Giải Pickleball CLB Đức Phúc Mai Sơn Open 2026 đôi nam nữ 4.85 & đôi nam 5.5
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi nam nữ 4.85 ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trương Tùng
Bảo Hến
|
15-10 | 15-10 | 15-7 | 9 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Vì Đại
Thúy Hằng
|
10-15 | 15-11 | 15-13 | 6 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Đan Lê
Khánh Tít
|
10-15 | 11-15 | 15-6 | 3 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Tùng Dương
Mai Anh
|
7-15 | 13-15 | 6-15 | 0 | -19 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam Sơn
Lương Trang
|
15-13 | 14-15 | 15-8 | 6 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Phúc Nam
Huế Đào
|
13-15 | 15-11 | 15-10 | 6 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Linh Giang
Lê Phùng
|
15-14 | 11-15 | 15-13 | 6 | -1 | |
| 4 | Tự do |
Hồng Thanh YC
Lê Tùng YC
|
8-15 | 10-15 | 13-15 | 0 | -14 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Sơn
My Trần
|
15-9 | 15-11 | 15-14 | 9 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Minh Tôm
Yến LPB
|
9-15 | 15-9 | 15-6 | 6 | 9 | |
| 3 | Tự do |
Long Ki A
Trần Phương
|
11-15 | 9-15 | 15-3 | 3 | 2 | |
| 4 | Tự do |
Trang Lù
Phúc Khang
|
14-15 | 6-15 | 3-15 | 0 | -22 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đặng Dũng
Mai Phương
|
15-7 | 15-7 | 15-7 | 9 | 24 | |
| 2 | Tự do |
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
|
7-15 | 15-8 | 15-4 | 6 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Thanh Phạm
Thảo Lê
|
7-15 | 8-15 | 15-13 | 3 | -13 | |
| 4 | Tự do |
Mè Hoài
Duy Hưng
|
7-15 | 4-15 | 13-15 | 0 | -21 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
|
15-14 | 15-13 | 15-4 | 9 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
|
14-15 | 15-5 | 15-9 | 6 | 15 | |
| 3 | Tự do |
Vũ Tuấn
Nguyệt Ánh
|
13-15 | 5-15 | 15-10 | 3 | -7 | |
| 4 | Tự do |
Hải Nam Agri
Linh VCB
|
4-15 | 9-15 | 10-15 | 0 | -22 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cường Bo
Thúy Quỳnh
|
15-12 | 15-9 | 6 | 9 | |
| 2 | Tự do |
Cường 4G
Mymy
|
12-15 | 15-7 | 3 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Hoàng Anh
Huynh MS
|
9-15 | 7-15 | 0 | -14 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Hoàng
Huyền ĐL
|
15-7 | 15-12 | 6 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Tuyền YC
Bầu Hiếu
|
7-15 | 15-12 | 3 | -5 | |
| 3 | Tự do |
Minh Citysboy
Trang bh
|
12-15 | 12-15 | 0 | -6 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#49647 | Sân 1
07:30
Tự do
Đan Lê
Khánh Tít
10
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
BẢNG A
#49648 | Sân 1
07:55
Tự do
Tùng Dương
Mai Anh
13
Tự do
Vì Đại
Thúy Hằng
15
BẢNG A
#49649 | Sân 1
08:20
Tự do
Đan Lê
Khánh Tít
11
Tự do
Vì Đại
Thúy Hằng
15
BẢNG A
#49650 | Sân 1
08:45
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
Tự do
Tùng Dương
Mai Anh
7
BẢNG A
#49651 | Sân 1
09:10
Tự do
Đan Lê
Khánh Tít
15
Tự do
Tùng Dương
Mai Anh
6
BẢNG A
#49652 | Sân 1
09:35
Tự do
Vì Đại
Thúy Hằng
10
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
BẢNG A
#49653 | Sân 2
07:30
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
14
Tự do
Linh Giang
Lê Phùng
15
BẢNG B
#49654 | Sân 2
07:55
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
15
Tự do
Hồng Thanh YC
Lê Tùng YC
10
BẢNG B
#49655 | Sân 2
08:20
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
15
Tự do
Hồng Thanh YC
Lê Tùng YC
8
BẢNG B
#49656 | Sân 2
08:45
Tự do
Linh Giang
Lê Phùng
11
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
15
BẢNG B
#49657 | Sân 2
09:10
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
15
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
13
BẢNG B
#49658 | Sân 2
09:35
Tự do
Hồng Thanh YC
Lê Tùng YC
13
Tự do
Linh Giang
Lê Phùng
15
BẢNG B
#49659 | Sân 3
07:30
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
Tự do
Trang Lù
Phúc Khang
6
BẢNG C
#49660 | Sân 3
07:55
Tự do
Minh Sơn
My Trần
15
Tự do
Long Ki A
Trần Phương
11
BẢNG C
#49661 | Sân 3
08:20
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
Tự do
Long Ki A
Trần Phương
9
BẢNG C
#49662 | Sân 3
08:45
Tự do
Trang Lù
Phúc Khang
14
Tự do
Minh Sơn
My Trần
15
BẢNG C
#49663 | Sân 3
09:10
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
9
Tự do
Minh Sơn
My Trần
15
BẢNG C
#49664 | Sân 3
09:35
Tự do
Long Ki A
Trần Phương
15
Tự do
Trang Lù
Phúc Khang
3
BẢNG C
#49665 | Sân 4
07:30
Tự do
Thanh Phạm
Thảo Lê
15
Tự do
Mè Hoài
Duy Hưng
13
BẢNG D
#49666 | Sân 4
07:55
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
7
BẢNG D
#49667 | Sân 4
08:20
Tự do
Thanh Phạm
Thảo Lê
8
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
