Giải Pickleball Đôi nữ 4.15 và Đôi nam 5.5 Khai Xuân và Chào Mừng Năm Mới Tranh Cúp Zocker 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
|
15-13 | 15-11 | 15-9 | 9 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Loan Mobile
Nguyễn Hà
|
13-15 | 7-15 | 15-2 | 3 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Lê Phùng
Lại Khuyên
|
11-15 | 15-7 | 8-15 | 3 | -3 | |
| 4 | Tự do |
TRẦN THẢO
Trang Nhung
|
9-15 | 2-15 | 15-8 | 3 | -12 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hà Thành
Yến Kỳ
|
10-15 | 15-11 | 15-2 | 6 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Chu Quỳnh
Thanh Thức
|
15-10 | 11-15 | 15-5 | 6 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Hương Còi
Ngọc Mai BH
|
11-15 | 15-11 | 14-15 | 3 | -1 | |
| 4 | Tự do |
Mai Anh
Thắm Tú
|
2-15 | 5-15 | 15-14 | 3 | -22 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trang Đào
Yến Bình
|
15-9 | 13-15 | 15-5 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Đào Huế
Hương Xuân
|
9-15 | 15-13 | 15-1 | 6 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Hồng Kem
Thanh Hiệp
|
15-13 | 13-15 | 15-7 | 6 | 8 | |
| 4 | Tự do |
Út Hòa TBU
Anh Chung TBU
|
5-15 | 1-15 | 7-15 | 0 | -32 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#36822 | Sân 1
08:00
Tự do
Lê Phùng
Lại Khuyên
8
Tự do
TRẦN THẢO
Trang Nhung
15
BẢNG A
#36823 | Sân 2
08:00
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
13
Tự do
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
15
BẢNG A
#36824 | Sân 1
08:25
Tự do
Lê Phùng
Lại Khuyên
11
Tự do
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
15
BẢNG A
#36825 | Sân 2
08:25
Tự do
TRẦN THẢO
Trang Nhung
2
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
15
BẢNG A
#36826 | Sân 1
08:50
Tự do
Lê Phùng
Lại Khuyên
15
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
7
BẢNG A
#36827 | Sân 2
08:50
Tự do
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
15
Tự do
TRẦN THẢO
Trang Nhung
9
BẢNG A
#36828 | Sân 3
08:00
Tự do
Hà Thành
Yến Kỳ
15
Tự do
Mai Anh
Thắm Tú
2
BẢNG B
#36829 | Sân 4
08:00
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
15
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
11
BẢNG B
#36830 | Sân 3
08:25
Tự do
Hà Thành
Yến Kỳ
10
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
BẢNG B
#36831 | Sân 4
08:25
Tự do
Mai Anh
Thắm Tú
15
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
14
BẢNG B
#36832 | Sân 3
08:50
Tự do
Hà Thành
Yến Kỳ
15
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
11
BẢNG B
#36833 | Sân 4
08:50
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
Tự do
Mai Anh
Thắm Tú
5
BẢNG B
#36834 | Sân 5
08:00
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
Tự do
Út Hòa TBU
Anh Chung TBU
1
BẢNG C
#36835 | Sân 5
08:25
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
13
Tự do
Hồng Kem
Thanh Hiệp
15
BẢNG C
#36836 | Sân 5
08:50
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
Tự do
Hồng Kem
Thanh Hiệp
13
BẢNG C
#36837 | Sân 5
09:15
Tự do
Út Hòa TBU
Anh Chung TBU
5
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
15
BẢNG C
#36838 | Sân 5
10:20
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
9
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
15
BẢNG C
#36839 | Sân 5
10:05
Tự do
Hồng Kem
Thanh Hiệp
15
Tự do
Út Hòa TBU
Anh Chung TBU
7
BẢNG C
Tứ Kết
#36840 | Sân 1
10:30
Tự do
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
3
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
15
Tứ Kết
#36841 | Sân 2
10:30
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
9
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
Tứ Kết
#36842 | Sân 3
10:30
Tự do
Hà Thành
Yến Kỳ
6
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
Tứ Kết
#36843 | Sân 4
10:30
Tự do
Hồng Kem
Thanh Hiệp
4
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
15
Tứ Kết
Bán Kết
#36844 | Sân 1
10:55
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
9
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
Bán Kết
#36845 | Sân 2
10:55
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
12
Bán Kết
Chung Kết
#36846 | Sân 1
11:20
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
14
Chung Kết
ĐÔI NỮ
|
Tự do
Quỳnh Anh
Thanh LOtus
3
10:30
10:30 Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
15
|
|
Tự do
Trang Đào
Yến Bình
9
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
|
|
Tự do
Hà Thành
Yến Kỳ
6
10:30
10:30 Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
|
|
Tự do
Hồng Kem
Thanh Hiệp
4
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
15
|
|
Tự do
Hương Còi
Ngọc Mai BH
9
10:55
10:55 Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
|
|
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
15
Tự do
Loan Mobile
Nguyễn Hà
12
|
|
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
15
11:20
Tự do
Đào Huế
Hương Xuân
14
|
Tự do
Chu Quỳnh
Thanh Thức
|
