Giải pickleball chào xuân 2026 Viettel mở rộng
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:30
09:00
09:30
10:00
10:30
11:00
11:30
12:00
12:30
13:00
13:30
14:00
14:30
15:00
15:30
16:00
16:30
17:00
17:30
18:00
Sân 1
#36298 | ĐƠN NAM Đơn Nam
08:00
Tự do
Điêu Chính Tuyền
Tự do
Phạm Thế Nam
BẢNG A
#36299 | ĐƠN NAM Đơn Nam
08:30
Tự do
La Việt Thành
Tự do
Lê Đại Phong
BẢNG A
#36300 | ĐƠN NAM Đơn Nam
09:00
Tự do
Điêu Chính Tuyền
Tự do
Lê Đại Phong
BẢNG A
#36301 | ĐƠN NAM Đơn Nam
09:30
Tự do
Phạm Thế Nam
Tự do
La Việt Thành
BẢNG A
#36302 | ĐƠN NAM Đơn Nam
10:00
Tự do
Điêu Chính Tuyền
Tự do
La Việt Thành
BẢNG A
#36303 | ĐƠN NAM Đơn Nam
10:30
Tự do
Lê Đại Phong
Tự do
Phạm Thế Nam
BẢNG A
#36304 | ĐƠN NAM Đơn Nam
11:00
Tự do
GĐ Tiến
Tự do
GĐ Dương
BẢNG B
#36305 | ĐƠN NAM Đơn Nam
11:30
Tự do
Lò Văn Sơ
Tự do
Đỗ Khánh Toàn
BẢNG B
#36306 | ĐƠN NAM Đơn Nam
12:00
Tự do
GĐ Tiến
Tự do
Đỗ Khánh Toàn
BẢNG B
#36307 | ĐƠN NAM Đơn Nam
12:30
Tự do
GĐ Dương
Tự do
Lò Văn Sơ
BẢNG B
#36308 | ĐƠN NAM Đơn Nam
13:00
Tự do
GĐ Tiến
Tự do
Lò Văn Sơ
BẢNG B
#36309 | ĐƠN NAM Đơn Nam
13:30
Tự do
Đỗ Khánh Toàn
Tự do
GĐ Dương
BẢNG B
#36310 | ĐƠN NAM Đơn Nam
14:00
A-1
B-2
Bán Kết
#36311 | ĐƠN NAM Đơn Nam
14:00
B-1
A-2
Bán Kết
#36312 | ĐƠN NAM Đơn Nam
14:30
Thắng #36310
Thắng #36311
Chung Kết
Sân 2
#36313 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
08:00
Tự do
Trương Thị Hòa
Đặng Thị Hoa
15
Tự do
Lò Thị Trang
Phạm Thị Phương
12
BẢNG A
#36314 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
08:30
Tự do
Đinh Hương Mai
Vì Thị Hòa
16
Tự do
Vũ Thị Hiền
Đỗ Quỳnh Trang
14
BẢNG A
#36315 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
09:00
Tự do
Trương Thị Hòa
Đặng Thị Hoa
15
Tự do
Vũ Thị Hiền
Đỗ Quỳnh Trang
6
BẢNG A
#36316 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
09:30
Tự do
Đinh Hương Mai
Vì Thị Hòa
5
Tự do
Nguyễn Thị Thơm
Nguyễn Thị Hương
15
BẢNG A
#36317 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
10:00
Tự do
Vũ Thị Hiền
Đỗ Quỳnh Trang
0
Tự do
Nguyễn Thị Thơm
Nguyễn Thị Hương
15
BẢNG A
#36318 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
10:30
Tự do
Lò Thị Trang
Phạm Thị Phương
15
Tự do
Đinh Hương Mai
Vì Thị Hòa
7
BẢNG A
#36319 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
11:00
Tự do
Trương Thị Hòa
Đặng Thị Hoa
15
Tự do
Nguyễn Thị Thơm
Nguyễn Thị Hương
5
BẢNG A
#36320 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
11:30
Tự do
Vũ Thị Hiền
Đỗ Quỳnh Trang
7
Tự do
Lò Thị Trang
Phạm Thị Phương
15
BẢNG A
#36321 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
12:00
Tự do
Trương Thị Hòa
Đặng Thị Hoa
12
Tự do
Đinh Hương Mai
Vì Thị Hòa
15
BẢNG A
#36322 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ
12:30
Tự do
Nguyễn Thị Thơm
Nguyễn Thị Hương
15
Tự do
Lò Thị Trang
Phạm Thị Phương
2
BẢNG A
Sân 3
#36323 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
08:00
Tự do
GĐ Dương
Nguyễn Thanh Hằng (BIC)
7
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Trần Thanh Tuyền
15
BẢNG A
#36324 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
08:30
Tự do
Lường Đắc Chí
Nguyễn Thị Thơm
7
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Mai Thương Huyền
15
BẢNG A
#36325 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
09:00
Tự do
GĐ Dương
Nguyễn Thanh Hằng (BIC)
10
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Mai Thương Huyền
15
BẢNG A
#36326 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
09:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Trần Thanh Tuyền
4
Tự do
Lường Đắc Chí
Nguyễn Thị Thơm
15
BẢNG A
#36327 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
10:00
Tự do
GĐ Dương
Nguyễn Thanh Hằng (BIC)
4
Tự do
Lường Đắc Chí
Nguyễn Thị Thơm
15
BẢNG A
#36328 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
10:30
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Mai Thương Huyền
10
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
Trần Thanh Tuyền
15
BẢNG A
#36329 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
11:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Phạm Thị Phương
15
Tự do
Vũ Văn Lực
Đinh Hương Mai
2
BẢNG B
#36330 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
11:30
Tự do
Chu Văn Tuấn
Đặng Thị Hoa
15
Tự do
Nguyễn Duy Vịnh
Lò Thị Dung
0
BẢNG B
#36331 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
12:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Phạm Thị Phương
