Giải Pickleball CLB Thanh Niên Open 2026 Nội dung: Đôi nam 5.25 - đôi nữ 4.2
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
07:30
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
14:00
14:30
15:00
15:30
16:00
16:30
17:00
17:30
18:00
18:30
Sân 1
#45366 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
07:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
10
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
BẢNG A
#45367 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:00
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
1
BẢNG A
#45368 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
12
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
15
BẢNG A
#45369 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:00
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
13
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
BẢNG A
#45370 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
12
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
BẢNG A
#45371 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:00
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
9
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
BẢNG A
#45396 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
15
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
14
BẢNG F
#45397 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:00
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
9
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
BẢNG F
#45398 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
8
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
BẢNG F
#45399 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:00
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
13
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
15
BẢNG F
#45400 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
15
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
14
BẢNG F
#45401 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:00
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
13
BẢNG F
#45414 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
5
R16
#45419 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:00
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
R16
#45422 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
7
Tứ Kết
#45426 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
15:00
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Tiến Anh
Niếc
8
Bán Kết
#45428 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
15:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
11
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
7
8
Chung Kết
#45429 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:00
Tự do
Hương Xuân
Lầy Nâu
13
Tự do
Linh Tít
Đan Lê
15
BẢNG A
#45431 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:30
Tự do
Hương Xuân
Lầy Nâu
15
Tự do
Huế Đào
Bảo Ngọc
10
BẢNG A
#45433 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:00
Tự do
Hương Xuân
Lầy Nâu
15
Tự do
Kiều Linh PY
Huyền ĐL
5
BẢNG A
#45450 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:30
Tự do
Linh Tít
Đan Lê
11
Tự do
Hà MS
Hải Yến MS
15
Tứ Kết
#45454 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
18:00
Tự do
Hà MS
Hải Yến MS
13
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
15
Bán Kết
#45456 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
18:30
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
Chung Kết
Sân 2
#45372 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
07:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
9
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
BẢNG B
#45373 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:00
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
0
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
15
BẢNG B
#45374 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
13
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
15
BẢNG B
#45375 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:00
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
9
BẢNG B
#45376 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
15
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
11
BẢNG B
#45377 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:00
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
12
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
BẢNG B
#45402 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
15
Tự do
Biên SM
Ninh SM
6
BẢNG G
#45403 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:00
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
3
BẢNG G
#45404 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
8
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
15
BẢNG G
#45405 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:00
