Giải Pickleball Đôi nữ 4.15 và Đôi nam 5.5 Khai Xuân và Chào Mừng Năm Mới Tranh Cúp Zocker 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2026-01-17
2026-01-18
10:20
10:45
11:10
11:35
12:00
12:25
12:50
13:15
13:40
14:05
14:30
14:55
15:20
Sân 5
#36838 | ĐÔI NỮ
10:20
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
9
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
15
BẢNG C
#36871 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
13:30
Tự do
Ngọc TĐ
Tuấn Duy
15
Tự do
Phan Ngọc Linh
Thắng còi
5
BẢNG E
#36872 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
13:55
Tự do
Hệ MS
Tùng Dương
14
Tự do
Cường Per
Đồng Anh
15
BẢNG E
#36873 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
14:20
Tự do
Ngọc TĐ
Tuấn Duy
12
Tự do
Cường Per
Đồng Anh
15
BẢNG E
#36874 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
14:45
Tự do
Phan Ngọc Linh
Thắng còi
4
Tự do
Hệ MS
Tùng Dương
15
BẢNG E
#36875 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
15:10
Tự do
Ngọc TĐ
Tuấn Duy
2
Tự do
Hệ MS
Tùng Dương
15
BẢNG E
#36876 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5
15:35
Tự do
Cường Per
Đồng Anh
15
Tự do
Phan Ngọc Linh
Thắng còi
14
BẢNG E
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 36822 | BẢNG A | Lê Phùng / Lại Khuyên (Tự do) | TRẦN THẢO / Trang Nhung (Tự do) | 8-15 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 36823 | BẢNG A | Loan Mobile / Nguyễn Hà (Tự do) | Quỳnh Anh / Thanh LOtus (Tự do) | 13-15 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 36828 | BẢNG B | Hà Thành / Yến Kỳ (Tự do) | Mai Anh / Thắm Tú (Tự do) | 15-2 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 36829 | BẢNG B | Hương Còi / Ngọc Mai BH (Tự do) | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | 15-11 |
| 5 | 08:00 | 5 | ĐÔI NỮ | 36834 | BẢNG C | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | Út Hòa TBU / Anh Chung TBU (Tự do) | 15-1 |
| 6 | 08:25 | 1 | ĐÔI NỮ | 36824 | BẢNG A | Lê Phùng / Lại Khuyên (Tự do) | Quỳnh Anh / Thanh LOtus (Tự do) | 11-15 |
| 7 | 08:25 | 2 | ĐÔI NỮ | 36825 | BẢNG A | TRẦN THẢO / Trang Nhung (Tự do) | Loan Mobile / Nguyễn Hà (Tự do) | 2-15 |
| 8 | 08:25 | 3 | ĐÔI NỮ | 36830 | BẢNG B | Hà Thành / Yến Kỳ (Tự do) | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | 10-15 |
| 9 | 08:25 | 4 | ĐÔI NỮ | 36831 | BẢNG B | Mai Anh / Thắm Tú (Tự do) | Hương Còi / Ngọc Mai BH (Tự do) | 15-14 |
| 10 | 08:25 | 5 | ĐÔI NỮ | 36835 | BẢNG C | Trang Đào / Yến Bình (Tự do) | Hồng Kem / Thanh Hiệp (Tự do) | 13-15 |
| 11 | 08:50 | 1 | ĐÔI NỮ | 36826 | BẢNG A | Lê Phùng / Lại Khuyên (Tự do) | Loan Mobile / Nguyễn Hà (Tự do) | 15-7 |
| 12 | 08:50 | 2 | ĐÔI NỮ | 36827 | BẢNG A | Quỳnh Anh / Thanh LOtus (Tự do) | TRẦN THẢO / Trang Nhung (Tự do) | 15-9 |
| 13 | 08:50 | 3 | ĐÔI NỮ | 36832 | BẢNG B | Hà Thành / Yến Kỳ (Tự do) | Hương Còi / Ngọc Mai BH (Tự do) | 15-11 |
| 14 | 08:50 | 4 | ĐÔI NỮ | 36833 | BẢNG B | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | Mai Anh / Thắm Tú (Tự do) | 15-5 |
| 15 | 08:50 | 5 | ĐÔI NỮ | 36836 | BẢNG C | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | Hồng Kem / Thanh Hiệp (Tự do) | 15-13 |
| 16 | 10:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 36840 | Tứ Kết | Quỳnh Anh / Thanh LOtus (Tự do) | Hương Còi / Ngọc Mai BH (Tự do) | 3-15 |
| 17 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 36841 | Tứ Kết | Trang Đào / Yến Bình (Tự do) | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | 9-15 |
| 18 | 10:30 | 3 | ĐÔI NỮ | 36842 | Tứ Kết | Hà Thành / Yến Kỳ (Tự do) | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | 6-15 |
| 19 | 10:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 36843 | Tứ Kết | Hồng Kem / Thanh Hiệp (Tự do) | Loan Mobile / Nguyễn Hà (Tự do) | 4-15 |
| 20 | 09:15 | 5 | ĐÔI NỮ | 36837 | BẢNG C | Út Hòa TBU / Anh Chung TBU (Tự do) | Trang Đào / Yến Bình (Tự do) | 5-15 |
| 21 | 10:55 | 1 | ĐÔI NỮ | 36844 | Bán Kết | Hương Còi / Ngọc Mai BH (Tự do) | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | 9-15 |
| 22 | 10:55 | 2 | ĐÔI NỮ | 36845 | Bán Kết | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | Loan Mobile / Nguyễn Hà (Tự do) | 15-12 |
| 23 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36859 | BẢNG C | Hoàng Anh TB / A Tú (Tự do) | Khôi cityboys / Minh Cityboys (Tự do) | 10-15 |