15
Tự do
Nguyễn Duy Vịnh
Lò Thị Dung
1
BẢNG B
#36332 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
12:30
Tự do
Vũ Văn Lực
Đinh Hương Mai
4
Tự do
Chu Văn Tuấn
Đặng Thị Hoa
15
BẢNG B
#36333 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
13:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Phạm Thị Phương
7
Tự do
Chu Văn Tuấn
Đặng Thị Hoa
15
BẢNG B
#36334 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
13:30
Tự do
Nguyễn Duy Vịnh
Lò Thị Dung
0
Tự do
Vũ Văn Lực
Đinh Hương Mai
0
BẢNG B
#36335 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
14:00
Tự do
La Việt Thành
Lò Thị Trang
7
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Thị Hương
15
BẢNG C
#36336 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
14:30
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Thị Hương
15
Tự do
Lê Đức Phong
Vũ Thị Hiền
2
BẢNG C
#36337 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
15:00
Tự do
La Việt Thành
Lò Thị Trang
15
Tự do
Lê Đức Phong
Vũ Thị Hiền
2
BẢNG C
#36338 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
15:30
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hòa
8
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Thị Huyền
15
BẢNG D
#36339 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
16:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Thị Huyền
15
Tự do
Đỗ Khánh Toàn
Đỗ Quỳnh Trang
4
BẢNG D
#36340 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
16:30
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hòa
15
Tự do
Đỗ Khánh Toàn
Đỗ Quỳnh Trang
12
BẢNG D
#36341 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:00
Tự do
Lường Đắc Chí
Nguyễn Thị Thơm
0
11
11
Tự do
Phạm Thế Nam
Vì Thị Hòa
0
4
8
Tứ Kết
#36342 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:00
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Thị Hương
0
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Phạm Thị Phương
0
Tứ Kết
#36343 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:00
Tự do
Chu Văn Tuấn
Đặng Thị Hoa
3
4
Tự do
La Việt Thành
Lò Thị Trang
11
11
Tứ Kết
#36344 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Thị Huyền
0
0
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Mai Thương Huyền
11
11
Tứ Kết
#36345 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:30
Tự do
Lường Đắc Chí
Nguyễn Thị Thơm
5
5
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Thị Hương
11
11
Bán Kết
#36346 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
17:30
Tự do
La Việt Thành
Lò Thị Trang
Tự do
Đàm Duy Ngọc
Mai Thương Huyền
Bán Kết
#36347 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ
18:00
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Thị Hương
Thắng #36346
Chung Kết
Sân 4
#36348 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:00
Tự do
GĐ Dương
Chu Văn Tuấn
10
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
15
BẢNG A
#36349 | ĐÔI NAM Đôi Nam
08:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Văn Thái
11
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
La Việt Thành
15
BẢNG A
#36350 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:00
Tự do
GĐ Dương
Chu Văn Tuấn
15
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
La Việt Thành
10
BẢNG A
#36351 | ĐÔI NAM Đôi Nam
09:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Văn Thái
4
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
15
BẢNG A
#36352 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:00
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
La Việt Thành
8
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
15
BẢNG A
#36353 | ĐÔI NAM Đôi Nam
10:30
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
15
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Văn Thái
9
BẢNG A
#36354 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:00
Tự do
GĐ Dương
Chu Văn Tuấn
12
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
15
BẢNG A
#36355 | ĐÔI NAM Đôi Nam
11:30
Tự do
Nguyễn Hoàng Anh
La Việt Thành
11
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
15
BẢNG A
#36356 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:00
Tự do
GĐ Dương
Chu Văn Tuấn
7
Tự do
Nguyễn Hoàng Hà
Nguyễn Văn Thái
15
BẢNG A
#36357 | ĐÔI NAM Đôi Nam
12:30
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
6
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