Tự do
Biên SM
Ninh SM
5
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
BẢNG G
#45406 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
12
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
BẢNG G
#45407 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:00
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
15
Tự do
Biên SM
Ninh SM
11
BẢNG G
#45415 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:30
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
9
R16
#45420 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:00
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
13
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
R16
#45423 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:30
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
8
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tứ Kết
#45427 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
15:00
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
2
Bán Kết
#45430 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
15:30
Tự do
Kiều Linh PY
Huyền ĐL
15
Tự do
Huế Đào
Bảo Ngọc
10
BẢNG A
#45432 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:00
Tự do
Linh Tít
Đan Lê
15
Tự do
Kiều Linh PY
Huyền ĐL
11
BẢNG A
#45434 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:30
Tự do
Huế Đào
Bảo Ngọc
2
Tự do
Linh Tít
Đan Lê
15
BẢNG A
#45451 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:00
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
15
Tự do
Thảo Hay
Yến Kỳ
9
Tứ Kết
#45455 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:30
Tự do
Thanh Lotus
Mai BH
13
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
15
Bán Kết
Sân 3
#45378 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
07:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
15
BẢNG C
#45379 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:00
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
7
BẢNG C
#45380 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
BẢNG C
#45381 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:00
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
6
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
BẢNG C
#45382 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
BẢNG C
#45383 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:00
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
9
BẢNG C
#45408 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
8
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
15
BẢNG H
#45409 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:00
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
6
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
15
BẢNG H
#45410 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
12
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
15
BẢNG H
#45411 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:00
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
6
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
15
BẢNG H
#45412 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
12:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
13
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
15
BẢNG H
#45413 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:00
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
10
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
15
BẢNG H
#45416 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
13:30
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
12
R16
#45421 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:00
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
14
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
R16
#45424 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
14:30
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tứ Kết
#45435 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
15:00
Tự do
Thảo Hay
Yến Kỳ
15
Tự do
Chu Quỳnh
Loan Mobine
6
BẢNG B
#45436 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
15:30
Tự do
Hằng Út
Diệp My
6
Tự do
Thanh Lotus
Mai BH
15
BẢNG B
#45437 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:00
Tự do
Thảo Hay
Yến Kỳ
14
Tự do
Thanh Lotus
Mai BH
15
BẢNG B
#45438 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
16:30
Tự do
Chu Quỳnh
Loan Mobine
15
Tự do
Hằng Út
Diệp My
7
BẢNG B
#45439 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:00
Tự do
Thảo Hay
Yến Kỳ
15
Tự do
Hằng Út
Diệp My
8
BẢNG B
#45440 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
17:30
Tự do
Thanh Lotus
Mai BH
15
Tự do
Chu Quỳnh
Loan Mobine
9
BẢNG B
#45452 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
18:00
Tự do
Thanh Lotus
Mai BH
15
Tự do
Hoài Thương
Bùi Hằng
4
Tứ Kết
Sân 4
#45384 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
07:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
8
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
15
BẢNG D
#45385 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:00
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
5
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
15
BẢNG D
#45386 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
7
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
15
BẢNG D
#45387 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:00
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
12
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
15
BẢNG D
#45388 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
4
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
15
BẢNG D
#45389 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:00
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
8
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
15
BẢNG D
#45417 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:30
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
4
R16
#45425 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
11:00
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
11
Tứ Kết
#45441 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:30
Tự do
Hoài Thương
Bùi Hằng
15
Tự do
Phương SGT
Lê Phùng
10
BẢNG C
#45442 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
12:00
Tự do
Lò Diên
Linh Bống
6
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
15
BẢNG C
#45443 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
12:30
Tự do
Hoài Thương
Bùi Hằng
7
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
15
BẢNG C
#45444 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
13:00
Tự do
Phương SGT
Lê Phùng
11
Tự do
Lò Diên
Linh Bống
15
BẢNG C
#45445 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
13:30
Tự do
Hoài Thương
Bùi Hằng
15
Tự do
Lò Diên
Linh Bống
12
BẢNG C
#45446 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
14:00
Tự do
Phượng Ớt
Thanh Tuyền YC
15
Tự do
Phương SGT
Lê Phùng
4
BẢNG C
#45453 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
14:30
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
15
Tự do
Hương Xuân
Lầy Nâu
3
Tứ Kết
Sân 5
#45390 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
07:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
15
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
11
BẢNG E
#45391 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:00
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
8
BẢNG E
#45392 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
08:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
15
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
3
BẢNG E
#45393 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:00
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
9
BẢNG E
#45394 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
09:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
7
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
BẢNG E
#45395 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:00
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
5
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
BẢNG E
#45418 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25
10:30
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
8
R16
#45447 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:00
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
15
Tự do
Hà MS
Hải Yến MS
4
BẢNG D
#45628 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:00
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
15
Tự do
Thảo Lotus
Linh PY
3
BẢNG D
#45629 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:00
Tự do
Nga Ngây ngô
Huyền Trái
14
Tự do
Thảo Lotus
Linh PY
15
BẢNG D
#45630 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:00
Tự do
Thảo Lotus
Linh PY
2
Tự do
Hà MS
Hải Yến MS
15
BẢNG D
#45448 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:30
Tự do
Hà MS
Hải Yến MS
15
Tự do
Nga Ngây ngô
Huyền Trái
13
BẢNG D
#45449 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2
11:30
Tự do
Hà Thành
Thanh Thức
15
Tự do
Nga Ngây ngô
Huyền Trái
13
BẢNG D
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | ||||||||
| 1 | 07:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45366 | BẢNG A | Lưu Lotus / Tùng Dương (Tự do) | Luyến MC / Thành VNPT (Tự do) | 10-15 |
| 2 | 07:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45372 | BẢNG B | Long BHL / Bảo Hến (Tự do) | Mạnh Hải / Đức Minh (Tự do) | 9-15 |
| 3 | 07:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45378 | BẢNG C | Duy Ếch / Phúc Nguyên (Tự do) | Mạnh Hà / Mạnh Tuấn (Tự do) | 7-15 |
| 4 | 07:30 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45384 | BẢNG D | Hải Ryo / Nguyễn Sơn (Tự do) | Quang Jun / Sơn TĐ (Tự do) | 8-15 |
