Giải Pickleball 46+
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2025-08-22
2025-08-23
Sân 2
#17556 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn Săm
Anh Dũng
0
Tự do
A Huy CA
A Vì Kiên TC
0
BẢNG A
#17558 | ĐÔI NAM
Tự do
Trung Y tế
Thắng Tây
8
Tự do
Kiên Gỗ
Thắng Thuế
15
BẢNG B
#17560 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn Săm
Anh Dũng
5
Tự do
Anh Minh
Anh Kiên
15
BẢNG A
#17562 | ĐÔI NAM
Tự do
Anh Thịnh
Hùng NHPT
7
Tự do
Trung Y tế
Thắng Tây
15
BẢNG B
#17564 | ĐÔI NAM
Tự do
A Hùng MT
A Tùng MT
Tự do
Tuấn Săm
Anh Dũng
BẢNG A
#17566 | ĐÔI NAM
Tự do
Kiên Gỗ
Thắng Thuế
15
Tự do
Anh Thịnh
Hùng NHPT
3
BẢNG B
#17568 | ĐÔI NAM
Tự do
A Huy CA
A Vì Kiên TC
Tự do
A Hùng MT
A Tùng MT
BẢNG A
#17570 | ĐÔI NAM
Tự do
Anh Minh
Anh Kiên
Tự do
A Hùng MT
A Tùng MT
BẢNG A
#17572 | ĐÔI NAM
B-1
A-2
Bán Kết
#17575 | ĐÔI NỮ
Tự do
Cô Huế
Thanh Hung
Tự do
Chị Hà Đàn
Chị Vân
BẢNG A
#17577 | ĐÔI NỮ
Tự do
Chị Hiệp
Chị Thủy
Tự do
Cô Chuyên
Hải Lý
BẢNG B
#17579 | ĐÔI NỮ
Tự do
Minh Nga
Hương Long
Tự do
Cô Chuyên
Hải Lý
BẢNG B
#17581 | ĐÔI NỮ
B-1
A-2
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | ||||||||
| 1 | 14:13 | 1 | ĐÔI NAM | 17555 | BẢNG A | Bun VNPT / Anh Hồng (Tự do) | A Hùng MT / A Tùng MT (Tự do) | 0-0 |
| 2 | 14:38 | 1 | ĐÔI NỮ | 17574 | BẢNG A | Mỹ Bình / Thu Hường (Tự do) | Cô Huế / Thanh Hung (Tự do) | 0-0 |
| 3 | 15:03 | 1 | ĐÔI NAM | 17557 | BẢNG B | Ca / Chi (Tự do) | Anh Thịnh / Hùng NHPT (Tự do) | 15-13 |
| 4 | 15:28 | 1 | ĐÔI NAM | 17559 | BẢNG A | Bun VNPT / Anh Hồng (Tự do) | A Huy CA / A Vì Kiên TC (Tự do) | |
| 5 | 15:53 | 1 | ĐÔI NỮ | 17576 | BẢNG B | Minh Nga / Hương Long (Tự do) | Chị Hiệp / Chị Thủy (Tự do) | 0-0 |
| 6 | 16:18 | 1 | ĐÔI NAM | 17561 | BẢNG B | Ca / Chi (Tự do) | Kiên Gỗ / Thắng Thuế (Tự do) | 10-14 |
| 7 | 16:43 | 1 | ĐÔI NAM | 17563 | BẢNG A | A Huy CA / A Vì Kiên TC (Tự do) | Anh Minh / Anh Kiên (Tự do) | |
| 8 | 17:08 | 1 | ĐÔI NỮ | 17578 | BẢNG A | Mỹ Bình / Thu Hường (Tự do) | Chị Hà Đàn / Chị Vân (Tự do) | |
| 9 | 17:33 | 1 | ĐÔI NAM | 17565 | BẢNG B | Ca / Chi (Tự do) | Trung Y tế / Thắng Tây (Tự do) | 12-15 |
| 10 | 17:58 | 1 | ĐÔI NAM | 17567 | BẢNG A | Bun VNPT / Anh Hồng (Tự do) | Anh Minh / Anh Kiên (Tự do) | |
| 11 | 18:23 | 1 | ĐÔI NỮ | 17580 | Bán Kết | |||
| 12 | 18:48 | 1 | ĐÔI NAM | 17569 | BẢNG A | Bun VNPT / Anh Hồng (Tự do) | Tuấn Săm / Anh Dũng (Tự do) | |
| 13 | 19:13 | 1 | ĐÔI NAM | 17571 | Bán Kết | |||
| 14 | 19:38 | 1 | ĐÔI NỮ | 17582 | Chung Kết | |||
| 15 | 20:03 | 1 | ĐÔI NAM | 17573 | Chung Kết | |||
| 2025-08-23 | ||||||||
| 1 | 2 | ĐÔI NAM | 17556 | BẢNG A | Tuấn Săm / Anh Dũng (Tự do) | A Huy CA / A Vì Kiên TC (Tự do) | 0-0 | |
| 2 | 2 | ĐÔI NAM | 17558 | BẢNG B | Trung Y tế / Thắng Tây (Tự do) | Kiên Gỗ / Thắng Thuế (Tự do) | 8-15 | |
| 3 | 2 | ĐÔI NAM | 17560 | BẢNG A | Tuấn Săm / Anh Dũng (Tự do) | Anh Minh / Anh Kiên (Tự do) | 5-15 | |
| 4 | 2 | ĐÔI NAM | 17562 | BẢNG B | Anh Thịnh / Hùng NHPT (Tự do) | Trung Y tế / Thắng Tây (Tự do) | 7-15 | |
| 5 | 2 | ĐÔI NAM | 17564 | BẢNG A | A Hùng MT / A Tùng MT (Tự do) | Tuấn Săm / Anh Dũng (Tự do) | ||
| 6 | 2 | ĐÔI NAM | 17566 | BẢNG B | Kiên Gỗ / Thắng Thuế (Tự do) | Anh Thịnh / Hùng NHPT (Tự do) | 15-3 | |
| 7 | 2 | ĐÔI NAM | 17568 | BẢNG A | A Huy CA / A Vì Kiên TC (Tự do) | A Hùng MT / A Tùng MT (Tự do) | ||
| 8 | 2 | ĐÔI NAM | 17570 | BẢNG A | Anh Minh / Anh Kiên (Tự do) | A Hùng MT / A Tùng MT (Tự do) | ||
| 9 | 2 | ĐÔI NAM | 17572 | Bán Kết | ||||
| 10 | 2 | ĐÔI NỮ | 17575 | BẢNG A | Cô Huế / Thanh Hung (Tự do) | Chị Hà Đàn / Chị Vân (Tự do) | ||
| 11 | 2 | ĐÔI NỮ | 17577 | BẢNG B | Chị Hiệp / Chị Thủy (Tự do) | Cô Chuyên / Hải Lý (Tự do) | ||
| 12 | 2 | ĐÔI NỮ | 17579 | BẢNG B | Minh Nga / Hương Long (Tự do) | Cô Chuyên / Hải Lý (Tự do) | ||
| 13 | 2 | ĐÔI NỮ | 17581 | Bán Kết | ||||