15
BẢNG A
#36358 | ĐÔI NAM Đôi Nam
13:00
Tự do
Trần Văn Tuyến
Lường Đắc Chí
10
Tự do
Phạm Thế Nam
Đỗ Khánh Toàn
15
BẢNG B
#36359 | ĐÔI NAM Đôi Nam
13:30
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Bình Sở 4T
15
Tự do
Lò Văn Sơ
Vũ Văn Lực
2
BẢNG B
#36360 | ĐÔI NAM Đôi Nam
14:00
Tự do
Trần Văn Tuyến
Lường Đắc Chí
15
Tự do
Lò Văn Sơ
Vũ Văn Lực
3
BẢNG B
#36361 | ĐÔI NAM Đôi Nam
14:30
Tự do
Phạm Thế Nam
Đỗ Khánh Toàn
4
12
4
7
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Bình Sở 4T
15
10
11
11
BẢNG B
#36362 | ĐÔI NAM Đôi Nam
15:00
Tự do
Trần Văn Tuyến
Lường Đắc Chí
6
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Bình Sở 4T
15
BẢNG B
#36363 | ĐÔI NAM Đôi Nam
15:30
Tự do
Lò Văn Sơ
Vũ Văn Lực
6
Tự do
Phạm Thế Nam
Đỗ Khánh Toàn
15
BẢNG B
#36364 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:00
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
11
11
Tự do
Phạm Thế Nam
Đỗ Khánh Toàn
6
4
Bán Kết
#36365 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:00
Tự do
Hoàng Anh Tuấn
Bình Sở 4T
8
11
7
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
11
7
11
Bán Kết
#36366 | ĐÔI NAM Đôi Nam
16:30
Tự do
Nguyễn Quang Hưng
Đàm Duy Ngọc
Tự do
GĐ Tiến
Nguyễn Ngọc Sáng
Chung Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36298 | BẢNG A | Điêu Chính Tuyền (Tự do) | Phạm Thế Nam (Tự do) | |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36313 | BẢNG A | Trương Thị Hòa / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Lò Thị Trang / Phạm Thị Phương (Tự do) | 15-12 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36323 | BẢNG A | GĐ Dương / Nguyễn Thanh Hằng (BIC) (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / Trần Thanh Tuyền (Tự do) | 7-15 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36348 | BẢNG A | GĐ Dương / Chu Văn Tuấn (Tự do) | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | 10-15 |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36299 | BẢNG A | La Việt Thành (Tự do) | Lê Đại Phong (Tự do) | |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36314 | BẢNG A | Đinh Hương Mai / Vì Thị Hòa (Tự do) | Vũ Thị Hiền / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | 16-14 |
| 7 | 08:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36324 | BẢNG A | Lường Đắc Chí / Nguyễn Thị Thơm (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Mai Thương Huyền (Tự do) | 7-15 |
| 8 | 08:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36349 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Văn Thái (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / La Việt Thành (Tự do) | 11-15 |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36300 | BẢNG A | Điêu Chính Tuyền (Tự do) | Lê Đại Phong (Tự do) | |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36315 | BẢNG A | Trương Thị Hòa / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Vũ Thị Hiền / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | 15-6 |
| 11 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36325 | BẢNG A | GĐ Dương / Nguyễn Thanh Hằng (BIC) (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Mai Thương Huyền (Tự do) | 10-15 |
| 12 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36350 | BẢNG A | GĐ Dương / Chu Văn Tuấn (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / La Việt Thành (Tự do) | 15-10 |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36301 | BẢNG A | Phạm Thế Nam (Tự do) | La Việt Thành (Tự do) | |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36316 | BẢNG A | Đinh Hương Mai / Vì Thị Hòa (Tự do) | Nguyễn Thị Thơm / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | 5-15 |
| 15 | 09:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36326 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Anh / Trần Thanh Tuyền (Tự do) | Lường Đắc Chí / Nguyễn Thị Thơm (Tự do) | 4-15 |
| 16 | 09:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36351 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Văn Thái (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | 4-15 |
| 17 | 10:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36302 | BẢNG A | Điêu Chính Tuyền (Tự do) | La Việt Thành (Tự do) | |
| 18 | 10:00 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36317 | BẢNG A | Vũ Thị Hiền / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | Nguyễn Thị Thơm / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | 0-15 |