| 5 | 07:30 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45390 | BẢNG E | Bình Trái / Cò Bư (Tự do) | Thanh Tú 265 / Hoàng Thiết (Tự do) | 15-11 |
| 6 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45367 | BẢNG A | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | Hải Sơn / Trung Anh (Tự do) | 15-1 |
| 7 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45373 | BẢNG B | Khánh Duy / Đăng Đông (Tự do) | Thành Nam / Tài Lo (Lotus) (Tự do) | 0-15 |
| 8 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45379 | BẢNG C | Vũ Tuấn / Nguyễn Phương (Tự do) | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | 15-7 |
| 9 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45385 | BẢNG D | Quốc Cường / Hiển KL (Tự do) | Lê TĐ / Hiếu Cityboys (Tự do) | 5-15 |
| 10 | 08:00 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45391 | BẢNG E | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | Thanh Phạm / Yến LPB (Tự do) | 15-8 |
| 11 | 08:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45368 | BẢNG A | Lưu Lotus / Tùng Dương (Tự do) | Hải Sơn / Trung Anh (Tự do) | 12-15 |
| 12 | 08:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45374 | BẢNG B | Long BHL / Bảo Hến (Tự do) | Thành Nam / Tài Lo (Lotus) (Tự do) | 13-15 |
| 13 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45380 | BẢNG C | Duy Ếch / Phúc Nguyên (Tự do) | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | 7-15 |
| 14 | 08:30 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45386 | BẢNG D | Hải Ryo / Nguyễn Sơn (Tự do) | Lê TĐ / Hiếu Cityboys (Tự do) | 7-15 |
| 15 | 08:30 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45392 | BẢNG E | Bình Trái / Cò Bư (Tự do) | Thanh Phạm / Yến LPB (Tự do) | 15-3 |
| 16 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45369 | BẢNG A | Luyến MC / Thành VNPT (Tự do) | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | 13-15 |
| 17 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45375 | BẢNG B | Mạnh Hải / Đức Minh (Tự do) | Khánh Duy / Đăng Đông (Tự do) | 15-9 |
| 18 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45381 | BẢNG C | Mạnh Hà / Mạnh Tuấn (Tự do) | Vũ Tuấn / Nguyễn Phương (Tự do) | 6-15 |
| 19 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45387 | BẢNG D | Quang Jun / Sơn TĐ (Tự do) | Quốc Cường / Hiển KL (Tự do) | 12-15 |
| 20 | 09:00 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45393 | BẢNG E | Thanh Tú 265 / Hoàng Thiết (Tự do) | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | 15-9 |
| 21 | 09:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45370 | BẢNG A | Lưu Lotus / Tùng Dương (Tự do) | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | 12-15 |
| 22 | 09:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45376 | BẢNG B | Long BHL / Bảo Hến (Tự do) | Khánh Duy / Đăng Đông (Tự do) | 15-11 |
| 23 | 09:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45382 | BẢNG C | Duy Ếch / Phúc Nguyên (Tự do) | Vũ Tuấn / Nguyễn Phương (Tự do) | 7-15 |
| 24 | 09:30 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45388 | BẢNG D | Hải Ryo / Nguyễn Sơn (Tự do) | Quốc Cường / Hiển KL (Tự do) | 4-15 |
| 25 | 09:30 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45394 | BẢNG E | Bình Trái / Cò Bư (Tự do) | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | 7-15 |
| 26 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45371 | BẢNG A | Hải Sơn / Trung Anh (Tự do) | Luyến MC / Thành VNPT (Tự do) | 9-15 |
| 27 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45377 | BẢNG B | Thành Nam / Tài Lo (Lotus) (Tự do) | Mạnh Hải / Đức Minh (Tự do) | 12-15 |
| 28 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45383 | BẢNG C | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | Mạnh Hà / Mạnh Tuấn (Tự do) | 15-9 |
| 29 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45389 | BẢNG D | Lê TĐ / Hiếu Cityboys (Tự do) | Quang Jun / Sơn TĐ (Tự do) | 8-15 |
| 30 | 10:00 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45395 | BẢNG E | Thanh Phạm / Yến LPB (Tự do) | Thanh Tú 265 / Hoàng Thiết (Tự do) | 5-15 |
| 31 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45396 | BẢNG F | Minh Tôm / Tuấn Huy (Tự do) | Tuấn Thành / Nam CDC (Tự do) | 15-14 |
| 32 | 10:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45402 | BẢNG G | Hưng TC / Kiên TC (Tự do) | Biên SM / Ninh SM (Tự do) | 15-6 |
| 33 | 10:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45408 | BẢNG H | Anh Đức / Trọng Anh (Tự do) | Như Khánh / A Tuân VDB (Tự do) | 8-15 |
| 34 | 10:30 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45417 | R16 | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | Thành Nam / Tài Lo (Lotus) (Tự do) | 15-4 |
