BẢNG D
#40828 | Sân 4
14:00
Tự do
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
8
Tự do
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
11
BẢNG D
#40829 | Sân 4
13:45
Tự do
Sĩ BTV
Sơn 246
11
Tự do
Quân BTV
Hoàng Lâm
6
BẢNG D
#40830 | Sân 4
13:30
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
11
Tự do
Thắng Tuột BTV
Tiến Đạt
8
BẢNG D
#40831 | Sân 4
13:15
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
11
Tự do
Quang Anh (trẻ)
Tú béo 246
6
BẢNG D
Tứ Kết
#40832 | Sân 1
16:45
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
13
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
Tứ Kết
#40833 | Sân 2
16:45
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
15
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
10
Tứ Kết
#40834 | Sân 3
16:45
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
15
Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
Tứ Kết
#40835 | Sân 4
16:45
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
12
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
15
Tứ Kết
Bán Kết
#40836 | Sân 1
17:00
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
7
Bán Kết
#40837 | Sân 2
17:00
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
15
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
6
Bán Kết
Chung Kết
#40838 | Sân 1
17:15
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
10
Chung Kết
ĐÔI NAM
|
Tự do
Hiển BTV
Hoàn Thư
13
16:45
16:45 Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
|
|
Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
15
Tự do
Duy (trẻ)
Tú CA
10
|
|
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
15
16:45
16:45 Tự do
Quang Huy
Minh BTV
11
|
|
Tự do
Vũ nhỏ (trẻ)
Ngọc BTV
12
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
15
|
|
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
17:00
17:00 Tự do
Hoàng Bư
Phong (trẻ)
7
|
|
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
15
Tự do
Sĩ Vin
Tuấn Anh BTV
6
|
|
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
15
17:15
Tự do
Tuyên BTV
Quang Khỉ
10
|
Tự do
Miên (trẻ)
Tài cắt
|
