Giải Pickleball CLB Đức Phúc Mai Sơn Open 2026 đôi nam nữ 4.85 & đôi nam 5.5
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi nam 5.5
Đôi nam 5.5 ĐÔI NAM (16)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thế Anh
Bình Thạch Cao
|
|
| 2 | Tự do |
Thạch Travel
Khánh ĐHTB
|
|
| 3 | Tự do |
Đạt Hằng
Ngọc Cityboys
|
|
| 4 | Tự do |
A Tú
Long Ku
|
|
| 5 | Tự do |
Thanh Phạm
Khánh Tít
|
|
| 6 | Tự do |
Vinh Vui Vẻ
Nguyễn Thắng
|
|
| 7 | Tự do |
Tuấn Huy
Nam Agri
|
|
| 8 | Tự do |
Tuấn Anh SM
Đạt Lucky
|
|
| 9 | Tự do |
Hoàn Wynhome
Tiến Anh Zocker
|
|
| 10 | Tự do |
Ngọc TĐ
Bích Phượng
|
|
| 11 | Tự do |
Lịch Tiger
Thành BVR
|
|
| 12 | Tự do |
Hệ MS
Minh Tôm Zocker
|
|
| 13 | Tự do |
Tùng Dương
Việt Hoàng
|
|
| 14 | Tự do |
Cường Bo
Lâm Orgy
|
|
| 15 | Tự do |
Hoàng Anh
Thắng Sport
|
|
| 16 | Tự do |
A Tuân VDB
Cường Con
|
|
Đôi nam nữ 4.85
Đôi nam nữ 4.85 ĐÔI NAM NỮ (26)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trương Tùng
Bảo Hến
|
|
| 2 | Tự do |
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
|
|
| 3 | Tự do |
Hồng Thanh YC
Lê Tùng YC
|
|
| 4 | Tự do |
Việt Hoàng
Huyền ĐL
|
|
| 5 | Tự do |
Thanh Phạm
Thảo Lê
|
|
| 6 | Tự do |
Nam Sơn
Lương Trang
|
|
| 7 | Tự do |
Phúc Nam
Huế Đào
|
|
| 8 | Tự do |
Cường 4G
Mymy
|
|
| 9 | Tự do |
Minh Sơn
My Trần
|
|
| 10 | Tự do |
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
|
|
| 11 | Tự do |
Vũ Tuấn
Nguyệt Ánh
|
|
| 12 | Tự do |
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
|
|
| 13 | Tự do |
Đặng Dũng
Mai Phương
|
|
| 14 | Tự do |
Tùng Dương
Mai Anh
|
|
| 15 | Tự do |
Mè Hoài
Duy Hưng
|
|
| 16 | Tự do |
Tuyền YC
Bầu Hiếu
|
|
| 17 | Tự do |
Trang Lù
Phúc Khang
|
|
| 18 | Tự do |
Long Ki A
Trần Phương
|
|
| 19 | Tự do |
Cường Bo
Thúy Quỳnh
|
|
| 20 | Tự do |
Minh Tôm
Yến LPB
|
|
| 21 | Tự do |
Vì Đại
Thúy Hằng
|
|
| 22 | Tự do |
Linh Giang
Lê Phùng
|
|
| 23 | Tự do |
Hoàng Anh
Huynh MS
|
|
| 24 | Tự do |
Hải Nam Agri
Linh VCB
|
|
| 25 | Tự do |
Đan Lê
Khánh Tít
|
|
| 26 | Tự do |
Minh Citysboy
Trang bh
|
|

Thế Anh