| 35 | 10:30 | 5 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45418 | R16 | Mạnh Hải / Đức Minh (Tự do) | Trung Kiên / Thanh Long (Tự do) | 15-8 |
| 36 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45397 | BẢNG F | Tú Râu / Thế Anh GV TC (Tự do) | Tuấn CFC SM / Thành Trung SM (Tự do) | 9-15 |
| 37 | 11:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45403 | BẢNG G | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | Trung Kiên / Thanh Long (Tự do) | 15-3 |
| 38 | 11:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45409 | BẢNG H | Gia Thịnh / Thắng Còi (Tự do) | Linh 32 / Đức Bình Quỹ đất (Tự do) | 6-15 |
| 39 | 11:00 | 4 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45425 | Tứ Kết | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | Luyến MC / Thành VNPT (Tự do) | 15-11 |
| 40 | 11:00 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45447 | BẢNG D | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | Hà MS / Hải Yến MS (Tự do) | 15-4 |
| 41 | 11:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45398 | BẢNG F | Minh Tôm / Tuấn Huy (Tự do) | Tuấn CFC SM / Thành Trung SM (Tự do) | 8-15 |
| 42 | 11:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45404 | BẢNG G | Hưng TC / Kiên TC (Tự do) | Trung Kiên / Thanh Long (Tự do) | 8-15 |
| 43 | 11:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45410 | BẢNG H | Anh Đức / Trọng Anh (Tự do) | Linh 32 / Đức Bình Quỹ đất (Tự do) | 12-15 |
| 44 | 11:30 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45441 | BẢNG C | Hoài Thương / Bùi Hằng (Tự do) | Phương SGT / Lê Phùng (Tự do) | 15-10 |
| 45 | 11:00 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45628 | BẢNG D | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | Thảo Lotus / Linh PY (Tự do) | 15-3 |
| 46 | 12:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45399 | BẢNG F | Tuấn Thành / Nam CDC (Tự do) | Tú Râu / Thế Anh GV TC (Tự do) | 13-15 |
| 47 | 12:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45405 | BẢNG G | Biên SM / Ninh SM (Tự do) | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | 5-15 |
| 48 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45411 | BẢNG H | Như Khánh / A Tuân VDB (Tự do) | Gia Thịnh / Thắng Còi (Tự do) | 6-15 |
| 49 | 12:00 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45442 | BẢNG C | Lò Diên / Linh Bống (Tự do) | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | 6-15 |
| 50 | 11:00 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45629 | BẢNG D | Nga Ngây ngô / Huyền Trái (Tự do) | Thảo Lotus / Linh PY (Tự do) | 14-15 |
| 51 | 12:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45400 | BẢNG F | Minh Tôm / Tuấn Huy (Tự do) | Tú Râu / Thế Anh GV TC (Tự do) | 15-14 |
| 52 | 12:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45406 | BẢNG G | Hưng TC / Kiên TC (Tự do) | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | 12-15 |
| 53 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45412 | BẢNG H | Anh Đức / Trọng Anh (Tự do) | Gia Thịnh / Thắng Còi (Tự do) | 13-15 |
| 54 | 12:30 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45443 | BẢNG C | Hoài Thương / Bùi Hằng (Tự do) | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | 7-15 |
| 55 | 11:00 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45630 | BẢNG D | Thảo Lotus / Linh PY (Tự do) | Hà MS / Hải Yến MS (Tự do) | 2-15 |
| 56 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45401 | BẢNG F | Tuấn CFC SM / Thành Trung SM (Tự do) | Tuấn Thành / Nam CDC (Tự do) | 15-13 |
| 57 | 13:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45407 | BẢNG G | Trung Kiên / Thanh Long (Tự do) | Biên SM / Ninh SM (Tự do) | 15-11 |
| 58 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45413 | BẢNG H | Linh 32 / Đức Bình Quỹ đất (Tự do) | Như Khánh / A Tuân VDB (Tự do) | 10-15 |
| 59 | 13:00 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45444 | BẢNG C | Phương SGT / Lê Phùng (Tự do) | Lò Diên / Linh Bống (Tự do) | 11-15 |
| 60 | 11:30 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45448 | BẢNG D | Hà MS / Hải Yến MS (Tự do) | Nga Ngây ngô / Huyền Trái (Tự do) | 15-13 |
| 61 | 13:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45414 | R16 | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | Như Khánh / A Tuân VDB (Tự do) | 15-5 |
| 62 | 13:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45415 | R16 | Thanh Tú 265 / Hoàng Thiết (Tự do) | Lê TĐ / Hiếu Cityboys (Tự do) | 15-9 |
| 63 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45416 | R16 | Vũ Tuấn / Nguyễn Phương (Tự do) | Minh Tôm / Tuấn Huy (Tự do) | 15-12 |
| 64 | 13:30 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45445 | BẢNG C | Hoài Thương / Bùi Hằng (Tự do) | Lò Diên / Linh Bống (Tự do) | 15-12 |
