GIẢI PICKLEBALL CLB ACE ĐA TỐN LẦN II - 2025 CHÚC MỪNG CLB 1 TUỔI
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2025-11-28
2025-11-29
05:30
05:45
06:00
06:15
06:30
06:45
07:00
07:15
07:30
Sân 1
#27328 | ĐÔI NAM
06:15
Bán Kết
#27330 | ĐÔI NAM
06:45
Tranh hạng ba
#27314 | ĐÔI NAM NỮ
07:00
Tranh hạng ba
Sân 2
#27331 | ĐÔI NAM
07:24
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | ||||||||
| 1 | 05:23 | 1 | ĐÔI NAM | 27316 | BẢNG A | Nguyễn tiến thNhf [1] / Tiêu Thắng [1] (Tự do) | Đinh Hữu Hùng / Thanh hưng (Tự do) | 11-7 |
| 2 | 05:22 | 2 | ĐÔI NAM | 27317 | BẢNG A | Trịnh Xuân Lâm / Mai Công Phán (Tự do) | Nguyễn thanh hải / Đỗ Hữu Duật (Tự do) | 11-7 |
| 3 | 05:15 | 3 | ĐÔI NAM | 27322 | BẢNG B | Mr Tu [2] / Đình Trúc [2] (Tự do) | Phạm Tuấn / Hieu Tit (Tự do) | 11-6 |
| 4 | 05:15 | 4 | ĐÔI NAM | 27323 | BẢNG B | Vũ Kỳ / Minh Thái (Tự do) | Nguyễn Quốc Huy / Tiến Thành (Tự do) | 11-6 |
| 5 | 05:38 | 1 | ĐÔI NAM | 27318 | BẢNG A | Nguyễn tiến thNhf [1] / Tiêu Thắng [1] (Tự do) | Nguyễn thanh hải / Đỗ Hữu Duật (Tự do) | 11-4 |
| 6 | 05:37 | 2 | ĐÔI NAM | 27319 | BẢNG A | Đinh Hữu Hùng / Thanh hưng (Tự do) | Trịnh Xuân Lâm / Mai Công Phán (Tự do) | 7-11 |
| 7 | 05:30 | 3 | ĐÔI NAM | 27324 | BẢNG B | Mr Tu [2] / Đình Trúc [2] (Tự do) | Nguyễn Quốc Huy / Tiến Thành (Tự do) | 10-11 |
| 8 | 05:30 | 4 | ĐÔI NAM | 27325 | BẢNG B | Phạm Tuấn / Hieu Tit (Tự do) | Vũ Kỳ / Minh Thái (Tự do) | 11-9 |
| 9 | 05:53 | 1 | ĐÔI NAM | 27320 | BẢNG A | Nguyễn tiến thNhf [1] / Tiêu Thắng [1] (Tự do) | Trịnh Xuân Lâm / Mai Công Phán (Tự do) | 11-9 |
| 10 | 05:52 | 2 | ĐÔI NAM | 27321 | BẢNG A | Nguyễn thanh hải / Đỗ Hữu Duật (Tự do) | Đinh Hữu Hùng / Thanh hưng (Tự do) | 11-10 |
| 11 | 05:45 | 3 | ĐÔI NAM | 27326 | BẢNG B | Mr Tu [2] / Đình Trúc [2] (Tự do) | Vũ Kỳ / Minh Thái (Tự do) | 8-11 |
| 12 | 05:45 | 4 | ĐÔI NAM | 27327 | BẢNG B | Nguyễn Quốc Huy / Tiến Thành (Tự do) | Phạm Tuấn / Hieu Tit (Tự do) | 11-8 |
| 2025-11-29 | ||||||||
| 1 | 05:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27306 | BẢNG A | Nguyễn Quốc Huy / Thảo Anh (Tự do) | Đình Trúc / Hiền Dương (Tự do) | 11-4 |
| 2 | 05:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 27309 | BẢNG B | Vũ Kỳ / Dương Thị Hải (Tự do) | Tiêu Thắng / Nguyễn Thu Hương (Tự do) | 11-6 |
| 3 | 05:45 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27307 | BẢNG A | Đình Trúc / Hiền Dương (Tự do) | Mr Tu / Hoàng Trà (Tự do) | 11-6 |
| 4 | 05:45 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 27310 | BẢNG B | Tiêu Thắng / Nguyễn Thu Hương (Tự do) | Phạm Tuấn / Minh Sinh (Tự do) | 7-11 |
| 5 | 06:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27308 | BẢNG A | Nguyễn Quốc Huy / Thảo Anh (Tự do) | Mr Tu / Hoàng Trà (Tự do) | 11-4 |
| 6 | 06:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 27311 | BẢNG B | Vũ Kỳ / Dương Thị Hải (Tự do) | Phạm Tuấn / Minh Sinh (Tự do) | 11-7 |
| 7 | 06:15 | 1 | ĐÔI NAM | 27328 | Bán Kết | Nguyễn tiến thNhf [1] / Tiêu Thắng [1] (Tự do) | Nguyễn Quốc Huy / Tiến Thành (Tự do) | 15-4 |
| 8 | 06:54 | 2 | ĐÔI NAM | 27329 | Bán Kết | Vũ Kỳ / Minh Thái (Tự do) | Trịnh Xuân Lâm / Mai Công Phán (Tự do) | 15-3 |
| 9 | 06:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27312 | Bán Kết | Nguyễn Quốc Huy / Thảo Anh (Tự do) | Phạm Tuấn / Minh Sinh (Tự do) | 7-15 |
| 10 | 07:09 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 27313 | Bán Kết | Vũ Kỳ / Dương Thị Hải (Tự do) | Đình Trúc / Hiền Dương (Tự do) | 15-10 |
| 11 | 06:45 | 1 | ĐÔI NAM | 27330 | Tranh hạng ba | Nguyễn Quốc Huy / Tiến Thành (Tự do) | Trịnh Xuân Lâm / Mai Công Phán (Tự do) | 15-5 |
| 12 | 07:24 | 2 | ĐÔI NAM | 27331 | Chung Kết | Nguyễn tiến thNhf [1] / Tiêu Thắng [1] (Tự do) | Vũ Kỳ / Minh Thái (Tự do) | 15-14 |
| 13 | 07:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 27314 | Tranh hạng ba | Nguyễn Quốc Huy / Thảo Anh (Tự do) | Đình Trúc / Hiền Dương (Tự do) | 15-13 |
| 14 | 07:39 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 27315 | Chung Kết | Phạm Tuấn / Minh Sinh (Tự do) | Vũ Kỳ / Dương Thị Hải (Tự do) | 15-11 |