BẢNG D
#49668 | Sân 4
08:45
Tự do
Mè Hoài
Duy Hưng
7
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
BẢNG D
#49669 | Sân 4
09:10
Tự do
Thanh Phạm
Thảo Lê
7
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
BẢNG D
#49670 | Sân 4
09:35
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
Tự do
Mè Hoài
Duy Hưng
4
BẢNG D
#49671 | Sân 5
07:30
Tự do
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
14
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
15
BẢNG E
#49672 | Sân 5
07:55
Tự do
Hải Nam Agri
Linh VCB
10
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyệt Ánh
15
BẢNG E
#49673 | Sân 5
08:20
Tự do
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
15
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyệt Ánh
5
BẢNG E
#49674 | Sân 5
08:45
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
15
Tự do
Hải Nam Agri
Linh VCB
4
BẢNG E
#49675 | Sân 5
09:10
Tự do
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
15
Tự do
Hải Nam Agri
Linh VCB
9
BẢNG E
#49676 | Sân 5
09:35
Tự do
Vũ Tuấn
Nguyệt Ánh
13
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
15
BẢNG E
#49677 | Sân 1
10:00
Tự do
Cường Bo
Thúy Quỳnh
15
Tự do
Hoàng Anh
Huynh MS
9
BẢNG F
#49678 | Sân 1
10:25
Tự do
Hoàng Anh
Huynh MS
7
Tự do
Cường 4G
Mymy
15
BẢNG F
#49679 | Sân 1
10:50
Tự do
Cường Bo
Thúy Quỳnh
15
Tự do
Cường 4G
Mymy
12
BẢNG F
#49680 | Sân 2
10:00
Tự do
Minh Citysboy
Trang bh
12
Tự do
Việt Hoàng
Huyền ĐL
15
BẢNG G
#49681 | Sân 2
10:25
Tự do
Việt Hoàng
Huyền ĐL
15
Tự do
Tuyền YC
Bầu Hiếu
7
BẢNG G
#49682 | Sân 2
10:50
Tự do
Minh Citysboy
Trang bh
12
Tự do
Tuyền YC
Bầu Hiếu
15
BẢNG G
R16
#49683 | Sân 1
11:15
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
Tự do
Long Ki A
Trần Phương
8
R16
#49684 | Sân 2
11:15
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
15
Tự do
Tuyền YC
Bầu Hiếu
7
R16
#49685 | Sân 3
11:15
Tự do
Minh Sơn
My Trần
15
Tự do
Cường 4G
Mymy
12
R16
#49686 | Sân 4
11:15
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
Tự do
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
11
R16
#49687 | Sân 5
11:15
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
15
Tự do
Linh Giang
Lê Phùng
7
R16
#49688 | Sân 1
11:15
Tự do
Cường Bo
Thúy Quỳnh
12
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
R16
#49689 | Sân 2
11:15
Tự do
Việt Hoàng
Huyền ĐL
10
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
R16
#49690 | Sân 3
11:15
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
15
Tự do
Vì Đại
Thúy Hằng
10
R16
Tứ Kết
#49691 | Sân 1
11:40
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
9
Tứ Kết
#49692 | Sân 2
11:40
Tự do
Minh Sơn
My Trần
10
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
Tứ Kết
#49693 | Sân 3
11:40
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
13
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
Tứ Kết
#49694 | Sân 4
11:40
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
13
Tứ Kết
Bán Kết
#49695 | Sân 1
12:05
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
9
Bán Kết
#49696 | Sân 2
12:05
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
Bán Kết
Chung Kết
#49697 | Sân 1
12:30
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
0
Thắng #49696
0
Chung Kết
Đôi nam nữ 4.85 ĐÔI NAM NỮ
|
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
11:15
11:15 Tự do
Long Ki A
Trần Phương
8
|
|
Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
15
Tự do
Tuyền YC
Bầu Hiếu
7
|
|
Tự do
Minh Sơn
My Trần
15
11:15
11:15 Tự do
Cường 4G
Mymy
12
|
|
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
Tự do
Tuấn Anh SM
Huyền Đanmy
11
|
|
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
15
11:15
11:15 Tự do
Linh Giang
Lê Phùng
7
|
|
Tự do
Cường Bo
Thúy Quỳnh
12
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
|
|
Tự do
Việt Hoàng
Huyền ĐL
10
11:15
11:15 Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
|
|
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
15
Tự do
Vì Đại
Thúy Hằng
10
|
|
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
11:40
11:40 Tự do
Nam Sơn
Lương Trang
9
|
|
Tự do
Minh Sơn
My Trần
10
Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
15
|
|
Tự do
Bích Phượng
Lê Hoàng HS8MC
13
11:40
11:40 Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
15
|
|
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
15
Tự do
Phúc Nam
Huế Đào
13
|
|
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
15
12:05
12:05 Tự do
Đặng Dũng
Mai Phương
9
|
|
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Thúy An SHB
Tự do
Minh Tôm
Yến LPB
|
|
Tự do
Trương Tùng
Bảo Hến
0
12:30
|
|