| 65 | 11:30 | 5 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45449 | BẢNG D | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | Nga Ngây ngô / Huyền Trái (Tự do) | 15-13 |
| 66 | 14:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45419 | R16 | Tuấn CFC SM / Thành Trung SM (Tự do) | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | 11-15 |
| 67 | 14:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45420 | R16 | Quang Jun / Sơn TĐ (Tự do) | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | 13-15 |
| 68 | 14:00 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45421 | R16 | Linh 32 / Đức Bình Quỹ đất (Tự do) | Luyến MC / Thành VNPT (Tự do) | 14-15 |
| 69 | 14:00 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45446 | BẢNG C | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | Phương SGT / Lê Phùng (Tự do) | 15-4 |
| 70 | 14:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45422 | Tứ Kết | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | Thanh Tú 265 / Hoàng Thiết (Tự do) | 15-7 |
| 71 | 14:30 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45423 | Tứ Kết | Vũ Tuấn / Nguyễn Phương (Tự do) | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | 8-15 |
| 72 | 14:30 | 3 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45424 | Tứ Kết | Mạnh Hải / Đức Minh (Tự do) | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | 11-15 |
| 73 | 14:30 | 4 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45453 | Tứ Kết | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | Hương Xuân / Lầy Nâu (Tự do) | 15-3 |
| 74 | 15:00 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45426 | Bán Kết | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | Tiến Anh / Niếc (Tự do) | 15-8 |
| 75 | 15:00 | 2 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45427 | Bán Kết | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | Bình Bóng bàn / Hoàng Ngông (Tự do) | 15-2 |
| 76 | 15:00 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45435 | BẢNG B | Thảo Hay / Yến Kỳ (Tự do) | Chu Quỳnh / Loan Mobine (Tự do) | 15-6 |
| 77 | 15:30 | 1 | ĐÔI NAM ĐÔI NAM 5.25 | 45428 | Chung Kết | Cường Bo / An Sơn (Tự do) | T Hoàn / Việt Hà (Tự do) | 11-7; 11-8 |
| 78 | 15:30 | 2 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45430 | BẢNG A | Kiều Linh PY / Huyền ĐL (Tự do) | Huế Đào / Bảo Ngọc (Tự do) | 15-10 |
| 79 | 15:30 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45436 | BẢNG B | Hằng Út / Diệp My (Tự do) | Thanh Lotus / Mai BH (Tự do) | 6-15 |
| 80 | 16:00 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45429 | BẢNG A | Hương Xuân / Lầy Nâu (Tự do) | Linh Tít / Đan Lê (Tự do) | 13-15 |
| 81 | 16:00 | 2 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45432 | BẢNG A | Linh Tít / Đan Lê (Tự do) | Kiều Linh PY / Huyền ĐL (Tự do) | 15-11 |
| 82 | 16:00 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45437 | BẢNG B | Thảo Hay / Yến Kỳ (Tự do) | Thanh Lotus / Mai BH (Tự do) | 14-15 |
| 83 | 16:30 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45431 | BẢNG A | Hương Xuân / Lầy Nâu (Tự do) | Huế Đào / Bảo Ngọc (Tự do) | 15-10 |
| 84 | 16:30 | 2 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45434 | BẢNG A | Huế Đào / Bảo Ngọc (Tự do) | Linh Tít / Đan Lê (Tự do) | 2-15 |
| 85 | 16:30 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45438 | BẢNG B | Chu Quỳnh / Loan Mobine (Tự do) | Hằng Út / Diệp My (Tự do) | 15-7 |
| 86 | 17:00 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45433 | BẢNG A | Hương Xuân / Lầy Nâu (Tự do) | Kiều Linh PY / Huyền ĐL (Tự do) | 15-5 |
| 87 | 17:00 | 2 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45451 | Tứ Kết | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | Thảo Hay / Yến Kỳ (Tự do) | 15-9 |
| 88 | 17:00 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45439 | BẢNG B | Thảo Hay / Yến Kỳ (Tự do) | Hằng Út / Diệp My (Tự do) | 15-8 |
| 89 | 17:30 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45450 | Tứ Kết | Linh Tít / Đan Lê (Tự do) | Hà MS / Hải Yến MS (Tự do) | 11-15 |
| 90 | 17:30 | 2 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45455 | Bán Kết | Thanh Lotus / Mai BH (Tự do) | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | 13-15 |
| 91 | 17:30 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45440 | BẢNG B | Thanh Lotus / Mai BH (Tự do) | Chu Quỳnh / Loan Mobine (Tự do) | 15-9 |
| 92 | 18:00 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45454 | Bán Kết | Hà MS / Hải Yến MS (Tự do) | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | 13-15 |
| 93 | 18:00 | 3 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45452 | Tứ Kết | Thanh Lotus / Mai BH (Tự do) | Hoài Thương / Bùi Hằng (Tự do) | 15-4 |
| 94 | 18:30 | 1 | ĐÔI NỮ ĐÔI NỮ 4.2 | 45456 | Chung Kết | Phượng Ớt / Thanh Tuyền YC (Tự do) | Hà Thành / Thanh Thức (Tự do) | |