| 19 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36327 | BẢNG A | GĐ Dương / Nguyễn Thanh Hằng (BIC) (Tự do) | Lường Đắc Chí / Nguyễn Thị Thơm (Tự do) | 4-15 |
| 20 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36352 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Anh / La Việt Thành (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | 8-15 |
| 21 | 10:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36303 | BẢNG A | Lê Đại Phong (Tự do) | Phạm Thế Nam (Tự do) | |
| 22 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36318 | BẢNG A | Lò Thị Trang / Phạm Thị Phương (Tự do) | Đinh Hương Mai / Vì Thị Hòa (Tự do) | 15-7 |
| 23 | 10:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36328 | BẢNG A | Đàm Duy Ngọc / Mai Thương Huyền (Tự do) | Nguyễn Hoàng Anh / Trần Thanh Tuyền (Tự do) | 10-15 |
| 24 | 10:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36353 | BẢNG A | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Văn Thái (Tự do) | 15-9 |
| 25 | 11:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36304 | BẢNG B | GĐ Tiến (Tự do) | GĐ Dương (Tự do) | |
| 26 | 11:00 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36319 | BẢNG A | Trương Thị Hòa / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Nguyễn Thị Thơm / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | 15-5 |
| 27 | 11:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36329 | BẢNG B | Nguyễn Quang Hưng / Phạm Thị Phương (Tự do) | Vũ Văn Lực / Đinh Hương Mai (Tự do) | 15-2 |
| 28 | 11:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36354 | BẢNG A | GĐ Dương / Chu Văn Tuấn (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | 12-15 |
| 29 | 11:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36305 | BẢNG B | Lò Văn Sơ (Tự do) | Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | |
| 30 | 11:30 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36320 | BẢNG A | Vũ Thị Hiền / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | Lò Thị Trang / Phạm Thị Phương (Tự do) | 7-15 |
| 31 | 11:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36330 | BẢNG B | Chu Văn Tuấn / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Nguyễn Duy Vịnh / Lò Thị Dung (Tự do) | 15-0 |
| 32 | 11:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36355 | BẢNG A | Nguyễn Hoàng Anh / La Việt Thành (Tự do) | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | 11-15 |
| 33 | 12:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36306 | BẢNG B | GĐ Tiến (Tự do) | Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | |
| 34 | 12:00 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36321 | BẢNG A | Trương Thị Hòa / Đặng Thị Hoa (Tự do) | Đinh Hương Mai / Vì Thị Hòa (Tự do) | 12-15 |
| 35 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36331 | BẢNG B | Nguyễn Quang Hưng / Phạm Thị Phương (Tự do) | Nguyễn Duy Vịnh / Lò Thị Dung (Tự do) | 15-1 |
| 36 | 12:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36356 | BẢNG A | GĐ Dương / Chu Văn Tuấn (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Văn Thái (Tự do) | 7-15 |
| 37 | 12:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36307 | BẢNG B | GĐ Dương (Tự do) | Lò Văn Sơ (Tự do) | |
| 38 | 12:30 | 2 | ĐÔI NỮ Đôi Nữ | 36322 | BẢNG A | Nguyễn Thị Thơm / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | Lò Thị Trang / Phạm Thị Phương (Tự do) | 15-2 |
| 39 | 12:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36332 | BẢNG B | Vũ Văn Lực / Đinh Hương Mai (Tự do) | Chu Văn Tuấn / Đặng Thị Hoa (Tự do) | 4-15 |
| 40 | 12:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36357 | BẢNG A | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | 6-15 |
| 41 | 13:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36308 | BẢNG B | GĐ Tiến (Tự do) | Lò Văn Sơ (Tự do) | |
| 42 | 13:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36333 | BẢNG B | Nguyễn Quang Hưng / Phạm Thị Phương (Tự do) | Chu Văn Tuấn / Đặng Thị Hoa (Tự do) | 7-15 |
| 43 | 13:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36358 | BẢNG B | Trần Văn Tuyến / Lường Đắc Chí (Tự do) | Phạm Thế Nam / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | 10-15 |
| 44 | 13:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36309 | BẢNG B | Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | GĐ Dương (Tự do) | |