| 24 | 13:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36865 | BẢNG D | A Thanh MS / Minh Tôm (Tự do) | Thế Newbie / Anh Tiến (Tự do) | 5-15 |
| 25 | 10:05 | 5 | ĐÔI NỮ | 36839 | BẢNG C | Hồng Kem / Thanh Hiệp (Tự do) | Út Hòa TBU / Anh Chung TBU (Tự do) | 15-7 |
| 26 | 11:20 | 1 | ĐÔI NỮ | 36846 | Chung Kết | Chu Quỳnh / Thanh Thức (Tự do) | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | 15-14 |
| 27 | 13:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36853 | BẢNG B | Hữu Tài / Bình Bóng Bàn (Tự do) | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | 10-15 |
| 28 | 13:55 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36860 | BẢNG C | Cương Liều / Hoàng Lưu (Tự do) | Bình Thạch Cao / Linh Giang (Tự do) | 15-12 |
| 29 | 13:55 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36866 | BẢNG D | Việt das / Kiên tc (Tự do) | Ngọc GV Cityboys / Quân cityboys (Tự do) | 15-5 |
| 30 | 18:30 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36887 | R16 | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | Việt Cityboys Trịnh Hiếu / Trịnh Hiếu (Tự do) | 15-4 |
| 31 | 13:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36847 | BẢNG A | Trương Tùng / Vinh Vui Vẻ (Tự do) | Như Khánh / Thế Anh (Tự do) | 15-8 |
| 32 | 13:55 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36854 | BẢNG B | A Tuân VDB / Minh Đăng Kiểm (Tự do) | Võ Tuấn / Thảo Sport (Tự do) | 15-10 |
| 33 | 14:20 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36861 | BẢNG C | Hoàng Anh TB / A Tú (Tự do) | Bình Thạch Cao / Linh Giang (Tự do) | 15-9 |
| 34 | 14:20 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36867 | BẢNG D | A Thanh MS / Minh Tôm (Tự do) | Ngọc GV Cityboys / Quân cityboys (Tự do) | 15-13 |
| 35 | 13:55 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36848 | BẢNG A | Hoàng Niếc / Khánh TBU (Tự do) | Đạt Cityboys / Tùng Cityboys (Tự do) | 15-5 |
| 36 | 14:20 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36855 | BẢNG B | Hữu Tài / Bình Bóng Bàn (Tự do) | Võ Tuấn / Thảo Sport (Tự do) | 15-8 |
| 37 | 14:45 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36862 | BẢNG C | Khôi cityboys / Minh Cityboys (Tự do) | Cương Liều / Hoàng Lưu (Tự do) | 15-5 |
| 38 | 14:45 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36868 | BẢNG D | Thế Newbie / Anh Tiến (Tự do) | Việt das / Kiên tc (Tự do) | 13-15 |
| 39 | 14:20 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36849 | BẢNG A | Trương Tùng / Vinh Vui Vẻ (Tự do) | Đạt Cityboys / Tùng Cityboys (Tự do) | 8-15 |
| 40 | 14:45 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36856 | BẢNG B | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | A Tuân VDB / Minh Đăng Kiểm (Tự do) | 15-6 |
| 41 | 15:10 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36863 | BẢNG C | Hoàng Anh TB / A Tú (Tự do) | Cương Liều / Hoàng Lưu (Tự do) | 15-8 |
| 42 | 15:10 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36869 | BẢNG D | A Thanh MS / Minh Tôm (Tự do) | Việt das / Kiên tc (Tự do) | 15-3 |
| 43 | 14:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36850 | BẢNG A | Như Khánh / Thế Anh (Tự do) | Hoàng Niếc / Khánh TBU (Tự do) | 11-15 |
| 44 | 15:10 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36857 | BẢNG B | Hữu Tài / Bình Bóng Bàn (Tự do) | A Tuân VDB / Minh Đăng Kiểm (Tự do) | 15-5 |
| 45 | 15:35 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36864 | BẢNG C | Bình Thạch Cao / Linh Giang (Tự do) | Khôi cityboys / Minh Cityboys (Tự do) | 10-15 |
| 46 | 15:35 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36870 | BẢNG D | Ngọc GV Cityboys / Quân cityboys (Tự do) | Thế Newbie / Anh Tiến (Tự do) | 10-15 |
| 47 | 15:10 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36851 | BẢNG A | Trương Tùng / Vinh Vui Vẻ (Tự do) | Hoàng Niếc / Khánh TBU (Tự do) | 13-15 |
| 48 | 15:35 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36858 | BẢNG B | Võ Tuấn / Thảo Sport (Tự do) | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | 11-15 |
| 49 | 18:30 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36885 | R16 | Khôi cityboys / Minh Cityboys (Tự do) | Tùng BM / Khánh 1989 (Tự do) | 11-15 |
| 50 | 18:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36886 | R16 | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | Hữu Tài / Bình Bóng Bàn (Tự do) | 15-9 |
