Giải Pickleball CLB Thanh Niên Open 2026 Nội dung: Đôi nam 5.25 - đôi nữ 4.2
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM 5.25 ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cường Bo
An Sơn
|
15-13 | 15-1 | 15-12 | 9 | 19 | |
| 2 | Tự do |
Luyến MC
Thành VNPT
|
13-15 | 15-9 | 15-10 | 6 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Hải Sơn
Trung Anh
|
1-15 | 9-15 | 15-12 | 3 | -16 | |
| 4 | Tự do |
Lưu Lotus
Tùng Dương
|
12-15 | 10-15 | 12-15 | 0 | -11 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mạnh Hải
Đức Minh
|
15-12 | 15-9 | 15-9 | 6 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
|
12-15 | 15-13 | 15-0 | 6 | 14 | |
| 3 | Tự do |
Long BHL
Bảo Hến
|
9-15 | 13-15 | 15-11 | 6 | -4 | |
| 4 | Tự do |
Khánh Duy
Đăng Đông
|
9-15 | 0-15 | 11-15 | 0 | -25 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
|
15-7 | 15-6 | 15-7 | 9 | 25 | |
| 2 | Tự do |
T Hoàn
Việt Hà
|
7-15 | 15-9 | 15-7 | 6 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
|
6-15 | 9-15 | 15-7 | 3 | -7 | |
| 4 | Tự do |
Duy Ếch
Phúc Nguyên
|
7-15 | 7-15 | 7-15 | 0 | -24 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quang Jun
Sơn TĐ
|
15-8 | 12-15 | 15-8 | 6 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
|
8-15 | 15-5 | 15-7 | 6 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Quốc Cường
Hiển KL
|
15-12 | 5-15 | 15-4 | 6 | 4 | |
| 4 | Tự do |
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
|
8-15 | 7-15 | 4-15 | 0 | -26 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
|
15-9 | 11-15 | 15-5 | 6 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
|
9-15 | 15-7 | 15-8 | 6 | 9 | |
| 3 | Tự do |
Bình Trái
Cò Bư
|
15-11 | 7-15 | 15-3 | 6 | 8 | |
| 4 | Tự do |
Thanh Phạm
Yến LPB
|
5-15 | 8-15 | 3-15 | 0 | -29 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
|
15-8 | 15-9 | 15-13 | 9 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Minh Tôm
Tuấn Huy
|
8-15 | 15-14 | 15-14 | 6 | -5 | |
| 3 | Tự do |
Tú Râu
Thế Anh GV TC
|
9-15 | 14-15 | 15-13 | 3 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Tuấn Thành
Nam CDC
|
13-15 | 14-15 | 13-15 | 0 | -5 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tiến Anh
Niếc
|
15-3 | 15-12 | 15-5 | 9 | 25 | |
| 2 | Tự do |
Trung Kiên
Thanh Long
|
3-15 | 15-8 | 15-11 | 6 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Hưng TC
Kiên TC
|
12-15 | 8-15 | 15-6 | 3 | -1 | |
| 4 | Tự do |
Biên SM
Ninh SM
|
5-15 | 11-15 | 6-15 | 0 | -23 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
|
10-15 | 15-6 | 15-12 | 6 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Như Khánh
A Tuân VDB
|
15-10 | 6-15 | 15-8 | 6 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Gia Thịnh
Thắng Còi
|
6-15 | 15-6 | 15-13 | 6 | 2 | |
| 4 | Tự do |
Anh Đức
Trọng Anh
|
12-15 | 8-15 | 13-15 | 0 | -12 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#45366 | Sân 1
07:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
10
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
BẢNG A
#45367 | Sân 1
08:00
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
1
BẢNG A
#45368 | Sân 1
08:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
12
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
15
BẢNG A
#45369 | Sân 1
09:00
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
13
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
BẢNG A
#45370 | Sân 1
09:30
Tự do
Lưu Lotus
Tùng Dương
12
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
BẢNG A
#45371 | Sân 1
10:00
Tự do
Hải Sơn
Trung Anh
9
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
BẢNG A
#45372 | Sân 2
07:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
9
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
BẢNG B
#45373 | Sân 2
08:00
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
0
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
15
BẢNG B
#45374 | Sân 2
08:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
13
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
15
BẢNG B
#45375 | Sân 2
09:00
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
9
BẢNG B
#45376 | Sân 2
09:30
Tự do
Long BHL
Bảo Hến
15
Tự do
Khánh Duy
Đăng Đông
11
BẢNG B
#45377 | Sân 2
10:00
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
12
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
BẢNG B
#45378 | Sân 3
07:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
15
BẢNG C
#45379 | Sân 3
08:00
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
7
BẢNG C
#45380 | Sân 3
08:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
BẢNG C
#45381 | Sân 3
09:00
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
6
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
BẢNG C
#45382 | Sân 3
09:30
Tự do
Duy Ếch
Phúc Nguyên
7
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
BẢNG C
#45383 | Sân 3
10:00
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tự do
Mạnh Hà
Mạnh Tuấn
9
BẢNG C
#45384 | Sân 4
07:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
8
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
15
BẢNG D
#45385 | Sân 4
08:00
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
5
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
15
BẢNG D
#45386 | Sân 4
08:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
7
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
15
BẢNG D
#45387 | Sân 4
09:00
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
12
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
15
BẢNG D
#45388 | Sân 4
09:30
Tự do
Hải Ryo
Nguyễn Sơn
4
Tự do
Quốc Cường
Hiển KL
15
BẢNG D
#45389 | Sân 4
10:00
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
8
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
15
BẢNG D
#45390 | Sân 5
07:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
15
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
11
BẢNG E
#45391 | Sân 5
08:00
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
8
BẢNG E
#45392 | Sân 5
08:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
15
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
3
BẢNG E
#45393 | Sân 5
09:00
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
9
BẢNG E
#45394 | Sân 5
09:30
Tự do
Bình Trái
Cò Bư
7
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
BẢNG E
#45395 | Sân 5
10:00
Tự do
Thanh Phạm
Yến LPB
5
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
BẢNG E
#45396 | Sân 1
10:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
15
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
14
BẢNG F
#45397 | Sân 1
11:00
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
9
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
BẢNG F
#45398 | Sân 1
11:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
8
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
BẢNG F
#45399 | Sân 1
12:00
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
13
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
15
BẢNG F
#45400 | Sân 1
12:30
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
15
Tự do
Tú Râu
Thế Anh GV TC
14
BẢNG F
#45401 | Sân 1
13:00
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
15
Tự do
Tuấn Thành
Nam CDC
13
BẢNG F
#45402 | Sân 2
10:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
15
Tự do
Biên SM
Ninh SM
6
BẢNG G
#45403 | Sân 2
11:00
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
3
BẢNG G
#45404 | Sân 2
11:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
8
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
15
BẢNG G
#45405 | Sân 2
12:00
Tự do
Biên SM
Ninh SM
5
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
BẢNG G
#45406 | Sân 2
12:30
Tự do
Hưng TC
Kiên TC
12
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
BẢNG G
#45407 | Sân 2
13:00
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
15
Tự do
Biên SM
Ninh SM
11
BẢNG G
#45408 | Sân 3
10:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
8
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
15
BẢNG H
#45409 | Sân 3
11:00
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
6
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
15
BẢNG H
#45410 | Sân 3
11:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
12
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
15
BẢNG H
#45411 | Sân 3
12:00
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
6
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
15
BẢNG H
#45412 | Sân 3
12:30
Tự do
Anh Đức
Trọng Anh
13
Tự do
Gia Thịnh
Thắng Còi
15
BẢNG H
#45413 | Sân 3
13:00
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
10
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
15
BẢNG H
R16
#45414 | Sân 1
13:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
5
R16
#45415 | Sân 2
13:30
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
9
R16
#45416 | Sân 3
13:30
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
12
R16
#45417 | Sân 4
10:30
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
4
R16
#45418 | Sân 5
10:30
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
8
R16
#45419 | Sân 1
14:00
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
R16
#45420 | Sân 2
14:00
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
13
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
R16
#45421 | Sân 3
14:00
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
14
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
R16
Tứ Kết
#45422 | Sân 1
14:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
7
Tứ Kết
#45423 | Sân 2
14:30
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
8
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tứ Kết
#45424 | Sân 3
14:30
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tứ Kết
#45425 | Sân 4
11:00
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
11
Tứ Kết
Bán Kết
#45426 | Sân 1
15:00
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
Tự do
Tiến Anh
Niếc
8
Bán Kết
#45427 | Sân 2
15:00
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
2
Bán Kết
Chung Kết
#45428 | Sân 1
15:30
Tự do
Cường Bo
An Sơn
11
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
7
8
Chung Kết
ĐÔI NAM 5.25 ĐÔI NAM
|
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
13:30
13:30 Tự do
Như Khánh
A Tuân VDB
5
|
|
Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
15
Tự do
Lê TĐ
Hiếu Cityboys
9
|
|
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
15
13:30
10:30 Tự do
Minh Tôm
Tuấn Huy
12
|
|
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
Tự do
Thành Nam
Tài Lo (Lotus)
4
|
|
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
15
10:30
14:00 Tự do
Trung Kiên
Thanh Long
8
|
|
Tự do
Tuấn CFC SM
Thành Trung SM
11
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
|
|
Tự do
Quang Jun
Sơn TĐ
13
14:00
14:00 Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
|
|
Tự do
Linh 32
Đức Bình Quỹ đất
14
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
15
|
|
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
14:30
14:30 Tự do
Thanh Tú 265
Hoàng Thiết
7
|
|
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyễn Phương
8
Tự do
Tiến Anh
Niếc
15
|
|
Tự do
Mạnh Hải
Đức Minh
11
14:30
11:00 Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
|
|
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
15
Tự do
Luyến MC
Thành VNPT
11
|
|
Tự do
Cường Bo
An Sơn
15
15:00
15:00 Tự do
Tiến Anh
Niếc
8
|
|
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
15
Tự do
Bình Bóng bàn
Hoàng Ngông
2
|
|
Tự do
Cường Bo
An Sơn
11
11
15:30
Tự do
T Hoàn
Việt Hà
7
8
|
Tự do
Cường Bo
An Sơn
|