| 45 | 13:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36334 | BẢNG B | Nguyễn Duy Vịnh / Lò Thị Dung (Tự do) | Vũ Văn Lực / Đinh Hương Mai (Tự do) | 0-0 |
| 46 | 13:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36359 | BẢNG B | Hoàng Anh Tuấn / Bình Sở 4T (Tự do) | Lò Văn Sơ / Vũ Văn Lực (Tự do) | 15-2 |
| 47 | 14:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36310 | Bán Kết | |||
| 48 | 14:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36335 | BẢNG C | La Việt Thành / Lò Thị Trang (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | 7-15 |
| 49 | 14:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36360 | BẢNG B | Trần Văn Tuyến / Lường Đắc Chí (Tự do) | Lò Văn Sơ / Vũ Văn Lực (Tự do) | 15-3 |
| 50 | 14:00 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36311 | Bán Kết | |||
| 51 | 14:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36336 | BẢNG C | GĐ Tiến / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | Lê Đức Phong / Vũ Thị Hiền (Tự do) | 15-2 |
| 52 | 14:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36361 | BẢNG B | Phạm Thế Nam / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | Hoàng Anh Tuấn / Bình Sở 4T (Tự do) | 4-15; 12-10; 4-11; 7-11 |
| 53 | 14:30 | 1 | ĐƠN NAM Đơn Nam | 36312 | Chung Kết | |||
| 54 | 15:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36337 | BẢNG C | La Việt Thành / Lò Thị Trang (Tự do) | Lê Đức Phong / Vũ Thị Hiền (Tự do) | 15-2 |
| 55 | 15:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36362 | BẢNG B | Trần Văn Tuyến / Lường Đắc Chí (Tự do) | Hoàng Anh Tuấn / Bình Sở 4T (Tự do) | 6-15 |
| 56 | 15:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36338 | BẢNG D | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hòa (Tự do) | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | 8-15 |
| 57 | 15:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36363 | BẢNG B | Lò Văn Sơ / Vũ Văn Lực (Tự do) | Phạm Thế Nam / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | 6-15 |
| 58 | 16:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36339 | BẢNG D | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | Đỗ Khánh Toàn / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | 15-4 |
| 59 | 16:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36364 | Bán Kết | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | Phạm Thế Nam / Đỗ Khánh Toàn (Tự do) | 11-6; 11-4 |
| 60 | 16:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36340 | BẢNG D | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hòa (Tự do) | Đỗ Khánh Toàn / Đỗ Quỳnh Trang (Tự do) | 15-12 |
| 61 | 16:00 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36365 | Bán Kết | Hoàng Anh Tuấn / Bình Sở 4T (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | 8-11; 11-7; 7-11 |
| 62 | 17:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36341 | Tứ Kết | Lường Đắc Chí / Nguyễn Thị Thơm (Tự do) | Phạm Thế Nam / Vì Thị Hòa (Tự do) | 0-0; 11-4; 11-8 |
| 63 | 16:30 | 4 | ĐÔI NAM Đôi Nam | 36366 | Chung Kết | Nguyễn Quang Hưng / Đàm Duy Ngọc (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Ngọc Sáng (Tự do) | |
| 64 | 17:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36342 | Tứ Kết | GĐ Tiến / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | Nguyễn Quang Hưng / Phạm Thị Phương (Tự do) | 0-0 |
| 65 | 17:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36343 | Tứ Kết | Chu Văn Tuấn / Đặng Thị Hoa (Tự do) | La Việt Thành / Lò Thị Trang (Tự do) | 3-11; 4-11 |
| 66 | 17:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36344 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàng Hà / Nguyễn Thị Huyền (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Mai Thương Huyền (Tự do) | 0-11; 0-11 |
| 67 | 17:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36345 | Bán Kết | Lường Đắc Chí / Nguyễn Thị Thơm (Tự do) | GĐ Tiến / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | 5-11; 5-11 |
| 68 | 17:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36346 | Bán Kết | La Việt Thành / Lò Thị Trang (Tự do) | Đàm Duy Ngọc / Mai Thương Huyền (Tự do) | |
| 69 | 18:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ Đôi Nam nữ | 36347 | Chung Kết | GĐ Tiến / Nguyễn Thị Hương (Tự do) | ||