| 51 | 15:35 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36852 | BẢNG A | Đạt Cityboys / Tùng Cityboys (Tự do) | Như Khánh / Thế Anh (Tự do) | 15-6 |
| 52 | 18:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36884 | R16 | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | A Thanh MS / Minh Tôm (Tự do) | 15-12 |
| 53 | 18:30 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36890 | R16 | Trương Tùng / Vinh Vui Vẻ (Tự do) | Đạt Cityboys / Tùng Cityboys (Tự do) | 12-15 |
| 54 | 18:55 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36894 | Tứ Kết | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | Đạt Cityboys / Tùng Cityboys (Tự do) | 15-6 |
| 55 | 16:00 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36877 | BẢNG F | Việt Cityboys Trịnh Hiếu / Trịnh Hiếu (Tự do) | Đạt Lucky / Việt Slice (Tự do) | 15-7 |
| 56 | 18:30 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36889 | R16 | Thế Newbie / Anh Tiến (Tự do) | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | 14-15 |
| 57 | 18:55 | 3 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36893 | Tứ Kết | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | Hoàng Anh TB / A Tú (Tự do) | 15-12 |
| 58 | 16:25 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36878 | BẢNG F | Thạch Travel / Việt Anh (Tự do) | Tùng BM / Khánh 1989 (Tự do) | 5-15 |
| 59 | 18:55 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36892 | Tứ Kết | Tùng BM / Khánh 1989 (Tự do) | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | 7-15 |
| 60 | 16:50 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36879 | BẢNG F | Việt Cityboys Trịnh Hiếu / Trịnh Hiếu (Tự do) | Tùng BM / Khánh 1989 (Tự do) | 11-15 |
| 61 | 19:20 | 2 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36896 | Bán Kết | Hoàng Phúc / Hiệp TT (Tự do) | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | 13-15 |
| 62 | 17:15 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36880 | BẢNG F | Đạt Lucky / Việt Slice (Tự do) | Thạch Travel / Việt Anh (Tự do) | 15-7 |
| 63 | 17:40 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36881 | BẢNG F | Việt Cityboys Trịnh Hiếu / Trịnh Hiếu (Tự do) | Thạch Travel / Việt Anh (Tự do) | 14-15 |
| 64 | 18:05 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36882 | BẢNG F | Tùng BM / Khánh 1989 (Tự do) | Đạt Lucky / Việt Slice (Tự do) | 4-15 |
| 65 | 18:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36883 | R16 | Hoàng Niếc / Khánh TBU (Tự do) | A Tuân VDB / Minh Đăng Kiểm (Tự do) | 10-15 |
| 66 | 18:30 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36888 | R16 | Đạt Lucky / Việt Slice (Tự do) | Hoàng Anh TB / A Tú (Tự do) | 13-15 |
| 67 | 18:55 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36891 | Tứ Kết | A Tuân VDB / Minh Đăng Kiểm (Tự do) | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | 6-15 |
| 68 | 19:20 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36895 | Bán Kết | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | 15-14 |
| 69 | 19:45 | 1 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36897 | Chung Kết | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | |
| 2026-01-18 | ||||||||
| 1 | 10:20 | 5 | ĐÔI NỮ | 36838 | BẢNG C | Đào Huế / Hương Xuân (Tự do) | Trang Đào / Yến Bình (Tự do) | 9-15 |
| 2 | 13:30 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36871 | BẢNG E | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | Phan Ngọc Linh / Thắng còi (Tự do) | 15-5 |
| 3 | 13:55 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36872 | BẢNG E | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | 14-15 |
| 4 | 14:20 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36873 | BẢNG E | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | 12-15 |
| 5 | 14:45 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36874 | BẢNG E | Phan Ngọc Linh / Thắng còi (Tự do) | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | 4-15 |
| 6 | 15:10 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36875 | BẢNG E | Ngọc TĐ / Tuấn Duy (Tự do) | Hệ MS / Tùng Dương (Tự do) | 2-15 |
| 7 | 15:35 | 5 | ĐÔI NAM Đôi Nam 5.5 | 36876 | BẢNG E | Cường Per / Đồng Anh (Tự do) | Phan Ngọc Linh / Thắng còi (Tự do) | 15-14 |
